53 từ • 0 đã học(0%)
athlete
/ˈæθliːt/
ath-lít
vận động viên
A professional athlete trains for several hours every day.
Một vận động viên chuyên nghiệp tập luyện vài giờ mỗi ngày.
The athlete broke the world record at the championship.
Vận động viên đã phá kỷ lục thế giới tại giải vô địch.
Being a successful athlete requires discipline and dedication.
Trở thành một vận động viên thành công đòi hỏi kỷ luật và sự cống hiến.
The young athlete won a gold medal at the national games.
Vận động viên trẻ đã giành được huy chương vàng tại đại hội thể thao quốc gia.
Many athletes follow strict diets to improve performance.
Nhiều vận động viên tuân theo chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để cải thiện thành tích.
athletic
/æθˈlɛtɪk/
ath-le-tik
thể thao
She has an athletic build from years of swimming training.
Cô ấy có thân hình thể thao nhờ nhiều năm tập luyện bơi lội.
His athletic performance impressed the national coaches.
Thành tích thể thao của anh ấy đã gây ấn tượng với các huấn luyện viên quốc gia.
Athletic events like sprinting and jumping attract large crowds.
Các sự kiện thể thao như chạy nước rút và nhảy thu hút đông đảo khán giả.
Children with athletic talent should be encouraged to train early.
Trẻ em có tài năng thể thao nên được khuyến khích tập luyện sớm.
The university offers athletic scholarships to talented students.
Trường đại học cung cấp học bổng thể thao cho các học sinh tài năng.
ball
/bɔːl/
bon
quả bóng
He kicked the ball into the goal.
Anh ấy sút bóng vào lưới.
The children played with a red ball.
Những đứa trẻ chơi với một quả bóng đỏ.
She threw the ball to her friend.
Cô ấy ném bóng cho bạn mình.
The ball rolled under the chair.
Quả bóng lăn xuống dưới ghế.
He caught the ball with one hand.
Anh ấy bắt bóng bằng một tay.
baseball
/ˈbeɪsbɔːl/
bây-s-bol
bóng chày
He has been a baseball fan since he was a young boy.
Anh ấy là người hâm mộ bóng chày từ khi còn nhỏ.
The children played baseball in the schoolyard after lessons.
Trẻ em chơi bóng chày trong sân trường sau giờ học.
She bought a baseball cap to protect herself from the sun.
Cô ấy mua một chiếc mũ lưỡi trai để che nắng.
Baseball is one of the most popular sports in North America.
Bóng chày là một trong những môn thể thao phổ biến nhất ở Bắc Mỹ.
The local baseball team won the championship for the third year in a row.
Đội bóng chày địa phương giành chức vô địch năm thứ ba liên tiếp.
basketball
/ˈbæskɪtbɔːl/
bes-kit-bol
bóng rổ
He practices basketball with his friends every Saturday afternoon.
Anh ấy tập bóng rổ với bạn bè mỗi chiều thứ Bảy.
The school bought new basketball hoops for the sports hall.
Trường đã mua vòng rổ mới cho nhà thi đấu thể thao.
She was selected for the city basketball team at age fourteen.
Cô ấy được chọn vào đội bóng rổ thành phố năm mười bốn tuổi.
Watching the championship basketball game on TV is exciting.
Xem trận bóng rổ vô địch trên TV rất thú vị.
They played a quick game of basketball before dinner.
Họ chơi một trận bóng rổ nhanh trước bữa tối.
cardio
/ˈkɑːrdioʊ/
cá-đi-ô
bài tập tim mạch
Thirty minutes of cardio a day keeps your heart healthy.
Ba mươi phút bài tập tim mạch mỗi ngày giữ cho tim bạn khỏe mạnh.
Running and cycling are effective forms of cardio exercise.
Chạy bộ và đạp xe là các hình thức bài tập tim mạch hiệu quả.
He starts every gym session with twenty minutes of cardio.
Anh ấy bắt đầu mỗi buổi tập gym bằng hai mươi phút bài tập tim mạch.
Cardio workouts help burn fat and improve stamina.
Các bài tập tim mạch giúp đốt mỡ và cải thiện sức bền.
Low-impact cardio like swimming is ideal for people with joint pain.
