129 từ • 0 đã học(0%)
alarm clock
/əˈlɑːrm klɒk/
ơ-la-m klok
đồng hồ báo thức
I set my alarm clock for 6 a.m. every morning.
Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
The alarm clock woke me up too early.
Đồng hồ báo thức đánh thức tôi dậy quá sớm.
She forgot to set her alarm clock last night.
Cô ấy quên đặt đồng hồ báo thức tối qua.
My alarm clock is loud enough to wake the neighbours.
Đồng hồ báo thức của tôi đủ to để đánh thức hàng xóm.
He bought a new alarm clock because the old one broke.
Anh ấy mua một đồng hồ báo thức mới vì chiếc cũ bị hỏng.
apartment
/əˈpɑːrtmənt/
ờ-pa-t-mần-t
căn hộ
She rents a small apartment in the city centre.
Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
The apartment has two bedrooms and one bathroom.
Căn hộ có hai phòng ngủ và một phòng tắm.
He moved into a new apartment last month.
Anh ấy chuyển vào căn hộ mới tháng trước.
The apartment is on the fifth floor.
Căn hộ ở tầng năm.
They decorated their apartment with plants.
Họ trang trí căn hộ bằng cây xanh.
architect
/ˈɑːrkɪtekt/
a-ki-tekt
kiến trúc sư
The architect designed a modern office building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà văn phòng hiện đại.
She hired a famous architect to plan her home.
Cô ấy thuê một kiến trúc sư nổi tiếng để lên kế hoạch cho ngôi nhà của mình.
The architect presented the blueprint to the client.
Kiến trúc sư trình bày bản vẽ thiết kế cho khách hàng.
A skilled architect considers both beauty and function.
Một kiến trúc sư giỏi xem xét cả vẻ đẹp lẫn công năng.
The architect won an award for the city library.
Kiến trúc sư đoạt giải thưởng cho thư viện thành phố.
architecture
/ˈɑːrkɪtɛktʃər/
a-ki-tek-chờ
kiến trúc
She studied architecture for five years at university.
Cô ấy học kiến trúc năm năm tại trường đại học.
The city is known for its colonial architecture.
Thành phố nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa.
Modern architecture often uses glass and steel.
Kiến trúc hiện đại thường sử dụng kính và thép.
The architecture of the old temple is breathtaking.
Kiến trúc của ngôi đền cổ thật ngoạn mục.
Good architecture balances function and beauty.
Kiến trúc tốt cân bằng giữa chức năng và vẻ đẹp.
attic
/ˈætɪk/
a-tíc
gác mái
We store old furniture in the attic.
Chúng tôi cất đồ nội thất cũ trên gác mái.
The attic was converted into a small bedroom.
Gác mái được cải tạo thành một phòng ngủ nhỏ.
There was a leak in the attic after heavy rain.
Có vết dột trên gác mái sau trận mưa lớn.
She found old photos in a box in the attic.
Cô ấy tìm thấy những tấm ảnh cũ trong một hộp trên gác mái.
Proper insulation in the attic saves energy.
Cách nhiệt tốt trên gác mái giúp tiết kiệm năng lượng.
balcony
/ˈbælkəni/
ban-cờ-ni
ban công
She drinks coffee on the balcony every morning.
Mỗi sáng cô ấy uống cà phê trên ban công.
The balcony overlooks a beautiful garden.
Ban công nhìn xuống một khu vườn đẹp.
They decorated the balcony with potted plants.
Họ trang trí ban công bằng cây chậu.
The apartment has a small balcony facing the street.
Căn hộ có một ban công nhỏ hướng ra đường.
Safety railings on the balcony are very important.
Thanh lan can an toàn trên ban công rất quan trọng.
bar
/bɑːr/
ba
quán rượu, thanh chắn
There is a horizontal bar in the gym that I use for pull-up exercises.
Có một thanh ngang trong phòng gym mà tôi dùng để tập kéo xà.
My mom bought a bar of soap with a lavender scent for the bathroom.
Mẹ tôi mua một bánh xà phòng có mùi hoa oải hương cho phòng tắm.
The crossing bar at the railway station lowered when the train was approaching.
Thanh chắn ở ga tàu hỏa hạ xuống khi tàu đang đến gần.
He broke a bar of chocolate in two and shared half with his friend.
Anh ấy bẻ đôi một thanh socola và chia một nửa cho bạn.
