252 từ • 0 đã học(0%)
able
/ˈeɪ.bəl/
ây-bồl
có khả năng
She is able to solve complex problems.
Cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
He was able to finish the task on time.
Anh ấy có khả năng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Are you able to speak two languages?
Bạn có khả năng nói hai thứ tiếng không?
Only able students passed the exam.
Chỉ những học sinh có năng lực mới qua được bài thi.
She felt able to face the challenge.
Cô ấy cảm thấy có khả năng đối mặt với thử thách.
adopt
/əˈdɒpt/
ơ-đop-t
nhận nuôi
They decided to adopt a baby girl.
Họ quyết định nhận nuôi một bé gái.
She was adopted by a loving family.
Cô ấy được nhận nuôi bởi một gia đình yêu thương.
He wanted to adopt a child from abroad.
Anh ấy muốn nhận nuôi một đứa trẻ từ nước ngoài.
The couple chose to adopt rather than have children.
Cặp đôi chọn nhận con nuôi thay vì sinh con.
Adopting a child is a big responsibility.
Nhận con nuôi là trách nhiệm rất lớn.
adoption
/əˈdɒpʃən/
ơ-đop-shần
sự nhận nuôi
The adoption process took over a year.
Quá trình nhận nuôi mất hơn một năm.
She learned about her adoption at age ten.
Cô ấy biết về việc mình được nhận nuôi lúc mười tuổi.
Adoption gives children a safe and loving home.
Sự nhận nuôi cho trẻ một mái ấm an toàn và yêu thương.
International adoption has strict rules.
Việc nhận con nuôi quốc tế có quy định nghiêm ngặt.
They celebrated the adoption with a small party.
Họ tổ chức tiệc nhỏ để chào mừng việc nhận nuôi.
adorable
/əˈdɔːrəbəl/
ờ-đo-rờ-bờl
đáng yêu, dễ thương
The baby's laugh was absolutely adorable.
Tiếng cười của em bé thật sự đáng yêu.
She knitted an adorable little hat for the newborn.
Cô ấy đan một chiếc mũ nhỏ dễ thương cho em bé sơ sinh.
The puppy's tiny paws were simply adorable.
Đôi chân nhỏ xíu của chú chó con thật đáng yêu.
He thought her habit of humming while cooking was adorable.
Anh ấy thấy thói quen nghêu ngao trong khi nấu ăn của cô ấy thật đáng yêu.
The children dressed in traditional costumes looked adorable.
Những đứa trẻ mặc trang phục truyền thống trông thật đáng yêu.
affection
/əˈfɛkʃən/
ơ-phek-shần
tình cảm yêu mến
She showed her affection with a warm hug.
Cô ấy thể hiện tình cảm yêu mến bằng một cái ôm ấm áp.
Children need affection from their parents.
Trẻ em cần tình cảm yêu mến từ cha mẹ.
He expressed affection in small, kind gestures.
Anh ấy bày tỏ tình cảm qua những cử chỉ nhỏ nhặt tử tế.
Their affection for each other was clear.
Tình cảm yêu mến của họ dành cho nhau rất rõ ràng.
She grew up surrounded by love and affection.
Cô ấy lớn lên trong tình yêu thương và sự quan tâm.
afraid
/əˈfreɪd/
ờ-phrêd
sợ hãi
The child was afraid of the dark.
Đứa trẻ sợ bóng tối.
I am afraid of speaking in public.
Tôi sợ nói trước đám đông.
She felt afraid when she heard the noise.
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe tiếng động.
He is afraid of losing his job.
Anh ấy sợ mất việc làm.
Don't be afraid to ask for help.
Đừng sợ khi nhờ người khác giúp đỡ.
alone
/əˈloʊn/
ờ-lôn
một mình
She prefers to study alone so she can concentrate better.
Cô ấy thích học một mình để có thể tập trung tốt hơn.
He traveled alone across three countries last summer.
Anh ấy đã du lịch một mình qua ba quốc gia vào mùa hè năm ngoái.
