Bấm vào từ để xem nghĩa tiếng Việt.
I , .
IPA:/wɛn aɪ əˈraɪvd ʃiː həd ˈɔːlrɛdi lɛft/
Cách đọc:uen ai ơ-raivd shi hờd oo-rét-đi left
→ Khi tôi đến nơi, cô ấy đã rời đi rồi.
💡 'had left' xảy ra TRƯỚC 'arrived'. Dùng quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước.
studied French moved to Paris.
IPA:/hiː həd ˈstʌdid frɛntʃ bɪˈfɔːr hiː muːvd tə ˈpærɪs/
Cách đọc:hii hờd stă-đid phren-ch bi-phoo hii muuvd tờ pe-ris
→ Anh ấy đã học tiếng Pháp trước khi chuyển đến Paris.
By the the started, found seats.
IPA:/baɪ ðə taɪm ðə ˈmuːvi ˈstɑːrtɪd wiː həd faʊnd ˈaʊər siːts/
Cách đọc:bai đờ taim đờ muu-vi sta-tid uii hờd faund au-ờ siits
→ Khi phim bắt đầu, chúng tôi đã tìm được chỗ ngồi rồi.
I hadn't , so I .
IPA:/aɪ ˈhædn't ˈiːtən ˈɛniθɪŋ soʊ aɪ wəz ˈvɛri ˈhʌŋɡri/
Cách đọc:ai hét-nt ii-tần e-ni-thing sâu ai uờz ve-ri hăng-gri
→ Tôi chưa ăn gì cả, nên tôi rất đói.
Dùng quá khứ đơn thay vì quá khứ hoàn thành khi cần phân biệt 2 hành động quá khứ
❌ I , .
✅ I , .
❌Khi tôi đến, cô ấy rời đi. (không rõ hành động nào xảy ra trước)
✅Khi tôi đến, cô ấy đã rời đi rồi. (rõ ràng 'left' xảy ra trước 'arrived')