My uncle owns a small snack bar near the school where students like to eat.
Chú tôi có một quán ăn nhỏ gần trường mà học sinh thích đến ăn.
basement
/ˈbeɪsmənt/
bây-smờnt
tầng hầm
They stored old furniture and boxes in the basement.
Họ cất đồ nội thất cũ và các thùng hàng ở tầng hầm.
The basement was converted into a home office last year.
Tầng hầm đã được cải tạo thành văn phòng tại nhà vào năm ngoái.
During the storm, the family sheltered in the basement.
Trong cơn bão, gia đình trú ẩn trong tầng hầm.
The washing machine and dryer are kept in the basement.
Máy giặt và máy sấy được để ở tầng hầm.
He set up a small gym in the basement of his house.
Anh ấy lập một phòng tập thể dục nhỏ ở tầng hầm của ngôi nhà.
bath
/bæθ/
bét-th
tắm, bồn tắm
She took a long bath after work.
Cô ấy tắm lâu sau khi làm việc.
The baby's bath is warm and gentle.
Bồn tắm của em bé ấm và nhẹ nhàng.
He filled the bath with hot water.
Anh ấy đổ đầy nước nóng vào bồn tắm.
A warm bath relaxes tired muscles.
Tắm nước ấm giúp thư giãn cơ bắp mệt mỏi.
She sang in the bath every morning.
Cô ấy hát trong lúc tắm mỗi buổi sáng.
bathroom
/ˈbæθruːm/
bath-rum
phòng tắm
He takes a shower in the bathroom every morning.
Anh ấy tắm vòi hoa sen trong phòng tắm mỗi buổi sáng.
The bathroom needs cleaning this weekend.
Phòng tắm cần dọn dẹp vào cuối tuần này.
She left her towel on the bathroom floor.
Cô ấy để khăn tắm trên sàn phòng tắm.
There is only one bathroom in our apartment.
Chỉ có một phòng tắm trong căn hộ của chúng tôi.
The bathroom mirror was foggy after the shower.
Gương phòng tắm bị mờ sau khi tắm xong.
bed
/bɛd/
bed
giường ngủ
She makes her bed every morning before leaving for school.
Cô ấy dọn giường mỗi sáng trước khi đi học.
He went to bed early because he had an exam the next day.
Anh ấy đi ngủ sớm vì ngày hôm sau có bài thi.
The hotel bed was so comfortable that she slept for ten hours.
Chiếc giường khách sạn thoải mái đến mức cô ấy ngủ mười tiếng.
My little brother hides his toys under the bed.
Em trai nhỏ của tôi giấu đồ chơi dưới gầm giường.
A good mattress is important for getting quality sleep in bed.
Một chiếc đệm tốt rất quan trọng để có giấc ngủ chất lượng.
bedroom
/ˈbɛdruːm/
bed-rum
phòng ngủ
Her bedroom is tidy and well organised.
Phòng ngủ của cô ấy gọn gàng và được tổ chức tốt.
He keeps his books on a shelf in his bedroom.
Anh ấy để sách trên giá đỡ trong phòng ngủ.
The bedroom gets plenty of sunlight in the morning.
Phòng ngủ nhận được nhiều ánh nắng vào buổi sáng.
She painted her bedroom walls light blue.
Cô ấy sơn tường phòng ngủ màu xanh nhạt.
The children share a bedroom in the apartment.
Các trẻ em dùng chung phòng ngủ trong căn hộ.
blueprint
/ˈbluːprɪnt/
blu-print
bản vẽ thiết kế
The engineer reviewed the blueprint carefully.
Kỹ sư xem xét bản vẽ thiết kế kỹ lưỡng.
They followed the blueprint during construction.
Họ theo sát bản vẽ thiết kế trong quá trình xây dựng.
Changes to the blueprint must be approved first.
Các thay đổi trong bản vẽ thiết kế phải được phê duyệt trước.
The blueprint shows the exact measurements of each room.
Bản vẽ thiết kế thể hiện kích thước chính xác của mỗi phòng.
A detailed blueprint helps avoid construction errors.
Bản vẽ thiết kế chi tiết giúp tránh sai sót trong thi công.
bottle
/ˈbɒtəl/
bot-tờl
chai, lọ
She refills her water bottle before every class at school.
Cô ấy nạp đầy chai nước trước mỗi tiết học ở trường.
He recycled the plastic bottle instead of throwing it in the bin.
