112 từ • 0 đã học(0%)
ache
/eɪk/
ây-k
đau âm ỉ
I have an ache in my lower back.
Tôi bị đau âm ỉ ở lưng dưới.
Her muscles ache after the workout.
Cơ bắp cô ấy đau âm ỉ sau khi tập.
The headache won't go away.
Cơn đau đầu không dứt.
He felt a dull ache in his chest.
Anh ấy cảm thấy đau âm ỉ ở ngực.
Stomachaches are common with the flu.
Đau bụng âm ỉ hay gặp khi bị cúm.
alive
/əˈlaɪv/
ơ-lai-v
còn sống, sống động
The patient was still alive when the ambulance arrived.
Bệnh nhân vẫn còn sống khi xe cứu thương đến nơi.
Music keeps her spirit alive even during difficult times.
Âm nhạc giữ cho tinh thần của cô ấy sống động ngay cả trong những lúc khó khăn.
It's amazing to think that such ancient traditions are still alive today.
Thật kỳ diệu khi nghĩ rằng những truyền thống cổ xưa như vậy vẫn còn tồn tại ngày nay.
He felt more alive after spending a week in nature.
Anh ấy cảm thấy sống động hơn sau một tuần ở giữa thiên nhiên.
The flowers in the garden are still alive despite the cold weather.
Những bông hoa trong vườn vẫn còn sống dù thời tiết lạnh.
allergy
/ˈælərɡi/
a-lờ-dji
dị ứng
She has a severe allergy to peanuts.
Cô ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.
My allergy causes sneezing in spring.
Dị ứng của tôi gây hắt hơi vào mùa xuân.
He was tested for food allergies.
Anh ấy được kiểm tra dị ứng thực phẩm.
The doctor prescribed pills for his allergy.
Bác sĩ kê thuốc cho chứng dị ứng của anh ấy.
Dust allergy is very common.
Dị ứng bụi rất phổ biến.
ambulance
/ˈæmbjʊləns/
am-biu-lần-s
xe cấp cứu
Call an ambulance immediately!
Gọi xe cấp cứu ngay!
The ambulance arrived in five minutes.
Xe cấp cứu đến trong năm phút.
He was rushed to hospital by ambulance.
Anh ấy được đưa đến bệnh viện bằng xe cấp cứu.
The ambulance crew treated the patient.
Đội xe cấp cứu điều trị cho bệnh nhân.
Ambulances must reach emergencies quickly.
Xe cấp cứu phải đến nơi khẩn cấp nhanh chóng.
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
ơ-poi-nt-mần-t
lịch hẹn khám
I booked an appointment with my doctor.
Tôi đặt lịch hẹn khám với bác sĩ.
Her appointment is at 9 a.m.
Lịch hẹn khám của cô ấy lúc 9 giờ sáng.
Please cancel your appointment in advance.
Vui lòng hủy lịch hẹn khám trước.
He missed his dental appointment.
Anh ấy bỏ lỡ lịch hẹn khám nha khoa.
Regular appointments help track your health.
Khám định kỳ giúp theo dõi sức khỏe.
arms
/ɑːrmz/
aam-z
đôi tay, cánh tay; vũ khí
She opened her arms wide to hug her daughter.
Cô ấy giang rộng tay ôm con gái.
The baby fell asleep in his father's arms.
Em bé ngủ thiếp trong vòng tay bố.
He stretched his arms after a long study session.
Anh ấy duỗi tay sau một buổi học dài.
The soldier carried arms across the border.
Người lính mang vũ khí qua biên giới.
She hurt both her arms during the fall.
Cô ấy bị thương cả hai tay khi ngã.
asleep
/əˈsliːp/
ờ-xliip
đang ngủ, ngủ say
The child fell asleep before the bedtime story ended.
Đứa trẻ ngủ thiếp đi trước khi câu chuyện kể lúc đi ngủ kết thúc.
He was still asleep when his alarm rang at seven.
Anh ấy vẫn còn ngủ khi chuông báo thức reo lúc bảy giờ.
She fell asleep on the bus and missed her stop.
Cô ấy ngủ quên trên xe buýt và lỡ bến xuống.
The cat was asleep on the warm kitchen floor.
Con mèo đang ngủ trên sàn bếp ấm áp.
He stayed asleep through the whole thunderstorm last night.
