2178 từ • 0 đã học(0%)
admit
/ədˈmɪt/
ờd-mit
thừa nhận, cho phép vào
He admitted making a mistake.
Anh ấy thừa nhận đã mắc lỗi.
She was admitted to hospital.
Cô ấy được nhận vào bệnh viện.
I admit I was wrong.
Tôi thừa nhận tôi đã sai.
He refused to admit defeat.
Anh ấy từ chối thừa nhận thất bại.
Only members are admitted here.
Chỉ thành viên mới được phép vào đây.
arrest
/əˈrɛst/
ơ-rést
bắt giữ, bắt giam
Police made an arrest after finding the stolen goods.
Cảnh sát đã thực hiện vụ bắt giữ sau khi tìm thấy hàng hóa bị đánh cắp.
The suspect was arrested at the airport.
Nghi phạm đã bị bắt giữ tại sân bay.
The police officer explained the reason for the arrest.
Cảnh sát viên đã giải thích lý do cho việc bắt giữ.
Three men were arrested in connection with the robbery.
Ba người đàn ông bị bắt giữ liên quan đến vụ cướp.
He was arrested on charges of fraud.
Anh ấy bị bắt giữ với tội danh gian lận.
assault
/əˈsɔːlt/
ơ-sô-lt
tấn công, hành hung
He was charged with assault after the fight.
Anh ấy bị buộc tội tấn công sau vụ ẩu đả.
The victim reported the assault to the police.
Nạn nhân đã báo cáo vụ hành hung với cảnh sát.
Assault is a serious criminal offence.
Tấn công là một tội hình sự nghiêm trọng.
The court sentenced him to prison for assault.
Tòa án đã kết án anh ấy tù giam vì tội hành hung.
She sought a restraining order after the assault.
Cô ấy đã xin lệnh cấm tiếp cận sau vụ hành hung.
attack
/əˈtæk/
ơ-tak
tấn công
The police investigated the unprovoked attack.
Cảnh sát đã điều tra vụ tấn công không bị khiêu khích.
The attack took place late at night.
Vụ tấn công xảy ra vào đêm khuya.
Witnesses described the attack to the detective.
Các nhân chứng đã mô tả vụ tấn công cho thám tử.
The suspect admitted to carrying out the attack.
Nghi phạm thừa nhận đã thực hiện vụ tấn công.
The attack left the victim seriously injured.
Vụ tấn công khiến nạn nhân bị thương nghiêm trọng.
avoid
/əˈvɔɪd/
ờ-voi-đ
tránh
Try to avoid eating too much sugar.
Cố gắng tránh ăn quá nhiều đường.
She avoided eye contact.
Cô ấy tránh nhìn vào mắt.
He avoided the topic completely.
Anh ấy hoàn toàn tránh chủ đề đó.
Avoid walking alone at night.
Tránh đi bộ một mình vào ban đêm.
They avoided the busy road.
Họ tránh con đường đông đúc.
court
/kɔːt/
kô-t
tòa án
The case went to court after months of investigation.
Vụ án đã được đưa ra tòa án sau nhiều tháng điều tra.
The court ordered the defendant to pay compensation.
Tòa án ra lệnh cho bị cáo phải bồi thường.
She appeared in court to give her testimony.
Cô ấy đã xuất hiện tại tòa án để đưa ra lời khai.
The court dismissed the case due to lack of evidence.
Tòa án đã bác bỏ vụ án do thiếu bằng chứng.
The judge reminded everyone to respect the court.
Thẩm phán nhắc nhở mọi người tôn trọng tòa án.
criminal
/ˈkrɪmɪnəl/
kri-mi-nồl
tội phạm, phạm nhân
The criminal was caught by police within hours.
Tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ trong vòng vài giờ.
A criminal record can affect future employment.
Tiền án tội phạm có thể ảnh hưởng đến việc làm trong tương lai.
The criminal pleaded guilty in court.
Tội phạm đã nhận tội tại tòa án.
