115 từ • 0 đã học(0%)
abstract
/ˈæbstrækt/
ab-strakt
trừu tượng
Abstract art uses shapes instead of realistic images.
Nghệ thuật trừu tượng sử dụng hình dạng thay vì hình ảnh thực tế.
The painting was abstract and open to interpretation.
Bức tranh mang tính trừu tượng và mở ra cho sự diễn giải.
Many visitors found the abstract sculpture confusing.
Nhiều du khách thấy tác phẩm điêu khắc trừu tượng khó hiểu.
Abstract expressionism became popular in the 1950s.
Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng trở nên phổ biến vào những năm 1950.
The gallery displayed abstract works by local artists.
Phòng triển lãm trưng bày các tác phẩm trừu tượng của các nghệ sĩ địa phương.
acting
/ˈæktɪŋ/
ak-ting
diễn xuất
She has been interested in acting since childhood.
Cô ấy đã quan tâm đến diễn xuất từ nhỏ.
Acting requires both skill and confidence.
Diễn xuất đòi hỏi cả kỹ năng lẫn sự tự tin.
He took acting classes to improve his performance.
Anh ấy học các lớp diễn xuất để cải thiện màn trình diễn.
Good acting makes characters feel real.
Diễn xuất tốt làm cho nhân vật trở nên chân thực.
She won an award for her acting in the drama.
Cô ấy đã giành giải thưởng cho diễn xuất trong bộ phim truyền hình.
actor
/ˈæktər/
ak-tờ
diễn viên (nam)
The actor gave a powerful performance on stage.
Diễn viên nam đã có màn trình diễn mạnh mẽ trên sân khấu.
He trained as an actor at a drama school.
Anh ấy đã được đào tạo như một diễn viên tại trường nghệ thuật.
The actor memorised his lines for weeks.
Diễn viên đã học thuộc lời thoại của mình trong nhiều tuần.
A great actor can make the audience feel real emotions.
Một diễn viên giỏi có thể khiến khán giả cảm nhận được cảm xúc thật.
The actor won an award for his role in the play.
Diễn viên nam đã giành giải thưởng cho vai diễn của anh trong vở kịch.
album
/ˈælbəm/
al-bầm
album nhạc
The band released a new album last month.
Ban nhạc đã phát hành một album mới tháng trước.
Her debut album sold millions of copies.
Album đầu tay của cô ấy đã bán được hàng triệu bản.
I listen to his album while exercising.
Tôi nghe album của anh ấy trong khi tập thể dục.
The album features twelve original songs.
Album có mười hai bài hát gốc.
Fans waited years for the new album.
Người hâm mộ đã chờ đợi nhiều năm cho album mới.
art
/ɑːrt/
a-t
nghệ thuật
She visits the art gallery every month.
Cô ấy thăm phòng tranh mỗi tháng.
Art education develops creativity in young students.
Giáo dục nghệ thuật phát triển sự sáng tạo ở học sinh.
He studied art history at university.
Anh ấy học lịch sử nghệ thuật ở đại học.
Cooking is both a science and an art.
Nấu ăn vừa là khoa học vừa là nghệ thuật.
Street art has transformed parts of the old neighbourhood.
Nghệ thuật đường phố đã biến đổi một số khu vực của khu phố cũ.
artist
/ˈɑːrtɪst/
a-tist
nghệ sĩ, họa sĩ
She became a professional artist after studying fine arts at college.
Cô ấy trở thành nghệ sĩ chuyên nghiệp sau khi học mỹ thuật tại trường cao đẳng.
The local artist painted murals on the walls of the community centre.
Nghệ sĩ địa phương vẽ tranh bích họa lên các bức tường của trung tâm cộng đồng.
He is a talented young artist who sells his work at the weekend market.
Anh ấy là một nghệ sĩ trẻ tài năng bán tác phẩm tại chợ cuối tuần.
Every child is an artist in their own way.
Mỗi đứa trẻ đều là nghệ sĩ theo cách riêng của mình.
The artist spent three months on one painting before it was finished.