Feeling alone in a new city can be very challenging.
Cảm giác cô đơn ở một thành phố mới có thể rất khó khăn.
You should never leave a child alone near water.
Bạn không bao giờ nên để trẻ em một mình gần nước.
Sometimes being alone helps you think more clearly.
Đôi khi ở một mình giúp bạn suy nghĩ rõ ràng hơn.
ancestor
/ˈænsɛstər/
an-ses-tờ
tổ tiên
He learned about his ancestors through family stories.
Anh ấy tìm hiểu về tổ tiên qua những câu chuyện gia đình.
She is proud of her ancestors' achievements.
Cô ấy tự hào về những thành tựu của tổ tiên.
Respecting ancestors is important in Vietnamese culture.
Tôn trọng tổ tiên rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
Their ancestors came from the north of Vietnam.
Tổ tiên của họ đến từ miền Bắc Việt Nam.
Many families research their ancestors online.
Nhiều gia đình tìm hiểu về tổ tiên của họ trực tuyến.
angry
/ˈæŋɡri/
ang-gri
tức giận
She felt angry when he broke his promise.
Cô ấy tức giận khi anh ấy thất hứa.
He became angry after waiting so long.
Anh ấy tức giận sau khi chờ đợi quá lâu.
Try not to say things when you are angry.
Cố đừng nói gì khi bạn đang tức giận.
The angry crowd protested outside.
Đám đông tức giận biểu tình bên ngoài.
She was angry about the unfair decision.
Cô ấy tức giận về quyết định không công bằng.
anniversary
/ˌænɪˈvɜːrsəri/
a-ni-vơ-sờ-ri
kỷ niệm
They celebrated their tenth wedding anniversary.
Họ kỷ niệm mười năm ngày cưới.
He bought flowers for their anniversary.
Anh ấy mua hoa cho ngày kỷ niệm của họ.
The anniversary dinner was very romantic.
Bữa tối kỷ niệm rất lãng mạn.
She remembered every anniversary perfectly.
Cô ấy nhớ mọi ngày kỷ niệm một cách hoàn hảo.
Their anniversary falls on Valentine's Day.
Ngày kỷ niệm của họ trùng với ngày Valentine.
anxious
/ˈæŋkʃəs/
ang-shợs
lo lắng, hồi hộp
He felt anxious before the job interview.
Anh ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.
She was anxious about the exam results.
Cô ấy lo lắng về kết quả thi.
The parents were anxious for their child.
Cha mẹ lo lắng cho đứa con.
He gets anxious in large crowds.
Anh ấy hay hồi hộp trong đám đông lớn.
Feeling anxious is normal before a big event.
Cảm thấy lo lắng trước sự kiện lớn là điều bình thường.
apologize
/əˈpɒlədʒaɪz/
ờ-pol-lờ-jaiz
xin lỗi, tạ tội
She called to apologize after missing her friend's graduation party.
Cô ấy gọi điện xin lỗi sau khi vắng mặt trong buổi lễ tốt nghiệp của bạn.
He was brave enough to apologize in front of the whole class.
Anh ấy đủ dũng cảm để xin lỗi trước cả lớp.
She sent a message to apologize for being late to the team meeting.
Cô ấy nhắn tin để xin lỗi vì đến trễ cuộc họp nhóm.
It is important to apologize sincerely when you have hurt someone's feelings.
Điều quan trọng là phải xin lỗi thành thật khi bạn đã làm tổn thương cảm xúc của ai đó.
The shop assistant apologized for the long wait and offered a discount.
Nhân viên cửa hàng xin lỗi vì phải chờ lâu và đề nghị giảm giá.
appreciate
/əˈpriːʃieɪt/
ờ-prii-shi-ây-t
đánh giá cao, trân trọng, cảm ơn
I really appreciate your help with this project.
Tôi thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong dự án này.
She did not appreciate how hard her parents worked.
Cô ấy không trân trọng sự vất vả của bố mẹ.
