Bấm vào từ để xem nghĩa tiếng Việt.
been a .
IPA:/ʃiː həd bɪn ˈwɜːrkɪŋ fər tɛn ˈaʊərz bɪˈfɔːr ʃiː tʊk ə breɪk/
Cách đọc:shi hờd bin uơ-king phờ ten au-ờz bi-phoo shi tuk ờ brâyk
→ Cô ấy đã làm việc liên tục 10 tiếng trước khi nghỉ giải lao.
I been waiting an the came.
IPA:/aɪ həd bɪn ˈweɪtɪŋ fər ən ˈaʊər wɛn ðə bʌs ˈfaɪnəli keɪm/
Cách đọc:ai hờd bin uây-ting phờ ờn au-ờ uen đờ bă-s phai-nờ-li câym
→ Tôi đã chờ một tiếng đồng hồ thì xe buýt mới đến.
been .
IPA:/hiː wəz ˈtaɪərd bɪˈkɔːz hiː həd bɪn ˈrʌnɪŋ ɔːl ˈmɔːrnɪŋ/
Cách đọc:hii uờz tai-ờd bi-coo-z hii hờd bin răn-ing oo-l moo-ning
→ Anh ấy mệt vì đã chạy cả buổi sáng.
been in the years moved .
IPA:/ðeɪ həd bɪn ˈlɪvɪŋ ɪn ðə ˈsɪti fər jɪərz bɪˈfɔːr ðeɪ muːvd əˈbrɔːd/
Cách đọc:đây hờd bin li-ving in đờ si-ti phờ yirz bi-phoo đây muuvd ờ-broo-đ
→ Họ đã sống ở thành phố nhiều năm trước khi chuyển ra nước ngoài.
Nhầm với quá khứ hoàn thành — không nhấn mạnh được tính liên tục
❌ rested. (khi cần nhấn mạnh liên tục)
✅ been rested.
❌Cô ấy đã làm việc mười tiếng trước khi nghỉ. (không nhấn mạnh tính liên tục)
✅Cô ấy đã làm việc liên tục mười tiếng trước khi nghỉ.