Anh ấy ngủ suốt qua cơn giông bão tối qua.
awake
/əˈweɪk/
ơ-uây-k
thức dậy
She was still awake at midnight.
Cô ấy vẫn thức dậy lúc nửa đêm.
I woke up and stayed awake for an hour.
Tôi thức dậy và thức suốt một tiếng.
The baby is awake and crying again.
Em bé đã thức dậy và lại khóc.
He kept himself awake by drinking coffee.
Anh ấy giữ mình thức dậy bằng cách uống cà phê.
She lay awake thinking about tomorrow.
Cô ấy nằm thức dậy suy nghĩ về ngày mai.
balanced diet
/ˈbælənst ˈdaɪɪt/
ba-lần-s-t đai-ịt
chế độ ăn cân bằng
A balanced diet keeps you healthy.
Chế độ ăn cân bằng giúp bạn khỏe mạnh.
Children need a balanced diet to grow.
Trẻ em cần chế độ ăn cân bằng để phát triển.
She follows a balanced diet every day.
Cô ấy duy trì chế độ ăn cân bằng mỗi ngày.
A balanced diet includes fruits and vegetables.
Chế độ ăn cân bằng bao gồm trái cây và rau củ.
Doctors recommend a balanced diet for recovery.
Bác sĩ khuyên chế độ ăn cân bằng để hồi phục.
bear
/bɛr/
be
chịu đựng, mang
She cannot bear the cold weather.
Cô ấy không chịu được thời tiết lạnh.
He bore the pain without complaint.
Anh ấy chịu đựng cơn đau mà không phàn nàn.
This tree bears fruit every year.
Cây này ra trái mỗi năm.
They had to bear the cost.
Họ phải chịu chi phí đó.
I can't bear waiting any longer.
Tôi không thể chịu đựng việc chờ đợi thêm nữa.
blind
/blaɪnd/
blai-n-đ
mù, mù quáng
She has been blind since birth but leads a very active life.
Cô ấy bị mù từ khi sinh ra nhưng có cuộc sống rất năng động.
Love can sometimes make people blind to their partner's faults.
Tình yêu đôi khi khiến người ta mù quáng trước lỗi lầm của đối phương.
The dog was trained to guide blind people in the street.
Con chó được huấn luyện để dẫn đường cho người mù trên đường phố.
He was blind to the dangers of his lifestyle.
Anh ấy mù quáng trước những nguy hiểm của lối sống của mình.
They conducted a blind test to see which product people preferred.
Họ tiến hành thử nghiệm mù để xem mọi người thích sản phẩm nào hơn.
blood pressure
/blʌd ˈprɛʃər/
bla-đ pre-shờ
huyết áp
High blood pressure is dangerous.
Huyết áp cao rất nguy hiểm.
The nurse checked my blood pressure.
Y tá kiểm tra huyết áp của tôi.
Exercise can lower blood pressure.
Tập thể dục có thể giảm huyết áp.
He takes medicine for blood pressure.
Anh ấy uống thuốc điều trị huyết áp.
Stress raises your blood pressure.
Căng thẳng làm tăng huyết áp của bạn.
body
/ˈbɒdi/
bo-đi
cơ thể
Regular exercise keeps the body fit and the mind sharp.
Tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể khỏe mạnh và tâm trí nhanh nhạy.
She learned about the different parts of the body in science class.
Cô ấy tìm hiểu về các bộ phận khác nhau của cơ thể trong lớp khoa học.
His body temperature was slightly high so he stayed home to rest.
Nhiệt độ cơ thể anh ấy hơi cao nên anh ở nhà nghỉ ngơi.
A balanced diet provides the nutrients the body needs daily.
Chế độ ăn cân bằng cung cấp chất dinh dưỡng mà cơ thể cần mỗi ngày.
Yoga helps the body become more flexible and reduces stress.
Yoga giúp cơ thể linh hoạt hơn và giảm căng thẳng.
brain
/breɪn/
brây-n
não bộ, trí óc
Regular exercise keeps both the body and the brain healthy.
Tập thể dục thường xuyên giúp cả cơ thể và não bộ khỏe mạnh.
Reading books is a great way to train the brain.
Đọc sách là cách tuyệt vời để rèn luyện não bộ.
