92 từ • 0 đã học(0%)
acid rain
/ˈæsɪd reɪn/
a-sịt rây-n
mưa axit
Acid rain damages forests and pollutes rivers.
Mưa axit gây hại cho rừng và làm ô nhiễm sông.
Factories that burn coal can cause acid rain.
Các nhà máy đốt than có thể gây ra mưa axit.
Acid rain has destroyed many ancient stone buildings.
Mưa axit đã phá hủy nhiều công trình đá cổ.
Scientists warn that acid rain harms aquatic life.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng mưa axit gây hại cho sinh vật thủy sinh.
Reducing emissions is the best way to prevent acid rain.
Giảm khí thải là cách tốt nhất để ngăn chặn mưa axit.
air
/ɛr/
e-r
không khí
Open the window to let fresh air into the room.
Mở cửa sổ để không khí trong lành vào phòng.
The air in the countryside is much cleaner than in the city.
Không khí ở nông thôn trong lành hơn nhiều so với thành phố.
She took a deep breath of morning air before jogging.
Cô ấy hít một hơi không khí buổi sáng sâu trước khi chạy bộ.
The air conditioner broke down during the hot summer.
Máy điều hòa không khí bị hỏng trong mùa hè nóng bức.
Balloons are filled with air or special gas to float.
Bóng bay được bơm đầy không khí hoặc khí đặc biệt để bay.
animal
/ˈænɪməl/
e-ni-mờl
động vật, con vật
The children visited the animal shelter and played with the rescue dogs.
Các em nhỏ đến thăm trại nuôi động vật và chơi với những chú chó được cứu.
She volunteers at an animal rescue centre every Saturday.
Cô ấy tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật mỗi thứ Bảy.
Treating an animal with kindness teaches children empathy.
Đối xử tốt với động vật dạy trẻ em biết đồng cảm.
He wrote a school report about his favourite animal, the elephant.
Anh ấy viết báo cáo trường học về con vật yêu thích của mình, con voi.
Wild animal habitats must be protected to maintain biodiversity.
Môi trường sống của động vật hoang dã phải được bảo vệ để duy trì đa dạng sinh học.
bamboo
/ˌbæmˈbuː/
bam-bu
cây tre
Bamboo grows very quickly compared to other plants.
Cây tre phát triển rất nhanh so với các loài cây khác.
Pandas rely on bamboo as their main food source.
Gấu trúc phụ thuộc vào cây tre làm nguồn thức ăn chính.
Bamboo is used to make furniture and flooring.
Tre được dùng để làm đồ nội thất và sàn nhà.
A bamboo forest can absorb large amounts of carbon dioxide.
Rừng tre có thể hấp thụ lượng lớn khí carbon dioxide.
Bamboo is one of the most sustainable building materials.
Tre là một trong những vật liệu xây dựng bền vững nhất.
bird
/bɜːrd/
bơ-đ
con chim
A bird sang outside the window.
Một con chim hót bên ngoài cửa sổ.
She watched a colourful bird in the garden.
Cô ấy quan sát một con chim đầy màu sắc trong vườn.
The bird built its nest in the tall tree.
Con chim xây tổ trên cây cao.
Early bird catches the worm.
Con chim dậy sớm bắt được con sâu.
He identified the bird using a guidebook.
Anh ấy nhận dạng con chim bằng sách hướng dẫn.
blossom
/ˈblɒsəm/
blo-xờm
hoa nở (trên cây ăn quả)
Cherry trees blossom beautifully in spring.
Cây anh đào nở hoa rất đẹp vào mùa xuân.
The apple blossom has a sweet, delicate scent.
Hoa táo nở trên cây có mùi hương ngọt ngào, tinh tế.
After the rain, the garden was full of blossom.
Sau cơn mưa, khu vườn đầy hoa nở.
Blossom on fruit trees signals the start of spring.
Hoa nở trên cây ăn quả báo hiệu sự khởi đầu của mùa xuân.
Bees are attracted to the sweet smell of blossom.
Ong bị thu hút bởi mùi hương ngọt ngào của hoa nở.
cactus
/ˈkæktəs/
kác-tờ-s
cây xương rồng
A cactus stores water in its thick stem.