Người nghệ sĩ dành ba tháng cho một bức tranh trước khi hoàn thành.
band
/bænd/
band
ban nhạc
The band performed live at the festival.
Ban nhạc đã biểu diễn trực tiếp tại lễ hội.
He plays guitar in a local band.
Anh ấy chơi guitar trong một ban nhạc địa phương.
The band's new single was very popular.
Single mới của ban nhạc rất được yêu thích.
She formed a band with her university friends.
Cô ấy thành lập ban nhạc cùng với bạn bè đại học.
The band has been together for over ten years.
Ban nhạc đã hoạt động hơn mười năm.
bass
/beɪs/
bây-s
âm trầm; đàn bass; cá vược
He plays bass guitar in a local band.
Anh ấy chơi đàn bass trong một ban nhạc địa phương.
The bass in this song is very deep and powerful.
Âm trầm trong bài hát này rất sâu và mạnh mẽ.
She turned up the bass on her speaker for the party.
Cô ấy vặn to âm trầm trên loa cho bữa tiệc.
He caught a large bass while fishing at the lake.
Anh ấy bắt được một con cá vược lớn khi câu cá ở hồ.
The singer has a deep bass voice that fills the room.
Ca sĩ có giọng trầm ấm vang khắp phòng.
beat
/biːt/
biêt
đánh bại, đập
The drummer kept a steady beat throughout the song.
Tay trống giữ nhịp đều đặn trong suốt bài hát.
She tapped her foot to the beat of the music.
Cô ấy gõ chân theo nhịp điệu của âm nhạc.
The beat of the drum echoed through the concert hall.
Tiếng đập của trống vang vọng qua hội trường hòa nhạc.
A strong beat helps dancers keep in time.
Một nhịp mạnh giúp các vũ công giữ đúng nhịp.
Jazz music is known for its complex rhythmic beat.
Nhạc jazz được biết đến với nhịp điệu phức tạp.
bet
/bɛt/
bet
cá cược; chắc chắn
I bet you can finish the homework before dinner.
Tôi cá là bạn có thể hoàn thành bài tập trước bữa tối.
They made a friendly bet about who would arrive first.
Họ đặt cược thân thiện xem ai đến trước.
I bet this recipe will taste delicious if you follow the steps.
Tôi chắc rằng công thức này sẽ ngon nếu bạn làm theo từng bước.
He never bets money in card games with friends.
Anh ấy không bao giờ cược tiền trong trò chơi bài với bạn bè.
I bet the market will be very crowded on Sunday morning.
Tôi cá là chợ sẽ rất đông vào sáng Chủ nhật.
biography
/baɪˈɒɡrəfi/
bai-o-grờ-fi
tiểu sử
She read a biography of the famous painter.
Cô ấy đọc tiểu sử của họa sĩ nổi tiếng.
The biography revealed unknown facts about his life.
Cuốn tiểu sử tiết lộ những sự thật chưa biết về cuộc đời anh ấy.
His biography became a bestselling book.
Cuốn tiểu sử của anh ấy đã trở thành sách bán chạy nhất.
The biography covers the artist's early struggles.
Cuốn tiểu sử đề cập đến những khó khăn thuở đầu của nghệ sĩ.
She wrote a biography of the famous composer.
Cô ấy đã viết tiểu sử của nhà soạn nhạc nổi tiếng.
book
/bʊk/
buk
quyển sách
She borrowed a book from the library.
Cô ấy đã mượn một quyển sách từ thư viện.
This textbook covers all the main topics.
Quyển sách giáo khoa này bao gồm tất cả các chủ đề chính.
He reads a new book every month.
Anh ấy đọc một quyển sách mới mỗi tháng.
The teacher asked us to open our books.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi mở sách ra.
Reading books improves your vocabulary.
Đọc sách cải thiện vốn từ vựng của bạn.
bowling
/ˈboʊlɪŋ/
bâu-ling
bowling
We went bowling on Saturday evening.
Chúng tôi đi chơi bowling vào tối thứ Bảy.
Bowling is a fun activity for all ages.
Bowling là hoạt động vui nhộn cho mọi lứa tuổi.