She used her brain to solve the tricky maths problem quickly.
Cô ấy dùng trí óc để giải nhanh bài toán khó.
Lack of sleep slows down the brain and affects concentration.
Thiếu ngủ làm chậm não bộ và ảnh hưởng đến sự tập trung.
He is the brain of the group and always comes up with creative ideas.
Anh ấy là người đầu não của nhóm và luôn đưa ra những ý tưởng sáng tạo.
breath
/brɛθ/
breth
hơi thở
She took a deep breath before speaking in front of the class.
Cô ấy hít một hơi thật sâu trước khi phát biểu trước lớp.
He was out of breath after running up the stairs.
Anh ấy hết hơi sau khi chạy lên cầu thang.
The cold air made each breath visible in the winter morning.
Không khí lạnh làm cho mỗi hơi thở hiện ra vào buổi sáng mùa đông.
She held her breath while swimming underwater.
Cô ấy nín thở khi bơi dưới nước.
He brushed his teeth to freshen his breath before the interview.
Anh ấy đánh răng để làm thơm hơi thở trước buổi phỏng vấn.
breathe
/briːð/
briiđ
hít thở
Breathe deeply to stay calm.
Hít thở sâu để giữ bình tĩnh.
It was hard to breathe in the smoke.
Rất khó thở trong khói.
She breathed a sigh of relief.
Cô ấy thở phào nhẹ nhõm.
The patient could barely breathe.
Bệnh nhân hầu như không thể thở.
Fresh air helps you breathe better.
Không khí trong lành giúp bạn thở tốt hơn.
brush teeth
/brʌʃ tiːθ/
brắsh tith
đánh răng
You should brush teeth twice a day.
Bạn nên đánh răng hai lần mỗi ngày.
She always brushes teeth before going to bed.
Cô ấy luôn đánh răng trước khi đi ngủ.
He forgot to brush teeth this morning.
Anh ấy quên đánh răng sáng nay.
Brushing teeth after meals keeps them healthy.
Đánh răng sau bữa ăn giúp răng khỏe mạnh.
The dentist told her to brush teeth more carefully.
Nha sĩ bảo cô ấy đánh răng cẩn thận hơn.
burn
/bɜːrn/
bờ-n
đốt cháy, bỏng; vết bỏng
She got a small burn on her hand while cooking on the stove.
Cô ấy bị bỏng nhẹ ở tay khi nấu ăn trên bếp.
He left the toast too long and it started to burn.
Anh ấy để bánh mì nướng quá lâu và nó bắt đầu cháy.
Running every day helps the body burn more calories.
Chạy bộ mỗi ngày giúp cơ thể đốt cháy nhiều calo hơn.
The candle continued to burn for hours during the power cut.
Cây nến tiếp tục cháy nhiều tiếng trong lúc mất điện.
She put ointment on the burn and covered it with a bandage.
Cô ấy bôi thuốc mỡ lên vết bỏng và băng lại.
butt
/bʌt/
băt
mông, phần sau; mục tiêu của trò đùa
He slipped and landed on his butt while ice skating.
Anh ấy trượt và ngã ngồi xuống khi trượt băng.
She rubbed her butt after sitting on the hard wooden bench for hours.
Cô ấy xoa mông sau nhiều tiếng ngồi trên ghế gỗ cứng.
The comedian was often the butt of his own jokes.
Diễn viên hài thường tự biến mình thành đối tượng của những trò đùa.
His little brother always managed to butt into their conversation.
Em trai anh ấy luôn chen vào câu chuyện của họ.
She accidentally hit her butt on the corner of the table.
Cô ấy vô tình đập mông vào góc bàn.
calorie
/ˈkælɒri/
ca-lờ-ri
calo
Fatty foods are high in calories.
Thực phẩm nhiều dầu mỡ có nhiều calo.
She counts her calories every day.
Cô ấy đếm calo mỗi ngày.
Running burns a lot of calories.
Chạy bộ đốt cháy nhiều calo.
A can of soda has 150 calories.
Một lon nước ngọt có 150 calo.
You need enough calories to stay active.
Bạn cần đủ calo để duy trì hoạt động.
cancer
/ˈkænsər/
can-sờ
ung thư
Early detection of cancer saves lives.
Phát hiện ung thư sớm cứu sống người.
She was diagnosed with breast cancer.