Cây xương rồng trữ nước trong thân dày của nó.
Cacti are well adapted to dry desert conditions.
Xương rồng thích nghi tốt với điều kiện sa mạc khô hạn.
Some cactus plants produce colourful flowers.
Một số loài xương rồng tạo ra những bông hoa rực rỡ.
She keeps a small cactus on her office desk.
Cô ấy để một cây xương rồng nhỏ trên bàn làm việc.
The sharp spines of a cactus protect it from animals.
Những gai nhọn của cây xương rồng bảo vệ nó khỏi động vật.
carbon dioxide
/ˈkɑːrbən daɪˈɒksaɪd/
ca-bần đai-oc-xai-đ
khí CO2
Cars release carbon dioxide into the atmosphere.
Ô tô thải khí CO2 vào khí quyển.
High levels of carbon dioxide contribute to global warming.
Lượng khí CO2 cao góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Trees absorb carbon dioxide and produce oxygen.
Cây hấp thụ khí CO2 và tạo ra oxy.
Humans exhale carbon dioxide as a waste product.
Con người thở ra khí CO2 như một sản phẩm thải.
Carbon dioxide levels in the air are rising each year.
Nồng độ khí CO2 trong không khí đang tăng lên mỗi năm.
carbon footprint
/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
ca-bần fut-print
lượng khí thải carbon
Flying frequently increases your carbon footprint.
Bay thường xuyên làm tăng lượng khí thải carbon của bạn.
You can reduce your carbon footprint by using public transport.
Bạn có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách dùng giao thông công cộng.
Many companies measure their carbon footprint each year.
Nhiều công ty đo lượng khí thải carbon mỗi năm.
Eating less meat can lower your carbon footprint.
Ăn ít thịt hơn có thể giảm lượng khí thải carbon của bạn.
Governments encourage citizens to reduce their carbon footprint.
Chính phủ khuyến khích người dân giảm lượng khí thải carbon.
cat
/kæt/
két
con mèo
The cat sat on the warm mat.
Con mèo ngồi trên tấm thảm ấm.
She has a white cat named Luna.
Cô ấy có một con mèo trắng tên Luna.
The cat jumped onto the kitchen counter.
Con mèo nhảy lên quầy bếp.
He fed the cat every morning.
Anh ấy cho mèo ăn mỗi buổi sáng.
The cat curled up and fell asleep.
Con mèo cuộn tròn lại và ngủ thiếp đi.
chick
/tʃɪk/
chik
gà con; cô gái (thông tục)
A tiny chick hatched from the egg on the farm this morning.
Một chú gà con nhỏ xíu nở ra từ quả trứng ở trang trại sáng nay.
The chick followed its mother around the yard all day.
Chú gà con đi theo mẹ quanh sân cả ngày.
She held the fluffy chick gently in her hands.
Cô ấy nhẹ nhàng cầm chú gà con mềm mịn trên tay.
The teacher brought a chick to school for the science lesson.
Giáo viên mang gà con đến trường cho bài học khoa học.
We watched the chick grow bigger every day on the school farm.
Chúng tôi theo dõi chú gà con lớn dần mỗi ngày ở trang trại trường.
chicks
/tʃɪks/
chik-s
những con gà con; cô gái (không trang trọng)
The farmer showed the children the newly hatched chicks in the barn.
Nông dân cho bọn trẻ xem những con gà con mới nở trong chuồng.
The little chicks followed their mother closely around the yard.
Những con gà con đi theo mẹ sát sao khắp sân.
She photographed the fluffy chicks at the open farm during the school trip.
Cô ấy chụp ảnh những con gà con bông mịn ở trang trại mở trong chuyến đi học.
Baby chicks need warmth and clean water to grow healthy.
Gà con cần được giữ ấm và nước sạch để lớn khỏe mạnh.
The chicks hatched on the same morning and were all the same size.
Những con gà con nở vào cùng buổi sáng và đều có kích thước như nhau.
climate change
/ˈklaɪmɪt tʃeɪndʒ/
clai-mịt chên-ch
biến đổi khí hậu
Climate change is causing more frequent floods and droughts.
Biến đổi khí hậu đang gây ra lũ lụt và hạn hán thường xuyên hơn.
