59 từ • 0 đã học(0%)
advertising
/ˈædvərtaɪzɪŋ/
ắt-vờ-tai-zinh
quảng cáo
The company spent millions on television advertising.
Công ty chi hàng triệu đô cho quảng cáo truyền hình.
Online advertising reaches a much wider audience.
Quảng cáo trực tuyến tiếp cận khán giả rộng hơn nhiều.
Advertising influences what people choose to buy.
Quảng cáo ảnh hưởng đến những gì người ta chọn mua.
Children are often targeted by fast food advertising.
Trẻ em thường là mục tiêu của quảng cáo thức ăn nhanh.
The advertising campaign boosted the brand's visibility.
Chiến dịch quảng cáo tăng cường khả năng hiển thị của thương hiệu.
announce
/əˈnaʊns/
ơ-naon-s
thông báo, tuyên bố
The school announced the results.
Trường thông báo kết quả.
They announced the wedding last week.
Họ thông báo đám cưới tuần trước.
The CEO announced a new plan.
Giám đốc tuyên bố kế hoạch mới.
It was announced on television.
Điều đó được thông báo trên truyền hình.
She announced her resignation.
Cô ấy tuyên bố từ chức.
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
ơ-nau-ns-mần-t
thông báo
The company made an announcement about job cuts.
Công ty đã đưa ra thông báo về việc cắt giảm nhân sự.
The announcement was broadcast on national TV.
Thông báo được phát sóng trên truyền hình quốc gia.
Officials issued an announcement about the new law.
Các quan chức đã ban hành thông báo về luật mới.
The school sent an announcement to all parents.
Trường đã gửi thông báo đến tất cả phụ huynh.
Her announcement surprised everyone in the newsroom.
Thông báo của cô ấy khiến mọi người trong tòa soạn ngạc nhiên.
article
/ˈɑːr.tɪ.kəl/
a-ti-câu
mạo từ
She wrote an article about climate change.
Cô ấy viết một bài báo về biến đổi khí hậu.
The article was published in a national newspaper.
Bài báo được đăng trên một tờ báo quốc gia.
His article criticised the government's new policy.
Bài báo của anh ấy chỉ trích chính sách mới của chính phủ.
The magazine article attracted thousands of readers.
Bài báo trên tạp chí thu hút hàng nghìn độc giả.
An online article can go viral within hours.
Một bài báo trực tuyến có thể lan truyền trong vài giờ.
audience
/ˈɔːdiəns/
ô-đi-ần-s
khán giả, độc giả
The live show attracted a large audience.
Chương trình trực tiếp thu hút một lượng khán giả đông đảo.
The news programme has a loyal audience.
Chương trình tin tức có lượng khán giả trung thành.
Social media has created a global audience.
Mạng xã hội đã tạo ra lượng độc giả toàn cầu.
The documentary reached a younger audience.
Bộ phim tài liệu đã tiếp cận lượng khán giả trẻ hơn.
The audience responded well to the live interview.
Khán giả phản hồi tốt với cuộc phỏng vấn trực tiếp.
bias
/ˈbaɪəs/
bai-ờs
thiên kiến, sự thiên vị
The report showed a clear bias against minorities.
Báo cáo cho thấy sự thiên vị rõ ràng chống lại người thiểu số.
Journalists should avoid political bias in their work.
Các nhà báo nên tránh thiên kiến chính trị trong công việc.
Media bias can mislead the public.
Thiên kiến truyền thông có thể đánh lừa công chúng.
Readers noticed a bias in the editorial coverage.
Độc giả nhận thấy sự thiên vị trong bài xã luận.
Confirmation bias affects how people read the news.
Thiên kiến xác nhận ảnh hưởng đến cách mọi người đọc tin tức.
broadcast
/ˈbrɔːdkɑːst/
brô-đ-khắst
phát sóng, truyền phát
The event was broadcast live on television.
Sự kiện được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.