He wrote a note to appreciate his teacher's effort.
Anh ấy viết một mảnh giấy để cảm ơn sự cố gắng của giáo viên.
We appreciate all the feedback from our customers.
Chúng tôi trân trọng mọi phản hồi từ khách hàng.
She finally began to appreciate the value of reading.
Cô ấy cuối cùng bắt đầu nhận ra giá trị của việc đọc sách.
argue
/ˈɑːrɡjuː/
a-giu
cãi nhau
The siblings argue over small things.
Anh chị em cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt.
They argue but always make up quickly.
Họ cãi nhau nhưng luôn làm lành nhanh chóng.
It is not healthy to argue every day.
Cãi nhau mỗi ngày không tốt cho sức khỏe.
She did not want to argue with her parents.
Cô ấy không muốn cãi nhau với cha mẹ.
He argued calmly and explained his point.
Anh ấy cãi nhau bình tĩnh và giải thích quan điểm của mình.
argument
/ˈɑːrɡjʊmənt/
a-giu-mần-t
cuộc cãi vã
The couple had a big argument last night.
Cặp đôi đã có một cuộc cãi vã lớn tối qua.
The argument ended with both sides apologizing.
Cuộc cãi vã kết thúc với cả hai bên xin lỗi.
A small argument grew into a serious fight.
Cuộc cãi nhỏ leo thang thành cuộc tranh cãi nghiêm trọng.
She tried to avoid any argument with her sister.
Cô ấy cố tránh mọi cuộc cãi vã với chị gái.
Every family has arguments from time to time.
Mọi gia đình đều có lúc xảy ra cãi vã.
attitude
/ˈætɪtjuːd/
a-ti-tiưd
thái độ
A positive attitude helps you succeed.
Thái độ tích cực giúp bạn thành công.
His attitude towards women was disrespectful.
Thái độ của anh ấy đối với phụ nữ thiếu tôn trọng.
Society's attitude to mental health is changing.
Thái độ của xã hội đối với sức khỏe tâm thần đang thay đổi.
Teachers should model a respectful attitude.
Giáo viên nên làm gương về thái độ tôn trọng.
Her attitude to work is very professional.
Thái độ làm việc của cô ấy rất chuyên nghiệp.
aunt
/ænt/
ant
cô / dì
My aunt always brings gifts when she visits.
Dì / cô tôi luôn mang quà khi đến thăm.
She visits her aunt every weekend.
Cô ấy thăm dì / cô mỗi cuối tuần.
Her aunt taught her how to cook.
Dì / cô cô ấy dạy cô nấu ăn.
His aunt is like a second mother to him.
Cô / dì của anh ấy như người mẹ thứ hai.
My aunt lives in the same city as us.
Dì / cô tôi sống ở cùng thành phố với chúng tôi.
awkward
/ˈɔːkwərd/
ok-uờd
lúng túng, kỳ cục, khó xử
There was an awkward silence when nobody knew the answer.
Có một khoảnh khắc im lặng khó xử khi không ai biết câu trả lời.
She felt awkward meeting her old classmates after so many years.
Cô ấy cảm thấy lúng túng khi gặp lại bạn cũ sau nhiều năm.
Carrying such an awkward shape of furniture up the stairs was difficult.
Mang chiếc đồ nội thất có hình dạng kỳ cục lên cầu thang rất khó.
He gave an awkward laugh when he could not think of a reply.
Anh ấy cười gượng khi không nghĩ ra câu trả lời.
First days at a new job can feel quite awkward.
Những ngày đầu ở công việc mới có thể cảm thấy khá lúng túng.
aww
/ɔː/
oo
ôi (thán từ bày tỏ xúc động/dễ thương)
Aww, that puppy is so cute!
Ôi, chú chó con dễ thương quá!
She said aww when she saw the baby smile.
Cô ấy thốt lên ôi khi thấy em bé mỉm cười.
Aww, you didn't have to bring me a gift!