Criminal behaviour must be addressed by the justice system.
Hành vi tội phạm phải được hệ thống tư pháp giải quyết.
The criminal gang was broken up by detectives.
Băng tội phạm đã bị các thám tử triệt phá.
deny
/dɪˈnaɪ/
đi-nai
phủ nhận, từ chối
He denied stealing the money.
Anh ấy phủ nhận việc lấy cắp tiền.
She denied knowing anything about it.
Cô ấy phủ nhận biết bất cứ điều gì về chuyện đó.
The request was denied.
Yêu cầu bị từ chối.
No one can deny the facts.
Không ai có thể phủ nhận sự thật.
He denied all the accusations.
Anh ấy phủ nhận tất cả các cáo buộc.
detective
/dɪˈtɛktɪv/
đi-tek-tiv
thám tử, điều tra viên
The detective gathered evidence from the crime scene.
Thám tử đã thu thập bằng chứng từ hiện trường vụ án.
The detective interviewed all witnesses carefully.
Thám tử đã phỏng vấn tất cả các nhân chứng một cách cẩn thận.
A detective was assigned to solve the robbery.
Một thám tử được giao nhiệm vụ phá vụ cướp.
The detective suspected the business partner.
Thám tử nghi ngờ người đối tác kinh doanh.
She trained for years to become a detective.
Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành thám tử.
evidence
/ˈɛvɪdəns/
e-vi-đần-s
bằng chứng
The prosecutor presented strong evidence to the court.
Công tố viên đã trình bày bằng chứng mạnh cho tòa án.
DNA evidence helped solve the cold case.
Bằng chứng ADN đã giúp giải quyết vụ án lâu năm.
The defence argued that the evidence was unreliable.
Bên bào chữa lập luận rằng bằng chứng không đáng tin cậy.
Police collected evidence from the scene of the crime.
Cảnh sát đã thu thập bằng chứng từ hiện trường vụ án.
Without evidence, it is impossible to secure a conviction.
Không có bằng chứng, không thể đảm bảo một bản án kết tội.
gang
/ɡæŋ/
geng
băng nhóm; nhóm bạn bè thân thiết
The whole gang met at the usual café after work on Friday.
Cả nhóm bạn gặp nhau tại quán cà phê quen sau giờ làm vào thứ Sáu.
She grew up in a close-knit gang of neighbourhood friends.
Cô ấy lớn lên trong một nhóm bạn hàng xóm gắn bó.
The gang of cousins always plays games together during family reunions.
Nhóm anh chị em họ luôn chơi trò chơi cùng nhau trong các buổi đoàn tụ gia đình.
He joined a youth community gang that focused on environmental projects.
Anh ấy tham gia một nhóm thanh niên cộng đồng tập trung vào các dự án môi trường.
The whole gang surprised her with a party on her last day at work.
Cả nhóm bạn bất ngờ tổ chức tiệc cho cô ấy vào ngày cuối cùng đi làm.
gun
/ɡʌn/
găn
súng
The security guard carried a gun while patrolling the building.
Bảo vệ mang súng trong khi tuần tra tòa nhà.
Children learn about gun safety in civic education class.
Học sinh tìm hiểu về an toàn súng trong giờ giáo dục công dân.
The starter fired the gun to begin the race.
Trọng tài bắn súng hiệu lệnh để bắt đầu cuộc đua.
The police found an illegal gun during the search.
Cảnh sát tìm thấy súng bất hợp pháp trong quá trình lục soát.
He used a water gun to play with his little sister.
Anh ấy dùng súng nước để chơi cùng em gái nhỏ.
guns
/ɡʌnz/
gắn-z
súng; bắp tay (slang)
Police officers carry guns as part of their duty.
Cảnh sát mang súng như một phần nhiệm vụ của họ.
He flexed his guns after finishing the workout.
Anh ấy căng bắp tay sau khi tập xong.
The hunter cleaned his guns carefully after each trip.
Người thợ săn vệ sinh súng cẩn thận sau mỗi chuyến đi.
