799 từ • 0 đã học(0%)
about
/əˈbaʊt/
ơ-bao-t
về, khoảng
The lesson is about weather and climate.
Bài học này nói về thời tiết và khí hậu.
She told me about her new job.
Cô ấy kể cho tôi nghe về công việc mới của cô ấy.
There were about fifty people at the event.
Có khoảng năm mươi người tại sự kiện.
I read an article about healthy eating.
Tôi đọc một bài báo về ăn uống lành mạnh.
What is this book about?
Cuốn sách này nói về điều gì?
absolutely
/ˈæbsəluːtli/
áp-xờ-lut-li
hoàn toàn, tuyệt đối
I absolutely agree with your point.
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
She was absolutely exhausted after the trip.
Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi.
That is absolutely not acceptable.
Điều đó tuyệt đối không thể chấp nhận được.
The view from the top was absolutely stunning.
Tầm nhìn từ trên đỉnh thật tuyệt đẹp.
Are you absolutely sure about this decision?
Bạn có hoàn toàn chắc chắn về quyết định này không?
accept
/əkˈsɛpt/
ợk-xept
chấp nhận, đồng ý
She accepted the job offer.
Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc.
He finally accepted the truth.
Anh ấy cuối cùng đã chấp nhận sự thật.
They accepted our proposal.
Họ đã chấp nhận đề xuất của chúng tôi.
Not everyone accepts change easily.
Không phải ai cũng dễ chấp nhận thay đổi.
Please accept my apology.
Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi.
across
/əˈkrɒs/
ờ-krót
qua, ngang qua
She ran across the street to catch the bus.
Cô ấy chạy qua đường để kịp xe buýt.
The news spread quickly across the country.
Tin tức lan nhanh khắp cả nước.
The school is located across from the supermarket.
Trường học nằm đối diện với siêu thị.
He swam across the lake in under an hour.
Anh ấy bơi qua hồ trong vòng chưa đầy một giờ.
People across all age groups use social media.
Người dùng mạng xã hội thuộc mọi nhóm tuổi.
act
/ækt/
akt
hành động, đóng vai
You need to act quickly.
Bạn cần hành động nhanh chóng.
She acted like nothing happened.
Cô ấy hành xử như không có gì xảy ra.
The government must act now.
Chính phủ phải hành động ngay.
He acted in three films.
Anh ấy đã đóng vai trong ba bộ phim.
Stop acting and be yourself.
Thôi đóng vai và hãy là chính mình.
action
/ˈæk.ʃən/
ék-shần
hành động
Quick action saved the child's life.
Hành động nhanh chóng đã cứu sống đứa trẻ.
Words without action mean nothing.
Lời nói mà không có hành động thì vô nghĩa.
The government took action against pollution.
Chính phủ đã hành động chống lại ô nhiễm.
She preferred action films over dramas.
Cô ấy thích phim hành động hơn phim tâm lý.
His actions showed he truly cared.
Hành động của anh ấy cho thấy anh ấy thực sự quan tâm.
actually
/ˈæktʃuəli/
ak-chu-ờ-li
thực ra, thực tế là
I thought it would be hard, but it was actually easy.
Tôi tưởng nó sẽ khó, nhưng thực ra rất dễ.
Did you actually finish the whole book?
Bạn có thực sự đọc hết cả cuốn sách không?
She actually enjoys doing homework.
Cô ấy thực sự thích làm bài tập về nhà.
What did he actually say in the meeting?
Anh ấy thực sự nói gì trong cuộc họp?
Actually, I prefer tea over coffee.
Thực ra, tôi thích trà hơn cà phê.
add
/æd/
et
thêm
Add some salt to the soup.
Thêm một ít muối vào súp.
Can you add me to the group?
Bạn có thể thêm tôi vào nhóm không?
The new rule adds more pressure.
Quy tắc mới thêm nhiều áp lực hơn.
She added her name to the list.
Cô ấy đã thêm tên mình vào danh sách.
This adds nothing to the discussion.