Anh ấy tái chế chai nhựa thay vì vứt vào thùng rác.
The bottle of olive oil in the kitchen was almost empty.
Chai dầu ô liu trong bếp gần hết.
She packed a bottle of sunscreen for the beach trip.
Cô ấy mang theo chai kem chống nắng cho chuyến đi biển.
The baby reached for the milk bottle with both hands.
Em bé với cả hai tay về phía bình sữa.
box
/bɒks/
boks
hộp; đánh đấm
She packed her belongings into a box before moving to a new flat.
Cô ấy đóng gói đồ đạc vào một hộp trước khi chuyển đến căn hộ mới.
He found an old box of photographs under his childhood bed.
Anh ấy tìm thấy một hộp ảnh cũ dưới chiếc giường hồi nhỏ.
The teacher placed the test papers in a box on her desk.
Giáo viên để các bài kiểm tra vào một hộp trên bàn của cô.
She stored leftover food in an airtight box in the fridge.
Cô ấy để thức ăn thừa vào hộp kín trong tủ lạnh.
He received a box of chocolates as a gift from his colleagues.
Anh ấy nhận được một hộp sô-cô-la như quà từ đồng nghiệp.
building
/ˈbɪldɪŋ/
bil-đinh
tòa nhà
The office building has twenty floors.
Tòa nhà văn phòng có hai mươi tầng.
They are building a new school in our district.
Họ đang xây dựng một trường học mới ở khu vực chúng tôi.
The old building was demolished to make way for a park.
Tòa nhà cũ bị phá dỡ để nhường chỗ cho công viên.
She works on the fifth floor of that building.
Cô ấy làm việc ở tầng năm của tòa nhà đó.
Building good habits takes patience and discipline.
Xây dựng thói quen tốt đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỷ luật.
built
/bɪlt/
bilt
đã xây dựng (quá khứ của build)
They built a bookshelf together from a flat-pack kit.
Họ cùng nhau lắp ráp một giá sách từ bộ đồ lắp ráp phẳng.
The house was built over a century ago and is still standing.
Ngôi nhà được xây dựng hơn một thế kỷ trước và vẫn còn đứng vững.
She built a strong relationship with her clients through honest communication.
Cô ấy xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng thông qua giao tiếp trung thực.
He built his vocabulary by reading for thirty minutes every day.
Anh ấy xây dựng vốn từ vựng bằng cách đọc ba mươi phút mỗi ngày.
The new community centre was built using donations from local residents.
Trung tâm cộng đồng mới được xây dựng bằng quyên góp từ cư dân địa phương.
candle
/ˈkændəl/
can-đồl
nến
She lit a candle when the electricity went out.
Cô ấy thắp một ngọn nến khi điện mất.
The candle made the room feel warm and cosy.
Ngọn nến khiến căn phòng cảm thấy ấm áp và dễ chịu.
He placed candles on the dinner table.
Anh ấy đặt nến trên bàn ăn tối.
The candle burned for several hours.
Ngọn nến cháy trong vài giờ.
Always blow out a candle before leaving the room.
Luôn thổi tắt nến trước khi rời khỏi phòng.
cathedral
/kəˈθiːdrəl/
cờ-thi-đrờl
nhà thờ lớn
The cathedral took over a century to build.
Nhà thờ lớn mất hơn một thế kỷ để xây dựng.
Tourists visit the cathedral for its stunning architecture.
Khách du lịch đến thăm nhà thờ lớn vì kiến trúc tuyệt đẹp của nó.
The stained glass windows of the cathedral are magnificent.
Những cửa sổ kính màu của nhà thờ lớn thật huy hoàng.
Sunday services are held in the cathedral.
Lễ Chúa nhật được tổ chức tại nhà thờ lớn.
The cathedral stands at the heart of the old city.
Nhà thờ lớn đứng sừng sững ở trung tâm thành phố cổ.
ceiling
/ˈsiːlɪŋ/
xi-linh
trần nhà
The ceiling in the hall is very high.
Trần nhà trong sảnh rất cao.
They painted the ceiling white to make the room brighter.
Họ sơn trần nhà màu trắng để phòng sáng hơn.
There was a crack in the ceiling after the earthquake.
Trần nhà bị nứt sau trận động đất.
Modern homes often have flat ceilings.
Nhà hiện đại thường có trần nhà phẳng.
