122 từ • 0 đã học(0%)
appetite
/ˈæpɪtaɪt/
a-pi-tai-t
sự thèm ăn
I have a big appetite after exercise.
Tôi rất thèm ăn sau khi tập thể dục.
The smell of food increased her appetite.
Mùi thức ăn làm tăng sự thèm ăn của cô ấy.
He lost his appetite when he was sick.
Anh ấy mất cảm giác thèm ăn khi bị bệnh.
Children have a healthy appetite at lunch.
Trẻ em có cảm giác thèm ăn tốt vào bữa trưa.
A light walk can stimulate your appetite.
Đi bộ nhẹ có thể kích thích cảm giác thèm ăn.
apple
/ˈæp.əl/
á-pồl
táo
She ate an apple every morning.
Cô ấy ăn một quả táo mỗi buổi sáng.
He bought a bag of red apples.
Anh ấy mua một túi táo đỏ.
An apple a day keeps the doctor away.
Một quả táo mỗi ngày giúp bạn không cần đến bác sĩ.
The apple fell from the tree.
Quả táo rơi từ trên cây xuống.
She made a pie with fresh apples.
Cô ấy làm bánh từ táo tươi.
ate
/eɪt/
ây-t
đã ăn (quá khứ eat)
She ate a bowl of rice for dinner.
Cô ấy đã ăn một bát cơm vào bữa tối.
We ate at a nice restaurant last night.
Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng đẹp tối qua.
He ate all the vegetables on his plate.
Anh ấy đã ăn hết rau trên đĩa của mình.
They ate breakfast together every morning.
Họ đã ăn sáng cùng nhau mỗi buổi sáng.
I ate too much and felt full.
Tôi đã ăn quá nhiều và cảm thấy no.
banana
/bəˈnɑːnə/
bờ-na-nờ
chuối
She eats a banana every morning.
Cô ấy ăn một quả chuối mỗi buổi sáng.
Bananas are a good source of energy.
Chuối là nguồn năng lượng tốt.
He added banana to his smoothie.
Anh ấy thêm chuối vào sinh tố của mình.
The children love banana pancakes.
Trẻ em thích bánh kếp chuối.
Ripe bananas are sweeter than green ones.
Chuối chín ngọt hơn chuối xanh.
beef
/biːf/
bip
thịt bò
She ordered a beef steak at the restaurant.
Cô ấy gọi bít tết bò tại nhà hàng.
Beef noodle soup is popular in Vietnam.
Phở bò rất phổ biến ở Việt Nam.
The chef grilled the beef to perfection.
Đầu bếp đã nướng thịt bò hoàn hảo.
Ground beef is used in many dishes.
Thịt bò xay được dùng trong nhiều món ăn.
He prefers beef over pork.
Anh ấy thích thịt bò hơn thịt lợn.
beer
/bɪər/
bi-ờ
bia
My uncle ordered a cold beer with his grilled chicken.
Chú tôi gọi một ly bia lạnh cùng với gà nướng.
The restaurant menu offers a wide range of local beer.
Thực đơn nhà hàng có nhiều loại bia địa phương.
He chose water instead of beer at the family gathering.
Anh ấy chọn nước thay vì bia tại buổi họp mặt gia đình.
Craft beer has become very popular in big cities.
Bia thủ công đã trở nên rất phổ biến ở các thành phố lớn.
Adults should drink beer responsibly and in moderation.
Người lớn nên uống bia có trách nhiệm và điều độ.
beers
/bɪərz/
bi-ờz
những ly bia, các loại bia
They ordered two beers at the end of a long week.
Họ gọi hai ly bia sau một tuần dài mệt mỏi.
He brought a six-pack of beers to the barbecue.
Anh ấy mang một lốc sáu lon bia đến buổi nướng thịt.
The restaurant offers a wide selection of local beers.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại bia địa phương.
She prefers cold beers on hot summer days.
Cô ấy thích bia lạnh vào những ngày hè nóng nực.
They shared a couple of beers while watching the game.
Họ uống vài ly bia trong khi xem trận đấu.
beverage
/ˈbɛvərɪdʒ/
be-vờ-rịch
đồ uống
Water is the healthiest beverage.
Nước là đồ uống lành mạnh nhất.