Điều này không thêm gì vào cuộc thảo luận.
adult
/ˈædʌlt/
e-dắlt
người trưởng thành
She became an adult and moved out of her parents' house.
Cô ấy trở thành người trưởng thành và chuyển ra khỏi nhà bố mẹ.
The film is suitable for adult viewers only.
Bộ phim chỉ phù hợp cho khán giả trưởng thành.
He struggled with adult responsibilities after graduation.
Anh ấy vật lộn với trách nhiệm của người lớn sau khi tốt nghiệp.
As an adult, she learned to manage her own finances.
Khi trưởng thành, cô ấy học cách quản lý tài chính của mình.
The adult education program helps people learn new skills.
Chương trình giáo dục người lớn giúp mọi người học kỹ năng mới.
advice
/ədˈvaɪs/
ờd-vais
lời khuyên
She gave me useful advice about studying.
Cô ấy cho tôi lời khuyên hữu ích về việc học.
My teacher's advice helped me pass IELTS.
Lời khuyên của giáo viên giúp tôi qua IELTS.
He ignored the advice and failed.
Anh ấy bỏ qua lời khuyên và thất bại.
Take my advice and study every day.
Nghe lời khuyên của tôi và học mỗi ngày.
Good advice is worth more than money.
Lời khuyên tốt còn quý hơn tiền bạc.
affordable
/əˈfɔːrdəbl/
ờ-pho-đờ-bồl
giá cả phải chăng
The supermarket offers affordable prices for everyday items.
Siêu thị cung cấp giá cả phải chăng cho các mặt hàng hàng ngày.
She looks for affordable alternatives to designer clothes.
Cô ấy tìm kiếm các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng cho quần áo thương hiệu.
The government aims to make housing more affordable.
Chính phủ nhằm mục tiêu làm cho nhà ở phải chăng hơn.
Affordable technology is changing how people shop.
Công nghệ giá cả phải chăng đang thay đổi cách mọi người mua sắm.
The meal was simple but surprisingly affordable.
Bữa ăn đơn giản nhưng giá cả phải chăng một cách đáng ngạc nhiên.
after
/ˈæf.tər/
éf-tờ
sau khi
She rested after the long exam.
Cô ấy nghỉ ngơi sau bài thi dài.
After dinner, they went for a walk.
Sau bữa tối, họ đi dạo.
He felt much better after sleeping.
Anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi ngủ.
After the rain, the air was fresh.
Sau cơn mưa, không khí trong lành.
She called me after she arrived home.
Cô ấy gọi cho tôi sau khi về đến nhà.
afternoon
/ˌæftərˈnuːn/
ep-tờ-nuun
buổi chiều
She takes a short nap every afternoon after lunch.
Cô ấy ngủ một giấc ngắn mỗi buổi chiều sau bữa trưa.
The school finishes in the early afternoon on Fridays.
Trường tan vào đầu buổi chiều vào các ngày thứ Sáu.
They went for a walk in the park on a sunny afternoon.
Họ đi dạo trong công viên vào một buổi chiều nắng đẹp.
He spent the afternoon reading in the library.
Anh ấy dành cả buổi chiều đọc sách trong thư viện.
The market is busiest in the afternoon when people finish work.
Chợ đông nhất vào buổi chiều khi mọi người tan làm.
again
/əˈɡɛn/
ơ-gen
lại, một lần nữa
Could you please say that again?
Bạn có thể nói lại không?
She tried again and finally succeeded.
Cô ấy thử lại và cuối cùng đã thành công.
He fell asleep and woke up again an hour later.
Anh ấy ngủ thiếp đi rồi lại thức dậy một giờ sau.
Never make the same mistake again.
Đừng bao giờ mắc lại lỗi tương tự.
I would love to visit that place again.
Tôi rất muốn đến thăm nơi đó một lần nữa.
against
/əˈɡɛnst/
ờ-ghenst
chống lại, đối lập
He voted against the proposed changes.
Anh ấy bỏ phiếu chống lại các thay đổi được đề xuất.
It is against the rules to use a phone during the exam.
