Bấm vào 1 thì để xem công thức, ví dụ và lỗi hay mắc. ⭐ càng nhiều càng quan trọng.
Hiện tại đơn
S + V(s/es) + O
Hiện tại tiếp diễn
S + am / is / are + V-ing + O
Hiện tại hoàn thành
S + have / has + V3 (past participle)
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
S + have / has + been + V-ing
Quá khứ đơn
S + V2 (past form) + O
Quá khứ tiếp diễn
S + was / were + V-ing + O
Quá khứ hoàn thành
S + had + V3 (past participle)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
S + had + been + V-ing
Tương lai đơn
S + will + V (nguyên thể)
Tương lai tiếp diễn
S + will + be + V-ing
Tương lai hoàn thành
S + will + have + V3 (past participle)
Tương lai hoàn thành tiếp diễn
S + will + have + been + V-ing