Scientists agree that climate change is a serious global problem.
Các nhà khoa học đồng ý rằng biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.
Climate change affects farming and food production worldwide.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp và sản xuất lương thực toàn cầu.
We must act now to slow down climate change.
Chúng ta phải hành động ngay để làm chậm biến đổi khí hậu.
Climate change has caused polar ice caps to melt rapidly.
Biến đổi khí hậu đã khiến các chỏm băng ở cực tan chảy nhanh chóng.
conservation
/ˌkɒnsəˈveɪʃən/
con-xờ-vây-shần
bảo tồn
Conservation efforts have helped many species recover.
Nỗ lực bảo tồn đã giúp nhiều loài phục hồi.
The national park was created for wildlife conservation.
Vườn quốc gia được thành lập để bảo tồn động vật hoang dã.
Conservation groups are working to protect coral reefs.
Các nhóm bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ rạn san hô.
Education plays a big role in wildlife conservation.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn động vật hoang dã.
The government increased funding for conservation programs.
Chính phủ tăng kinh phí cho các chương trình bảo tồn.
degrade
/dɪˈɡreɪd/
đi-grây-đ
phân hủy
Plastic takes hundreds of years to degrade in nature.
Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy trong tự nhiên.
Some chemicals degrade slowly and remain in the soil.
Một số hóa chất phân hủy chậm và tồn tại trong đất.
Sunlight helps organic matter degrade faster.
Ánh sáng mặt trời giúp chất hữu cơ phân hủy nhanh hơn.
Pollution can degrade the quality of nearby rivers.
Ô nhiễm có thể làm giảm chất lượng của các sông gần đó.
Biodegradable materials degrade without harming the environment.
Vật liệu có thể phân hủy sẽ phân hủy mà không gây hại cho môi trường.
disaster
/dɪˈzæstər/
đi-dze-stờ
thảm họa, thất bại thảm hại
The heavy rain turned the outdoor wedding into a disaster.
Trận mưa lớn đã biến đám cưới ngoài trời thành thảm họa.
Forgetting the report at home was a complete disaster.
Quên bản báo cáo ở nhà là một thảm họa hoàn toàn.
Aid workers arrived quickly after the natural disaster.
Các nhân viên cứu trợ đến nhanh chóng sau thảm họa thiên nhiên.
The cooking class ended in disaster when the cake burned.
Lớp học nấu ăn kết thúc trong thảm họa khi chiếc bánh bị cháy.
Poor communication between teams led to a project disaster.
Giao tiếp kém giữa các nhóm dẫn đến thảm họa dự án.
dog
/dɔːɡ/
đog
con chó
The dog barked at the passing car.
Con chó sủa vào xe đang đi qua.
She walks her dog every evening.
Cô ấy dắt chó đi dạo mỗi buổi tối.
The dog wagged its tail happily.
Con chó vẫy đuôi vui vẻ.
He taught the dog to sit and stay.
Anh ấy dạy con chó ngồi và đứng yên.
A dog is often called man's best friend.
Con chó thường được gọi là người bạn tốt nhất của con người.
dogs
/dɒɡz/
dog-z
những con chó
Two dogs were barking loudly near the school gate this morning.
Hai con chó sủa to gần cổng trường sáng nay.
She adopted two dogs from the local animal shelter.
Cô ấy nhận nuôi hai con chó từ trại cứu trợ động vật địa phương.
Dogs need daily walks to stay healthy and happy.
Chó cần được dắt đi bộ hàng ngày để khỏe mạnh và vui vẻ.
His dogs always greet him at the door when he comes home from work.
Những con chó của anh ấy luôn ra đón anh ở cửa khi anh về nhà.
The park nearby allows dogs on a leash every morning.
Công viên gần đây cho phép dắt chó có dây vào mỗi buổi sáng.
dolphin
/ˈdɒlfɪn/
đol-phìn
cá heo
Dolphins are highly intelligent marine mammals.
Cá heo là động vật có vú biển rất thông minh.
A group of dolphins was spotted near the shore.
Một nhóm cá heo được phát hiện gần bờ biển.
Dolphins communicate using a series of clicks and whistles.
Cá heo giao tiếp bằng chuỗi âm thanh lách cách và huýt sáo.