Sử dụng điện thoại trong kỳ thi là vi phạm quy định.
She leaned against the wall while waiting.
Cô ấy dựa vào tường trong khi chờ đợi.
The team played against a strong opponent.
Đội đã thi đấu chống lại đối thủ mạnh.
Going against the advice of experts can be risky.
Làm trái lời khuyên của các chuyên gia có thể rủi ro.
age
/eɪdʒ/
ây-ch
tuổi
He started learning English at the age of ten.
Anh ấy bắt đầu học tiếng Anh năm mười tuổi.
People of all ages can learn new skills.
Người ở mọi lứa tuổi đều có thể học kỹ năng mới.
Age is not a barrier to education.
Tuổi tác không phải là rào cản cho giáo dục.
She looks young for her age.
Cô ấy trông trẻ so với tuổi.
The digital age has changed how we learn.
Thời đại kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta học.
ago
/əˈɡoʊ/
ờ-gô
trước đây
She moved to this city two years ago.
Cô ấy chuyển đến thành phố này hai năm trước.
He left the office an hour ago.
Anh ấy rời văn phòng một giờ trước.
Long ago, people did not have electricity.
Từ lâu trước đây, con người không có điện.
The ancient temple was built thousands of years ago.
Ngôi đền cổ được xây dựng hàng ngàn năm trước.
I saw him just a few minutes ago.
Tôi vừa nhìn thấy anh ấy vài phút trước.
agree
/əˈɡriː/
ờ-gri
đồng ý
I agree with your opinion.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
They agreed to meet at noon.
Họ đồng ý gặp nhau vào buổi trưa.
Not everyone agreed with the plan.
Không phải ai cũng đồng ý với kế hoạch.
We finally agreed on a price.
Chúng tôi cuối cùng đã đồng ý về giá.
She agreed to help us.
Cô ấy đồng ý giúp chúng tôi.
all
/ɔːl/
oo
tất cả
She answered all the questions correctly.
Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi đúng.
All students must attend the class.
Tất cả học sinh phải tham dự lớp học.
He worked hard all day long.
Anh ấy làm việc chăm chỉ suốt cả ngày.
All of the books were on the shelf.
Tất cả các cuốn sách đều ở trên kệ.
Not all people enjoy the same music.
Không phải tất cả mọi người đều thích cùng loại nhạc.
allow
/əˈlaʊ/
ơ-lao
cho phép
Smoking is not allowed here.
Hút thuốc không được phép ở đây.
Parents should allow kids to play.
Cha mẹ nên cho phép trẻ em chơi.
The rule allows one bag per person.
Quy định cho phép một túi mỗi người.
She allowed him to leave early.
Cô ấy cho phép anh ấy ra về sớm.
Time does not allow more discussion.
Thời gian không cho phép thảo luận thêm.
almost
/ˈɔːlmoʊst/
on-mâust
hầu như, gần như
I almost missed my flight this morning.
Tôi suýt trễ chuyến bay sáng nay.
She is almost ready — give her five minutes.
Cô ấy gần sẵn sàng rồi — cho cô ấy năm phút.
He has almost finished reading the novel.
Anh ấy gần đọc xong cuốn tiểu thuyết rồi.
The project is almost complete.
Dự án gần như hoàn thành.
It is almost midnight — you should sleep.
Gần nửa đêm rồi — bạn nên ngủ đi.
along
/əˈlɒŋ/
ờ-long
dọc theo; cùng nhau
We cycled along the river bank on a Sunday morning.
Chúng tôi đạp xe dọc theo bờ sông vào sáng Chủ Nhật.
She sang along to the song playing on the radio.
Cô ấy hát theo bài nhạc đang phát trên đài.
There are many small shops along the main road.
Có nhiều cửa hàng nhỏ dọc theo con đường chính.
Please bring your notebook along to the study session.
Hãy mang theo vở ghi chép đến buổi học nhé.
They walked along the beach until the sun went down.
Họ đi dọc bờ biển cho đến khi mặt trời lặn.
already
/ɔːlˈrɛd.i/
on-réd-i
đã rồi
I have already eaten, thank you.
