Bấm vào từ để xem nghĩa tiếng Việt.
The rises in the .
IPA:/ðə sʌn ˈraɪzɪz ɪn ði iːst/
Cách đọc:đờ sần raidz-iz in đi iizt
→ Mặt trời mọc ở hướng đông.
I .
IPA:/aɪ drɪŋk ˈkɔː.fi ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ/
Cách đọc:ai đring koo-phi e-vri moo-ning
→ Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.
to by .
IPA:/ʃiː ɡoʊz tə skuːl baɪ bʌs/
Cách đọc:shi gâuz tờ skuul bai bă-s
→ Cô ấy đi học bằng xe buýt.
💡 'goes' thêm 'es' vì chủ ngữ là she (ngôi 3 số ít).
The leaves at o'clock.
IPA:/ðə treɪn liːvz æt ˈsɛvən əˈklɑːk/
Cách đọc:đờ trên liivz et se-vần ơ-klắc
→ Tàu khởi hành lúc 7 giờ.
boils at one degrees Celsius.
IPA:/ˈwɔːtər bɔɪlz æt wʌn ˈhʌndrɪd dɪˈɡriːz ˈsɛlsiəs/
Cách đọc:uoo-tờ boi-lz et uăn hăn-đrid đi-griiz sel-si-ờs
→ Nước sôi ở 100 độ Celsius.
Quên thêm s/es ở ngôi thứ 3 số ít (he, she, it)
❌ to .
✅ to .
❌Cô ấy đi học mỗi ngày. (sai vì thiếu 'es')
✅Cô ấy đi học mỗi ngày.
Dùng 'does' nhưng vẫn thêm 's' vào động từ
❌ to ?
✅ to ?
❌Cô ấy có đi học không? (sai vì dùng cả 'does' lẫn 'goes')
✅Cô ấy có đi học không?