The menu offers a wide range of beverages.
Thực đơn cung cấp nhiều loại đồ uống khác nhau.
Coffee is the most popular hot beverage.
Cà phê là đồ uống nóng phổ biến nhất.
The restaurant serves cold beverages on hot days.
Nhà hàng phục vụ đồ uống lạnh vào những ngày nóng.
She chose a fruit beverage instead of soda.
Cô ấy chọn đồ uống trái cây thay vì nước ngọt có ga.
bite
/baɪt/
bai-t
cắn, cắn một miếng; vết cắn
She took a big bite of the apple and smiled.
Cô ấy cắn một miếng táo lớn và mỉm cười.
He got a mosquito bite on his arm during the camping trip.
Anh ấy bị muỗi đốt ở tay trong chuyến cắm trại.
The dog was friendly and did not bite strangers.
Con chó thân thiện và không cắn người lạ.
She warned her child not to bite his nails in public.
Cô ấy nhắc con trai không nên cắn móng tay ở nơi công cộng.
He took a bite of the hot soup and burned his tongue slightly.
Anh ấy húp một ngụm súp nóng và bị bỏng lưỡi nhẹ.
bitter
/ˈbɪtər/
bi-tờ
đắng
Black coffee tastes bitter without sugar.
Cà phê đen có vị đắng khi không có đường.
She doesn't like bitter vegetables like bitter melon.
Cô ấy không thích rau đắng như mướp đắng.
The medicine had a bitter taste.
Thuốc có vị đắng.
Some beer has a slightly bitter flavor.
Một số loại bia có hương vị hơi đắng.
He added honey to reduce the bitter taste.
Anh ấy thêm mật ong để giảm vị đắng.
boil
/bɔɪl/
boi-l
đun sôi
Boil the water before making tea.
Đun sôi nước trước khi pha trà.
She boiled the eggs for ten minutes.
Cô ấy đun sôi trứng trong mười phút.
You need to boil the noodles first.
Bạn cần luộc mì trước.
The soup started to boil on the stove.
Súp bắt đầu sôi trên bếp.
He boiled the vegetables until they were soft.
Anh ấy luộc rau cho đến khi chúng mềm.
bowl
/boʊl/
bôl
cái bát, đĩa
She ate a bowl of rice for lunch.
Cô ấy ăn một bát cơm vào bữa trưa.
He filled the bowl with fresh fruit.
Anh ấy đổ đầy trái cây tươi vào cái bát.
A ceramic bowl is used to serve soup.
Bát gốm được dùng để phục vụ súp.
She mixed all the ingredients in a large mixing bowl.
Cô ấy trộn tất cả nguyên liệu trong một cái bát lớn.
He ordered a bowl of noodles at the local restaurant.
Anh ấy gọi một tô mì tại nhà hàng địa phương.
bread
/brɛd/
bre-đ
bánh mì
She baked fresh bread every morning.
Cô ấy nướng bánh mì tươi mỗi buổi sáng.
He ate bread with butter for breakfast.
Anh ấy ăn bánh mì với bơ vào bữa sáng.
Whole grain bread is healthier than white bread.
Bánh mì nguyên hạt lành mạnh hơn bánh mì trắng.
The bakery sells different types of bread.
Tiệm bánh bán nhiều loại bánh mì khác nhau.
She made a sandwich with sliced bread.
Cô ấy làm bánh mì kẹp với bánh mì thái lát.
breakfast
/ˈbrɛk.fəst/
brék-phest
bữa sáng
She never skips breakfast.
Cô ấy không bao giờ bỏ bữa sáng.
A healthy breakfast gives you energy for the day.
Bữa sáng lành mạnh cung cấp năng lượng cho cả ngày.
He had eggs and toast for breakfast.
Anh ấy ăn trứng và bánh mì nướng vào bữa sáng.
The hotel offers a free breakfast.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
They had breakfast together before work.
Họ ăn sáng cùng nhau trước khi đi làm.
brunch
/brʌntʃ/
brăn-ch
bữa ăn giữa sáng và trưa (brunch)
She invited friends over for a relaxed brunch on Saturday morning.
Cô ấy mời bạn bè đến ăn brunch thư thái vào sáng thứ Bảy.
He made eggs, toast, and fruit salad for a homemade brunch.