Tôi đã ăn rồi, cảm ơn.
She has already submitted her assignment.
Cô ấy đã nộp bài tập rồi.
He already knows the answer.
Anh ấy đã biết câu trả lời rồi.
By the time we arrived, the show had already started.
Khi chúng tôi đến, chương trình đã bắt đầu rồi.
Is it already 10 o'clock?
Đã 10 giờ rồi sao?
also
/ˈɔːl.soʊ/
oo-sâu
cũng, ngoài ra
She speaks English and also knows French.
Cô ấy nói tiếng Anh và cũng biết tiếng Pháp.
He also forgot to bring his ID card.
Anh ấy cũng quên mang thẻ căn cước.
The hotel is clean and also very affordable.
Khách sạn sạch sẽ và cũng rất phải chăng.
I would also like to order a dessert.
Tôi cũng muốn gọi thêm món tráng miệng.
Also, please remember to lock the door.
Ngoài ra, hãy nhớ khóa cửa.
although
/ɔːlˈðoʊ/
on-đô
mặc dù
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
She passed the exam, although she did not study much.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi, mặc dù không học nhiều.
Although the price is high, the quality is excellent.
Mặc dù giá cao, chất lượng rất tuyệt vời.
He accepted the job, although the salary was low.
Anh ấy nhận công việc, mặc dù lương thấp.
Although I was tired, I finished all the work.
Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn hoàn thành tất cả công việc.
always
/ˈɔːl.weɪz/
on-uêz
luôn luôn
She always arrives on time for class.
Cô ấy luôn đến đúng giờ học.
He always keeps his promises.
Anh ấy luôn giữ lời hứa.
Always wash your hands before eating.
Luôn rửa tay trước khi ăn.
The sun always rises in the east.
Mặt trời luôn mọc ở phía đông.
I always feel relaxed after a long walk.
Tôi luôn cảm thấy thư giãn sau một chuyến đi bộ dài.
amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
ờ-mê-zing
tuyệt vời, kinh ngạc
The view from the top of the mountain was absolutely amazing.
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
She did an amazing job presenting her ideas to the board.
Cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình trước hội đồng một cách tuyệt vời.
It is amazing how quickly children learn new languages.
Thật kinh ngạc khi thấy trẻ em học ngôn ngữ mới nhanh như vậy.
The amazing performance earned the band a standing ovation.
Màn trình diễn tuyệt vời đã mang lại cho ban nhạc một tràng vỗ tay đứng.
Modern medicine has made amazing progress in treating cancer.
Y học hiện đại đã đạt được tiến bộ đáng kinh ngạc trong điều trị ung thư.
and
/ænd/
en-đ
và
She bought bread and butter.
Cô ấy mua bánh mì và bơ.
He studied hard and passed the test.
Anh ấy học chăm chỉ và vượt qua bài kiểm tra.
Reading and writing are key IELTS skills.
Đọc và viết là kỹ năng IELTS quan trọng.
She likes coffee and tea equally.
Cô ấy thích cà phê và trà như nhau.
They came and helped us move.
Họ đến và giúp chúng tôi chuyển nhà.
annoying
/əˈnɔɪɪŋ/
ờ-noi-ing
gây khó chịu, bực bội, phiền phức
It is annoying when someone talks loudly on their phone in a quiet library.
Thật bực bội khi ai đó nói to trên điện thoại trong thư viện yên tĩnh.
She found the constant noise from the construction site very annoying.
Cô ấy thấy tiếng ồn liên tục từ công trình xây dựng rất khó chịu.
His little brother had the annoying habit of interrupting every conversation.
Em trai anh ấy có thói quen bực bội là hay ngắt ngang mọi cuộc trò chuyện.
She found it annoying to wait in a long queue without moving.
Cô ấy thấy bực bội khi phải xếp hàng dài mà không nhúc nhích.
The annoying sound of the alarm clock woke the whole household.