Swimming with dolphins is a popular tourist activity.
Bơi cùng cá heo là hoạt động du lịch phổ biến.
Dolphins often travel in groups called pods.
Cá heo thường di chuyển theo đàn gọi là pod.
duck
/dʌk/
đắk
con vịt; cúi xuống tránh
A mother duck led her ducklings across the park pond.
Một con vịt mẹ dẫn đàn vịt con qua ao công viên.
He had to duck to avoid hitting his head on the low doorframe.
Anh ấy phải cúi đầu để tránh va đầu vào khung cửa thấp.
The children fed bread crumbs to the ducks by the river.
Trẻ em cho vịt ăn vụn bánh mì bên bờ sông.
She ordered roasted duck at the restaurant for her birthday dinner.
Cô ấy gọi vịt quay tại nhà hàng cho bữa tối sinh nhật.
Duck down is used to stuff warm winter jackets.
Lông vịt tơi được dùng để nhồi áo khoác mùa đông ấm áp.
dump
/dʌmp/
đămp
bãi rác; bỏ, vứt bỏ; chia tay đột ngột
He decided to dump the old sofa at the recycling centre.
Anh ấy quyết định đem chiếc ghế sofa cũ đến trung tâm tái chế.
She dumped her wet umbrella in the bucket by the door.
Cô ấy thả chiếc ô ướt vào xô cạnh cửa.
The illegal dump by the roadside was cleared up by volunteers.
Bãi rác trái phép ven đường được dọn sạch bởi các tình nguyện viên.
He felt bad after he decided to dump the extra files into recycling.
Anh ấy cảm thấy tệ sau khi quyết định xóa bỏ các tệp thừa vào thùng rác.
They drove to the town dump to dispose of old broken appliances.
Họ lái xe đến bãi rác thị trấn để thải bỏ các thiết bị cũ bị hỏng.
earth
/ɜːrθ/
ờ-th
Trái Đất, đất
The earth receives energy from the sun every single day.
Trái Đất nhận năng lượng từ Mặt Trời mỗi ngày.
Gardeners add compost to improve the quality of the earth.
Người làm vườn thêm phân hữu cơ để cải thiện chất lượng đất.
The children dug in the earth near the school garden.
Các em học sinh đào trong đất gần vườn trường.
Protecting the earth from pollution is everyone's responsibility.
Bảo vệ Trái Đất khỏi ô nhiễm là trách nhiệm của tất cả mọi người.
Scientists study how climate change affects life on earth.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự sống trên Trái Đất.
ecosystem
/ˈiːkoʊˌsɪstəm/
í-cô-xít-xờm
hệ sinh thái
The ocean ecosystem supports millions of species.
Hệ sinh thái đại dương hỗ trợ hàng triệu loài sinh vật.
Cutting down forests destroys the local ecosystem.
Chặt phá rừng phá hủy hệ sinh thái địa phương.
Every organism plays a role in its ecosystem.
Mỗi sinh vật đóng một vai trò trong hệ sinh thái của nó.
Climate change is disrupting ecosystems worldwide.
Biến đổi khí hậu đang làm gián đoạn các hệ sinh thái trên toàn thế giới.
Wetlands form a unique and fragile ecosystem.
Vùng đất ngập nước tạo thành một hệ sinh thái độc đáo và dễ bị tổn thương.
emission
/ɪˈmɪʃən/
i-mi-shần
khí thải
The factory reduced its emission of harmful gases.
Nhà máy đã giảm lượng khí thải độc hại.
Car emissions are a major source of air pollution in cities.
Khí thải ô tô là nguồn ô nhiễm không khí chính ở các thành phố.
Many countries set limits on carbon emission levels.
Nhiều quốc gia đặt giới hạn cho mức khí thải carbon.
New technologies help cut emission from power plants.
Công nghệ mới giúp cắt giảm khí thải từ các nhà máy điện.
Emission testing is required for vehicles in many cities.
Kiểm tra khí thải là bắt buộc đối với phương tiện ở nhiều thành phố.
endangered
/ɪnˈdeɪndʒərd/
in-đên-jơd
có nguy cơ tuyệt chủng
The giant panda was once critically endangered.
Gấu trúc khổng lồ từng có nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng.