The film showed a scene where the soldiers dropped their guns.
Bộ phim có cảnh các người lính bỏ súng xuống.
Strict laws control who can own guns in this country.
Luật nghiêm khắc kiểm soát ai được sở hữu súng ở nước này.
illegal
/ɪˈliːɡəl/
i-lii-gồl
bất hợp pháp
It is illegal to drive without a valid licence.
Lái xe mà không có bằng lái hợp lệ là bất hợp pháp.
The company was fined for illegal dumping of waste.
Công ty bị phạt vì đổ chất thải trái phép.
He was caught with illegal firearms.
Anh ấy bị bắt gặp với súng bất hợp pháp.
Trafficking in endangered animals is illegal globally.
Buôn bán động vật quý hiếm là bất hợp pháp trên toàn cầu.
Using someone else's password without consent is illegal.
Sử dụng mật khẩu của người khác mà không có sự đồng ý là bất hợp pháp.
investigate
/ɪnˈvɛstɪɡeɪt/
in-ves-ti-gê-t
điều tra, nghiên cứu
Police are investigating the cause of the accident.
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Scientists investigated the effects of the new drug.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu tác dụng của loại thuốc mới.
The journalist investigated the company's finances.
Nhà báo điều tra tài chính của công ty.
The committee was set up to investigate the complaint.
Ủy ban được thành lập để điều tra khiếu nại.
You should investigate all options before deciding.
Bạn nên tìm hiểu tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
investigation
/ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/
in-ves-ti-gây-shần
cuộc điều tra
The police launched an investigation into the murder.
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ giết người.
The investigation revealed a network of corruption.
Cuộc điều tra đã phơi bày một mạng lưới tham nhũng.
Detectives spent months on the investigation.
Các thám tử đã dành nhiều tháng cho cuộc điều tra.
The investigation was led by a senior officer.
Cuộc điều tra được dẫn dắt bởi một sĩ quan cấp cao.
A formal investigation was opened into the bank's activities.
Một cuộc điều tra chính thức được mở ra về hoạt động của ngân hàng.
judge
/dʒʌdʒ/
dzhắdzhờ
thẩm phán
The judge sentenced the criminal to five years in prison.
Thẩm phán kết án tội phạm năm năm tù giam.
The judge reminded the jury to consider only the evidence.
Thẩm phán nhắc nhở bồi thẩm đoàn chỉ xem xét bằng chứng.
The judge dismissed the case on a legal technicality.
Thẩm phán đã bác bỏ vụ án dựa trên một điểm kỹ thuật pháp lý.
She was appointed as a judge in the high court.
Cô ấy được bổ nhiệm làm thẩm phán ở tòa án cấp cao.
The judge called for order in the courtroom.
Thẩm phán yêu cầu giữ trật tự trong phòng xét xử.
justice
/ˈdʒʌstɪs/
dzhắs-tịs
công lý, tư pháp
The victim's family demanded justice.
Gia đình nạn nhân yêu cầu công lý.
Justice was served when the criminal was convicted.
Công lý được thực thi khi tội phạm bị kết án.
The justice system must treat everyone equally.
Hệ thống tư pháp phải đối xử công bằng với mọi người.
She devoted her career to fighting for justice.
Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để đấu tranh cho công lý.
Access to justice should be available for all citizens.
Quyền tiếp cận công lý phải có sẵn cho tất cả công dân.
kill
/kɪl/
kil
giết, tiêu diệt
The detective investigated who had killed the victim.
Thám tử điều tra ai đã giết nạn nhân.
The killer was sentenced to life imprisonment.
Kẻ giết người đã bị kết án tù chung thân.
The weapon used to kill the victim was found nearby.
Vũ khí dùng để giết nạn nhân được tìm thấy gần đó.
It is a serious crime to kill another person.
Giết một người khác là một tội ác nghiêm trọng.
The court heard details of how the crime was carried out.