He scored a strike in the first round.
Anh ấy ghi điểm cú ném hoàn hảo trong vòng đầu tiên.
The bowling alley was very busy at the weekend.
Khu chơi bowling rất đông vào cuối tuần.
She improved her bowling technique with practice.
Cô ấy cải thiện kỹ thuật bowling qua luyện tập.
brush
/brʌʃ/
brơ-sh
bàn chải, đánh
The artist chose a fine brush for the detailed work.
Họa sĩ chọn một chiếc bàn chải mịn cho công việc chi tiết.
She brushed bright colours onto the canvas.
Cô ấy quét màu sắc rực rỡ lên tấm vải canvas.
The brush strokes were bold and expressive.
Những nét cọ đậm và đầy biểu cảm.
He cleaned his brush carefully after each session.
Anh ấy lau sạch bàn chải cẩn thận sau mỗi buổi vẽ.
The painter used a wide brush for the background.
Họa sĩ đã sử dụng một chiếc bàn chải rộng cho phần nền.
canvas
/ˈkænvəs/
kan-vờs
vải canvas, tấm tranh vải
The artist stretched a large canvas on the frame.
Họa sĩ đã căng một tấm canvas lớn lên khung.
She painted directly onto the canvas with oils.
Cô ấy vẽ trực tiếp lên tấm canvas bằng sơn dầu.
The canvas was sold at auction for a record price.
Tấm canvas được bán đấu giá với mức giá kỷ lục.
He left the canvas unfinished in his studio.
Anh ấy để tấm canvas chưa hoàn thành trong xưởng vẽ của mình.
The gallery displayed a canvas from the 17th century.
Phòng triển lãm trưng bày một tấm canvas từ thế kỷ 17.
cards
/kɑːrdz/
ka-dz
những quân bài; những tấm thẻ
She sent handwritten cards to all her friends at the end of the year.
Cô ấy gửi thiệp viết tay cho tất cả bạn bè vào cuối năm.
He played cards with his grandparents on rainy afternoons.
Anh ấy chơi bài với ông bà vào những buổi chiều mưa.
They used flashcards to memorise vocabulary before the test.
Họ dùng thẻ ghi nhớ để học thuộc từ vựng trước kỳ thi.
She decorated the classroom with colourful birthday cards for her student.
Cô ấy trang trí lớp học bằng những tấm thiệp sinh nhật đầy màu sắc cho học sinh.
He shuffled the cards and dealt them out to all four players.
Anh ấy xáo bài và chia cho cả bốn người chơi.
cartoon
/kɑːrˈtuːn/
ca-tun
phim hoạt hình
Children enjoy watching cartoons after school.
Trẻ em thích xem phim hoạt hình sau giờ học.
The cartoon character became very popular worldwide.
Nhân vật hoạt hình đã trở nên rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
She drew cartoons for the school magazine.
Cô ấy vẽ hoạt hình cho tạp chí trường học.
Some cartoons teach important life lessons.
Một số phim hoạt hình dạy những bài học quan trọng trong cuộc sống.
He has collected cartoon DVDs since childhood.
Anh ấy đã sưu tập DVD hoạt hình từ thời thơ ấu.
celebrate
/ˈsɛlɪbreɪt/
xe-li-brây-t
kỷ niệm, ăn mừng
They gathered at the park to celebrate the end of the school year.
Họ tụ tập ở công viên để ăn mừng kết thúc năm học.
She baked a cake to celebrate her promotion at work.
Cô ấy nướng bánh để ăn mừng việc thăng chức ở chỗ làm.
The whole family came together to celebrate the grandparents' anniversary.
Cả gia đình đến cùng nhau để kỷ niệm ngày cưới của ông bà.
He wanted to celebrate his good exam results with a nice dinner.
Anh ấy muốn ăn mừng kết quả thi tốt bằng một bữa tối ngon.
The community organized a street fair to celebrate the local festival.
Cộng đồng tổ chức hội chợ đường phố để kỷ niệm lễ hội địa phương.
chess
/tʃɛs/
ches
cờ vua
Chess is a game of strategy and concentration.