Tiếng chuông báo thức bực bội làm cả nhà thức giấc.
another
/əˈnʌðər/
ờ-nă-đờ
thêm một, khác
Can I have another bowl of rice? This meal is really delicious.
Tôi có thể lấy thêm một bát cơm nữa không? Bữa ăn này thật ngon.
She read one chapter, then started another chapter without stopping.
Cô ấy đọc xong một chương rồi bắt đầu chương khác mà không dừng lại.
Another reason to learn English is that it helps you find better jobs.
Một lý do khác để học tiếng Anh là nó giúp bạn tìm được công việc tốt hơn.
We took another bus because the first one was completely full.
Chúng tôi bắt xe buýt khác vì chiếc đầu tiên đã chật cứng người.
Please give me another chance to improve my test score.
Hãy cho tôi thêm một cơ hội nữa để cải thiện điểm kiểm tra.
answer
/ˈæn.sər/
en-sờ
câu trả lời, trả lời
Please answer the question in full sentences.
Hãy trả lời câu hỏi bằng câu đầy đủ.
She did not know the answer.
Cô ấy không biết câu trả lời.
The correct answer was option B.
Câu trả lời đúng là đáp án B.
He answered the phone on the first ring.
Anh ấy nghe điện thoại ngay từ tiếng chuông đầu tiên.
A good answer requires clear reasoning.
Một câu trả lời tốt cần có lý luận rõ ràng.
any
/ˈɛn.i/
é-ni
bất kỳ, nào
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
She did not make any mistakes.
Cô ấy không mắc bất kỳ lỗi nào.
Any student can join the club.
Bất kỳ học sinh nào cũng có thể tham gia câu lạc bộ.
Is there any water left in the bottle?
Còn nước nào trong chai không?
He did not eat any food that morning.
Anh ấy không ăn gì buổi sáng hôm đó.
anybody
/ˈɛn.i.bɒd.i/
é-ni-bo-đi
bất cứ ai
Is anybody home?
Có ai ở nhà không?
Anybody can learn to speak English well.
Bất cứ ai cũng có thể học nói tiếng Anh tốt.
She did not tell anybody the secret.
Cô ấy không nói bí mật với bất cứ ai.
Does anybody know the answer?
Có ai biết câu trả lời không?
Anybody who works hard can succeed.
Bất cứ ai làm việc chăm chỉ đều có thể thành công.
anymore
/ˌɛniˈmɔːr/
e-ni-mo
không còn nữa, nữa
I don't worry about making grammar mistakes anymore — I just keep practising.
Tôi không còn lo lắng về việc mắc lỗi ngữ pháp nữa — tôi cứ tiếp tục luyện tập.
She doesn't ride the bus anymore because she now lives near the school.
Cô ấy không còn đi xe buýt nữa vì bây giờ cô sống gần trường.
My grandfather doesn't cook much anymore, so we take turns making his favourite dishes.
Ông tôi không còn nấu ăn nhiều nữa, nên chúng tôi thay nhau làm các món ông thích.
I don't feel nervous when speaking English in class anymore.
Tôi không còn cảm thấy hồi hộp khi nói tiếng Anh trong lớp nữa.
He doesn't eat fast food anymore because he is trying to stay healthy.
Anh ấy không còn ăn đồ ăn nhanh nữa vì đang cố gắng giữ sức khỏe.
anyone
/ˈɛniwʌn/
e-ni-uăn
ai đó, bất kỳ ai
Does anyone know where the school nurse's office is?
Có ai biết phòng y tế của trường ở đâu không?
Anyone who finishes the exam early may start reviewing their answers.
Bất kỳ ai làm xong bài thi sớm có thể bắt đầu kiểm tra lại câu trả lời.
I didn't tell anyone about my plans because I wanted it to be a surprise.
Tôi không nói cho ai biết về kế hoạch của mình vì tôi muốn đó là sự bất ngờ.
Can anyone recommend a good restaurant near the train station?
Có ai có thể giới thiệu một nhà hàng ngon gần ga tàu không?
She is the kind of person who helps anyone who needs it without being asked.