Ôi, bạn không cần mang quà cho tôi đâu!
He said aww when his daughter showed him her drawing.
Anh ấy nói ôi khi con gái cho anh xem bức vẽ.
Aww, the two kittens are sleeping together.
Ôi, hai chú mèo con đang ngủ cùng nhau.
babe
/beɪb/
bây-b
em bé; cách gọi thân mật
She called her toddler her little babe when telling stories at family dinners.
Cô ấy gọi đứa con nhỏ là bé cưng khi kể chuyện ở bữa cơm gia đình.
He greeted his partner with a cheerful 'morning, babe' every day.
Anh ấy chào người yêu với câu vui vẻ 'chào buổi sáng, em yêu' mỗi ngày.
The newborn babe slept through the entire family gathering.
Em bé sơ sinh ngủ suốt buổi tụ họp gia đình.
She used 'babe' as a nickname only with very close friends.
Cô ấy chỉ dùng từ 'babe' như biệt danh với những người bạn rất thân.
The farmyard babe animals attracted visitors to the open farm every weekend.
Những con thú non ở trang trại thu hút khách tham quan mỗi cuối tuần.
babies
/ˈbeɪbiz/
bây-bii-z
những em bé, trẻ sơ sinh
The nursery room was decorated with soft colours for the babies.
Phòng trẻ sơ sinh được trang trí với màu sắc nhẹ nhàng.
Babies learn to recognise their parents' voices very early.
Trẻ sơ sinh học nhận ra giọng nói của bố mẹ rất sớm.
The hospital welcomed fifty new babies during the holiday weekend.
Bệnh viện đón năm mươi em bé mới trong cuối tuần nghỉ lễ.
She reads to her babies every night before they fall asleep.
Cô đọc sách cho các bé mỗi tối trước khi chúng ngủ.
Babies need plenty of sleep to support their brain development.
Trẻ sơ sinh cần ngủ nhiều để hỗ trợ sự phát triển não bộ.
baby
/ˈbeɪbi/
bây-bi
em bé, cưng (cách gọi)
The baby in my neighbor's house cried all night and kept everyone awake.
Em bé nhà hàng xóm của tôi khóc suốt đêm khiến mọi người không ngủ được.
My aunt just had a baby girl last month — she is so cute.
Dì tôi vừa sinh con gái tháng trước — bé rất đáng yêu.
Baby carrots are small and sweet, perfect for a healthy snack.
Cà rốt bi nhỏ và ngọt, rất phù hợp để ăn nhẹ lành mạnh.
Taking care of a baby teaches you patience and responsibility.
Chăm sóc trẻ em dạy bạn sự kiên nhẫn và trách nhiệm.
The baby smiled at me when I made a funny face.
Em bé mỉm cười với tôi khi tôi làm mặt hài hước.
behave
/bɪˈheɪv/
bi-hê-v
cư xử, hành xử
Please behave well in public.
Hãy cư xử tốt nơi công cộng.
The children behaved during the trip.
Trẻ em đã cư xử tốt trong chuyến đi.
He behaves differently at work.
Anh ấy hành xử khác ở nơi làm việc.
She was told to behave herself.
Cô ấy được bảo phải cư xử đúng mực.
How we behave shows our character.
Cách chúng ta cư xử thể hiện tính cách.
believe
/bɪˈliːv/
bi-liêv
tin tưởng, tin rằng
I believe you can do it.
Tôi tin bạn có thể làm được.
She doesn't believe in luck.
Cô ấy không tin vào may mắn.
He believed every word she said.
Anh ấy tin mọi lời cô ấy nói.
Many people believe in hard work.
Nhiều người tin vào sự chăm chỉ.
Do you believe this story is true?
Bạn có tin câu chuyện này là thật không?
birthday
/ˈbɜːrθdeɪ/
bơth-đê
sinh nhật
She received many gifts on her birthday.
Cô ấy nhận được nhiều quà vào ngày sinh nhật.
They decorated the classroom for the teacher's birthday.