Habitat loss is the main reason species become endangered.
Mất môi trường sống là lý do chính khiến các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
The endangered tiger population is slowly recovering.
Quần thể hổ có nguy cơ tuyệt chủng đang dần phục hồi.
Laws protect endangered plants from being collected.
Luật pháp bảo vệ thực vật có nguy cơ tuyệt chủng khỏi bị thu hái.
Many endangered species live in tropical rainforests.
Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng sống trong rừng nhiệt đới.
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
in-vai-rần-mần-t
môi trường
We should all take steps to protect the environment.
Chúng ta đều nên thực hiện các bước để bảo vệ môi trường.
Pollution damages the natural environment significantly.
Ô nhiễm gây thiệt hại đáng kể cho môi trường tự nhiên.
Children learn to care for the environment at school.
Trẻ em học cách chăm sóc môi trường ở trường.
The environment is affected by both farming and industry.
Môi trường bị ảnh hưởng bởi cả nông nghiệp và công nghiệp.
A clean environment is essential for good health.
Môi trường sạch là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
in-vai-rờn-men-tờl
thuộc về môi trường, liên quan môi trường
The school launched an environmental campaign to reduce plastic waste.
Trường phát động chiến dịch bảo vệ môi trường để giảm rác thải nhựa.
She studies environmental science at university.
Cô ấy học khoa học môi trường tại trường đại học.
Environmental issues like air pollution affect people's health daily.
Các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe mọi người hàng ngày.
He joined an environmental group that plants trees every weekend.
Anh ấy tham gia một nhóm bảo vệ môi trường trồng cây mỗi cuối tuần.
The company changed its packaging for environmental reasons.
Công ty thay đổi bao bì vì lý do bảo vệ môi trường.
environmental impact
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt/
in-vai-rần-men-tồl im-pak-t
tác động môi trường
The factory assessed its environmental impact before opening.
Nhà máy đánh giá tác động môi trường trước khi khai trương.
Large construction projects often have a significant environmental impact.
Các dự án xây dựng lớn thường có tác động môi trường đáng kể.
Reducing plastic use lowers the environmental impact of daily life.
Giảm sử dụng nhựa làm giảm tác động môi trường của cuộc sống hàng ngày.
Scientists study the environmental impact of mining activities.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động môi trường của các hoạt động khai thác.
Companies are required to report their environmental impact annually.
Các công ty phải báo cáo tác động môi trường của mình hàng năm.
extinct
/ɪkˈstɪŋkt/
ik-sting-k-t
tuyệt chủng
The dodo became extinct over three hundred years ago.
Con chim dodo đã tuyệt chủng hơn ba trăm năm trước.
Many species are at risk of becoming extinct due to habitat loss.
Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Conservation efforts help prevent animals from going extinct.
Các nỗ lực bảo tồn giúp ngăn ngừa động vật bị tuyệt chủng.
Scientists fear the giant panda could become extinct.
Các nhà khoa học lo ngại gấu trúc khổng lồ có thể bị tuyệt chủng.
Once a species is extinct, it cannot be brought back.
Khi một loài đã tuyệt chủng, nó không thể được phục hồi.
extinction
/ɪkˈstɪŋkʃən/
ic-xtink-shần
sự tuyệt chủng
The dodo bird was driven to extinction by humans.
Chim dodo đã bị tuyệt chủng do con người.
Scientists warn that many species face extinction.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng nhiều loài đang đối mặt với sự tuyệt chủng.
Extinction is permanent and cannot be reversed.
Sự tuyệt chủng là vĩnh viễn và không thể đảo ngược.
Climate change is accelerating the rate of extinction.
Biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh tốc độ tuyệt chủng.
Conservation programs aim to prevent the extinction of rare animals.
Các chương trình bảo tồn nhằm ngăn chặn sự tuyệt chủng của động vật quý hiếm.
field
/fiːld/
fiil-d
cánh đồng, lĩnh vực
The children ran through the open field behind the school.
Bọn trẻ chạy qua cánh đồng rộng mở phía sau trường.
She works in the field of environmental science.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học môi trường.
The football field was wet after the night's heavy rain.
Sân bóng đá bị ướt sau cơn mưa lớn đêm qua.