Anh ấy làm trứng, bánh mì nướng và salad trái cây cho bữa brunch tự nấu.
Brunch is a popular weekend tradition in many city cafés.
Brunch là nét văn hóa cuối tuần phổ biến ở nhiều quán cà phê thành phố.
They met for brunch after the morning yoga class.
Họ gặp nhau ăn brunch sau buổi tập yoga sáng.
The brunch menu included both sweet pancakes and savoury omelettes.
Thực đơn brunch có cả bánh pancake ngọt lẫn trứng chiên mặn.
burger
/ˈbɜːrɡər/
bơ-gờ
bánh mì kẹp thịt
She ordered a veggie burger at the restaurant.
Cô ấy gọi bánh burger chay tại nhà hàng.
He grilled burgers for the family barbecue.
Anh ấy nướng burger cho bữa tiệc nướng của gia đình.
A homemade burger can be healthier than a fast food one.
Burger tự làm có thể lành mạnh hơn burger đồ ăn nhanh.
The burger was so large she could barely finish it.
Chiếc burger to đến mức cô ấy hầu như không ăn hết.
He topped his burger with lettuce, tomato, and cheese.
Anh ấy thêm rau diếp, cà chua và phô mai lên burger.
butter
/ˈbʌtər/
bắ-tờ
bơ
She spread butter on her toast.
Cô ấy phết bơ lên bánh mì nướng.
He melted butter in the pan before cooking.
Anh ấy chảy bơ trong chảo trước khi nấu.
The recipe needs two tablespoons of butter.
Công thức cần hai thìa bơ.
Butter makes the cake richer and softer.
Bơ làm cho bánh ngậy hơn và mềm hơn.
She replaced butter with olive oil in the dish.
Cô ấy thay bơ bằng dầu ô liu trong món ăn.
cabbage
/ˈkæbɪdʒ/
ca-bịch
bắp cải
She added cabbage to the soup.
Cô ấy cho bắp cải vào súp.
Cabbage is a healthy and affordable vegetable.
Bắp cải là loại rau lành mạnh và giá cả phải chăng.
He stir-fried cabbage with garlic.
Anh ấy xào bắp cải với tỏi.
The salad was made with fresh cabbage.
Món salad được làm từ bắp cải tươi.
Fermented cabbage is used in many Asian dishes.
Bắp cải lên men được dùng trong nhiều món ăn châu Á.
cake
/keɪk/
kây-k
bánh ngọt
She baked a chocolate cake for the party.
Cô ấy nướng bánh sô-cô-la cho bữa tiệc.
He blew out the candles on his birthday cake.
Anh ấy thổi nến trên bánh sinh nhật.
The cake was sweet and very delicious.
Chiếc bánh ngọt và rất ngon.
She cut the cake into eight equal pieces.
Cô ấy cắt bánh thành tám miếng bằng nhau.
Learning grammar is not always a piece of cake.
Học ngữ pháp không phải lúc nào cũng dễ dàng.
champagne
/ʃæmˈpeɪn/
shem-pên
rượu sâm panh
They popped a bottle of champagne to celebrate the promotion.
Họ mở một chai sâm panh để ăn mừng việc thăng chức.
The wedding guests raised their glasses of champagne for a toast.
Khách mời đám cưới nâng ly sâm panh để cụng ly chúc mừng.
She preferred sparkling water over champagne at the company party.
Cô ấy thích nước có ga hơn sâm panh tại bữa tiệc công ty.
A bottle of champagne was chilling in the fridge for the New Year.
Một chai sâm panh đang được làm lạnh trong tủ lạnh cho dịp Năm Mới.
The restaurant served complimentary champagne to all anniversary diners.
Nhà hàng phục vụ sâm panh miễn phí cho tất cả thực khách kỷ niệm.
cheese
/tʃiːz/
chiiz
phô mai
She added grated cheese on top of the pasta before serving.
Cô ấy rắc phô mai bào lên trên mì pasta trước khi dọn ăn.
He visited a dairy farm where they make fresh cheese every morning.
Anh ấy thăm một trang trại bò sữa nơi họ làm phô mai tươi mỗi sáng.
Cheese and crackers make a simple but satisfying afternoon snack.