Cô ấy được chẩn đoán ung thư vú.
Smoking increases the risk of lung cancer.
Hút thuốc tăng nguy cơ ung thư phổi.
Cancer treatment can include chemotherapy.
Điều trị ung thư có thể bao gồm hóa trị.
Doctors are researching new cancer cures.
Bác sĩ đang nghiên cứu phương pháp chữa ung thư mới.
cigarette
/ˌsɪɡəˈrɛt/
xi-gờ-ret
điếu thuốc lá
He decided to quit smoking after finishing his last cigarette.
Anh ấy quyết định bỏ hút thuốc sau khi hút xong điếu thuốc cuối cùng.
Smoking one cigarette a day can still harm your health over time.
Hút một điếu thuốc mỗi ngày vẫn có thể gây hại cho sức khỏe theo thời gian.
There are strict rules against lighting a cigarette inside the building.
Có các quy định nghiêm ngặt cấm hút thuốc trong tòa nhà.
She refused a cigarette and explained she had never smoked.
Cô ấy từ chối điếu thuốc và giải thích rằng cô chưa bao giờ hút thuốc.
The doctor warned him about the long-term effects of cigarette smoke.
Bác sĩ cảnh báo anh ấy về những tác hại lâu dài của khói thuốc lá.
clinic
/ˈklɪnɪk/
cli-nik
phòng khám
She went to a local clinic.
Cô ấy đến phòng khám gần nhà.
The clinic opens at 8 a.m.
Phòng khám mở cửa lúc 8 giờ sáng.
He works as a nurse at a clinic.
Anh ấy làm y tá tại một phòng khám.
The clinic offers free health checks.
Phòng khám cung cấp kiểm tra sức khỏe miễn phí.
I visit the dental clinic twice a year.
Tôi đến phòng khám nha khoa hai lần mỗi năm.
cure
/kjʊr/
kiu-ờ
chữa trị
There is no cure for this virus yet.
Chưa có cách chữa trị vi-rút này.
Scientists are searching for a cancer cure.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm cách chữa trị ung thư.
Rest and medicine can cure a cold.
Nghỉ ngơi và thuốc có thể chữa trị cảm lạnh.
The doctor found a cure for the infection.
Bác sĩ tìm ra cách chữa trị nhiễm trùng.
Early treatment often leads to a full cure.
Điều trị sớm thường dẫn đến chữa trị hoàn toàn.
dead
/dɛd/
ded
chết, không hoạt động
The plant died because no one watered it for two weeks.
Cây chết vì không ai tưới nước trong hai tuần.
They found a dead bird on the path during their morning walk.
Họ tìm thấy một con chim chết trên đường trong buổi đi bộ buổi sáng.
The phone battery is dead and I cannot make a call.
Pin điện thoại hết và tôi không thể gọi điện.
She arrived at a dead end and had to turn around.
Cô ấy đến ngõ cụt và phải quay đầu lại.
The town was completely dead after midnight.
Thị trấn hoàn toàn im lìm sau nửa đêm.
deaf
/dɛf/
đef
điếc
She learned sign language to communicate with her deaf colleague.
Cô ấy học ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với đồng nghiệp điếc của mình.
He has been partially deaf in his left ear since childhood.
Anh ấy bị điếc một phần ở tai trái từ thời thơ ấu.
The school provides special support for deaf students.
Trường học cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho học sinh bị điếc.
She turned a deaf ear to the complaints of her employees.
Cô ấy làm ngơ trước những lời phàn nàn của nhân viên.
Technology has created many tools to help deaf people communicate.
Công nghệ đã tạo ra nhiều công cụ để giúp người điếc giao tiếp.
death
/dɛθ/
đe-th
cái chết, sự chết
The death of the old tree saddened everyone in the neighbourhood.
Cái chết của cây cổ thụ làm buồn lòng mọi người trong khu phố.
Regular check-ups can help prevent premature death.
Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp ngăn ngừa cái chết sớm.
She read a poem about life and death at the ceremony.
Cô ấy đọc một bài thơ về sự sống và cái chết tại buổi lễ.
The news of his death came as a shock to the whole community.
Tin tức về cái chết của anh ấy là một cú sốc với cả cộng đồng.