Researchers went out into the field to collect data from rural communities.
Các nhà nghiên cứu đi thực địa để thu thập dữ liệu từ các cộng đồng nông thôn.
The farmer ploughed the field in preparation for the planting season.
Người nông dân cày đất chuẩn bị cho mùa gieo trồng.
flower
/ˈflaʊ.ər/
phla-ờ
bông hoa
Flowers attract bees and help with pollination.
Hoa thu hút ong và giúp cho quá trình thụ phấn.
Wild flowers grow naturally in meadows and forests.
Hoa dại mọc tự nhiên ở đồng cỏ và rừng.
She planted flowers in her garden to support local insects.
Cô ấy trồng hoa trong khu vườn để hỗ trợ côn trùng địa phương.
Pollution can prevent flowers from blooming in spring.
Ô nhiễm có thể ngăn cản hoa nở vào mùa xuân.
Flowers play an important role in the ecosystem.
Hoa đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
flowers
/ˈflaʊərz/
flau-ờz
những bông hoa
She planted colorful flowers in the front garden.
Cô ấy trồng hoa rực rỡ ở vườn trước.
He brought flowers to the hospital to cheer her up.
Anh ấy mang hoa đến bệnh viện để làm cô ấy vui.
The fields were covered with wild flowers in spring.
Cánh đồng phủ đầy hoa dại vào mùa xuân.
She arranged fresh flowers in a vase on the table.
Cô ấy cắm hoa tươi vào lọ trên bàn.
The wedding was decorated with white and pink flowers.
Đám cưới được trang trí bằng hoa trắng và hồng.
fossil fuel
/ˈfɒsəl ˈfjuːəl/
pho-sồl phiu-ồl
nhiên liệu hóa thạch
Fossil fuels like coal and oil cause significant pollution.
Nhiên liệu hóa thạch như than và dầu gây ô nhiễm đáng kể.
The world still relies heavily on fossil fuels for energy.
Thế giới vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch để cung cấp năng lượng.
Burning fossil fuels releases large amounts of carbon dioxide.
Đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra lượng lớn khí CO2.
Renewable energy can replace fossil fuels in the future.
Năng lượng tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch trong tương lai.
Fossil fuels are formed from ancient plants and animals.
Nhiên liệu hóa thạch được hình thành từ thực vật và động vật cổ đại.
garden
/ˈɡɑːr.dən/
ga-đần
khu vườn
A garden with native plants supports local wildlife.
Khu vườn trồng cây bản địa hỗ trợ động vật hoang dã địa phương.
She grows vegetables in her garden to reduce food waste.
Cô ấy trồng rau trong vườn để giảm lãng phí thực phẩm.
Community gardens help people connect with nature.
Vườn cộng đồng giúp mọi người kết nối với thiên nhiên.
A well-kept garden improves air quality in urban areas.
Khu vườn được chăm sóc tốt cải thiện chất lượng không khí ở đô thị.
He composted food scraps to fertilise his garden naturally.
Anh ấy ủ phân từ thức ăn thừa để bón vườn theo cách tự nhiên.
global warming
/ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/
glâu-bồl wo-ming
nóng lên toàn cầu
Global warming is causing glaciers to melt worldwide.
Sự nóng lên toàn cầu đang khiến các sông băng tan chảy trên toàn thế giới.
Scientists link global warming to the increase in extreme weather.
Các nhà khoa học liên kết sự nóng lên toàn cầu với sự gia tăng thời tiết cực đoan.
Global warming threatens coastal cities with rising sea levels.
Sự nóng lên toàn cầu đe dọa các thành phố ven biển với mực nước biển dâng.
Reducing greenhouse gases is key to stopping global warming.
Giảm khí nhà kính là chìa khóa để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu.
Global warming has altered seasonal patterns in many regions.
Sự nóng lên toàn cầu đã thay đổi các mô hình theo mùa ở nhiều vùng.
goat
/ɡoʊt/
gô-t
con dê; từ viết tắt GOAT (vĩ đại nhất)
The farmer kept a small herd of goats for their milk.
Nông dân nuôi một đàn dê nhỏ để lấy sữa.
A goat chewed through the rope and escaped the pen.