Cờ vua là một trò chơi chiến thuật và tập trung.
He plays chess with his grandfather every weekend.
Anh ấy chơi cờ vua với ông mỗi cuối tuần.
She won the regional chess tournament.
Cô ấy đã thắng giải đấu cờ vua cấp khu vực.
Learning chess improves logical thinking.
Học cờ vua cải thiện tư duy logic.
The chess club meets every Tuesday after school.
Câu lạc bộ cờ vua họp mỗi thứ Ba sau giờ học.
cinema
/ˈsɪnɪmə/
si-ni-mờ
rạp chiếu phim
We went to the cinema to see the new film.
Chúng tôi đến rạp chiếu phim để xem bộ phim mới.
The cinema was full on opening night.
Rạp chiếu phim đầy chỗ vào đêm ra mắt.
She loves the cinema experience with big screens.
Cô ấy yêu thích trải nghiệm rạp chiếu phim với màn hình lớn.
The local cinema shows international films.
Rạp chiếu phim địa phương chiếu các bộ phim quốc tế.
Cinema tickets are cheaper on weekdays.
Vé rạp chiếu phim rẻ hơn vào ngày thường.
classic
/ˈklæsɪk/
klă-xíc-kờ
kinh điển; cổ điển
She loves reading classic novels by famous authors.
Cô ấy thích đọc những tiểu thuyết kinh điển của các tác giả nổi tiếng.
He ordered a classic cheese pizza at the Italian restaurant.
Anh ấy gọi pizza phô mai kinh điển tại nhà hàng Ý.
The film is considered a classic in Vietnamese cinema.
Bộ phim được coi là tác phẩm kinh điển của điện ảnh Việt Nam.
She wore a classic white dress to the formal dinner.
Cô ấy mặc chiếc váy trắng cổ điển đến bữa ăn tối trang trọng.
Playing classic board games is a great way to bond with family.
Chơi trò chơi cờ bàn kinh điển là cách tuyệt vời để gắn kết gia đình.
classical
/ˈklæsɪkəl/
kla-si-kồl
cổ điển
She enjoys listening to classical music in the evening.
Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển vào buổi tối.
The concert featured classical works by Mozart.
Buổi hòa nhạc có các tác phẩm cổ điển của Mozart.
Classical literature remains popular in schools.
Văn học cổ điển vẫn phổ biến trong các trường học.
The museum holds a fine collection of classical art.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập nghệ thuật cổ điển tuyệt vời.
Classical ballet requires years of dedicated training.
Ballet cổ điển đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên sâu.
club
/klʌb/
klab
câu lạc bộ; hộp đêm
She joined the reading club at school to improve her vocabulary.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ đọc sách ở trường để cải thiện vốn từ.
The football club practises on the main field every Saturday.
Câu lạc bộ bóng đá luyện tập trên sân chính mỗi thứ Bảy.
He became a member of the debate club in his first week.
Anh ấy trở thành thành viên câu lạc bộ tranh luận ngay trong tuần đầu.
The cooking club meets after school every Thursday.
Câu lạc bộ nấu ăn họp sau giờ học vào mỗi thứ Năm.
They celebrated the project completion at a local club.
Họ ăn mừng hoàn thành dự án tại một câu lạc bộ địa phương.
color
/ˈkʌlər/
căl-lờ
màu sắc
She painted the kitchen wall a warm yellow color to brighten the space.
Cô ấy sơn tường bếp màu vàng ấm để làm sáng không gian.
He chose a blue color for his new school bag.
Anh ấy chọn màu xanh cho chiếc ba lô mới của trường.
The festival was full of color, with decorations hanging everywhere.
Lễ hội tràn ngập màu sắc với đồ trang trí treo khắp nơi.
Her favorite color has been green since she was a child.
Màu sắc yêu thích của cô ấy là màu xanh lá từ khi còn nhỏ.
The autumn leaves changed color from green to orange and red.