The decorative ceiling adds elegance to the room.
Trần nhà trang trí làm tăng vẻ sang trọng cho phòng.
chair
/tʃɛr/
che
cái ghế
She pulled up a chair and sat next to her friend.
Cô ấy kéo ghế lại và ngồi bên cạnh người bạn.
The teacher asked him to move his chair to the front of the class.
Giáo viên bảo anh ấy di chuyển ghế lên phía trước lớp.
He sat on a comfortable chair while reading.
Anh ấy ngồi trên chiếc ghế thoải mái trong khi đọc sách.
Please place a chair for each guest at the table.
Hãy đặt ghế cho từng vị khách quanh bàn.
The broken chair leg made it dangerous to sit on.
Chân ghế bị gãy khiến ngồi lên rất nguy hiểm.
chore
/tʃɔːr/
cho
việc nhà
Everyone in the family has a daily chore.
Mọi người trong gia đình đều có một việc nhà hàng ngày.
Washing the dishes is her least favourite chore.
Rửa bát là việc nhà cô ấy ít thích nhất.
He finishes all his chores before watching TV.
Anh ấy hoàn thành tất cả việc nhà trước khi xem TV.
Children should help with household chores.
Trẻ em nên giúp đỡ với các việc nhà.
Weekend chores include cleaning and shopping.
Việc nhà cuối tuần bao gồm dọn dẹp và mua sắm.
city
/ˈsɪt.i/
si-ti
thành phố
The city has a population of five million.
Thành phố có dân số năm triệu người.
Traffic in the city is very heavy at rush hour.
Giao thông trong thành phố rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Many people move to the city for work.
Nhiều người chuyển đến thành phố để làm việc.
The city centre has many museums and parks.
Trung tâm thành phố có nhiều bảo tàng và công viên.
Pollution is a major problem in large cities.
Ô nhiễm là vấn đề lớn ở các thành phố lớn.
clean
/kliːn/
klin
lau dọn
She cleans the kitchen after every meal.
Cô ấy lau dọn nhà bếp sau mỗi bữa ăn.
He cleaned the windows on Saturday morning.
Anh ấy đã lau dọn cửa sổ vào sáng thứ Bảy.
It takes two hours to clean the whole apartment.
Mất hai giờ để lau dọn toàn bộ căn hộ.
She likes to keep her bedroom clean and tidy.
Cô ấy thích giữ phòng ngủ lau dọn sạch sẽ và gọn gàng.
They clean the bathroom once a week.
Họ lau dọn phòng tắm một lần mỗi tuần.
cleveland
/ˈkliːvlənd/
kliiv-lờnd
Cleveland (thành phố Ohio, Mỹ)
She moved to Cleveland for a new job opportunity in the city.
Cô ấy chuyển đến Cleveland để có cơ hội việc làm mới trong thành phố.
Cleveland is known for its music scene and famous rock museum.
Cleveland nổi tiếng với văn hóa âm nhạc và bảo tàng rock nổi tiếng.
He drove through Cleveland on his road trip across America.
Anh ấy lái xe qua Cleveland trong chuyến xuyên nước Mỹ.
The conference was held in Cleveland this year.
Hội nghị được tổ chức tại Cleveland năm nay.
She visited her aunt in Cleveland during the winter holidays.
Cô ấy thăm dì ở Cleveland trong kỳ nghỉ đông.
clock
/klɒk/
klok
đồng hồ treo tường
There is a large clock on the living room wall.
Có một chiếc đồng hồ treo tường lớn trong phòng khách.
He glanced at the clock and saw it was noon.
Anh ấy nhìn đồng hồ treo tường và thấy đã là trưa.
The clock stopped working after the battery died.
Đồng hồ treo tường ngừng hoạt động sau khi hết pin.
She bought a wooden clock for the hallway.
Cô ấy mua một chiếc đồng hồ treo tường bằng gỗ cho hành lang.
The clock chimes every hour.
Đồng hồ treo tường đổ chuông mỗi giờ.
concrete
/ˈkɒŋkriːt/
con-crít
bê tông
The bridge is made of reinforced concrete.
Cây cầu được làm bằng bê tông cốt thép.
Workers poured concrete for the foundation.
Công nhân đổ bê tông cho móng nhà.
Concrete is one of the most widely used building materials.
Bê tông là một trong những vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi nhất.
The concrete walls make the building very durable.