Một con dê cắn đứt dây thừng và thoát ra khỏi chuồng.
Goat cheese is popular in many Mediterranean dishes.
Phô mai dê phổ biến trong nhiều món ăn Địa Trung Hải.
The children fed the goat at the petting zoo during their field trip.
Bọn trẻ cho dê ăn ở vườn thú tiếp xúc trong chuyến tham quan.
Many fans call that athlete the GOAT because of his record-breaking career.
Nhiều người hâm mộ gọi vận động viên đó là GOAT vì sự nghiệp phá kỷ lục của anh.
gorilla
/ɡəˈrɪlə/
gờ-ri-lờ
con khỉ đột
The gorilla is the largest primate on Earth.
Khỉ đột là loài linh trưởng lớn nhất trên Trái Đất.
Gorillas live in the forests of central Africa.
Khỉ đột sống trong các khu rừng ở trung Phi.
Mountain gorillas are critically endangered.
Khỉ đột núi đang trong tình trạng nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng.
Gorillas live in family groups led by a dominant male.
Khỉ đột sống theo nhóm gia đình do một con đực thống trị lãnh đạo.
Researchers study gorilla behaviour in the wild.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của khỉ đột trong tự nhiên.
green
/ɡriːn/
griin
màu xanh lá
Green spaces in cities help reduce air pollution.
Không gian xanh trong thành phố giúp giảm ô nhiễm không khí.
She chose a green lifestyle by cycling to work every day.
Cô ấy chọn lối sống xanh bằng cách đạp xe đi làm mỗi ngày.
Green buildings use less energy and produce fewer emissions.
Các tòa nhà xanh sử dụng ít năng lượng hơn và tạo ra ít khí thải hơn.
Planting trees keeps the city green and cool.
Trồng cây giữ cho thành phố xanh mát và mát mẻ.
Green policies are needed to protect the natural environment.
Các chính sách xanh là cần thiết để bảo vệ môi trường tự nhiên.
green energy
/ɡriːn ˈɛnərdʒi/
grin e-nờ-dji
năng lượng xanh
Green energy sources include wind, solar, and hydropower.
Các nguồn năng lượng xanh bao gồm gió, mặt trời và thủy điện.
Switching to green energy can greatly reduce carbon emissions.
Chuyển sang năng lượng xanh có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
Many countries are investing in green energy infrastructure.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng xanh.
Green energy is becoming cheaper and more widely available.
Năng lượng xanh ngày càng rẻ hơn và phổ biến hơn.
Homes powered by green energy have a smaller environmental footprint.
Ngôi nhà sử dụng năng lượng xanh có dấu vết môi trường nhỏ hơn.
greenhouse
/ˈɡriːnhaʊs/
grin-hao-s
nhà kính / hiệu ứng nhà kính
The greenhouse effect warms the planet.
Hiệu ứng nhà kính làm ấm hành tinh.
Carbon dioxide is a greenhouse gas.
Khí carbon dioxide là khí nhà kính.
Reducing greenhouse gases slows warming.
Giảm khí nhà kính làm chậm quá trình nóng lên.
Humans increased greenhouse emissions sharply.
Con người đã tăng mạnh lượng khí thải nhà kính.
The greenhouse keeps the temperature stable.
Nhà kính giữ nhiệt độ ổn định.
greenhouse gas
/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/
grin-hao-s ga-s
khí nhà kính
Carbon dioxide is the most common greenhouse gas.
Khí CO2 là khí nhà kính phổ biến nhất.
Greenhouse gases trap heat in the Earth's atmosphere.
Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển Trái Đất.
Farming animals produces large amounts of greenhouse gas.
Chăn nuôi động vật tạo ra lượng lớn khí nhà kính.
Cutting greenhouse gas emissions is a global priority.
Cắt giảm khí thải nhà kính là ưu tiên toàn cầu.
Greenhouse gas levels have risen sharply since industrialisation.
Mức khí nhà kính đã tăng mạnh kể từ khi công nghiệp hóa.
ground
/ɡraʊnd/
gra-un-d
mặt đất, nền
The children sat on the ground and ate their picnic lunch.
Các em nhỏ ngồi xuống đất và ăn bữa trưa dã ngoại.
The earthquake shook the ground for nearly thirty seconds.