Bài tập tim mạch ít tác động như bơi lội lý tưởng cho người bị đau khớp.
climb
/klaɪm/
klai-m
leo trèo, tăng lên
He trained daily to climb the highest peak in the region.
Anh ấy tập luyện hàng ngày để leo lên đỉnh núi cao nhất trong khu vực.
Rock climbing requires both physical strength and mental focus.
Leo núi đá đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và sự tập trung tinh thần.
Athletes climb steep hills to build leg strength and endurance.
Vận động viên leo những ngọn đồi dốc để xây dựng sức mạnh chân và sức bền.
She learned to climb at an indoor wall before going outdoors.
Cô ấy học leo trèo trên tường trong nhà trước khi ra ngoài.
Climbing the rankings took him years of hard work.
Việc leo lên bảng xếp hạng mất của anh ấy nhiều năm làm việc chăm chỉ.
climbing
/ˈklaɪmɪŋ/
klai-ming
leo trèo
Climbing is now an Olympic sport since the Tokyo Games.
Leo trèo hiện là môn thể thao Olympic kể từ Thế vận hội Tokyo.
Indoor climbing walls allow beginners to practise safely.
Tường leo trong nhà cho phép người mới bắt đầu tập luyện an toàn.
Climbing builds upper body strength and improves balance.
Leo trèo xây dựng sức mạnh phần trên cơ thể và cải thiện sự cân bằng.
She took up climbing as a way to challenge herself outdoors.
Cô ấy bắt đầu leo trèo như một cách thách thức bản thân ngoài trời.
Climbing requires proper equipment to ensure safety.
Leo trèo đòi hỏi thiết bị phù hợp để đảm bảo an toàn.
coaching
/ˈkoʊtʃɪŋ/
côu-chinh
huấn luyện
Good coaching can help athletes reach their full potential.
Huấn luyện tốt có thể giúp vận động viên phát huy hết tiềm năng.
He pursued a career in coaching after retiring from football.
Anh ấy theo đuổi sự nghiệp huấn luyện sau khi giải nghệ khỏi bóng đá.
Effective coaching focuses on both technique and mindset.
Huấn luyện hiệu quả tập trung vào cả kỹ thuật lẫn tư duy.
Youth coaching programmes build confidence in young players.
Các chương trình huấn luyện thanh thiếu niên xây dựng sự tự tin cho các cầu thủ trẻ.
She received a coaching licence after completing the course.
Cô ấy nhận được giấy phép huấn luyện sau khi hoàn thành khóa học.
compete
/kəmˈpiːt/
cờm-piit
cạnh tranh, thi đấu
She competed in the national contest.
Cô ấy đã thi đấu trong cuộc thi quốc gia.
Many students competed for the prize.
Nhiều học sinh đã cạnh tranh để giành giải thưởng.
He loves to compete in sports.
Anh ấy thích thi đấu thể thao.
Small firms struggle to compete with big ones.
Doanh nghiệp nhỏ khó cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn.
They competed fairly and honestly.
Họ đã cạnh tranh công bằng và trung thực.
debut
/ˈdeɪbjuː/
đê-biu
ra mắt / lần đầu thi đấu
The young player made his debut in the final match of the season.
Cầu thủ trẻ ra mắt trong trận đấu cuối cùng của mùa giải.
Her debut at the international level was impressive.
Lần đầu thi đấu quốc tế của cô ấy rất ấn tượng.
He scored a goal on his debut for the national team.
Anh ấy ghi bàn trong lần đầu thi đấu cho đội tuyển quốc gia.
A strong debut can open doors to a professional career.
Một màn ra mắt ấn tượng có thể mở ra cơ hội cho sự nghiệp chuyên nghiệp.
The coach gave the young athlete his debut as a reward for hard training.
Huấn luyện viên cho vận động viên trẻ ra mắt như phần thưởng cho quá trình luyện tập chăm chỉ.
fight
/faɪt/
phait
chiến đấu, đấu tranh
They fought for equal rights.
Họ đã đấu tranh vì quyền bình đẳng.
Don't fight over small things.
Đừng tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.
She fought the illness bravely.
Cô ấy đã chiến đấu chống lại bệnh tật dũng cảm.
He fought hard to keep his job.
Anh ấy đã cố gắng giữ công việc của mình.
Athletes fight to reach the top.