Scientists are researching treatments that could delay cell death.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp điều trị có thể làm chậm quá trình chết tế bào.
dental
/ˈdɛntəl/
den-tồl
thuộc răng
She had a dental checkup last week.
Cô ấy khám răng tuần trước.
Good dental hygiene prevents cavities.
Vệ sinh răng miệng tốt ngăn sâu răng.
The dental clinic was very modern.
Phòng khám nha khoa rất hiện đại.
He needs dental surgery on his wisdom tooth.
Anh ấy cần phẫu thuật răng khôn.
Dental pain can be very severe.
Đau răng có thể rất dữ dội.
dentist
/ˈdɛntɪst/
den-tis-t
nha sĩ
I visited the dentist for a filling.
Tôi đến nha sĩ để trám răng.
The dentist said my teeth are healthy.
Nha sĩ nói răng tôi khỏe mạnh.
She is afraid of going to the dentist.
Cô ấy sợ đến gặp nha sĩ.
You should see a dentist every six months.
Bạn nên gặp nha sĩ mỗi sáu tháng.
The dentist cleaned and checked my teeth.
Nha sĩ làm sạch và kiểm tra răng của tôi.
die
/daɪ/
đai
chết, tắt
Plants die without water.
Cây sẽ chết nếu không có nước.
The battery died during the trip.
Pin đã hết trong chuyến đi.
She died peacefully in her sleep.
Bà ấy qua đời bình thản trong giấc ngủ.
Don't let your dreams die.
Đừng để ước mơ của bạn tắt lịm.
He almost died from the accident.
Anh ấy suýt chết vì vụ tai nạn.
died
/daɪd/
đaid
đã qua đời; đã chết
The plant died because no one watered it for a week.
Cây chết vì không ai tưới nước trong một tuần.
My grandfather died peacefully at the age of ninety.
Ông nội tôi qua đời nhẹ nhàng ở tuổi chín mươi.
The old tradition almost died out in the modern era.
Truyền thống xưa gần như biến mất trong kỷ nguyên hiện đại.
She was sad when her pet fish died last week.
Cô ấy buồn khi con cá cảnh của mình chết vào tuần trước.
His phone battery died just before he could make the call.
Pin điện thoại của anh ấy hết đúng lúc trước khi gọi được.
diet
/ˈdaɪɪt/
đai-ịt
chế độ ăn
She went on a healthy diet to lose weight.
Cô ấy áp dụng chế độ ăn lành mạnh để giảm cân.
A good diet supports your immune system.
Chế độ ăn tốt hỗ trợ hệ miễn dịch.
His diet includes lots of vegetables.
Chế độ ăn của anh ấy có nhiều rau củ.
Fast food is bad for your diet.
Đồ ăn nhanh không tốt cho chế độ ăn của bạn.
The doctor suggested a low-fat diet.
Bác sĩ đề nghị chế độ ăn ít chất béo.
disease
/dɪˈziːz/
đi-zi-z
bệnh
Heart disease is very common today.
Bệnh tim rất phổ biến ngày nay.
The disease spread quickly in the city.
Bệnh lây lan nhanh trong thành phố.
Vaccines help prevent many diseases.
Vắc-xin giúp ngăn ngừa nhiều bệnh.
She recovered from a serious disease.
Cô ấy hồi phục sau một căn bệnh nghiêm trọng.
Washing hands prevents the spread of disease.
Rửa tay ngăn bệnh lây lan.
doctor
/ˈdɒktər/
dok-tờ
bác sĩ, tiến sĩ
She visited the doctor after her cough lasted more than two weeks.
Cô ấy đi khám bác sĩ sau khi ho kéo dài hơn hai tuần.
The doctor advised her to drink more water and rest for three days.
Bác sĩ khuyên cô ấy uống nhiều nước hơn và nghỉ ngơi ba ngày.
He has wanted to become a doctor since he was a small child.
Anh ấy đã muốn trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.
The family doctor has been treating their grandparents for twenty years.
Bác sĩ gia đình đã điều trị cho ông bà của họ suốt hai mươi năm.
She earned her doctor of education degree after five years of research.
Cô ấy lấy bằng tiến sĩ giáo dục sau năm năm nghiên cứu.
dose
/doʊs/
đâu-s
liều thuốc
Take one dose every eight hours.
Uống một liều mỗi tám giờ.
