Bấm vào từ để xem nghĩa tiếng Việt.
I been studying .
IPA:/aɪ həv bɪn ˈstʌdiɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ fər tuː ˈaʊərz/
Cách đọc:ai hờv bin stă-đi-ing ing-glish phờ tuu au-ờz
→ Tôi đã học tiếng Anh được 2 tiếng đồng hồ rồi (và vẫn đang học).
been 2020.
IPA:/ʃiː həz bɪn ˈwɜːrkɪŋ hɪər sɪns ˌtuː ˈθaʊzənd ænd ˈtwɛnti/
Cách đọc:shi hờz bin uơ-king hi-ờ sins tuu thau-zần en-đ tuen-ti
→ Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.
are ? — I been .
IPA:/waɪ ɑːr jər aɪz rɛd — aɪ həv bɪn ˈkraɪɪŋ/
Cách đọc:uai a yờ aiz red — ai hờv bin krai-ing
→ Sao mắt bạn đỏ vậy? — Tôi vừa khóc xong.
💡 Hành động vừa dừng nhưng vẫn để lại dấu vết (mắt đỏ).
been waiting the ?
IPA:/haʊ lɔːŋ həv juː bɪn ˈweɪtɪŋ fər ðə bʌs/
Cách đọc:hau long hờv yuu bin uây-ting phờ đờ bă-s
→ Bạn đã chờ xe buýt bao lâu rồi?
Nhầm với hiện tại hoàn thành — dùng sai khi muốn nhấn mạnh thời gian liên tục
❌ I studied . (khi muốn nhấn mạnh hành động đang tiếp tục)
✅ I been studying .
❌Tôi đã học được hai tiếng. (không nhấn mạnh được tính liên tục)
✅Tôi đã học liên tục được hai tiếng (và vẫn đang học).