Cô ấy là kiểu người giúp đỡ bất kỳ ai cần mà không cần được nhờ.
anything
/ˈɛn.i.θɪŋ/
e-ni-thing
bất cứ điều gì
Do you need anything from the shop?
Bạn cần mua gì từ cửa hàng không?
I will do anything to pass the exam.
Tôi sẽ làm bất cứ điều gì để qua kỳ thi.
She did not say anything at the meeting.
Cô ấy không nói gì trong cuộc họp.
Is there anything I can help you with?
Có điều gì tôi có thể giúp bạn không?
Anything is possible with enough effort.
Bất cứ điều gì đều có thể nếu đủ nỗ lực.
anyway
/ˈɛniweɪ/
e-ni-uê
dù sao, thế thì
It was raining, but we went on the school trip anyway.
Trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dã ngoại của trường.
I was tired anyway, so I decided to go to bed early.
Dù sao tôi cũng đã mệt, vì vậy tôi quyết định đi ngủ sớm.
The food wasn't perfect, but it was delicious anyway.
Đồ ăn không hoàn hảo, nhưng dù sao vẫn ngon.
Anyway, let's focus on what we need to do to prepare for the test.
Thôi nào, hãy tập trung vào những gì chúng ta cần làm để chuẩn bị cho bài kiểm tra.
She was not invited but she came to the celebration anyway to support her friend.
Cô ấy không được mời nhưng vẫn đến buổi lễ để ủng hộ bạn mình.
anywhere
/ˈɛniˌwɛr/
e-ni-ue
bất cứ đâu
You can study English anywhere with a smartphone.
Bạn có thể học tiếng Anh bất cứ đâu với điện thoại thông minh.
I could not find my keys anywhere.
Tôi không thể tìm thấy chìa khóa ở bất cứ đâu.
With a laptop, you can work from anywhere in the world.
Với máy tính xách tay, bạn có thể làm việc ở bất cứ đâu trên thế giới.
There was no signal anywhere in the mountain area.
Không có sóng điện thoại ở bất cứ đâu trong vùng núi.
She is free to travel anywhere she wants.
Cô ấy tự do đi du lịch bất cứ đâu cô muốn.
area
/ˈɛriə/
e-ri-ờ
khu vực, lĩnh vực
This area of the city is known for its restaurants.
Khu vực này của thành phố nổi tiếng với các nhà hàng.
Education is an area that needs more government funding.
Giáo dục là lĩnh vực cần thêm ngân sách từ chính phủ.
The area around the lake is protected by law.
Khu vực quanh hồ được bảo vệ bởi pháp luật.
She specializes in the area of environmental science.
Cô ấy chuyên về lĩnh vực khoa học môi trường.
The residential area is quiet and safe for families.
Khu dân cư yên tĩnh và an toàn cho các gia đình.
around
/əˈraʊnd/
ờ-raon
xung quanh, khoảng
I will be home around 6 in the evening.
Tôi sẽ về nhà khoảng 6 giờ tối.
There were around 200 guests at the wedding.
Có khoảng 200 khách tại đám cưới.
She looked around but could not find her keys.
Cô ấy nhìn quanh nhưng không tìm thấy chìa khóa.
The children were running around in the garden.
Những đứa trẻ đang chạy vòng quanh trong vườn.
He has been around — he knows how the world works.
Anh ấy từng trải — anh ấy biết thế giới hoạt động như thế nào.
ask
/æsk/
ask
hỏi
She asked a good question.
Cô ấy hỏi một câu hỏi hay.
Don't be afraid to ask for help.
Đừng ngại hỏi xin giúp đỡ.
He asked her to marry him.
Anh ấy cầu hôn cô ấy.
I always ask before borrowing.
Tôi luôn hỏi trước khi mượn.
Ask the teacher if you are unsure.
Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không chắc.
away
/əˈweɪ/
ờ-uê
đi xa, rời đi
She put the toys away after playing.
Cô ấy cất đồ chơi đi sau khi chơi xong.
He moved away from the city for a quieter life.