Vận động viên đấu tranh để đạt đến đỉnh cao.
fighting
/ˈfaɪtɪŋ/
phai-tinh
đang chiến đấu / tranh cãi
The two classmates kept fighting over who should sit by the window.
Hai bạn cùng lớp cứ tranh cãi nhau về việc ai được ngồi bên cửa sổ.
His parents were fighting about the family budget.
Bố mẹ anh ấy đang cãi nhau về ngân sách gia đình.
The coach told them to stop fighting and focus on training.
Huấn luyện viên bảo họ ngừng cãi nhau và tập trung vào tập luyện.
The neighbours have been fighting about noise for months.
Những người hàng xóm đã tranh cãi về tiếng ồn trong nhiều tháng.
She felt sad watching her siblings fighting at the dinner table.
Cô ấy cảm thấy buồn khi nhìn anh chị em tranh cãi ở bàn ăn tối.
football
/ˈfʊtbɔːl/
fut-bol
bóng đá; bóng bầu dục (Mỹ)
He plays football with his friends every Saturday morning.
Anh ấy chơi bóng đá với bạn bè mỗi sáng thứ Bảy.
The school football team won the regional championship.
Đội bóng đá trường giành chức vô địch khu vực.
She watches football matches with her family on weekends.
Cô ấy xem các trận bóng đá với gia đình vào cuối tuần.
He bought new football boots before the season started.
Anh ấy mua giày bóng đá mới trước khi mùa giải bắt đầu.
Football is the most popular sport in their country.
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở đất nước họ.
goalkeeper
/ˈɡoʊlˌkiːpər/
gô-kí-pờ
thủ môn
The goalkeeper made several brilliant saves to keep the score level.
Thủ môn đã thực hiện nhiều pha cứu thua xuất sắc để giữ tỷ số hòa.
A goalkeeper must have fast reflexes and good positioning.
Thủ môn phải có phản xạ nhanh và khả năng định vị tốt.
She trained as a goalkeeper from the age of eight.
Cô ấy tập luyện làm thủ môn từ năm tám tuổi.
The goalkeeper was awarded the best player of the match.
Thủ môn được trao danh hiệu cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.
A confident goalkeeper helps the whole team feel secure.
Một thủ môn tự tin giúp cả đội cảm thấy an tâm hơn.
gym
/dʒɪm/
jim
phòng tập thể dục
She goes to the gym three times a week to stay fit.
Cô ấy đến phòng gym ba lần một tuần để giữ dáng.
The school built a new gym for indoor sports and exercise classes.
Trường xây một phòng gym mới cho các môn thể thao trong nhà và lớp thể dục.
He renewed his gym membership after a three-month break.
Anh ấy gia hạn thẻ tập gym sau ba tháng nghỉ.
A home gym can be set up with just a few basic pieces of equipment.
Phòng gym tại nhà có thể được thiết lập chỉ với một vài thiết bị cơ bản.
Working out at the gym helps reduce stress after a long day.
Tập luyện ở phòng gym giúp giảm căng thẳng sau một ngày dài.
hockey
/ˈhɒki/
hok-kii
môn khúc côn cầu
He has been playing ice hockey since he was six years old.
Anh ấy đã chơi khúc côn cầu trên băng từ khi sáu tuổi.
The school formed a field hockey team for the regional competition.
Trường thành lập đội khúc côn cầu sân cỏ cho giải đấu khu vực.
Hockey is one of the fastest team sports in the world.
Khúc côn cầu là một trong những môn thể thao đồng đội nhanh nhất thế giới.
She bought new hockey sticks for her children at the start of the season.
Cô ấy mua gậy khúc côn cầu mới cho các con vào đầu mùa giải.
The hockey match was cancelled due to heavy rain on the pitch.
Trận khúc côn cầu bị hủy do mưa lớn trên sân.
jersey
/ˈdʒɜːrzi/
jơ-zi
áo thể thao
He wore his favourite football jersey to school on sports day.
Anh ấy mặc áo thể thao bóng đá yêu thích đến trường vào ngày thể thao.
The team captain handed out jerseys before the match.
Đội trưởng phát áo thể thao trước trận đấu.
She bought a jersey as a souvenir from the sports store.
Cô ấy mua một chiếc áo thể thao làm quà lưu niệm từ cửa hàng thể thao.
My jersey got dirty after playing in the mud.
Áo thể thao của tôi bị bẩn sau khi chơi trong bùn.