Tường bê tông làm cho công trình rất bền vững.
Cracks in concrete can lead to structural problems.
Vết nứt trong bê tông có thể dẫn đến vấn đề kết cấu.
corner
/ˈkɔːrnər/
ko-nờ
góc, ngã tư
There is a small bookshop on the corner of the street.
Có một hiệu sách nhỏ ở góc đường.
She placed a lamp in the corner of the living room.
Cô ấy đặt một chiếc đèn ở góc phòng khách.
He waited on the street corner for the bus to arrive.
Anh ấy chờ ở góc đường để xe buýt đến.
The goalkeeper rushed to the corner to stop the ball.
Thủ môn lao ra góc sân để chặn bóng.
Turn left at the next corner to reach the market.
Rẽ trái ở góc tiếp theo để đến chợ.
corridor
/ˈkɔːrɪdər/
co-ri-đờ
hành lang
The long corridor connects all the classrooms.
Hành lang dài kết nối tất cả các phòng học.
Please walk quietly in the corridor.
Hãy đi yên lặng trong hành lang.
The corridor was lit by energy-saving lights.
Hành lang được chiếu sáng bằng đèn tiết kiệm điện.
Fire exits are located at both ends of the corridor.
Lối thoát hiểm nằm ở cả hai đầu hành lang.
The hotel corridor smelled of fresh paint.
Hành lang khách sạn có mùi sơn mới.
couch
/kaʊtʃ/
kaoch
chiếc sofa, ghế dài
She fell asleep on the couch while watching a film after dinner.
Cô ấy ngủ thiếp trên sofa khi đang xem phim sau bữa tối.
He moved the couch to the corner to make more space in the living room.
Anh ấy dịch chiếc sofa vào góc để tạo thêm không gian trong phòng khách.
The family gathered on the couch to watch the football match together.
Cả gia đình tụ tập trên sofa để cùng xem trận bóng đá.
She found her missing keys between the couch cushions.
Cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất giữa các đệm sofa.
He prefers to read on the couch rather than at the desk.
Anh ấy thích đọc sách trên sofa hơn là ở bàn.
curtain
/ˈkɜːrtən/
kơ-tần
rèm cửa
She opened the curtains to let in some light.
Cô ấy kéo rèm cửa ra để ánh sáng vào.
The curtains block sunlight in the afternoon.
Rèm cửa chặn ánh nắng vào buổi chiều.
He washed the curtains last weekend.
Anh ấy đã giặt rèm cửa cuối tuần trước.
She chose blue curtains to match the sofa.
Cô ấy chọn rèm cửa màu xanh để hợp với ghế sofa.
The curtains are too short for the window.
Rèm cửa quá ngắn so với cửa sổ.
decorate
/ˈdɛkəreɪt/
đe-kờ-rêit
trang trí
They decorated the living room with flowers.
Họ trang trí phòng khách bằng hoa.
She decorated her bedroom with posters.
Cô ấy trang trí phòng ngủ bằng áp-phích.
He helped decorate the house for the party.
Anh ấy đã giúp trang trí nhà cửa cho buổi tiệc.
They decorated the gate with colourful lights.
Họ trang trí cổng bằng đèn nhiều màu sắc.
She wants to decorate her apartment this summer.
Cô ấy muốn trang trí căn hộ vào mùa hè này.
door
/dɔːr/
đo
cánh cửa
She opened the door and walked inside.
Cô ấy mở cửa và bước vào trong.
Please close the door quietly.
Hãy đóng cửa nhẹ nhàng.
He knocked on the door three times.
Anh ấy gõ cửa ba lần.
The door was left open all night.
Cánh cửa bị bỏ mở suốt đêm.
Learning English opens doors to new opportunities.
Học tiếng Anh mở ra cánh cửa cho những cơ hội mới.
downstairs
/ˌdaʊnˈstɛrz/
đao-n-ste-z
tầng dưới
The kitchen is downstairs near the front door.
Nhà bếp ở tầng dưới gần cửa trước.
He heard a noise and went downstairs to check.
Anh ấy nghe thấy tiếng động và đi xuống tầng dưới để kiểm tra.
The living room is downstairs.
Phòng khách ở tầng dưới.
She called her children downstairs for dinner.
Cô ấy gọi các con xuống tầng dưới để ăn tối.
He left his coat downstairs by mistake.