Họ trang trí lớp học cho ngày sinh nhật của giáo viên.
His birthday is in October.
Sinh nhật của anh ấy vào tháng Mười.
She baked a cake for her mother's birthday.
Cô ấy nướng bánh cho sinh nhật của mẹ.
A birthday is a good time to set new personal goals.
Sinh nhật là dịp tốt để đặt ra những mục tiêu cá nhân mới.
blame
/bleɪm/
blê-m
đổ lỗi, chỉ trích
Don't blame others for your mistakes.
Đừng đổ lỗi cho người khác về lỗi của bạn.
He blamed the weather for the delay.
Anh ấy đổ lỗi cho thời tiết vì sự chậm trễ.
No one is to blame here.
Không ai có lỗi ở đây.
She blamed herself too harshly.
Cô ấy tự trách mình quá khắt khe.
They blamed the manager for the loss.
Họ đổ lỗi cho quản lý vì thua lỗ.
bond
/bɒnd/
bon-đ
sợi dây liên kết
The bond between mother and child is strong.
Sợi dây liên kết giữa mẹ và con rất bền chặt.
They formed a strong bond through shared experiences.
Họ hình thành sợi dây liên kết mạnh mẽ qua những trải nghiệm chung.
Siblings share a special bond unlike any other.
Anh chị em có sợi dây liên kết đặc biệt không gì sánh bằng.
She valued the bond she had with her parents.
Cô ấy trân trọng sợi dây liên kết với cha mẹ.
Family trips help strengthen the family bond.
Các chuyến đi gia đình giúp củng cố sợi dây gắn kết.
born
/bɔːrn/
bo-n
được sinh ra
She was born in a small village in the mountains.
Cô ấy được sinh ra ở một ngôi làng nhỏ trên núi.
He was born in the middle of a thunderstorm, according to his mother.
Anh ấy được sinh ra giữa cơn bão sấm sét, theo lời mẹ anh.
The calf was born healthy early on Sunday morning.
Con bê được sinh ra khỏe mạnh vào sáng sớm Chủ Nhật.
She feels like she was born to be a teacher.
Cô ấy cảm thấy mình sinh ra để làm giáo viên.
My sister was born two years after me, so we are very close.
Em gái tôi được sinh ra hai năm sau tôi, vì vậy chúng tôi rất thân nhau.
bother
/ˈbɒðər/
bo-thờ
làm phiền, quấy rầy; lo lắng
She told her brother not to bother her while she was studying.
Cô ấy bảo anh trai không được làm phiền khi cô đang học.
He did not bother to read the instructions and assembled it wrong.
Anh ấy không thèm đọc hướng dẫn và lắp ráp sai.
The noise from next door was starting to bother everyone at work.
Tiếng ồn từ bên cạnh bắt đầu làm phiền mọi người trong văn phòng.
It does not bother her if dinner is a little late.
Cô ấy không bận tâm nếu bữa tối muộn một chút.
Why bother cooking when there are good restaurants nearby?
Tại sao phải mất công nấu khi có nhà hàng ngon ở gần đây?
boy
/bɔɪ/
boi
con trai
The boy read a book in the library.
Cậu bé đọc sách trong thư viện.
A young boy helped the old woman.
Một cậu bé nhỏ giúp bà cụ.
The boy scored the highest in class.
Cậu bé đạt điểm cao nhất lớp.
She has a son — a clever little boy.
Cô ấy có một con trai — một cậu bé thông minh.
The boy waved goodbye from the gate.
Cậu bé vẫy tay tạm biệt từ cổng.
boyfriend
/ˈbɔɪfrɛnd/
boi-phren
bạn trai
She introduced her boyfriend to her parents last weekend.
Cô ấy giới thiệu bạn trai với bố mẹ cuối tuần trước.
Her boyfriend always picks her up from the library after study.
Bạn trai cô ấy luôn đón cô sau giờ học tại thư viện.
He became her boyfriend after they worked together on a class project.