Tòa án nghe chi tiết về cách thức thực hiện tội ác.
killed
/kɪld/
kil-d
đã giết; làm chết; xóa bỏ
The frost killed all the tomato plants in the garden overnight.
Sương giá đã giết chết toàn bộ cây cà chua trong vườn chỉ qua một đêm.
Staying up so late nearly killed her concentration the next day.
Thức khuya quá gần như làm mất hết sự tập trung của cô ấy vào ngày hôm sau.
His funny story killed the tension in the room immediately.
Câu chuyện buồn cười của anh ấy xóa tan căng thẳng trong phòng ngay lập tức.
The cold medicine killed off the infection within a few days.
Thuốc cảm lạnh đã tiêu diệt sự nhiễm trùng trong vài ngày.
The extra work this week has really killed his free time.
Công việc thêm tuần này thực sự đã xóa sạch thời gian rảnh của anh ấy.
killing
/ˈkɪlɪŋ/
ki-ling
đang giết; cực kỳ thành công
The comedian was killing it on stage and the audience loved every joke.
Diễn viên hài thể hiện xuất sắc trên sân khấu và khán giả thích từng câu đùa.
She is killing it at work and just got promoted to team leader.
Cô ấy làm việc rất xuất sắc và vừa được thăng chức trưởng nhóm.
The heat was killing during our outdoor trip last summer.
Cái nóng cực kỳ khó chịu trong chuyến dã ngoại mùa hè năm ngoái.
These heels are killing my feet after a full day of walking.
Đôi giày cao gót này làm đau chân tôi sau cả ngày đi bộ.
He was killing time at the airport by reading a travel magazine.
Anh ấy đang giết thời gian ở sân bay bằng cách đọc tạp chí du lịch.
law
/lɔː/
lo
luật pháp
Every citizen must obey the law.
Mọi công dân phải tuân thủ pháp luật.
She studied law at university for four years.
Cô ấy học luật tại trường đại học bốn năm.
New environmental law will restrict pollution from factories.
Luật môi trường mới sẽ hạn chế ô nhiễm từ các nhà máy.
The law protects workers from unfair dismissal.
Luật pháp bảo vệ người lao động khỏi bị sa thải không công bằng.
He became a lawyer to help people understand the law.
Anh ấy trở thành luật sư để giúp mọi người hiểu về pháp luật.
lawful
/ˈlɔːfʊl/
lô-fồl
hợp pháp
The police acted in a lawful manner during the arrest.
Cảnh sát đã hành động một cách hợp pháp trong quá trình bắt giữ.
Citizens have the right to lawful protest.
Công dân có quyền biểu tình hợp pháp.
The business operated in a lawful and transparent way.
Doanh nghiệp hoạt động theo cách hợp pháp và minh bạch.
A lawful search requires a warrant from the court.
Một cuộc khám xét hợp pháp yêu cầu lệnh từ tòa án.
He was released because his detention was not lawful.
Anh ấy được trả tự do vì việc giam giữ anh ấy là không hợp pháp.
lawyer
/ˈlɔːjər/
lô-yờ
luật sư
The defendant hired a lawyer to defend him.
Bị cáo đã thuê một luật sư để bào chữa cho mình.
The lawyer argued that her client was innocent.
Luật sư lập luận rằng thân chủ của mình vô tội.
She trained as a lawyer and now works in criminal law.
Cô ấy được đào tạo làm luật sư và hiện làm việc trong lĩnh vực luật hình sự.
You have the right to speak to a lawyer.
Bạn có quyền nói chuyện với một luật sư.
The lawyer reviewed the contract before it was signed.
Luật sư đã xem xét hợp đồng trước khi nó được ký kết.
legal
/ˈliːɡəl/
li-gồl
hợp pháp, pháp lý
You must be 18 to drive legally in most countries.
Bạn phải đủ 18 tuổi để lái xe hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.
They sought legal advice from a lawyer.
Họ tìm kiếm lời khuyên pháp lý từ một luật sư.
The contract must be reviewed by the legal team.