The radio station broadcasts news every hour.
Đài phát thanh phát sóng tin tức mỗi giờ.
The broadcast reached millions of viewers.
Buổi phát sóng tiếp cận hàng triệu người xem.
Emergency warnings were broadcast to all regions.
Cảnh báo khẩn cấp được phát sóng đến tất cả các vùng.
The channel plans to broadcast the debate tonight.
Kênh truyền hình dự định phát sóng cuộc tranh luận tối nay.
call
/kɔːl/
kon
gọi, gọi điện
The journalist made a call to the press conference.
Nhà báo đã gọi điện đến buổi họp báo.
She received a call from a news editor.
Cô ấy nhận được cuộc gọi từ một biên tập viên tin tức.
The host took a call from a listener.
Người dẫn chương trình nhận cuộc gọi từ một thính giả.
He got a call confirming the interview time.
Anh ấy nhận được cuộc gọi xác nhận giờ phỏng vấn.
The reporter called the spokesperson for comment.
Phóng viên đã gọi điện cho người phát ngôn để xin bình luận.
calling
/ˈkɔːlɪŋ/
ko-linh
đang gọi điện
She is calling her mother to say she arrived home safely.
Cô ấy đang gọi điện cho mẹ để báo đã về đến nhà an toàn.
He kept calling the restaurant to make a reservation.
Anh ấy liên tục gọi điện đến nhà hàng để đặt chỗ.
I heard someone calling my name from the other side of the corridor.
Tôi nghe ai đó gọi tên tôi từ phía bên kia hành lang.
She felt that teaching was her true calling in life.
Cô ấy cảm thấy dạy học là thiên chức thực sự của mình trong cuộc đời.
He is calling the doctor to schedule an appointment for next week.
Anh ấy đang gọi điện cho bác sĩ để đặt lịch hẹn cho tuần tới.
calls
/kɔːlz/
ko-l-z
gọi điện, cuộc gọi (số nhiều)
She always calls her family when she arrives safely at a new destination.
Cô ấy luôn gọi điện cho gia đình khi đến nơi an toàn.
He missed three calls from his boss during the meeting.
Anh ấy bỏ lỡ ba cuộc gọi từ sếp trong cuộc họp.
The nurse calls the patient's name before each appointment.
Y tá gọi tên bệnh nhân trước mỗi buổi hẹn.
She received several calls about the job advertisement she posted online.
Cô ấy nhận được nhiều cuộc gọi về mẩu quảng cáo tuyển dụng đăng trực tuyến.
Making video calls with relatives abroad has become much easier now.
Gọi video với người thân ở nước ngoài giờ đây dễ dàng hơn nhiều.
camera
/ˈkæmərə/
kae-mờ-rờ
máy ảnh, camera
She bought a new camera to document her travels abroad.
Cô ấy mua một chiếc máy ảnh mới để ghi lại những chuyến đi của mình ở nước ngoài.
The security camera recorded everything that happened in the car park.
Camera an ninh ghi lại tất cả những gì xảy ra ở bãi đỗ xe.
He forgot to charge his camera battery before the wedding.
Anh ấy quên sạc pin máy ảnh trước đám cưới.
The front camera on her phone is useful for video calls.
Camera trước trên điện thoại của cô ấy rất hữu ích cho các cuộc gọi video.
A good camera does not guarantee good photographs without skill.
Một chiếc máy ảnh tốt không đảm bảo có được những bức ảnh đẹp nếu thiếu kỹ năng.
channel
/ˈtʃænəl/
cha-nồl
kênh truyền hình
He switched to a sports channel to watch the game.
Anh ấy chuyển sang kênh thể thao để xem trận đấu.
She created a YouTube channel about cooking.
Cô ấy tạo một kênh YouTube về nấu ăn.
The documentary was broadcast on a nature channel.
Bộ phim tài liệu được phát trên kênh thiên nhiên.
His channel has over one million subscribers.