Lá thu thay màu từ xanh sang cam và đỏ.
comedy
/ˈkɒmədi/
co-mờ-đi
phim hài
She loves watching comedy films when she is stressed.
Cô ấy thích xem phim hài khi bị căng thẳng.
The comedy show made the whole audience laugh.
Chương trình hài đã khiến cả khán giả cười.
Stand-up comedy requires quick thinking.
Hài kịch độc diễn đòi hỏi tư duy nhanh nhạy.
He wrote a comedy script for the school play.
Anh ấy viết kịch bản hài cho buổi diễn của trường.
Comedy is one of the most popular genres on TV.
Hài là một trong những thể loại phổ biến nhất trên TV.
competition
/ˌkɒmpɪˈtɪʃən/
com-pi-ti-shần
cuộc thi
She entered a photography competition and won.
Cô ấy tham gia cuộc thi nhiếp ảnh và giành chiến thắng.
The dance competition attracted many talented performers.
Cuộc thi nhảy thu hút nhiều người biểu diễn tài năng.
He practised hard to prepare for the music competition.
Anh ấy luyện tập chăm chỉ để chuẩn bị cho cuộc thi âm nhạc.
Competitions help people improve their skills.
Các cuộc thi giúp mọi người cải thiện kỹ năng.
The cooking competition was broadcast on national TV.
Cuộc thi nấu ăn được phát sóng trên TV quốc gia.
composer
/kəmˈpəʊzər/
kầm-pâu-zờ
nhạc sĩ sáng tác
The composer wrote the symphony in just three months.
Nhạc sĩ sáng tác đã viết bản giao hưởng chỉ trong ba tháng.
Beethoven is regarded as a great classical composer.
Beethoven được coi là một nhạc sĩ sáng tác cổ điển vĩ đại.
The composer drew inspiration from nature.
Nhạc sĩ sáng tác lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
She became the first female composer to win the award.
Cô ấy trở thành nhạc sĩ sáng tác nữ đầu tiên giành giải thưởng.
The composer collaborated with the national orchestra.
Nhạc sĩ sáng tác đã hợp tác với dàn nhạc quốc gia.
concert
/ˈkɒnsərt/
con-sờt
buổi hòa nhạc
We attended a classical music concert last night.
Chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc nhạc cổ điển tối qua.
The outdoor concert attracted thousands of fans.
Buổi hòa nhạc ngoài trời thu hút hàng nghìn người hâm mộ.
She cried when her favourite singer performed at the concert.
Cô ấy khóc khi ca sĩ yêu thích biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
Concert tickets sold out within minutes.
Vé buổi hòa nhạc đã bán hết trong vài phút.
He performs at small concerts in local cafés.
Anh ấy biểu diễn tại các buổi hòa nhạc nhỏ ở quán cà phê địa phương.
contemporary
/kənˈtɛmpərəri/
kần-tem-prờ-ri
đương đại, hiện đại
Contemporary art often challenges traditional ideas.
Nghệ thuật đương đại thường thách thức các ý tưởng truyền thống.
The gallery focuses on contemporary painting.
Phòng triển lãm tập trung vào hội họa đương đại.
Contemporary literature reflects modern society.
Văn học đương đại phản ánh xã hội hiện đại.
She prefers contemporary music over classical.
Cô ấy thích nhạc đương đại hơn nhạc cổ điển.
Contemporary dance explores new forms of expression.
Múa đương đại khám phá các hình thức biểu đạt mới.
costume
/ˈkɒstjuːm/
cos-tiưm
trang phục biểu diễn
The actors wore elaborate costumes in the play.
Các diễn viên mặc trang phục cầu kỳ trong vở kịch.
She made her own Halloween costume.
Cô ấy tự làm trang phục Halloween.
Historical costumes help audiences feel connected to the past.
Trang phục lịch sử giúp khán giả cảm thấy gần gũi với quá khứ.
The costume designer spent weeks on each outfit.
Nhà thiết kế trang phục dành nhiều tuần cho mỗi bộ trang phục.
Children love wearing costumes at festivals.