Phô mai và bánh quy giòn là bữa ăn nhẹ buổi chiều đơn giản nhưng ngon miệng.
The market stall sells over twenty varieties of local cheese.
Gian hàng ở chợ bán hơn hai mươi loại phô mai địa phương.
Melted cheese on toast is her favourite comfort food on cold days.
Phô mai tan chảy trên bánh mì nướng là món ăn vặt yêu thích của cô ấy vào những ngày lạnh.
chef
/ʃɛf/
shep
đầu bếp
The chef prepared a special dish for the guests.
Đầu bếp chuẩn bị một món đặc biệt cho khách.
She trained as a chef in Paris.
Cô ấy học nghề đầu bếp ở Paris.
The restaurant hired a talented chef.
Nhà hàng tuyển dụng một đầu bếp tài năng.
He became a head chef at age thirty.
Anh ấy trở thành bếp trưởng ở tuổi ba mươi.
The chef carefully tasted the sauce before serving.
Đầu bếp cẩn thận nếm nước sốt trước khi phục vụ.
chicken
/ˈtʃɪkɪn/
chi-kần
thịt gà
She made grilled chicken for dinner.
Cô ấy làm gà nướng cho bữa tối.
Chicken soup is good when you have a cold.
Canh gà tốt khi bạn bị cảm lạnh.
He bought fresh chicken from the market.
Anh ấy mua gà tươi từ chợ.
The restaurant serves roasted chicken on weekends.
Nhà hàng phục vụ gà quay vào cuối tuần.
Chicken is a popular protein in Vietnamese cooking.
Thịt gà là nguồn protein phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
chocolate
/ˈtʃɒklɪt/
cho-klịt
sô cô la
She bought a box of chocolate for her friend.
Cô ấy mua một hộp sô cô la cho bạn.
He loves hot chocolate on cold mornings.
Anh ấy thích sô cô la nóng vào những buổi sáng lạnh.
The dessert was topped with melted chocolate.
Món tráng miệng được phủ sô cô la tan chảy.
Dark chocolate has less sugar than milk chocolate.
Sô cô la đen ít đường hơn sô cô la sữa.
She made a chocolate cake for his birthday.
Cô ấy làm bánh sô cô la cho sinh nhật anh ấy.
chopstick
/ˈtʃɒpstɪk/
chop-stik
đũa
She learned to eat with chopsticks.
Cô ấy học ăn bằng đũa.
Vietnamese people use chopsticks every day.
Người Việt Nam dùng đũa mỗi ngày.
He dropped his chopstick on the floor.
Anh ấy đánh rơi đũa xuống sàn.
The restaurant provides chopsticks and forks.
Nhà hàng cung cấp đũa và nĩa.
It takes practice to use chopsticks well.
Cần luyện tập để dùng đũa thành thạo.
chug
/tʃʌɡ/
chăg
uống một hơi, tiếng rầm rầm
He chugged a whole bottle of water after the run.
Anh ấy uống một hơi cả chai nước sau khi chạy.
The old engine made a steady chug as the train left the station.
Động cơ cũ phát ra tiếng rầm rầm đều đặn khi tàu rời ga.
She chugged her juice quickly before rushing out of the house.
Cô ấy uống một hơi nước ép trước khi vội vã ra khỏi nhà.
The generator began to chug loudly when the power went out.
Máy phát điện bắt đầu kêu rầm rầm to khi mất điện.
The boat chugged slowly across the wide lake.
Chiếc thuyền chạy chậm rãi qua hồ rộng.
coffee
/ˈkɔː.fi/
ko-phi
cà phê
She drinks two cups of coffee every morning.
Cô ấy uống hai tách cà phê mỗi buổi sáng.
Vietnamese coffee is strong and flavorful.
Cà phê Việt Nam đậm và thơm.
He ordered a black coffee at the café.
Anh ấy gọi một tách cà phê đen tại quán.
Coffee helps many people stay awake at work.
Cà phê giúp nhiều người tỉnh táo khi làm việc.
She prefers iced coffee during summer.
Cô ấy thích cà phê đá vào mùa hè.
cook
/kʊk/
cuk
nấu ăn
She learned to cook at a young age.
Cô ấy học nấu ăn từ nhỏ.
He cooks dinner for his family every evening.