Kênh của anh ấy có hơn một triệu người đăng ký.
I prefer watching streaming channels over traditional TV.
Tôi thích xem kênh phát trực tuyến hơn TV truyền thống.
charts
/tʃɑːrts/
cha-ts
biểu đồ, bảng xếp hạng
The teacher drew bar charts on the board to explain the data.
Giáo viên vẽ biểu đồ cột trên bảng để giải thích dữ liệu.
The song entered the music charts at number five this week.
Bài hát lọt vào bảng xếp hạng âm nhạc ở vị trí thứ năm tuần này.
She printed the sales charts to present during the team meeting.
Cô ấy in biểu đồ doanh số để trình bày trong cuộc họp nhóm.
He tracked his weight loss progress using simple weekly charts.
Anh ấy theo dõi tiến trình giảm cân bằng các biểu đồ hàng tuần đơn giản.
Reading the weather charts helps sailors plan their journeys safely.
Đọc biểu đồ thời tiết giúp các thủy thủ lên kế hoạch hành trình an toàn.
communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
cờ-miu-ni-kê-t
giao tiếp, truyền đạt
Journalists must communicate facts clearly.
Nhà báo phải truyền đạt sự thật một cách rõ ràng.
Social media allows people to communicate instantly.
Mạng xã hội cho phép mọi người giao tiếp ngay lập tức.
The spokesperson communicated the official position.
Người phát ngôn đã truyền đạt quan điểm chính thức.
TV helps governments communicate with citizens.
Truyền hình giúp chính phủ giao tiếp với công dân.
She communicated the breaking news live on air.
Cô ấy đã truyền đạt tin tức nóng hổi trực tiếp trên sóng phát thanh.
contact
/ˈkɒntækt/
con-takt
liên lạc
Please contact us by phone.
Vui lòng liên lạc với chúng tôi qua điện thoại.
He contacted her after years.
Anh ấy đã liên lạc với cô ấy sau nhiều năm.
Contact the office for more details.
Liên lạc với văn phòng để biết thêm chi tiết.
They lost contact over time.
Họ mất liên lạc theo thời gian.
I will contact you tomorrow.
Tôi sẽ liên lạc với bạn vào ngày mai.
conversation
/ˌkɒn.vərˈseɪ.ʃən/
con-vờ-sây-shần
cuộc trò chuyện
They had a long conversation about travel.
Họ có một cuộc trò chuyện dài về du lịch.
Practise conversation to improve speaking skills.
Luyện hội thoại để cải thiện kỹ năng nói.
She started a conversation with a stranger.
Cô ấy bắt đầu cuộc trò chuyện với người lạ.
The conversation moved to the topic of grammar.
Cuộc trò chuyện chuyển sang chủ đề ngữ pháp.
A good conversation requires listening too.
Một cuộc trò chuyện tốt cũng cần lắng nghe.
copyright
/ˈkɒpiraɪt/
kô-pi-rait
bản quyền
The author holds the copyright on her novel.
Tác giả giữ bản quyền cuốn tiểu thuyết của mình.
Using a song without permission violates copyright.
Sử dụng bài hát mà không được phép vi phạm bản quyền.
Artists must protect their copyright online.
Các nghệ sĩ phải bảo vệ bản quyền của họ trực tuyến.
Copyright law protects creative works for decades.
Luật bản quyền bảo vệ các tác phẩm sáng tạo trong nhiều thập kỷ.
The musician sued the label for copyright infringement.
Nhạc sĩ đã kiện hãng đĩa vì vi phạm bản quyền.
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
kắ-vờ-ridzhờ
đưa tin, phạm vi bao phủ
The election received widespread media coverage.
Cuộc bầu cử nhận được sự đưa tin rộng rãi của truyền thông.
Live coverage of the disaster lasted for hours.
Đưa tin trực tiếp về thảm họa kéo dài trong nhiều giờ.
International coverage of the war shocked viewers.