Trẻ em thích mặc trang phục tại các lễ hội.
craft
/kræft/
krap-t
thủ công mỹ nghệ
She sells her crafts at the weekend market.
Cô ấy bán đồ thủ công mỹ nghệ tại chợ cuối tuần.
Making crafts is a relaxing hobby.
Làm đồ thủ công là một sở thích thư giãn.
The craft fair displayed beautiful handmade items.
Hội chợ thủ công trưng bày các sản phẩm thủ công đẹp mắt.
Children enjoy craft activities at school.
Trẻ em thích các hoạt động thủ công ở trường.
Traditional crafts are an important part of cultural heritage.
Thủ công mỹ nghệ truyền thống là phần quan trọng của di sản văn hóa.
dance
/dæns/
dans
nhảy múa
She learned to dance at a young age.
Cô ấy học nhảy múa từ khi còn nhỏ.
Dance is a great form of exercise and expression.
Nhảy múa là hình thức tập thể dục và biểu đạt tuyệt vời.
They performed a traditional dance at the festival.
Họ biểu diễn một điệu nhảy truyền thống tại lễ hội.
He takes salsa dance classes every Thursday.
Anh ấy học lớp nhảy salsa mỗi thứ Năm.
Dance can express emotions that words cannot.
Nhảy múa có thể diễn đạt những cảm xúc mà lời nói không thể.
dancer
/ˈdænsər/
đan-sờ
vũ công
The dancer performed beautifully on stage.
Vũ công đã biểu diễn đẹp trên sân khấu.
She wants to become a professional dancer.
Cô ấy muốn trở thành vũ công chuyên nghiệp.
The ballet dancer trained for six hours a day.
Vũ công ba lê luyện tập sáu giờ mỗi ngày.
A skilled dancer makes difficult moves look effortless.
Vũ công lành nghề làm cho những động tác khó trông dễ dàng.
The dancer received a standing ovation from the audience.
Vũ công nhận được tràng vỗ tay đứng từ khán giả.
dancing
/ˈdænsɪŋ/
den-sing
đang khiêu vũ, nhảy múa
She has been dancing since she was five years old.
Cô ấy đã nhảy múa từ khi năm tuổi.
They spent the whole evening dancing at the family wedding.
Họ dành cả buổi tối nhảy múa tại đám cưới gia đình.
He joined a dancing class to learn salsa on weekends.
Anh ấy tham gia lớp khiêu vũ để học salsa vào cuối tuần.
The children were dancing around the living room to their favourite songs.
Các em nhỏ đang nhảy múa xung quanh phòng khách theo những bài hát yêu thích.
Dancing is a great way to stay active and have fun at the same time.
Khiêu vũ là cách tuyệt vời để năng động và vui vẻ cùng một lúc.
director
/dɪˈrɛktər/
đi-rek-tờ
đạo diễn
The director guided the actors throughout filming.
Đạo diễn hướng dẫn các diễn viên trong suốt quá trình quay phim.
The film director won an Oscar for best picture.
Đạo diễn phim đã giành giải Oscar cho phim xuất sắc nhất.
She became the youngest theatre director in history.
Cô ấy trở thành đạo diễn sân khấu trẻ nhất trong lịch sử.
The director had a unique vision for the production.
Đạo diễn có tầm nhìn độc đáo cho vở diễn.
The director rewrote the script just before filming began.
Đạo diễn đã viết lại kịch bản ngay trước khi quay phim bắt đầu.
drama
/ˈdrɑːmə/
đra-mờ
kịch / phim truyền hình
She studied drama at university.
Cô ấy học kịch nghệ tại trường đại học.
The Korean drama became popular worldwide.
Bộ phim truyền hình Hàn Quốc trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.
Drama helps students develop confidence and creativity.
Kịch giúp học sinh phát triển sự tự tin và sáng tạo.
He acted in a historical drama about the war.
Anh ấy diễn trong một bộ phim truyền hình lịch sử về chiến tranh.
The drama club rehearses every Friday after school.
Câu lạc bộ kịch tập dượt mỗi thứ Sáu sau giờ học.
draw
/drɔː/
droo
vẽ, thu hút
The match ended in a draw with neither team scoring.