Anh ấy trở thành bạn trai cô ấy sau khi cùng làm dự án lớp học.
Her boyfriend surprised her with a homemade birthday dinner.
Bạn trai cô ấy bất ngờ tổ chức bữa tối sinh nhật tự nấu cho cô.
They have been boyfriend and girlfriend since their first year of university.
Họ đã là bạn trai bạn gái từ năm nhất đại học.
boys
/bɔɪz/
boiz
các bé trai; các chàng trai
The boys played football until it got dark.
Những cậu bé chơi bóng đá cho đến khi trời tối.
Three boys from our school won the science competition.
Ba học sinh nam từ trường tôi thắng cuộc thi khoa học.
The boys helped carry the equipment to the hall.
Các bạn nam giúp mang thiết bị vào hội trường.
A group of boys volunteered at the community garden.
Một nhóm bạn nam tình nguyện ở vườn cộng đồng.
The coach praised the boys for their sportsmanship.
Huấn luyện viên khen ngợi các cậu về tinh thần thể thao.
brave
/breɪv/
brê-v
dũng cảm
The brave soldier saved many lives.
Người lính dũng cảm đã cứu nhiều sinh mạng.
She was brave enough to speak the truth.
Cô ấy đủ dũng cảm để nói sự thật.
Be brave and try something new today.
Hãy dũng cảm và thử điều gì đó mới hôm nay.
He made a brave decision to start over.
Anh ấy đưa ra quyết định dũng cảm để bắt đầu lại.
The brave girl helped the lost child.
Cô bé dũng cảm đã giúp đứa trẻ bị lạc.
breakup
/ˈbreɪkʌp/
brêk-ắp
chia tay; tan vỡ
After the breakup, she spent more time with her family.
Sau khi chia tay, cô ấy dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
He listened to music to cope with the pain of a breakup.
Anh ấy nghe nhạc để vượt qua nỗi đau của việc chia tay.
A breakup can be difficult but it helps you learn and grow.
Chia tay có thể khó khăn nhưng giúp bạn học hỏi và trưởng thành.
She talked to her sister about the breakup and felt better.
Cô ấy kể với chị gái về việc chia tay và cảm thấy tốt hơn.
The breakup was sudden and took everyone by surprise.
Việc chia tay xảy ra đột ngột và khiến mọi người bất ngờ.
bride
/braɪd/
braid
cô dâu
The bride looked beautiful in her white dress.
Cô dâu trông xinh đẹp trong chiếc váy trắng.
Everyone cheered when the bride walked in.
Mọi người hò reo khi cô dâu bước vào.
The bride and groom smiled for photos.
Cô dâu và chú rể mỉm cười chụp ảnh.
She was a nervous but happy bride.
Cô ấy là cô dâu hồi hộp nhưng hạnh phúc.
The bride's family sat on the left side.
Gia đình cô dâu ngồi ở bên trái.
bro
/broʊ/
brô
anh em, bạn thân (thân mật)
Hey bro, do you want to play basketball after school today?
Này anh em, bạn có muốn chơi bóng rổ sau giờ học hôm nay không?
My bro and I always study together before any big exam.
Tôi và anh em luôn học cùng nhau trước mỗi kỳ thi lớn.
Bro, you should try this new noodle shop near the school — it is amazing!
Bạn ơi, bạn nên thử quán mì mới gần trường — ngon lắm!
We call each other bro because we have been close friends since primary school.
Chúng tôi gọi nhau là bro vì chúng tôi đã là bạn thân từ tiểu học.
My older bro taught me how to cook fried rice when I was twelve.
Anh trai tôi đã dạy tôi cách nấu cơm rang khi tôi mười hai tuổi.
bros
/broʊz/
brô-z
những anh em trai (không trang trọng)
He went to the gym with his bros every Saturday morning.
Anh ấy đến phòng gym với những người bạn thân mỗi sáng thứ Bảy.
The bros surprised him with a birthday dinner at his favourite restaurant.