Anh ấy bỏ quên áo khoác ở tầng dưới.
dry
/draɪ/
đrai
phơi khô
She hangs clothes outside to dry in the sun.
Cô ấy phơi khô quần áo ở ngoài dưới nắng.
He dried the dishes after washing them.
Anh ấy phơi khô bát đĩa sau khi rửa.
It takes two hours for the laundry to dry.
Mất hai giờ để quần áo giặt phơi khô.
She dried her hair with a towel.
Cô ấy phơi khô tóc bằng khăn tắm.
Put the wet shoes outside to dry.
Để giày ướt ra ngoài để phơi khô.
everywhere
/ˈɛvriwɛr/
ev-ri-we
khắp nơi
She looked everywhere but could not find her ring.
Cô ấy tìm khắp nơi nhưng không thể tìm thấy chiếc nhẫn.
Plastic waste is a problem everywhere in the world.
Rác thải nhựa là vấn đề ở khắp nơi trên thế giới.
The news spread everywhere within hours.
Tin tức lan ra khắp nơi trong vài giờ.
Tourists were everywhere during the festival.
Khách du lịch có mặt khắp nơi trong lễ hội.
He feels at home everywhere he goes.
Anh ấy cảm thấy như ở nhà ở bất cứ nơi nào anh ấy đến.
exterior
/ɪkˈstɪəriər/
ic-xti-ri-ờ
bề ngoài công trình
The exterior of the building was repainted last year.
Bề ngoài công trình được sơn lại năm ngoái.
A clean exterior makes a good first impression.
Bề ngoài sạch sẽ tạo ấn tượng ban đầu tốt.
The exterior walls are made of red brick.
Tường ngoài công trình được làm bằng gạch đỏ.
Exterior lighting improves security at night.
Đèn ngoài công trình cải thiện an ninh vào ban đêm.
They chose a modern style for the building's exterior.
Họ chọn phong cách hiện đại cho bề ngoài công trình.
fence
/fɛns/
phens
hàng rào
He built a wooden fence around the garden.
Anh ấy đã xây một hàng rào bằng gỗ quanh khu vườn.
The fence separates their yard from the neighbour's.
Hàng rào ngăn cách sân nhà họ với hàng xóm.
She painted the old fence white.
Cô ấy sơn hàng rào cũ màu trắng.
The fence keeps the dog from running out.
Hàng rào ngăn con chó chạy ra ngoài.
The fence was damaged in last night's storm.
Hàng rào bị hư hại trong cơn bão đêm qua.
fire
/faɪər/
phai-ờ
lửa; sa thải
The family gathered around the fire to stay warm.
Cả gia đình quây quần quanh đống lửa để giữ ấm.
A small fire started in the kitchen because of a forgotten pot.
Một đám cháy nhỏ bùng phát trong bếp vì nồi nấu bị quên.
The manager had no choice but to fire three employees last month.
Người quản lý không có lựa chọn nào khác ngoài sa thải ba nhân viên tháng trước.
He stared into the fire and thought about his plans for the future.
Anh ấy nhìn vào lửa và suy nghĩ về kế hoạch tương lai của mình.
Never play with fire near dry grass during hot weather.
Đừng bao giờ đùa với lửa gần cỏ khô trong thời tiết nóng.
floor
/flɔːr/
phlo
sàn nhà, tầng
Please sweep the floor before guests arrive.
Vui lòng quét sàn trước khi khách đến.
The reception area is on the ground floor.
Khu vực tiếp tân ở tầng trệt.
Her apartment is on the fifteenth floor.
Căn hộ của cô ấy ở tầng mười lăm.
The wooden floor gives the room a warm feel.
Sàn gỗ mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
He slipped on the wet floor and fell.
Anh ấy trượt trên sàn ướt và ngã.
fold
/foʊld/
phâu-l-đ
gấp / xếp
She folds the laundry before putting it away.
Cô ấy gấp quần áo giặt trước khi cất đi.
He folded the towels neatly on the shelf.
Anh ấy gấp khăn tắm gọn gàng lên giá đỡ.
Always fold clean clothes immediately to avoid wrinkles.
Luôn gấp quần áo sạch ngay lập tức để tránh nhăn.
She folded the tablecloth and stored it in the cupboard.
Cô ấy gấp khăn trải bàn và cất vào tủ đựng đồ.
Folding the bedsheets together is easier with two people.
