Bấm vào từ để xem nghĩa tiếng Việt.
I .
IPA:/aɪ θɪŋk ɪt wɪl reɪn təˈmɑːroʊ/
Cách đọc:ai think it uil rân tờ-mo-râu
→ Tôi nghĩ trời sẽ mưa vào ngày mai.
the .
IPA:/ʃiː wɪl ˈprɑːbəbli pæs ðə ɪɡˈzæm/
Cách đọc:shi uil prơ-bờb-li pe-s đờ ig-zem
→ Cô ấy có thể sẽ vượt qua kỳ thi.
— The ringing! — I'll .
IPA:/ðə foʊn ɪz ˈrɪŋɪŋ — aɪl ɡɛt ɪt/
Cách đọc:đờ phâun iz ring-ing — ail ghet it
→ — Điện thoại đang đổ! — Tôi nghe máy cho.
💡 Quyết định tức thời ngay lúc nói → dùng 'will'.
I I won't .
IPA:/aɪ ˈprɑːmɪs aɪ woʊnt biː leɪt əˈɡɛn/
Cách đọc:ai prơ-mis ai uâunt bii lâyt ờ-ghen
→ Tôi hứa tôi sẽ không đến muộn nữa.
this ?
IPA:/wɪl juː hɛlp miː wɪð ðɪs ˈɛksərsaɪz/
Cách đọc:uil yuu help mii uith đis ek-sờ-saiz
→ Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không?
Thêm 's' vào động từ sau 'will'
❌ to the market.
✅ to the market.
❌Cô ấy sẽ đi chợ. (sai vì thêm 's' sau 'will')
✅Cô ấy sẽ đi chợ.
Nhầm 'will' (quyết định tức thời) với 'be going to' (kế hoạch đã chuẩn bị)
❌ I . (nếu đã lên kế hoạch từ trước)
✅ I am to .
❌Tôi sẽ thăm bà tôi chủ nhật tới. (không thể hiện đây là kế hoạch đã chuẩn bị)
✅Tôi sẽ thăm bà tôi chủ nhật tới. (đã có kế hoạch từ trước)