Những người bạn thân bất ngờ tổ chức bữa tối sinh nhật tại nhà hàng yêu thích của anh.
She laughed when she heard her brother and his bros singing in the living room.
Cô ấy cười khi nghe anh trai và bạn bè của anh hát trong phòng khách.
True bros are always there for each other through good and bad times.
Những người bạn thật sự luôn ở bên nhau qua mọi thời điểm vui buồn.
He and his three bros grew up in the same neighbourhood and stayed friends for life.
Anh ấy và ba người bạn lớn lên trong cùng khu phố và duy trì tình bạn suốt đời.
brother
/ˈbrʌð.ər/
brơ-đờ
anh/em trai
My brother and I share a room.
Anh / em trai tôi và tôi ở chung phòng.
She relied on her brother for support.
Cô ấy nhờ vào anh / em trai để được hỗ trợ.
His brother is two years older than him.
Anh trai của anh ấy lớn hơn anh ấy hai tuổi.
They are very close brothers.
Họ là những anh em trai rất thân thiết.
Her younger brother is still in high school.
Em trai của cô ấy vẫn đang học trung học.
buddy
/ˈbʌdi/
bă-đi
bạn thân, bạn ơi
My study buddy and I quiz each other on vocabulary every evening.
Tôi và người bạn học cùng hỏi nhau từ vựng mỗi buổi tối.
Hey buddy, do you want to share my lunch? I brought too much food today.
Này bạn, bạn muốn ăn chung bữa trưa không? Hôm nay tôi mang nhiều đồ ăn quá.
New students are paired with a buddy to help them settle into school life.
Học sinh mới được ghép đôi với một người bạn đồng hành để giúp họ quen với cuộc sống học đường.
My jogging buddy and I run together every morning before class.
Tôi và người bạn chạy bộ cùng nhau mỗi sáng trước giờ học.
Don't worry, buddy — I will help you study for the geography test.
Đừng lo, bạn ơi — tôi sẽ giúp bạn ôn địa lý cho bài kiểm tra.
calm
/kɑːm/
ka-m
bình tĩnh, yên lặng
She stayed calm during the emergency.
Cô ấy vẫn bình tĩnh trong lúc khẩn cấp.
Take a deep breath to feel calm.
Hít thở sâu để cảm thấy bình tĩnh hơn.
He spoke in a calm and steady voice.
Anh ấy nói bằng giọng điều bình tĩnh và ổn định.
The calm sea made the trip pleasant.
Biển yên lặng làm cho chuyến đi dễ chịu.
She has a calm personality at work.
Cô ấy có tính cách bình tĩnh khi làm việc.
capable
/ˈkeɪpəbl/
kê-pờ-bồl
có khả năng, có thể
She is capable of leading a team.
Cô ấy có khả năng lãnh đạo một nhóm.
He is capable of learning quickly.
Anh ấy có khả năng học nhanh.
Are you capable of handling this task?
Bạn có khả năng xử lý nhiệm vụ này không?
The capable engineer fixed the problem fast.
Kỹ sư có năng lực đã sửa vấn đề nhanh chóng.
Every student is capable of improving.
Mỗi học sinh đều có khả năng cải thiện.
care
/kɛr/
ke
quan tâm, chăm sóc
She cares deeply about education.
Cô ấy rất quan tâm đến giáo dục.
Who will care for the children?
Ai sẽ chăm sóc trẻ em?
He doesn't care what others think.
Anh ấy không quan tâm người khác nghĩ gì.
Take care of your health first.
Hãy chăm sóc sức khỏe của bạn trước.
She cared for her elderly parents.
Cô ấy chăm sóc cha mẹ già của mình.
cares
/kɛrz/
ke-z
quan tâm, chú ý (ngôi 3 số ít)
She cares deeply about the wellbeing of her students.
Cô ấy quan tâm sâu sắc đến sức khỏe và sự phát triển của học sinh.
He cares about the environment and always separates his rubbish.
