Bấm vào từ để xem nghĩa tiếng Việt.
I TV at 8 PM .
IPA:/aɪ wəz ˈwɑːtʃɪŋ ˌtiːˈviː æt eɪt piː ɛm læst naɪt/
Cách đọc:ai uờz uot-ching tii-vii et ây-t pii em la-st nait
→ Tôi đang xem TV lúc 8 giờ tối qua.
cooking, .
IPA:/waɪl ʃiː wəz ˈkʊkɪŋ hiː wəz ˈriːdɪŋ/
Cách đọc:uail shi uờz kuk-ing hii uờz rii-đing
→ Trong khi cô ấy đang nấu ăn, anh ấy đang đọc sách.
I the rang.
IPA:/aɪ wəz ˈsliːpɪŋ wɛn ðə foʊn ræŋ/
Cách đọc:ai uờz sliip-ing uen đờ phâun re-ng
→ Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.
💡 'was sleeping' = hành động đang xảy ra; 'rang' = hành động gián đoạn (quá khứ đơn).
started raining?
IPA:/wɜːr ðeɪ ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl wɛn ɪt ˈstɑːrtɪd ˈreɪnɪŋ/
Cách đọc:uơ đây plây-ing phút-boo-l uen it sta-tid rây-ning
→ Họ có đang chơi bóng đá khi trời bắt đầu mưa không?
Nhầm 'was/were' — dùng sai số ít/số nhiều
❌ .
✅ .
❌Chúng đang chơi bên ngoài. (sai vì 'they' cần 'were')
✅Chúng đang chơi bên ngoài.