Never exceed the recommended dose.
Không bao giờ vượt quá liều thuốc được khuyến nghị.
The doctor adjusted her dose of medicine.
Bác sĩ điều chỉnh liều thuốc của cô ấy.
A high dose can cause side effects.
Liều cao có thể gây tác dụng phụ.
He forgot to take his morning dose.
Anh ấy quên uống liều thuốc buổi sáng.
drunk
/drʌŋk/
đrăngk
say rượu
He felt dizzy because he had drunk too much coffee.
Anh ấy cảm thấy chóng mặt vì uống quá nhiều cà phê.
Driving when drunk is extremely dangerous and illegal.
Lái xe khi say rượu là cực kỳ nguy hiểm và vi phạm pháp luật.
She was so thirsty that she had drunk three glasses of water.
Cô ấy khát đến mức đã uống hết ba ly nước.
The police stopped drivers to check if any were drunk.
Cảnh sát dừng xe để kiểm tra xem có tài xế nào say rượu không.
He had drunk the entire bottle of juice before the trip.
Anh ấy đã uống hết cả chai nước trái cây trước chuyến đi.
emergency
/ɪˈmɜːrdʒənsi/
i-mơ-djần-si
khẩn cấp
Call 115 in a medical emergency.
Gọi 115 trong trường hợp khẩn cấp y tế.
She was taken to the emergency room.
Cô ấy được đưa vào phòng cấp cứu.
The hospital has a 24-hour emergency ward.
Bệnh viện có khoa cấp cứu 24 giờ.
He handled the emergency calmly.
Anh ấy xử lý tình huống khẩn cấp bình tĩnh.
Emergency surgery saved her life.
Phẫu thuật khẩn cấp đã cứu sống cô ấy.
exercise
/ˈɛk.sər.saɪz/
ék-sờ-sai-z
bài tập, tập thể dục
Regular exercise keeps your heart healthy.
Tập thể dục thường xuyên giữ cho tim bạn khỏe mạnh.
She exercises for thirty minutes every day.
Cô ấy tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày.
Exercise helps control blood pressure.
Tập thể dục giúp kiểm soát huyết áp.
The doctor advised him to exercise more.
Bác sĩ khuyên anh ấy tập thể dục nhiều hơn.
Swimming is a great exercise for the body.
Bơi lội là bài tập tuyệt vời cho cơ thể.
eye
/aɪ/
ai
mắt (một cái)
She had to wear an eye patch after the doctor's procedure.
Cô ấy phải đeo miếng che mắt sau thủ thuật của bác sĩ.
He caught her eye across the crowded school cafeteria.
Anh ấy bắt gặp ánh mắt cô ấy qua căng-tin đông đúc của trường.
Keep an eye on your younger sibling while I cook dinner.
Hãy trông chừng em nhỏ trong khi tôi nấu bữa tối.
The doctor checked her eye pressure during the annual health test.
Bác sĩ kiểm tra áp suất mắt của cô ấy trong đợt kiểm tra sức khỏe hàng năm.
She has a good eye for design and colours in fashion.
Cô ấy có con mắt thẩm mỹ tốt về thiết kế và màu sắc trong thời trang.
eyes
/aɪz/
aiz
đôi mắt
She closed her eyes and took a deep breath to calm down.
Cô ấy nhắm mắt lại và hít một hơi thật sâu để bình tĩnh.
His eyes lit up when he saw the birthday cake.
Mắt anh ấy sáng lên khi nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật.
Looking at screens for too long can strain your eyes.
Nhìn vào màn hình quá lâu có thể làm mỏi mắt bạn.
The doctor examined her eyes during the annual health check.
Bác sĩ kiểm tra mắt cô ấy trong đợt khám sức khỏe hàng năm.
She couldn't keep her eyes open during the late-night study session.
Cô ấy không thể mở mắt trong buổi học đêm khuya.
feet
/fiːt/
phit
bàn chân; đơn vị feet
Her feet ached after standing all day at the market.
Bàn chân cô ấy đau nhức sau khi đứng cả ngày ở chợ.
He washed his feet before entering the house.
Anh ấy rửa chân trước khi vào nhà.
The room is about fifteen feet wide.
Căn phòng rộng khoảng mười lăm feet.
She wore comfortable shoes to protect her feet.