Đưa tin quốc tế về chiến tranh gây sốc cho người xem.
The channel extended its coverage of the summit.
Kênh truyền hình đã mở rộng đưa tin về hội nghị thượng đỉnh.
Sports coverage dominates weekend programming.
Đưa tin thể thao chiếm ưu thế trong lịch phát sóng cuối tuần.
describe
/dɪˈskraɪb/
đi-skrai-b
mô tả
Can you describe what you saw?
Bạn có thể mô tả những gì bạn thấy không?
She described the scene in detail.
Cô ấy mô tả cảnh đó một cách chi tiết.
It is hard to describe the feeling.
Khó mô tả cảm giác đó.
He described the thief to the police.
Anh ấy mô tả tên trộm cho cảnh sát.
Words can't describe how happy I am.
Không có từ nào tả được tôi vui đến mức nào.
discuss
/dɪˈskʌs/
đi-xcắs
thảo luận
Let's discuss the problem together.
Hãy cùng nhau thảo luận vấn đề.
We discussed the plan at the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về kế hoạch tại cuộc họp.
She discussed her ideas with the team.
Cô ấy đã thảo luận ý tưởng với đội nhóm.
They need to discuss the terms again.
Họ cần thảo luận lại các điều khoản.
The teacher discussed the essay topic.
Giáo viên đã thảo luận về chủ đề bài luận.
editor
/ˈɛdɪtər/
e-đi-tờ
biên tập viên, tổng biên tập
The editor decided which stories to publish.
Biên tập viên quyết định những câu chuyện nào sẽ được đăng tải.
The editor reviewed the article before printing.
Biên tập viên đã xem xét bài báo trước khi in.
She became editor of a major news website.
Cô ấy trở thành tổng biên tập của một trang tin tức lớn.
The editor rejected the story due to lack of evidence.
Biên tập viên từ chối bài báo do thiếu bằng chứng.
A good editor improves clarity and accuracy.
Một biên tập viên giỏi cải thiện sự rõ ràng và chính xác.
explain
/ɪkˈspleɪn/
ik-splên
giải thích
Can you explain this grammar rule?
Bạn có thể giải thích quy tắc ngữ pháp này không?
She explained the task clearly.
Cô ấy đã giải thích nhiệm vụ rõ ràng.
He couldn't explain why he was late.
Anh ấy không thể giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Please explain your answer in detail.
Hãy giải thích câu trả lời của bạn chi tiết.
The teacher explained the concept twice.
Giáo viên đã giải thích khái niệm hai lần.
express
/ɪkˈsprɛs/
ik-xpres
bày tỏ, diễn đạt
He found it hard to express his feelings.
Anh ấy thấy khó bày tỏ cảm xúc.
She expressed her gratitude warmly.
Cô ấy đã bày tỏ lòng biết ơn một cách ấm áp.
Writing helps you express yourself.
Viết lách giúp bạn diễn đạt bản thân.
He expressed concern about the plan.
Anh ấy đã bày tỏ lo ngại về kế hoạch.
They expressed their opinions freely.
Họ đã tự do bày tỏ quan điểm của mình.
headline
/ˈhɛdlaɪn/
hét-lai-n
tiêu đề bài báo
The shocking headline attracted millions of clicks.
Tiêu đề bài báo gây sốc đã thu hút hàng triệu lượt nhấp chuột.
The scandal dominated the headlines for weeks.
Vụ bê bối chiếm lĩnh các tiêu đề báo trong nhiều tuần.
A good headline should be short and informative.
Một tiêu đề bài báo hay nên ngắn gọn và có nhiều thông tin.
The politician appeared in headlines across the world.
Chính trị gia xuất hiện trên các tiêu đề báo khắp thế giới.
Misleading headlines can damage public trust.
Tiêu đề bài báo gây hiểu lầm có thể làm tổn hại niềm tin công chúng.
influencer
/ˈɪnfluənsər/
in-flu-ần-sờ
người có ảnh hưởng (mạng xã hội)
The influencer promoted the product on Instagram.