Anh ấy nấu bữa tối cho gia đình mỗi tối.
Cook the rice for twenty minutes.
Nấu cơm trong hai mươi phút.
They cooked a big meal for the holiday.
Họ nấu một bữa ăn lớn cho ngày lễ.
It is healthy to cook at home.
Nấu ăn ở nhà rất tốt cho sức khỏe.
cookies
/ˈkʊkiz/
ku-ki-z
những chiếc bánh quy
She baked a tray of chocolate chip cookies for the school fair.
Cô ấy nướng một khay bánh quy chip sô-cô-la cho hội chợ trường.
He grabbed a few cookies from the jar before heading to work.
Anh ấy lấy vài chiếc bánh quy từ hũ trước khi đi làm.
The children helped mix the cookie dough on a rainy afternoon.
Các em nhỏ giúp nhào bột bánh quy vào một buổi chiều mưa.
She packed homemade cookies in her daughter's lunchbox.
Cô ấy đóng gói bánh quy tự làm vào hộp cơm trưa của con gái.
The smell of freshly baked cookies filled the whole kitchen.
Mùi bánh quy mới nướng lan tỏa khắp căn bếp.
cream
/kriːm/
krii-mờ
kem; màu kem
She added a spoonful of cream to her morning coffee.
Cô ấy thêm một thìa kem vào cà phê buổi sáng.
He bought an ice cream cone on the way home from school.
Anh ấy mua một cái kem ốc quế trên đường về nhà từ trường.
She applied sunscreen cream before going to the beach.
Cô ấy thoa kem chống nắng trước khi ra biển.
The bakery sells fresh cream cakes every morning.
Tiệm bánh bán bánh kem tươi mỗi buổi sáng.
She used hand cream to keep her skin soft in winter.
Cô ấy dùng kem tay để giữ da mềm mại vào mùa đông.
cup
/kʌp/
cơ-p
cái tách, ly
She drank a cup of tea in the morning.
Cô ấy uống một tách trà buổi sáng.
He filled the cup with hot coffee.
Anh ấy đổ đầy cà phê nóng vào tách.
The cup fell off the table and broke.
Cái tách rơi khỏi bàn và vỡ.
Would you like a cup of water?
Bạn có muốn một ly nước không?
She bought a new ceramic cup.
Cô ấy mua một cái tách gốm mới.
dairy
/ˈdɛri/
đe-ri
sản phẩm từ sữa
She avoids dairy because she is lactose intolerant.
Cô ấy tránh sản phẩm từ sữa vì không dung nạp lactose.
Milk, cheese, and yogurt are dairy products.
Sữa, phô mai và sữa chua là sản phẩm từ sữa.
He buys dairy products from the supermarket weekly.
Anh ấy mua sản phẩm từ sữa ở siêu thị hàng tuần.
Dairy provides calcium for strong bones.
Sản phẩm từ sữa cung cấp canxi cho xương chắc khỏe.
The recipe calls for dairy-free milk.
Công thức yêu cầu sữa không có nguồn gốc từ sữa động vật.
delicious
/dɪˈlɪʃəs/
đi-li-shầs
ngon
This soup is absolutely delicious.
Món súp này thật sự ngon.
She makes delicious homemade cakes.
Cô ấy làm bánh nhà rất ngon.
The restaurant is known for its delicious food.
Nhà hàng nổi tiếng với đồ ăn ngon.
What a delicious meal you have prepared!
Bữa ăn bạn chuẩn bị ngon quá!
He described the dish as the most delicious he had ever eaten.
Anh ấy mô tả món ăn là ngon nhất anh ấy từng ăn.
dessert
/dɪˈzɜːrt/
đi-zơ-t
món tráng miệng
She ordered chocolate cake for dessert.
Cô ấy gọi bánh sô cô la làm món tráng miệng.
Fresh fruit is a light dessert after a heavy meal.
Trái cây tươi là món tráng miệng nhẹ sau bữa ăn nhiều.
He always saves room for dessert.
Anh ấy luôn để phần bụng cho món tráng miệng.
The restaurant offers several desserts on the menu.
Nhà hàng cung cấp một số món tráng miệng trên thực đơn.
Ice cream is a popular dessert in summer.