Cô ấy đi giày thoải mái để bảo vệ bàn chân.
The children played barefoot on the grass in the garden.
Bọn trẻ chơi chân trần trên cỏ trong vườn.
fever
/ˈfiːvər/
phi-vờ
sốt
The child has a high fever.
Đứa trẻ bị sốt cao.
Drink fluids when you have a fever.
Uống nhiều nước khi bị sốt.
Fever is a sign of infection.
Sốt là dấu hiệu nhiễm trùng.
His fever broke during the night.
Cơn sốt của anh ấy giảm vào ban đêm.
The nurse measured her temperature for fever.
Y tá đo nhiệt độ để kiểm tra sốt.
fingers
/ˈfɪŋɡərz/
fing-gờz
các ngón tay
She burned her fingers while cooking on the stove.
Cô ấy bị bỏng ngón tay khi nấu ăn trên bếp.
He tapped his fingers on the desk while waiting.
Anh ấy gõ ngón tay lên bàn trong lúc chờ.
She counted the items on her fingers.
Cô ấy đếm các mục trên ngón tay.
Cold weather makes her fingers stiff and hard to move.
Thời tiết lạnh làm ngón tay cô ấy cứng và khó cử động.
He spread his fingers wide to catch the ball.
Anh ấy xòe rộng các ngón tay để bắt bóng.
fitness
/ˈfɪtnɪs/
phit-nis
thể lực
Physical fitness is important at any age.
Thể lực tốt quan trọng ở mọi lứa tuổi.
She joined a gym to improve her fitness.
Cô ấy gia nhập phòng gym để nâng cao thể lực.
Running improves your overall fitness.
Chạy bộ cải thiện thể lực toàn diện.
His fitness level helped him recover quickly.
Thể lực của anh ấy giúp hồi phục nhanh.
A fitness routine reduces chronic disease risk.
Thói quen rèn luyện thể lực giảm nguy cơ bệnh mãn tính.
flu
/fluː/
phlu
cúm
I stayed home because I had the flu.
Tôi ở nhà vì bị cúm.
The flu spreads easily in winter.
Cúm lây lan dễ vào mùa đông.
She got a flu vaccine this year.
Cô ấy tiêm vắc-xin cúm năm nay.
The flu caused him fever and body aches.
Cúm khiến anh ấy bị sốt và đau người.
Rest and fluids help recover from the flu.
Nghỉ ngơi và uống nhiều nước giúp khỏi cúm.
foot
/fʊt/
fut
bàn chân, đơn vị đo dài
She injured her left foot while playing football in the park.
Cô ấy bị thương bàn chân trái khi chơi bóng đá trong công viên.
He measured the room and found it was about twelve feet wide.
Anh ấy đo phòng và thấy rộng khoảng mười hai feet.
The cat curled up at the foot of the bed and fell asleep.
Con mèo cuộn tròn dưới chân giường và ngủ thiếp đi.
Standing on your feet all day at work can be exhausting.
Đứng cả ngày làm việc có thể rất mệt mỏi.
The village sits at the foot of a tall mountain range.
Ngôi làng nằm ở chân dãy núi cao.
germ
/dʒɜːrm/
djơ-m
vi khuẩn
Wash hands to remove germs.
Rửa tay để loại bỏ vi khuẩn.
Germs spread through coughing.
Vi khuẩn lây qua ho.
Hospitals are cleaned to kill germs.
Bệnh viện được làm sạch để tiêu diệt vi khuẩn.
Germs can cause serious infections.
Vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng.
Disinfectant kills most household germs.
Chất khử trùng tiêu diệt hầu hết vi khuẩn trong nhà.
guts
/ɡʌts/
gắts
can đảm, dũng khí; ruột
It takes real guts to speak in front of a large crowd.
Cần phải có can đảm thực sự để nói trước đám đông.
She had the guts to quit her job and start a business.
Cô ấy dũng cảm từ bỏ công việc để khởi nghiệp.
He didn't have the guts to tell her the truth.
Anh ấy không đủ can đảm nói thật với cô ấy.
Standing up to a bully takes a lot of guts.
Đứng lên chống lại kẻ bắt nạt cần rất nhiều dũng khí.
Her guts told her something was wrong with the plan.
Trực giác của cô ấy mách bảo có gì đó sai với kế hoạch.