Gấp ga trải giường cùng nhau dễ hơn khi có hai người.
forward
/ˈfɔːr.wərd/
phoo-wờd
phía trước
Please step forward when your name is called.
Vui lòng bước lên khi tên bạn được gọi.
She looked forward to the holiday.
Cô ấy mong chờ kỳ nghỉ.
He moved forward with the plan despite the risks.
Anh ấy tiếp tục thực hiện kế hoạch bất chấp rủi ro.
Move the clock forward by one hour in spring.
Vặn đồng hồ tới một giờ vào mùa xuân.
The team moved forward after resolving their differences.
Nhóm tiến lên phía trước sau khi giải quyết các bất đồng.
foundation
/faʊnˈdeɪʃən/
phaun-đây-shần
nền móng
A strong foundation is essential for any building.
Nền móng vững chắc là điều cần thiết cho bất kỳ công trình nào.
The workers dug deep to lay the foundation.
Công nhân đào sâu để đặt nền móng.
Cracks in the foundation can weaken the structure.
Vết nứt ở nền móng có thể làm suy yếu kết cấu.
The engineer inspected the foundation before construction.
Kỹ sư kiểm tra nền móng trước khi xây dựng.
A concrete foundation supports the entire weight of the house.
Nền móng bê tông chịu toàn bộ trọng lượng của ngôi nhà.
fridge
/frɪdʒ/
frij
tủ lạnh
She put the leftovers in the fridge for tomorrow.
Cô ấy để thức ăn thừa vào tủ lạnh để dùng vào ngày mai.
He opened the fridge but found nothing to eat.
Anh ấy mở tủ lạnh nhưng không tìm thấy gì để ăn.
The fridge broke down and all the food spoiled.
Tủ lạnh hỏng và tất cả thức ăn đều bị hỏng.
She always keeps fresh vegetables in the fridge.
Cô ấy luôn để rau tươi trong tủ lạnh.
Please put the milk back in the fridge after use.
Hãy cất sữa lại vào tủ lạnh sau khi dùng.
furniture
/ˈfɜːrnɪtʃər/
phơ-ni-chờ
đồ nội thất
They bought new furniture for the living room.
Họ mua đồ nội thất mới cho phòng khách.
The furniture in the bedroom is made of wood.
Đồ nội thất trong phòng ngủ được làm bằng gỗ.
She rearranged the furniture to make more space.
Cô ấy sắp xếp lại đồ nội thất để tạo thêm không gian.
Moving furniture is hard work.
Di chuyển đồ nội thất là công việc nặng nhọc.
They sold old furniture at a low price.
Họ bán đồ nội thất cũ với giá thấp.
garage
/ɡəˈrɑːʒ/
gờ-ra-zh
nhà để xe
He parks his car in the garage every night.
Anh ấy đậu xe trong nhà để xe mỗi tối.
The garage is big enough for two vehicles.
Nhà để xe đủ rộng cho hai xe.
They converted the garage into a home office.
Họ chuyển nhà để xe thành văn phòng tại nhà.
The garage door needs to be repaired.
Cửa nhà để xe cần được sửa chữa.
Tools and equipment are kept in the garage.
Dụng cụ và thiết bị được giữ trong nhà để xe.
garbage
/ˈɡɑːrbɪdʒ/
ga-bịch
rác, đồ rác rưởi
Please take the garbage out before the collection truck arrives.
Hãy mang rác ra ngoài trước khi xe thu gom đến.
He accidentally threw the important letter in the garbage bin.
Anh ấy vô tình ném bức thư quan trọng vào thùng rác.
The street was covered in garbage after the festival ended.
Đường phố đầy rác sau khi lễ hội kết thúc.
She separates food waste from other garbage for composting.
Cô ấy tách rác thức ăn ra khỏi rác khác để ủ phân bón.
Throwing garbage in the river causes serious environmental damage.
Vứt rác xuống sông gây thiệt hại môi trường nghiêm trọng.
gate
/ɡeɪt/
gây-t
cổng
He locked the gate before going to bed.
Anh ấy khóa cổng trước khi đi ngủ.
The gate creaks when you open it.
Cổng kêu cọt kẹt khi bạn mở ra.
She painted the garden gate green.
Cô ấy sơn cổng vườn màu xanh lá.
A delivery man left a parcel by the gate.
Một người giao hàng để lại bưu kiện gần cổng.
The children played near the front gate.
Các trẻ em chơi gần cổng trước.