Bấm vào từ để xem nghĩa tiếng Việt.
This , I flying to Singapore.
IPA:/ðɪs taɪm təˈmɑːroʊ aɪ wɪl biː ˈflaɪɪŋ tə ˌsɪŋəˈpɔːr/
Cách đọc:đis taim tờ-mo-râu ai uil bii flai-ing tờ sing-ờ-poo
→ Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến Singapore.
At 9 PM , studying .
IPA:/æt naɪn piː ɛm təˈnaɪt ʃiː wɪl biː ˈstʌdiɪŋ fər hər tɛst/
Cách đọc:et nain pii em tờ-nait shi uil bii stă-đi-ing phờ hờ test
→ Lúc 9 giờ tối nay, cô ấy sẽ đang ôn thi.
using the ?
IPA:/wɪl juː biː ˈjuːzɪŋ ðə kɑːr təˈmɑːroʊ ˈmɔːrnɪŋ/
Cách đọc:uil yuu bii yuu-zing đờ ka tờ-mo-râu moo-ning
→ Sáng mai bạn có đang dùng xe không? (hỏi lịch sự)
Don't at 8. I .
IPA:/doʊnt kɔːl miː æt eɪt aɪ wɪl biː ˈhævɪŋ ˈdɪnər wɪð maɪ ˈfæmɪli/
Cách đọc:đâunt koo-l mii et ây-t ai uil bii he-ving đi-nờ uith mai phe-mi-li
→ Đừng gọi cho tôi lúc 8 giờ. Tôi sẽ đang ăn tối cùng gia đình.
Quên 'be' trong cấu trúc will + be + V-ing
❌ I studying at 9 PM.
✅ I studying at 9 PM.
❌Tôi sẽ học lúc 9 giờ tối. (sai vì thiếu 'be')
✅Tôi sẽ đang học lúc 9 giờ tối.