Bấm vào từ để xem nghĩa tiếng Việt.
a .
IPA:/ʃiː ɪz ˈriːdɪŋ ə bʊk raɪt naʊ/
Cách đọc:shi iz rii-đing ờ buk rait nau
→ Cô ấy đang đọc sách ngay lúc này.
are in the .
IPA:/ðeɪ ɑːr ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl ɪn ðə pɑːrk/
Cách đọc:đây a plây-ing phút-boo-l in đờ pa-k
→ Họ đang chơi bóng đá trong công viên.
I am .
IPA:/aɪ æm ˈmiːtɪŋ maɪ ˈtiːtʃər təˈmɑːroʊ/
Cách đọc:ai em mii-ting mai tii-chờ tờ-mo-râu
→ Tôi sẽ gặp giáo viên của tôi vào ngày mai (đã hẹn trước).
💡 Dùng hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp cụ thể.
The warmer days.
IPA:/ðə ˈwɛðər ɪz ˈɡɛtɪŋ ˈwɔːrmər ðiːz deɪz/
Cách đọc:đờ ue-đờ iz ghet-ing uoo-mờ điiz đây-z
→ Thời tiết đang ấm dần lên những ngày gần đây.
! A flying the .
IPA:/lʊk ə bɜːrd ɪz ˈflaɪɪŋ ˈoʊvər ðə ruːf/
Cách đọc:luk ờ bơ-đ iz flai-ing âu-vờ đờ ruuf
→ Nhìn kìa! Một con chim đang bay trên mái nhà.
Quên chia 'be' (am/is/are) trước V-ing
❌ a .
✅ a .
❌Cô ấy đọc sách bây giờ. (sai vì thiếu 'is')
✅Cô ấy đang đọc sách bây giờ.
Dùng hiện tại tiếp diễn với state verbs (know, like, want, need)
❌ I am knowing the .
✅ I the .
❌Tôi đang biết câu trả lời. (sai — 'know' không dùng dạng tiếp diễn)
✅Tôi biết câu trả lời.