Người có ảnh hưởng đã quảng bá sản phẩm trên Instagram.
Brands pay influencers to reach younger audiences.
Các thương hiệu trả tiền cho người có ảnh hưởng để tiếp cận lượng khán giả trẻ hơn.
She became an influencer by sharing travel videos.
Cô ấy trở thành người có ảnh hưởng bằng cách chia sẻ video du lịch.
Influencers can shape public opinion on social media.
Người có ảnh hưởng có thể định hình dư luận trên mạng xã hội.
The influencer has over five million followers online.
Người có ảnh hưởng có hơn năm triệu người theo dõi trực tuyến.
inform
/ɪnˈfɔːrm/
in-phoom
thông báo, cung cấp thông tin
Please inform us of any changes.
Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào.
She informed the team about the update.
Cô ấy đã thông báo cho nhóm về bản cập nhật.
He was informed of his rights.
Anh ấy được thông báo về quyền của mình.
Keep me informed of the progress.
Hãy cập nhật tôi về tiến trình.
The school informed parents by email.
Trường đã thông báo cho phụ huynh qua email.
information
/ˌɪn.fərˈmeɪ.ʃən/
in-phờ-mây-shần
thông tin
The passage contains useful information about climate.
Đoạn văn chứa thông tin hữu ích về khí hậu.
She gathered information from several sources.
Cô ấy thu thập thông tin từ nhiều nguồn.
For more information, visit the official website.
Để biết thêm thông tin, hãy truy cập trang web chính thức.
The listening test requires you to pick out key information.
Bài nghe yêu cầu bạn chọn thông tin quan trọng.
Accurate information is vital in academic writing.
Thông tin chính xác rất quan trọng trong bài viết học thuật.
interview
/ˈɪntəvjuː/
in-tờ-viu
phỏng vấn
The reporter conducted an interview with the minister.
Phóng viên đã thực hiện một cuộc phỏng vấn với bộ trưởng.
The exclusive interview was broadcast on prime time.
Cuộc phỏng vấn độc quyền được phát sóng vào khung giờ vàng.
The celebrity agreed to a live television interview.
Người nổi tiếng đồng ý tham gia phỏng vấn truyền hình trực tiếp.
She was nervous during her first on-camera interview.
Cô ấy rất lo lắng trong cuộc phỏng vấn trước máy quay đầu tiên.
The interview revealed new details about the scandal.
Cuộc phỏng vấn tiết lộ những chi tiết mới về vụ bê bối.
journal
/ˈdʒɜːrnəl/
djơ-nồl
tạp chí, nhật ký
She keeps a journal to record her thoughts daily.
Cô ấy viết nhật ký để ghi lại suy nghĩ hàng ngày.
The research was published in a medical journal.
Nghiên cứu được công bố trên một tạp chí y tế.
Reading academic journals improves your knowledge.
Đọc các tạp chí học thuật giúp cải thiện kiến thức của bạn.
He submitted his article to a scientific journal.
Anh ấy gửi bài viết đến một tạp chí khoa học.
Writing in a journal helps reduce stress.
Viết nhật ký giúp giảm căng thẳng.
journalist
/ˈdʒɜːnəlɪst/
dzhơ-nờ-list
nhà báo
The journalist investigated the government corruption.
Nhà báo đã điều tra tham nhũng của chính phủ.
A freelance journalist can work for many outlets.
Một nhà báo tự do có thể làm việc cho nhiều cơ quan truyền thông.
Journalists must protect their sources.
Các nhà báo phải bảo vệ nguồn tin của mình.
The journalist won an award for her reporting.
Nhà báo đã giành giải thưởng cho công tác đưa tin của mình.
Many journalists work in dangerous conditions.