Trận đấu kết thúc hòa khi không đội nào ghi bàn.
A draw in the final round put both teams through to the next stage.
Kết quả hòa ở vòng cuối đưa cả hai đội vào giai đoạn tiếp theo.
The big game drew thousands of spectators to the stadium.
Trận đấu lớn thu hút hàng nghìn khán giả đến sân vận động.
He was disappointed with the draw as his team needed a win.
Anh ấy thất vọng với kết quả hòa vì đội anh ấy cần một chiến thắng.
The league draw determines which teams play against each other.
Bốc thăm giải đấu xác định các đội nào đấu với nhau.
drawing
/ˈdrɔːɪŋ/
đro-ing
vẽ
Drawing is her favourite way to relax.
Vẽ là cách yêu thích của cô ấy để thư giãn.
He filled his sketchbook with nature drawings.
Anh ấy lấp đầy sổ tay bằng những bức vẽ thiên nhiên.
Drawing requires observation and patience.
Vẽ đòi hỏi sự quan sát và kiên nhẫn.
She started drawing portraits of her friends.
Cô ấy bắt đầu vẽ chân dung bạn bè.
Drawing is a useful skill in design and architecture.
Vẽ là kỹ năng hữu ích trong thiết kế và kiến trúc.
drum
/drʌm/
đrắm
trống
He plays the drum in a rock band.
Anh ấy chơi trống trong một ban nhạc rock.
The drummer kept a steady rhythm throughout the song.
Người chơi trống duy trì nhịp điệu đều đặn trong suốt bài hát.
She started learning the drum at the age of ten.
Cô ấy bắt đầu học trống năm mười tuổi.
Drums are used in many musical traditions worldwide.
Trống được sử dụng trong nhiều truyền thống âm nhạc trên toàn thế giới.
He practises the drum for two hours every day.
Anh ấy luyện tập trống hai tiếng mỗi ngày.
enjoy
/ɪnˈdʒɔɪ/
in-joi
thích, tận hưởng
I enjoy reading books in my free time.
Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi.
She enjoys hiking in the mountains on weekends.
Cô ấy thích leo núi vào cuối tuần.
He enjoys playing chess with his friends.
Anh ấy thích chơi cờ vua với bạn bè.
They enjoy watching films together at home.
Họ thích xem phim cùng nhau ở nhà.
Children enjoy creative activities like drawing and painting.
Trẻ em thích các hoạt động sáng tạo như vẽ và tô màu.
exhibition
/ˌɛksɪˈbɪʃən/
ek-si-bi-shần
triển lãm
The art exhibition attracted thousands of visitors.
Cuộc triển lãm nghệ thuật đã thu hút hàng nghìn du khách.
Her paintings were shown at a major exhibition.
Những bức tranh của cô ấy được trưng bày tại một cuộc triển lãm lớn.
The exhibition explored themes of identity and culture.
Cuộc triển lãm khám phá các chủ đề về bản sắc và văn hóa.
The museum opened a new photography exhibition.
Bảo tàng đã khai mạc một cuộc triển lãm nhiếp ảnh mới.
The travelling exhibition visited six cities.
Cuộc triển lãm lưu động đã đến thăm sáu thành phố.
fan
/fæn/
fen
người hâm mộ; cái quạt
She has been a fan of that local band since high school.
Cô ấy đã là fan của ban nhạc địa phương đó từ thời trung học.
He switched on the ceiling fan because the room was stuffy.
Anh ấy bật quạt trần vì phòng bí.
A huge fan of cooking, she tried a new recipe every weekend.
Là người rất yêu thích nấu ăn, cô thử một công thức mới mỗi cuối tuần.
The fans cheered loudly when the home team scored a goal.
Người hâm mộ hò reo ầm ĩ khi đội nhà ghi bàn.
I am not a big fan of spicy food, but I enjoy mild curry.
Tôi không phải là người thích đồ ăn cay, nhưng tôi thích cà ri nhẹ.
festival
/ˈfɛstɪvəl/
phes-ti-vồl
lễ hội
The music festival attracted visitors from all over the world.