Kem là món tráng miệng phổ biến vào mùa hè.
dine
/daɪn/
đai-n
dùng bữa
They dined at a rooftop restaurant last weekend.
Họ dùng bữa ở một nhà hàng trên tầng thượng cuối tuần trước.
She prefers to dine with her family on weekends.
Cô ấy thích dùng bữa với gia đình vào cuối tuần.
He dines out at least twice a week.
Anh ấy ăn ngoài ít nhất hai lần một tuần.
We dined on fresh seafood by the beach.
Chúng tôi dùng bữa hải sản tươi bên bãi biển.
The couple dined quietly by candlelight.
Cặp đôi dùng bữa yên tĩnh dưới ánh nến.
dining
/ˈdaɪnɪŋ/
đai-ning
dùng bữa
The dining room was decorated beautifully for the party.
Phòng ăn được trang trí đẹp cho bữa tiệc.
She enjoys fine dining at upscale restaurants.
Cô ấy thích ăn uống sang trọng ở các nhà hàng cao cấp.
Outdoor dining is popular in the summer.
Dùng bữa ngoài trời rất phổ biến vào mùa hè.
The hotel has a large dining hall.
Khách sạn có một phòng ăn lớn.
He reserved a table in the dining area.
Anh ấy đặt bàn trong khu vực dùng bữa.
dinner
/ˈdɪn.ər/
đi-nờ
bữa tối
She cooked a three-course dinner for her guests.
Cô ấy nấu bữa tối ba món cho khách.
They had dinner together every Sunday.
Họ ăn tối cùng nhau mỗi Chủ nhật.
He was too tired to cook dinner.
Anh ấy quá mệt để nấu bữa tối.
The family gathered for a big dinner on holidays.
Gia đình tụ họp cho bữa tối lớn vào ngày lễ.
She ordered dinner from the restaurant online.
Cô ấy đặt bữa tối từ nhà hàng trực tuyến.
dish
/dɪʃ/
đi-sh
món ăn
Pho is a famous Vietnamese dish.
Phở là một món ăn nổi tiếng của Việt Nam.
She learned to make her grandmother's special dish.
Cô ấy học làm món đặc biệt của bà.
The chef created a new dish for the menu.
Đầu bếp tạo ra một món ăn mới cho thực đơn.
He tried every dish on the table.
Anh ấy thử mọi món ăn trên bàn.
This dish is best served hot.
Món ăn này ngon nhất khi ăn nóng.
dishes
/ˈdɪʃɪz/
đi-shiz
bát đĩa, món ăn
She washed all the dishes after the family dinner.
Cô ấy rửa tất cả bát đĩa sau bữa tối gia đình.
There were still dirty dishes in the sink this morning.
Vẫn còn bát đĩa bẩn trong bồn rửa sáng nay.
He cooked three different dishes for the birthday party.
Anh ấy nấu ba món ăn khác nhau cho bữa tiệc sinh nhật.
Please put the clean dishes back in the cupboard.
Vui lòng cất bát đĩa sạch trở lại tủ bếp.
The restaurant is famous for its traditional local dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với các món ăn địa phương truyền thống.
dough
/doʊ/
đâu
bột nhào
She kneaded the dough for ten minutes.
Cô ấy nhào bột trong mười phút.
He let the dough rise for an hour.
Anh ấy để bột nhào nở trong một giờ.
The baker shaped the dough into rolls.
Người làm bánh tạo hình bột nhào thành các cuộn.
Pizza dough needs to be soft and elastic.
Bột nhào pizza cần mềm và đàn hồi.
She added flour to the dough to make it less sticky.
Cô ấy thêm bột mì vào bột nhào để bớt dính.
drink
/drɪŋk/
đrink
uống
She drinks a glass of water before each meal.
Cô ấy uống một ly nước trước mỗi bữa ăn.
He likes to drink green tea in the morning.
Anh ấy thích uống trà xanh vào buổi sáng.
The waiter brought drinks to the table.
Người phục vụ mang đồ uống đến bàn.
Always drink enough water every day.
Hãy luôn uống đủ nước mỗi ngày.
She ordered a cold drink at the café.
Cô ấy gọi một ly đồ uống lạnh ở quán cà phê.
drinking
/ˈdrɪŋkɪŋ/
đrink-inh
đang uống (rượu/nước)
Drinking eight glasses of water daily is recommended.