Nhiều nhà báo làm việc trong điều kiện nguy hiểm.
letter
/ˈlɛt.ər/
lé-tờ
chữ cái, bức thư
She wrote a letter to the editor about the article.
Cô ấy đã viết một bức thư cho biên tập viên về bài báo.
The newspaper published readers' letters every week.
Tờ báo đăng thư của độc giả mỗi tuần.
He sent a letter of complaint to the TV station.
Anh ấy đã gửi một bức thư khiếu nại đến đài truyền hình.
Open letters in the press can influence public debate.
Thư ngỏ trên báo chí có thể ảnh hưởng đến cuộc tranh luận công khai.
The letter raised concerns about media bias.
Bức thư nêu lên lo ngại về thiên kiến truyền thông.
like
/laɪk/
lai-k
thích
The post received thousands of likes in minutes.
Bài đăng nhận được hàng nghìn lượt thích trong vài phút.
She liked the news article and shared it online.
Cô ấy thích bài báo và chia sẻ nó trực tuyến.
Getting more likes helps content reach more people.
Nhận được nhiều lượt thích hơn giúp nội dung tiếp cận nhiều người hơn.
News pages track how many likes each post gets.
Các trang tin tức theo dõi số lượt thích mỗi bài đăng nhận được.
A high number of likes signals viral content.
Số lượt thích cao là tín hiệu của nội dung lan truyền nhanh.
livestream
/ˈlaɪvstriːm/
lai-v-xtrim
phát trực tiếp
The press conference was available as a livestream.
Buổi họp báo được phát trực tiếp dưới dạng livestream.
She livestreamed the breaking news from the scene.
Cô ấy đã livestream tin tức nóng hổi từ hiện trường.
Millions watched the election results via livestream.
Hàng triệu người xem kết quả bầu cử qua livestream.
The journalist used her phone to livestream the protest.
Nhà báo đã dùng điện thoại để livestream cuộc biểu tình.
Livestream technology has changed how news is delivered.
Công nghệ livestream đã thay đổi cách tin tức được truyền tải.
/meɪl/
mây-l
thư, bưu kiện; gửi thư
She checked the mail and found a letter from the bank.
Cô ấy kiểm tra thư và tìm thấy một bức thư từ ngân hàng.
He sent the documents by registered mail to ensure they arrived safely.
Anh ấy gửi tài liệu bằng thư bảo đảm để đảm bảo chúng đến nơi an toàn.
The mail arrived late this morning because of the public holiday.
Thư đến muộn sáng nay do ngày lễ công cộng.
She mailed the birthday card a week in advance to be sure it arrived on time.
Cô ấy gửi thiệp sinh nhật trước một tuần để chắc chắn nó đến đúng hạn.
The office mail room handles hundreds of packages every working day.
Phòng thư của văn phòng xử lý hàng trăm kiện hàng mỗi ngày làm việc.
media
/ˈmiːdiə/
mi-đi-ờ
truyền thông
The media plays a key role in informing the public.
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc thông tin cho công chúng.
Social media has changed how people communicate.
Mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.
Media bias can distort public opinion.
Thiên kiến truyền thông có thể làm sai lệch ý kiến công chúng.
Freedom of the media is essential in a democracy.
Tự do truyền thông là điều cần thiết trong một nền dân chủ.
The media covered the election results extensively.
Truyền thông đưa tin rộng rãi về kết quả bầu cử.
mention
/ˈmɛnʃən/
men-shần
đề cập đến
He mentioned her name several times.
Anh ấy đề cập đến tên cô ấy nhiều lần.
Don't mention the problem to the boss.
Đừng đề cập vấn đề đó với sếp.
She mentioned that she was tired.
Cô ấy đề cập rằng cô ấy mệt mỏi.
He forgot to mention the meeting time.
Anh ấy quên đề cập đến giờ họp.
Not to mention the cost of repairs.
Chưa kể đến chi phí sửa chữa.
message
/ˈmɛsɪdʒ/
me-xij
tin nhắn, thông điệp
She sent a voice message to her friend because she was too busy to type.