Trận động đất làm rung chuyển mặt đất gần ba mươi giây.
She found a coin lying on the ground near the bus stop.
Cô ấy tìm thấy một đồng xu nằm trên đất gần trạm xe buýt.
The farmer prepared the ground before planting the seeds.
Nông dân chuẩn bị mặt đất trước khi gieo hạt.
His argument was built on solid ground with plenty of evidence.
Lập luận của anh ấy được xây dựng trên nền tảng vững chắc với nhiều bằng chứng.
habitat
/ˈhæbɪtæt/
ha-bi-tat
môi trường sống
Polar bears depend on sea ice as their natural habitat.
Gấu Bắc Cực phụ thuộc vào băng biển làm môi trường sống tự nhiên.
Urban development is destroying the habitat of many animals.
Phát triển đô thị đang phá hủy môi trường sống của nhiều loài động vật.
The wetland is a vital habitat for migratory birds.
Vùng đất ngập nước là môi trường sống quan trọng cho các loài chim di cư.
Scientists are working to restore the natural habitat of tigers.
Các nhà khoa học đang nỗ lực phục hồi môi trường sống tự nhiên của hổ.
Different species need different types of habitat to survive.
Các loài khác nhau cần các loại môi trường sống khác nhau để tồn tại.
hay
/heɪ/
hây
cỏ khô
The farmer stored hay in the barn for winter.
Người nông dân cất cỏ khô trong kho để dành cho mùa đông.
The horses were fed fresh hay every morning.
Những con ngựa được cho ăn cỏ khô tươi mỗi buổi sáng.
Children played and jumped in the hay at the farm.
Bọn trẻ chơi đùa và nhảy trên đống cỏ khô ở nông trại.
She sneezed because the hay made her nose itch.
Cô ấy hắt hơi vì cỏ khô làm ngứa mũi.
The barn was filled with the smell of dry hay.
Chuồng trại ngập mùi cỏ khô.
holly
/ˈhɒli/
ho-li
cây nhựa ruồi (cây trang trí Giáng Sinh)
She placed a sprig of holly on the front door for Christmas.
Cô ấy đặt một cành cây nhựa ruồi trên cửa trước để trang trí Giáng Sinh.
Holly bushes with red berries look beautiful in winter gardens.
Những bụi cây nhựa ruồi với quả đỏ trông rất đẹp trong vườn mùa đông.
The children gathered holly branches to decorate the classroom.
Trẻ em thu thập cành cây nhựa ruồi để trang trí lớp học.
Holly is a popular plant used in festive wreaths and garlands.
Cây nhựa ruồi là loài cây phổ biến dùng trong vòng hoa và vòng trang trí lễ hội.
Birds eat the red berries from holly trees in cold weather.
Chim ăn quả đỏ từ cây nhựa ruồi trong thời tiết lạnh.
horse
/hɔːrs/
ho-s
con ngựa
She learned to ride a horse at a farm outside the city.
Cô ấy học cưỡi ngựa tại một trang trại ngoài thành phố.
The horse ran freely across the open field in the morning.
Con ngựa chạy tự do trên cánh đồng rộng vào buổi sáng.
He fed the horse apples and carrots every afternoon.
Anh ấy cho ngựa ăn táo và cà rốt mỗi buổi chiều.
The farmer used a horse to pull the plow through the soil.
Người nông dân dùng ngựa kéo cày qua đất.
The children were excited to see a white horse at the market.
Các em nhỏ rất phấn khích khi nhìn thấy một con ngựa trắng ở chợ.
lake
/leɪk/
lây-k
hồ nước
They rented a small boat and rowed across the lake.
Họ thuê một chiếc thuyền nhỏ và chèo qua hồ.
She swam in the lake every morning during the summer camp.
Cô ấy bơi trong hồ mỗi sáng trong trại hè.
The children caught small fish at the edge of the lake.
Các em nhỏ bắt cá nhỏ ở rìa hồ.
The hotel had a beautiful view of the lake from every room.
Khách sạn có tầm nhìn đẹp ra hồ từ mọi phòng.
They sat by the lake and had a picnic on a sunny day.
Họ ngồi bên hồ và ăn dã ngoại vào một ngày nắng đẹp.