Anh ấy quan tâm đến môi trường và luôn phân loại rác.
Nobody cares about the colour of the chairs — just sit down.
Không ai quan tâm đến màu ghế đâu — cứ ngồi xuống thôi.
She cares for her elderly grandmother every weekend without complaint.
Cô ấy chăm sóc bà nội cao tuổi mỗi cuối tuần mà không phàn nàn.
He cares a lot about punctuality and never arrives late.
Anh ấy rất coi trọng việc đúng giờ và không bao giờ đến trễ.
cheated
/ˈtʃiːtɪd/
chiit-tid
đã gian lận; đã phản bội
He cheated on the test by writing notes on his hand.
Anh ấy gian lận trong bài kiểm tra bằng cách viết ghi chú lên tay.
She cheated in the card game and was caught immediately.
Cô ấy gian lận trong trò chơi bài và bị phát hiện ngay.
He felt guilty because he had cheated on his diet.
Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã phá chế độ ăn kiêng.
The athlete was disqualified after it was found he had cheated.
Vận động viên bị loại sau khi bị phát hiện gian lận.
She cheated by looking at her friend's answers during the exam.
Cô ấy gian lận bằng cách nhìn bài của bạn trong kỳ thi.
cheating
/ˈtʃiːtɪŋ/
chiit-ting
gian lận, phản bội, ngoại tình
The student was caught cheating during the final exam.
Học sinh bị bắt gặp gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.
She could not stand the idea of cheating at any game, even a simple one.
Cô ấy không thể chấp nhận việc gian lận trong bất kỳ trò chơi nào, dù là đơn giản.
Cheating on a test might seem easy but it has serious consequences.
Gian lận trong bài kiểm tra có vẻ dễ dàng nhưng có hậu quả nghiêm trọng.
The company was accused of cheating its customers with false advertising.
Công ty bị cáo buộc gian lận khách hàng bằng quảng cáo sai sự thật.
He ended the friendship when he found out she had been cheating in their card game.
Anh ấy kết thúc tình bạn khi phát hiện cô ấy đã gian lận trong trò chơi bài của họ.
child
/tʃaɪld/
chaild
đứa trẻ
Every child deserves access to quality education.
Mỗi đứa trẻ đều xứng đáng được tiếp cận nền giáo dục chất lượng.
She was a curious child who loved reading.
Cô ấy là một đứa trẻ tò mò, yêu thích đọc sách.
As a child, he learned two languages simultaneously.
Khi còn nhỏ, anh ấy học hai ngôn ngữ cùng một lúc.
The child care centre provides excellent facilities.
Trung tâm chăm sóc trẻ em cung cấp cơ sở vật chất tuyệt vời.
A child's early years shape their future development.
Những năm đầu đời của trẻ định hình sự phát triển tương lai của chúng.
childhood
/ˈtʃaɪldhʊd/
chai-l-đ-hụt
thời thơ ấu
She has happy memories of her childhood.
Cô ấy có những ký ức vui vẻ về thời thơ ấu.
His childhood was spent in a small village.
Thời thơ ấu của anh ấy trải qua ở một ngôi làng nhỏ.
Childhood experiences shape who we become.
Những trải nghiệm thời thơ ấu định hình con người chúng ta.
She often talks about her childhood with a smile.
Cô ấy thường nói về thời thơ ấu với nụ cười.
Childhood is the best time of one's life.
Tuổi thơ là thời gian đẹp nhất trong cuộc đời.
children
/ˈtʃɪl.drən/
chil-đrần
trẻ em (số nhiều)
Children learn languages faster than adults.
Trẻ em học ngôn ngữ nhanh hơn người lớn.
The children played in the garden.
Những đứa trẻ chơi trong vườn.
She read a story to the children.
Cô ấy đọc chuyện cho bọn trẻ nghe.
All children have the right to education.
Tất cả trẻ em đều có quyền được học.
The children smiled when they saw the cake.
Bọn trẻ mỉm cười khi nhìn thấy chiếc bánh.