Cô ấy gửi tin nhắn thoại cho bạn vì quá bận để gõ chữ.
He received an important message from the hospital about his appointment.
Anh ấy nhận được tin nhắn quan trọng từ bệnh viện về lịch hẹn.
The teacher left a message for parents about the upcoming school event.
Giáo viên để lại thông báo cho phụ huynh về sự kiện sắp tới của trường.
She read the message three times to make sure she understood it correctly.
Cô ấy đọc tin nhắn ba lần để chắc chắn hiểu đúng nội dung.
A friendly message from a stranger on the train made her day.
Một tin nhắn thân thiện từ người lạ trên tàu đã làm đẹp cả ngày của cô ấy.
network
/ˈnɛtwɜːk/
nét-wơ-k
mạng lưới, kênh truyền hình
The news network operates across fifty countries.
Kênh truyền hình hoạt động ở hơn năm mươi quốc gia.
She works for a major television network.
Cô ấy làm việc cho một kênh truyền hình lớn.
The broadcasting network updated its website.
Mạng lưới phát sóng đã cập nhật trang web của mình.
Social networks distribute news faster than ever.
Mạng xã hội phân phối tin tức nhanh hơn bao giờ hết.
The network launched a new 24-hour news channel.
Kênh truyền hình đã ra mắt một kênh tin tức mới 24 giờ.
news
/njuːz/
niu-z
tin tức
She checks the news every morning before work.
Cô ấy đọc tin tức mỗi sáng trước khi đi làm.
Good news travels fast in a small community.
Tin tốt lan nhanh trong một cộng đồng nhỏ.
The evening news covered the flood disaster.
Bản tin tối đưa tin về thảm họa lũ lụt.
He received the news with a calm expression.
Anh ấy nhận tin tức với vẻ mặt điềm tĩnh.
It is important to get news from reliable sources.
Điều quan trọng là lấy tin tức từ các nguồn đáng tin cậy.
podcast
/ˈpɒdkɑːst/
pốt-khắst
podcast, phát thanh trực tuyến
She hosts a popular podcast about current affairs.
Cô ấy dẫn dắt một podcast nổi tiếng về thời sự.
The podcast covered the latest political news.
Podcast đề cập đến tin tức chính trị mới nhất.
Millions of people listen to podcasts during commutes.
Hàng triệu người nghe podcast khi đi làm.
His podcast on media literacy has grown rapidly.
Podcast của anh ấy về kiến thức truyền thông đã phát triển nhanh chóng.
Podcasts have become a major form of journalism.
Podcast đã trở thành một hình thức báo chí quan trọng.
post
/poʊst/
pâu-st
đăng tải, gửi đi
She posted the news story on her social media page.
Cô ấy đã đăng tải câu chuyện tin tức lên trang mạng xã hội của mình.
The viral post was shared millions of times.
Bài đăng lan truyền nhanh đã được chia sẻ hàng triệu lần.
He posted a reaction to the breaking news online.
Anh ấy đã đăng phản ứng về tin tức nóng hổi trực tuyến.
The platform removed the misleading post.
Nền tảng đã xóa bài đăng gây hiểu lầm.
Journalists often post updates throughout the day.
Các nhà báo thường đăng tải cập nhật trong suốt cả ngày.
press
/prɛs/
prés
báo chí, giới truyền thông
The press reported on the government scandal.
Báo chí đưa tin về vụ bê bối của chính phủ.
Freedom of the press is essential in a democracy.
Tự do báo chí là điều thiết yếu trong một nền dân chủ.
The press was invited to the official ceremony.
Báo chí được mời đến dự lễ chính thức.
A press release was issued by the company.
Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí.
The press conference attracted dozens of journalists.
Buổi họp báo thu hút hàng chục nhà báo.
publish
/ˈpʌblɪʃ/
păb-lish
xuất bản, công bố
The book was published by a major company.