Hợp đồng phải được xem xét bởi nhóm pháp lý.
Is it legal to park here?
Đậu xe ở đây có hợp pháp không?
She studied for a career in the legal profession.
Cô ấy học để theo đuổi nghề nghiệp trong lĩnh vực pháp luật.
mugged
/mʌɡd/
măg-d
bị cướp ngoài đường
She was mugged on her way home and had her phone stolen.
Cô ấy bị cướp trên đường về nhà và bị lấy mất điện thoại.
He reported to the police that he had been mugged near the bus stop.
Anh ấy báo cảnh sát rằng anh bị cướp gần trạm xe buýt.
The area had several mugging incidents last month according to local news.
Khu vực đó có vài vụ cướp giật tháng trước theo tin tức địa phương.
Tourists are sometimes mugged in crowded markets if they are not careful.
Khách du lịch đôi khi bị móc túi ở chợ đông người nếu không cẩn thận.
After being mugged, she decided to avoid walking alone at night.
Sau khi bị cướp, cô ấy quyết định tránh đi bộ một mình vào ban đêm.
murder
/ˈmɜːdər/
mơ-đờ
tội giết người
The detective investigated the murder carefully.
Thám tử đã điều tra vụ giết người một cách cẩn thận.
He was found guilty of first-degree murder.
Anh ấy bị kết tội giết người cấp độ một.
Murder carries a maximum sentence of life imprisonment.
Tội giết người chịu mức án tối đa là tù chung thân.
The murder trial lasted for three weeks.
Phiên xét xử vụ giết người kéo dài ba tuần.
Witnesses helped police solve the murder case.
Các nhân chứng đã giúp cảnh sát giải quyết vụ án giết người.
prison
/ˈprɪzən/
pri-zần
nhà tù
He was sent to prison for three years.
Anh ấy bị gửi đến nhà tù trong ba năm.
The conditions inside the prison were poor.
Điều kiện bên trong nhà tù rất kém.
She was released from prison after serving her sentence.
Cô ấy được thả khỏi nhà tù sau khi thụ án.
The government plans to build a new prison.
Chính phủ có kế hoạch xây dựng một nhà tù mới.
Prison overcrowding is a serious issue worldwide.
Nhà tù quá tải là vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới.
punishment
/ˈpʌnɪʃmənt/
pắ-nish-mần-t
hình phạt
The punishment must fit the severity of the crime.
Hình phạt phải phù hợp với mức độ nghiêm trọng của tội ác.
Capital punishment remains controversial in many countries.
Hình phạt tử hình vẫn còn gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.
The judge gave a harsh punishment to deter others.
Thẩm phán đã đưa ra hình phạt nghiêm khắc để răn đe người khác.
Community service is an alternative form of punishment.
Phục vụ cộng đồng là một hình thức hình phạt thay thế.
The punishment included both a fine and a prison term.
Hình phạt bao gồm cả tiền phạt và thời gian ngồi tù.
safe
/seɪf/
xê-ph
an toàn
This neighbourhood is very safe at night.
Khu phố này rất an toàn vào ban đêm.
Keep your passport in a safe place.
Giữ hộ chiếu của bạn ở nơi an toàn.
The children arrived home safe and sound.
Những đứa trẻ về nhà an toàn và khỏe mạnh.
Is it safe to swim in this river?
Bơi ở con sông này có an toàn không?
The vaccine is safe for most adults.
Vắc-xin an toàn cho hầu hết người lớn.
security
/sɪˈkjʊərɪti/
xi-kiu-rờ-tii
an ninh, sự bảo đảm
The airport has strict security checks for all passengers.
Sân bay có kiểm tra an ninh nghiêm ngặt cho tất cả hành khách.
She felt a sense of security knowing her family was safe.
Cô ấy cảm thấy an toàn khi biết gia đình mình bình yên.
The company invested in new security software to protect customer data.
Công ty đầu tư vào phần mềm bảo mật mới để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
Job security is one of the main reasons she chose that career.