He washed his jersey carefully before the tournament.
Anh ấy giặt áo thể thao cẩn thận trước giải đấu.
jogging
/ˈdʒɒɡɪŋ/
djo-ging
chạy bộ nhẹ
Jogging in the morning is a great way to start the day.
Chạy bộ nhẹ vào buổi sáng là cách tuyệt vời để bắt đầu ngày mới.
He goes jogging in the park every evening after work.
Anh ấy chạy bộ nhẹ trong công viên mỗi tối sau khi tan làm.
Jogging for thirty minutes a day can improve heart health.
Chạy bộ nhẹ ba mươi phút mỗi ngày có thể cải thiện sức khỏe tim.
Jogging is a low-cost exercise that anyone can do.
Chạy bộ nhẹ là bài tập chi phí thấp mà ai cũng có thể thực hiện.
She took up jogging to lose weight and reduce stress.
Cô ấy bắt đầu chạy bộ nhẹ để giảm cân và giảm căng thẳng.
karate
/kəˈrɑːti/
kờ-ra-ti
karate (môn võ thuật)
She has been training in karate since she was eight years old.
Cô ấy đã luyện tập karate từ khi tám tuổi.
He earned his black belt in karate after six years of practice.
Anh ấy đạt đai đen karate sau sáu năm luyện tập.
The local gym offers karate classes for both children and adults.
Phòng tập địa phương có các lớp karate cho cả trẻ em và người lớn.
Karate teaches self-discipline and respect alongside physical skills.
Karate dạy tự kỷ luật và tôn trọng bên cạnh các kỹ năng thể chất.
She broke three wooden boards with one karate kick during the display.
Cô ấy đã đá vỡ ba tấm gỗ chỉ bằng một cú đá karate trong buổi biểu diễn.
kick
/kɪk/
kik
đá, cú đá
She gave the ball a firm kick and it flew into the goal.
Cô ấy sút mạnh vào bóng và nó bay vào khung thành.
He felt a kick of excitement when he heard the good news.
Anh ấy cảm thấy một cơn phấn khích khi nghe tin vui.
The swimmer used a strong kick to push off from the wall.
Vận động viên bơi lội dùng cú đạp mạnh để đẩy khỏi thành bể.
Please do not kick the seat in front of you on the bus.
Vui lòng không đá vào ghế phía trước trên xe buýt.
Learning a new skill can give you a real kick of confidence.
Học một kỹ năng mới có thể mang lại cho bạn sự tự tin thực sự.
lap
/læp/
lep
lòng (khi ngồi); vòng đua
The cat curled up on her lap while she read.
Con mèo nằm cuộn tròn trên lòng cô ấy khi cô đọc sách.
He completed five laps around the track.
Anh ấy hoàn thành năm vòng trên đường đua.
The child sat on her grandfather's lap.
Đứa trẻ ngồi trên lòng ông ngoại.
She placed the bowl on her lap and ate slowly.
Cô ấy đặt bát lên lòng và ăn chậm rãi.
He did one more lap to warm up before the race.
Anh ấy chạy thêm một vòng để khởi động trước cuộc đua.
league
/liːɡ/
líg
giải bóng / liên đoàn
The top teams in the league compete for the championship title.
Các đội hàng đầu trong giải đấu cạnh tranh để giành danh hiệu vô địch.
He plays in a local football league every weekend.
Anh ấy thi đấu trong giải bóng đá địa phương mỗi cuối tuần.
The Premier League is one of the most watched football leagues in the world.
Premier League là một trong những giải bóng đá được xem nhiều nhất thế giới.
Joining a league gives amateur players regular competitive matches.
Tham gia một giải đấu cho phép các cầu thủ nghiệp dư thi đấu cạnh tranh thường xuyên.
The team was promoted to a higher league after a strong season.
Đội tuyển được thăng lên giải đấu cao hơn sau một mùa giải mạnh.
lose
/luːz/
luuz
mất, thua
Athletes must learn to lose gracefully as well as win.
Vận động viên phải học cách thua một cách thể thao cũng như thắng.
The team did not want to lose their unbeaten record.
Đội tuyển không muốn mất đi kỷ lục bất bại của mình.
Losing a match can motivate athletes to train harder.
Thua một trận có thể thúc đẩy vận động viên luyện tập chăm chỉ hơn.