Cuốn sách được xuất bản bởi một công ty lớn.
She hopes to publish her novel next year.
Cô ấy hy vọng sẽ xuất bản tiểu thuyết của mình năm tới.
The results were published in a scientific journal.
Kết quả được công bố trên một tạp chí khoa học.
The government published a report on air quality.
Chính phủ công bố báo cáo về chất lượng không khí.
He has published more than thirty research papers.
Anh ấy đã xuất bản hơn ba mươi bài báo nghiên cứu.
publisher
/ˈpʌblɪʃər/
páb-li-shờ
nhà xuất bản
The publisher rejected her first book manuscript.
Nhà xuất bản đã từ chối bản thảo sách đầu tiên của cô ấy.
A major publisher bought the rights to the story.
Một nhà xuất bản lớn đã mua bản quyền câu chuyện.
Digital publishers now compete with print media.
Các nhà xuất bản kỹ thuật số hiện đang cạnh tranh với báo in.
The publisher released the news article online first.
Nhà xuất bản đã phát hành bài báo trực tuyến trước.
The news publisher expanded its team of reporters.
Nhà xuất bản tin tức đã mở rộng đội ngũ phóng viên của mình.
record
/rɪˈkɔːrd/
ri-koo-đ
ghi lại, ghi chép
She recorded the lecture on her phone.
Cô ấy ghi lại bài giảng trên điện thoại.
He recorded his expenses in a notebook.
Anh ấy ghi chép chi tiêu vào một cuốn sổ tay.
The camera records everything in high definition.
Camera ghi lại mọi thứ với độ phân giải cao.
They recorded a new album last summer.
Họ thu âm một album mới vào hè năm ngoái.
Please record the meeting minutes.
Vui lòng ghi lại biên bản cuộc họp.
report
/rɪˈpɔːrt/
ri-poo-t
báo cáo, đưa tin
The journalist filed her report from the conflict zone.
Nhà báo đã nộp bài báo cáo của mình từ vùng xung đột.
The TV report revealed new evidence of corruption.
Bài báo cáo trên truyền hình tiết lộ bằng chứng mới về tham nhũng.
A special report was aired on climate change.
Một bài đặc biệt về biến đổi khí hậu đã được phát sóng.
The investigative report led to several arrests.
Bài điều tra đã dẫn đến một số vụ bắt giữ.
He submitted his report before the evening deadline.
Anh ấy đã nộp bài báo cáo của mình trước hạn chót buổi tối.
reporter
/rɪˈpɔːtər/
ri-pô-tờ
phóng viên
The reporter covered the flood disaster live.
Phóng viên đưa tin về thảm họa lũ lụt trực tiếp.
She is a crime reporter for a national newspaper.
Cô ấy là phóng viên tội phạm cho một tờ báo quốc gia.
The reporter interviewed survivors of the earthquake.
Phóng viên đã phỏng vấn những người sống sót sau trận động đất.
Reporters need to remain neutral in their stories.
Phóng viên cần giữ thái độ trung lập trong các bài viết của họ.
The reporter asked the minister a tough question.
Phóng viên đã đặt cho bộ trưởng một câu hỏi khó.
reveal
/rɪˈviːl/
ri-viil
tiết lộ, phát hiện
The investigation revealed fraud at the highest level.
Cuộc điều tra đã tiết lộ gian lận ở cấp cao nhất.
The leaked documents revealed government secrets.
Các tài liệu bị rò rỉ đã tiết lộ bí mật của chính phủ.
The report revealed a pattern of media bias.
Báo cáo đã tiết lộ một mô hình thiên kiến truyền thông.
She revealed the story after years of investigation.
Cô ấy đã tiết lộ câu chuyện sau nhiều năm điều tra.
The interview revealed surprising facts about the case.
Cuộc phỏng vấn tiết lộ những sự thật đáng ngạc nhiên về vụ việc.