Uống tám ly nước mỗi ngày được khuyến nghị.
She is drinking green tea instead of coffee this month.
Cô ấy uống trà xanh thay cà phê tháng này.
Drinking cold water after exercise is refreshing.
Uống nước lạnh sau khi tập thể dục rất sảng khoái.
He gave up drinking fizzy drinks to improve his health.
Anh ấy từ bỏ uống nước có ga để cải thiện sức khỏe.
Drinking responsibly is an important social skill.
Uống có trách nhiệm là một kỹ năng xã hội quan trọng.
drinks
/drɪŋks/
drink-s
đồ uống, uống
She drinks two glasses of water before breakfast every morning.
Cô ấy uống hai cốc nước trước bữa sáng mỗi buổi sáng.
The café offers both hot and cold drinks on its menu.
Quán cà phê có cả đồ uống nóng và lạnh trên thực đơn.
He rarely drinks sugary beverages since switching to a healthier diet.
Anh ấy hiếm khi uống đồ uống có đường kể từ khi chuyển sang chế độ ăn lành mạnh hơn.
The host prepared a tray of drinks for the arriving guests.
Chủ nhà chuẩn bị một khay đồ uống cho khách đến.
Fruit drinks are a popular choice among children at the school canteen.
Đồ uống trái cây là lựa chọn phổ biến của trẻ em tại căng tin trường.
eat
/iːt/
it
ăn
She eats vegetables with every meal.
Cô ấy ăn rau với mỗi bữa ăn.
He doesn't eat meat because he is vegetarian.
Anh ấy không ăn thịt vì anh ấy ăn chay.
They eat together as a family every evening.
Họ ăn cùng nhau như gia đình mỗi buổi tối.
Eat slowly and enjoy your food.
Ăn chậm và thưởng thức thức ăn của bạn.
We eat at a local restaurant every Friday.
Chúng tôi ăn ở nhà hàng địa phương mỗi thứ Sáu.
eaten
/ˈiː.tən/
ii-tần
đã ăn (p.p. eat)
She had eaten before arriving at the party.
Cô ấy đã ăn trước khi đến bữa tiệc.
Have you eaten breakfast yet?
Bạn đã ăn sáng chưa?
All the food had been eaten by the time he arrived.
Tất cả thức ăn đã được ăn hết khi anh ấy đến.
The fruit was eaten fresh from the tree.
Quả được ăn tươi ngay từ cây.
He realized he had not eaten all day.
Anh ấy nhận ra mình chưa ăn cả ngày.
eating
/ˈiː.tɪŋ/
i-tinh
đang ăn
She is eating breakfast right now.
Cô ấy đang ăn sáng ngay lúc này.
Eating too fast is bad for health.
Ăn quá nhanh có hại cho sức khỏe.
He enjoys eating street food.
Anh ấy thích ăn đồ ăn đường phố.
They are eating lunch at the office.
Họ đang ăn trưa ở văn phòng.
Stop eating and pay attention.
Thôi ăn và chú ý nào.
eggs
/ɛɡz/
eg-z
những quả trứng
She boiled two eggs for breakfast every morning.
Cô ấy luộc hai quả trứng ăn sáng mỗi buổi sáng.
The recipe calls for three eggs and one cup of sugar.
Công thức yêu cầu ba quả trứng và một cốc đường.
He bought a carton of eggs at the market on his way home.
Anh ấy mua một vỉ trứng ở chợ trên đường về nhà.
Scrambled eggs with toast is a simple and satisfying meal.
Trứng bác với bánh mì nướng là bữa ăn đơn giản và no bụng.
The hens in the backyard lay fresh eggs every day.
Những con gà ở sân sau đẻ trứng tươi mỗi ngày.
feed
/fiːd/
phiid
cho ăn, cung cấp
She feeds the dog every morning.
Cô ấy cho chó ăn mỗi sáng.
Parents feed their children with love.
Cha mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu.
The river feeds into the sea.
Con sông chảy vào biển.
He fed the birds in the park.
Anh ấy cho chim ăn trong công viên.
We need data to feed the system.
Chúng ta cần dữ liệu để cung cấp cho hệ thống.