Lễ hội âm nhạc thu hút khách từ khắp nơi trên thế giới.
She wore traditional clothes to the cultural festival.
Cô ấy mặc quần áo truyền thống đến lễ hội văn hóa.
The film festival showcases independent cinema.
Liên hoan phim giới thiệu điện ảnh độc lập.
Local food festivals celebrate regional cuisine.
Các lễ hội ẩm thực địa phương tôn vinh ẩm thực vùng.
The festival runs for three days every summer.
Lễ hội kéo dài ba ngày vào mỗi mùa hè.
fiction
/ˈfɪkʃən/
fik-shần
văn học hư cấu
She writes science fiction novels set in the future.
Cô ấy viết các tiểu thuyết khoa học viễn tưởng được đặt trong tương lai.
Fiction allows readers to explore imaginary worlds.
Văn học hư cấu cho phép độc giả khám phá những thế giới tưởng tượng.
The fiction section is the most popular in the library.
Khu vực văn học hư cấu là phổ biến nhất trong thư viện.
He prefers reading fiction to watching television.
Anh ấy thích đọc văn học hư cấu hơn xem truyền hình.
Historical fiction blends real events with imagined stories.
Tiểu thuyết lịch sử kết hợp các sự kiện thực với những câu chuyện hư cấu.
film
/fɪlm/
phiml
phim
We watched an action film at the cinema.
Chúng tôi đã xem một bộ phim hành động tại rạp chiếu phim.
The film won several international awards.
Bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế.
She loves films that make her think deeply.
Cô ấy thích những bộ phim khiến cô ấy suy ngẫm sâu sắc.
The director's new film was very well received.
Bộ phim mới của đạo diễn được đón nhận rất tốt.
Film making is both an art and a business.
Làm phim vừa là nghệ thuật vừa là kinh doanh.
fishing
/ˈfɪʃɪŋ/
phi-shing
câu cá
He goes fishing at the lake every Sunday morning.
Anh ấy đi câu cá ở hồ mỗi sáng Chủ Nhật.
Fishing requires patience and concentration.
Câu cá đòi hỏi sự kiên nhẫn và tập trung.
She caught a large fish on her first try.
Cô ấy câu được một con cá lớn trong lần đầu tiên.
Fishing is a popular hobby in coastal areas.
Câu cá là sở thích phổ biến ở các vùng ven biển.
They went deep-sea fishing during their holiday.
Họ đi câu cá biển sâu trong kỳ nghỉ.
fun
/fʌn/
phăn
vui, thú vị
Learning to cook can be a lot of fun when you do it with your family.
Học nấu ăn có thể rất vui khi bạn làm cùng gia đình.
The school sports day was so much fun — our class won the relay race.
Ngày thể thao của trường vui lắm — lớp chúng tôi thắng cuộc đua tiếp sức.
It is fun to learn new English words by reading comic books.
Học từ vựng tiếng Anh mới qua truyện tranh rất vui.
We had fun making handmade greeting cards for Teachers' Day.
Chúng tôi vui khi làm thiệp tay tặng thầy cô nhân Ngày Nhà giáo.
Going on a group hike is always fun because everyone shares stories.
Đi leo núi theo nhóm luôn vui vì mọi người cùng kể chuyện cho nhau nghe.
funk
/fʌŋk/
fắngk
mùi khó chịu; nhạc funk; tâm trạng tồi
He was in a funk after failing his exam.
Anh ấy rơi vào tâm trạng tồi tệ sau khi trượt kỳ thi.
The gym had a funky smell after the weekend.
Phòng tập gym có mùi khó chịu sau cuối tuần.
She listened to funk music to lift her mood.
Cô ấy nghe nhạc funk để cải thiện tâm trạng.
He snapped out of his funk after talking to a friend.
Anh ấy thoát khỏi trạng thái tồi tệ sau khi nói chuyện với bạn.
The old fridge had a strange funk that lingered.
Chiếc tủ lạnh cũ có mùi kỳ lạ dai dẳng.