Anh ấy rời thành phố để có cuộc sống yên tĩnh hơn.
The beach is just five minutes away.
Bãi biển chỉ cách năm phút đi bộ.
Please go away — I need some time alone.
Vui lòng đi đi — tôi cần một chút thời gian một mình.
She gave away her old clothes to charity.
Cô ấy tặng quần áo cũ cho tổ chức từ thiện.
awesome
/ˈɔːsəm/
o-sờm
tuyệt vời, ấn tượng
The view from the mountain top was awesome.
Quang cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
She gave an awesome presentation in class today.
Cô ấy đã thuyết trình rất ấn tượng trong lớp hôm nay.
The new library building looks awesome.
Tòa nhà thư viện mới trông thật tuyệt.
It was awesome to finally meet my pen pal.
Thật tuyệt khi cuối cùng được gặp bạn thư của tôi.
The team did an awesome job on the project.
Nhóm đã làm rất tốt dự án.
back
/bæk/
bék
trở lại
He came back from his holiday feeling refreshed.
Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ với cảm giác sảng khoái.
Please give me back my book.
Vui lòng trả lại cuốn sách cho tôi.
She looked back and waved goodbye.
Cô ấy quay lại và vẫy tay tạm biệt.
He leaned back in his chair and relaxed.
Anh ấy ngả lưng vào ghế và thư giãn.
I will call you back in ten minutes.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau mười phút.
bad
/bæd/
bad
xấu, tệ
Eating too much sugar is bad for your health.
Ăn quá nhiều đường rất có hại cho sức khỏe của bạn.
I had a bad day at work because of a difficult meeting.
Tôi có một ngày tệ ở chỗ làm vì một cuộc họp khó khăn.
The roads are in bad condition after the storm.
Các con đường trong tình trạng xấu sau cơn bão.
He felt bad about missing his friend's birthday party.
Anh ấy cảm thấy tệ vì đã bỏ lỡ bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
Bad habits are hard to break once they are formed.
Những thói quen xấu rất khó bỏ một khi đã hình thành.
bag
/bæɡ/
beg
túi, cái túi
She packed a small bag for the overnight trip.
Cô ấy đóng gói một chiếc túi nhỏ cho chuyến đi qua đêm.
He left his bag on the bus and had to go back for it.
Anh ấy để quên túi trên xe buýt và phải quay lại lấy.
Please bring a reusable bag when you go grocery shopping.
Hãy mang theo túi tái sử dụng khi đi mua đồ tạp hóa.
The student's bag was heavy because of all the textbooks.
Túi của học sinh rất nặng vì có nhiều sách giáo khoa.
She found her phone at the bottom of her bag.
Cô ấy tìm thấy điện thoại ở đáy túi của mình.
bank
/bæŋk/
bank
ngân hàng, bờ sông
She opened a savings account at the local bank.
Cô ấy mở tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng địa phương.
He went to the bank to withdraw some cash.
Anh ấy đến ngân hàng để rút tiền mặt.
The government regulates all commercial banks.
Chính phủ quản lý tất cả các ngân hàng thương mại.
They had a picnic on the bank of the river.
Họ tổ chức dã ngoại trên bờ sông.
Online banking makes it easier to manage money.
Ngân hàng trực tuyến giúp quản lý tiền dễ dàng hơn.
basic
/ˈbeɪ.sɪk/
bây-sịc
cơ bản
Every child deserves access to basic education.
Mọi trẻ em đều xứng đáng được tiếp cận với giáo dục cơ bản.
She only knows the basic words in French.
Cô ấy chỉ biết những từ cơ bản trong tiếng Pháp.
The training program covers basic first aid skills.
Chương trình huấn luyện bao gồm các kỹ năng sơ cứu cơ bản.
Understanding basic grammar rules helps improve your writing.
Hiểu các quy tắc ngữ pháp cơ bản giúp cải thiện kỹ năng viết.
The apartment includes basic furniture like a bed and a table.
Căn hộ bao gồm đồ nội thất cơ bản như giường và bàn.