She lost the final by just one point after a tense match.
Cô ấy thua trận chung kết chỉ vì một điểm sau một trận đấu căng thẳng.
No one likes to lose, but it is part of competitive sport.
Không ai thích thua, nhưng đó là một phần của thể thao thi đấu.
marathon
/ˈmærəθɒn/
ma-rờ-thon
cuộc đua ma-ra-tông
Running a marathon requires months of dedicated training.
Chạy marathon đòi hỏi nhiều tháng luyện tập tập trung.
She completed her first marathon in just under four hours.
Cô ấy hoàn thành marathon đầu tiên của mình trong chưa đầy bốn giờ.
Thousands of runners from around the world join city marathons.
Hàng nghìn vận động viên từ khắp nơi trên thế giới tham gia các cuộc đua marathon thành phố.
A marathon is exactly 42.195 kilometres long.
Một cuộc đua marathon dài chính xác 42,195 km.
Finishing a marathon is considered a great personal achievement.
Hoàn thành một cuộc đua marathon được coi là thành tích cá nhân tuyệt vời.
match
/mætʃ/
méch
ghép, trận đấu
The football match attracted over fifty thousand spectators.
Trận bóng đá thu hút hơn năm mươi nghìn khán giả.
Both teams played well in what was an exciting match.
Cả hai đội đã chơi tốt trong một trận đấu thú vị.
The tennis match lasted three hours before a winner was decided.
Trận đấu quần vợt kéo dài ba giờ trước khi có người chiến thắng.
He watched every match of the tournament on television.
Anh ấy xem mọi trận đấu của giải đấu trên truyền hình.
The referee stopped the match due to heavy rain on the pitch.
Trọng tài dừng trận đấu do mưa lớn trên sân bóng.
penalty
/ˈpenəlti/
pe-nờl-ti
phạt đền
The referee awarded a penalty after the defender fouled the striker.
Trọng tài phạt đền sau khi hậu vệ phạm lỗi với tiền đạo.
He scored the winning penalty in the shootout.
Anh ấy ghi bàn thắng từ loạt đá phạt đền.
Taking a penalty under pressure is one of the hardest moments in football.
Thực hiện một quả phạt đền dưới áp lực là một trong những khoảnh khắc khó khăn nhất trong bóng đá.
The goalkeeper saved two penalties to win the match.
Thủ môn cản phá hai quả phạt đền để giành chiến thắng.
Players practise penalty kicks daily to improve accuracy.
Các cầu thủ luyện tập sút phạt đền hàng ngày để cải thiện độ chính xác.
point
/pɔɪnt/
poi-n-t
điểm, chỉ vào
The team needs one more point to qualify for the final.
Đội cần thêm một điểm để vào vòng chung kết.
He scored fifteen points in the basketball game last night.
Anh ấy ghi được mười lăm điểm trong trận bóng rổ tối qua.
Each goal in this competition is worth three points.
Mỗi bàn thắng trong cuộc thi này có giá trị ba điểm.
The coach pointed to the screen to show the team their mistakes.
Huấn luyện viên chỉ vào màn hình để cho đội xem những sai lầm của họ.
A strong finish helped her gain enough points to win the league.
Một màn kết thúc mạnh mẽ đã giúp cô ấy có đủ điểm để thắng giải đấu.
punch
/pʌntʃ/
pắnch
cú đấm; đấm
He threw a punch during the boxing match.
Anh ấy đấm một cú trong trận đấu quyền anh.
She made a fruity punch for the party guests.
Cô ấy pha một ly nước punch trái cây cho khách dự tiệc.
The punch he threw missed its target.
Cú đấm anh ấy ném đã trượt mục tiêu.
They served cold punch at the school event.
Họ phục vụ nước punch lạnh tại sự kiện trường học.
The fighter landed a strong punch on his opponent.
Võ sĩ đấm mạnh vào đối thủ.
qualifying
/ˈkwɒlɪfaɪɪŋ/
quó-li-phai-inh
vòng loại
Teams must win their qualifying matches to enter the tournament.
Các đội phải thắng các trận vòng loại để vào giải đấu.
She ran a personal best in the qualifying round.
Cô ấy chạy tốt nhất cá nhân trong vòng loại.
The qualifying stage separates the top athletes from the rest.
Vòng loại phân loại các vận động viên hàng đầu với phần còn lại.