Sự ổn định công việc là một trong những lý do chính khiến cô ấy chọn nghề đó.
The security guard checked everyone's identification at the entrance.
Nhân viên bảo vệ kiểm tra giấy tờ tùy thân của mọi người ở lối vào.
sentence
/ˈsɛntəns/
sen-tần-s
hình phạt, bản án
The judge gave a five-year sentence for the offence.
Thẩm phán đưa ra bản án năm năm cho hành vi vi phạm.
She received a suspended sentence for the first offence.
Cô ấy nhận bản án treo cho lần vi phạm đầu tiên.
The sentence was reduced due to good behaviour.
Bản án được giảm nhờ hành vi tốt.
He served the full length of his prison sentence.
Anh ấy thụ toàn bộ thời gian của bản án tù.
The defence appealed the sentence to a higher court.
Bên bào chữa đã kháng cáo bản án lên tòa án cấp cao hơn.
steal
/stiːl/
xtiil
ăn cắp, trộm cắp
He was caught trying to steal from the shop.
Anh ấy bị bắt quả tang đang cố trộm cắp trong cửa hàng.
It is wrong to steal, regardless of the reason.
Ăn cắp là sai, bất kể lý do gì.
The thieves stole jewellery worth thousands of dollars.
Những tên trộm đã ăn cắp đồ trang sức trị giá hàng nghìn đô la.
CCTV footage showed the suspect stealing the bag.
Cảnh quay CCTV cho thấy nghi phạm đang trộm túi xách.
Stealing personal data is a growing cybercrime.
Ăn cắp dữ liệu cá nhân là tội phạm mạng ngày càng gia tăng.
stole
/stoʊl/
xtô-l
đã lấy trộm (quá khứ steal)
Someone stole her bicycle from outside the school gate.
Ai đó đã lấy trộm xe đạp của cô ấy bên ngoài cổng trường.
A thief stole her wallet while she was shopping at the market.
Một tên trộm lấy cắp ví của cô khi cô đang mua sắm ở chợ.
He stole a glance at the menu before the waiter came over.
Anh liếc nhìn thực đơn trước khi người phục vụ đến.
The puppy stole a piece of bread from the kitchen table.
Con chó con đã lấy trộm một miếng bánh mì trên bàn bếp.
The stunning sunset stole everyone's attention at the beach.
Hoàng hôn tuyệt đẹp đã thu hút toàn bộ sự chú ý của mọi người trên bãi biển.
suspect
/ˈsʌspɛkt/
sắs-pekt
nghi phạm
Police identified a suspect from CCTV footage.
Cảnh sát đã xác định một nghi phạm từ cảnh quay CCTV.
The suspect was questioned for several hours.
Nghi phạm bị thẩm vấn trong vài giờ.
Detectives had two main suspects in the case.
Các thám tử có hai nghi phạm chính trong vụ án.
The suspect denied any involvement in the crime.
Nghi phạm phủ nhận bất kỳ sự liên quan nào đến tội ác.
All suspects are innocent until proven guilty.
Tất cả nghi phạm đều vô tội cho đến khi được chứng minh có tội.
theft
/θɛft/
thef-t
hành vi trộm cắp
She reported the theft to the police immediately.
Cô ấy đã báo cáo vụ trộm cắp với cảnh sát ngay lập tức.
Identity theft is a major problem in the digital age.
Đánh cắp danh tính là vấn đề lớn trong thời đại kỹ thuật số.
The theft was caught on security cameras.
Hành vi trộm cắp đã bị camera an ninh ghi lại.
He was convicted of theft and fined heavily.
Anh ấy bị kết tội trộm cắp và bị phạt nặng.
Theft from workplaces costs businesses millions each year.
Trộm cắp tại nơi làm việc khiến doanh nghiệp tốn hàng triệu đô mỗi năm.
trial
/ˈtraɪəl/
trai-ồl
phiên tòa xét xử
The murder trial attracted widespread media attention.
Phiên xét xử vụ giết người thu hút sự chú ý rộng rãi của truyền thông.
The trial lasted for six weeks in the high court.
Phiên xét xử kéo dài sáu tuần tại tòa án cấp cao.
Every person has the right to a fair trial.
Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng.
She was found innocent at the end of the trial.
Cô ấy được tuyên vô tội vào cuối phiên xét xử.
The trial was postponed due to a legal challenge.
Phiên xét xử bị hoãn lại do một thách thức pháp lý.
unsafe
/ʌnˈseɪf/
ơn-xê-ph
không an toàn
The bridge was considered unsafe and was closed to traffic.
Cây cầu bị coi là không an toàn và bị đóng cửa với giao thông.
It is unsafe to walk alone at night in that area.
Đi bộ một mình vào ban đêm ở khu vực đó không an toàn.
The food was stored in unsafe conditions and had to be thrown away.
Thực phẩm được bảo quản trong điều kiện không an toàn và phải bỏ đi.
Driving at high speed on wet roads is unsafe.
Lái xe tốc độ cao trên đường ướt là không an toàn.
The building was declared unsafe after the earthquake.
Tòa nhà bị tuyên bố là không an toàn sau trận động đất.
victim
/ˈvɪktɪm/
vik-tịm
nạn nhân
The victim gave a statement to the police.
Nạn nhân đã đưa ra lời khai với cảnh sát.
Support services are available for victims of crime.
Dịch vụ hỗ trợ có sẵn cho các nạn nhân của tội phạm.
The fraud victim lost his entire life savings.
Nạn nhân gian lận đã mất toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời.
The court heard testimony from the victim directly.
Tòa án đã nghe lời khai trực tiếp từ nạn nhân.
The victim was identified from security camera footage.
Nạn nhân được xác định từ cảnh quay của camera an ninh.
violent
/ˈvaɪələnt/
vai-ờ-lần-t
bạo lực, hung dữ
The film contains some violent scenes not suitable for children.
Bộ phim chứa một số cảnh bạo lực không phù hợp với trẻ em.
A violent storm hit the coast early in the morning.
Một cơn bão hung dữ đổ bộ vào bờ biển sáng sớm.
The protests turned violent after the police arrived.
Các cuộc biểu tình trở nên bạo lực sau khi cảnh sát đến.
Violent crime has decreased in the city over the past decade.
Tội phạm bạo lực đã giảm ở thành phố trong thập kỷ qua.
He had a violent reaction to the medication.
Anh ấy có phản ứng mạnh với loại thuốc đó.
witness
/ˈwɪtnɪs/
wit-nịs
nhân chứng
The witness described the suspect to the police.
Nhân chứng đã mô tả nghi phạm với cảnh sát.
Three witnesses testified at the trial.
Ba nhân chứng đã làm chứng tại phiên tòa.
The witness was asked to identify the attacker.
Nhân chứng được yêu cầu nhận dạng kẻ tấn công.
Witness protection is offered in high-risk cases.
Bảo vệ nhân chứng được cung cấp trong các vụ án rủi ro cao.
The key witness changed her story on the second day.
Nhân chứng chính đã thay đổi câu chuyện vào ngày thứ hai.
acid rain
/ˈæsɪd reɪn/
a-sịt rây-n
mưa axit
Acid rain damages forests and pollutes rivers.
Mưa axit gây hại cho rừng và làm ô nhiễm sông.
Factories that burn coal can cause acid rain.
Các nhà máy đốt than có thể gây ra mưa axit.
Acid rain has destroyed many ancient stone buildings.
Mưa axit đã phá hủy nhiều công trình đá cổ.
Scientists warn that acid rain harms aquatic life.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng mưa axit gây hại cho sinh vật thủy sinh.
Reducing emissions is the best way to prevent acid rain.
Giảm khí thải là cách tốt nhất để ngăn chặn mưa axit.
air
/ɛr/
e-r
không khí
Open the window to let fresh air into the room.
Mở cửa sổ để không khí trong lành vào phòng.
The air in the countryside is much cleaner than in the city.
Không khí ở nông thôn trong lành hơn nhiều so với thành phố.
She took a deep breath of morning air before jogging.
Cô ấy hít một hơi không khí buổi sáng sâu trước khi chạy bộ.
The air conditioner broke down during the hot summer.
Máy điều hòa không khí bị hỏng trong mùa hè nóng bức.
Balloons are filled with air or special gas to float.
Bóng bay được bơm đầy không khí hoặc khí đặc biệt để bay.
animal
/ˈænɪməl/
e-ni-mờl
động vật, con vật
The children visited the animal shelter and played with the rescue dogs.
Các em nhỏ đến thăm trại nuôi động vật và chơi với những chú chó được cứu.
She volunteers at an animal rescue centre every Saturday.
Cô ấy tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật mỗi thứ Bảy.
Treating an animal with kindness teaches children empathy.
Đối xử tốt với động vật dạy trẻ em biết đồng cảm.
He wrote a school report about his favourite animal, the elephant.
Anh ấy viết báo cáo trường học về con vật yêu thích của mình, con voi.
Wild animal habitats must be protected to maintain biodiversity.
Môi trường sống của động vật hoang dã phải được bảo vệ để duy trì đa dạng sinh học.
bamboo
/ˌbæmˈbuː/
bam-bu
cây tre
Bamboo grows very quickly compared to other plants.
Cây tre phát triển rất nhanh so với các loài cây khác.
Pandas rely on bamboo as their main food source.
Gấu trúc phụ thuộc vào cây tre làm nguồn thức ăn chính.
Bamboo is used to make furniture and flooring.
Tre được dùng để làm đồ nội thất và sàn nhà.
A bamboo forest can absorb large amounts of carbon dioxide.
Rừng tre có thể hấp thụ lượng lớn khí carbon dioxide.
Bamboo is one of the most sustainable building materials.
Tre là một trong những vật liệu xây dựng bền vững nhất.
bird
/bɜːrd/
bơ-đ
con chim
A bird sang outside the window.
Một con chim hót bên ngoài cửa sổ.
She watched a colourful bird in the garden.
Cô ấy quan sát một con chim đầy màu sắc trong vườn.
The bird built its nest in the tall tree.
Con chim xây tổ trên cây cao.
Early bird catches the worm.
Con chim dậy sớm bắt được con sâu.
He identified the bird using a guidebook.
Anh ấy nhận dạng con chim bằng sách hướng dẫn.
blossom
/ˈblɒsəm/
blo-xờm
hoa nở (trên cây ăn quả)
Cherry trees blossom beautifully in spring.
Cây anh đào nở hoa rất đẹp vào mùa xuân.
The apple blossom has a sweet, delicate scent.
Hoa táo nở trên cây có mùi hương ngọt ngào, tinh tế.
After the rain, the garden was full of blossom.
Sau cơn mưa, khu vườn đầy hoa nở.
Blossom on fruit trees signals the start of spring.
Hoa nở trên cây ăn quả báo hiệu sự khởi đầu của mùa xuân.
Bees are attracted to the sweet smell of blossom.
Ong bị thu hút bởi mùi hương ngọt ngào của hoa nở.
cactus
/ˈkæktəs/
kác-tờ-s
cây xương rồng
A cactus stores water in its thick stem.
Cây xương rồng trữ nước trong thân dày của nó.
Cacti are well adapted to dry desert conditions.
Xương rồng thích nghi tốt với điều kiện sa mạc khô hạn.
Some cactus plants produce colourful flowers.
Một số loài xương rồng tạo ra những bông hoa rực rỡ.
She keeps a small cactus on her office desk.
Cô ấy để một cây xương rồng nhỏ trên bàn làm việc.
The sharp spines of a cactus protect it from animals.
Những gai nhọn của cây xương rồng bảo vệ nó khỏi động vật.