He narrowly missed qualifying for the finals by one second.
Anh ấy gần như lỡ vòng loại vào chung kết chỉ trong một giây.
Qualifying for the World Cup is a major achievement for any nation.
Vượt qua vòng loại World Cup là thành tích lớn của bất kỳ quốc gia nào.
race
/reɪs/
rây-s
cuộc đua, chủng tộc
The children had a race to see who could reach the gate first.
Các em nhỏ thi chạy xem ai đến cổng trước.
She trained every morning to prepare for the national race.
Cô ấy tập luyện mỗi sáng để chuẩn bị cho cuộc đua quốc gia.
People of every race are welcome at this community centre.
Mọi người thuộc mọi chủng tộc đều được chào đón tại trung tâm cộng đồng này.
The horse race attracted thousands of spectators this year.
Cuộc đua ngựa thu hút hàng nghìn khán giả năm nay.
He won the cycling race after months of hard training.
Anh ấy chiến thắng cuộc đua xe đạp sau nhiều tháng luyện tập chăm chỉ.
racing
/ˈreɪsɪŋ/
rê-sing
đua xe
Motor racing requires both speed and technical skill.
Đua xe đòi hỏi cả tốc độ và kỹ năng kỹ thuật.
He began his racing career at just sixteen years old.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp đua xe khi mới mười sáu tuổi.
Cycling racing is a popular sport in Europe.
Đua xe đạp là môn thể thao phổ biến ở châu Âu.
Racing drivers must wear protective gear for their safety.
Các tay đua phải mặc thiết bị bảo hộ vì sự an toàn của họ.
Horse racing attracts large crowds and significant betting.
Đua ngựa thu hút đông đảo khán giả và cược đáng kể.
referee
/ˌrefəˈriː/
re-phờ-rí
trọng tài
The referee blew the whistle to signal the end of the match.
Trọng tài thổi còi để báo hiệu kết thúc trận đấu.
A good referee controls the game fairly and calmly.
Một trọng tài tốt điều hành trận đấu một cách công bằng và bình tĩnh.
The referee showed a red card to the player for a dangerous foul.
Trọng tài rút thẻ đỏ với cầu thủ vì một lỗi nguy hiểm.
Players must respect the referee's decisions during the game.
Các cầu thủ phải tôn trọng quyết định của trọng tài trong trận đấu.
Video technology now assists the referee in making correct calls.
Công nghệ video hiện hỗ trợ trọng tài đưa ra quyết định đúng đắn.
run
/rʌn/
rơn
chạy
He tries to run at least five kilometres every morning.
Anh ấy cố gắng chạy ít nhất năm km mỗi buổi sáng.
Running regularly is one of the best exercises for overall fitness.
Chạy bộ thường xuyên là một trong những bài tập tốt nhất cho thể lực tổng thể.
She learned to run properly by joining an athletics club.
Cô ấy học chạy đúng cách bằng cách tham gia câu lạc bộ điền kinh.
Children are encouraged to run and play outdoors every day.
Trẻ em được khuyến khích chạy và chơi ngoài trời mỗi ngày.
He runs marathons to raise money for environmental charities.
Anh ấy chạy marathon để quyên tiền cho các tổ chức từ thiện môi trường.
running
/ˈrʌnɪŋ/
răn-ninh
đang chạy; chạy bộ
He goes running for thirty minutes every morning before breakfast.
Anh ấy chạy bộ ba mươi phút mỗi sáng trước bữa sáng.
Running is a great way to stay fit and reduce stress.
Chạy bộ là một cách tuyệt vời để giữ dáng và giảm căng thẳng.
The children are running around the playground happily.
Những đứa trẻ đang chạy vui vẻ quanh sân chơi.
She started running to improve her stamina for the school race.
Cô ấy bắt đầu chạy bộ để cải thiện sức bền cho cuộc đua ở trường.
The tap has been running all night and wasted a lot of water.
Vòi nước chạy suốt đêm và lãng phí rất nhiều nước.
scoreboard
/ˈskɔːrbɔːrd/
sko-bo-đ
bảng điểm
Everyone looked at the scoreboard after the match.
Mọi người nhìn lên bảng điểm sau trận đấu.
The scoreboard showed the team was losing.
Bảng điểm cho thấy đội đang thua.
He updated the scoreboard during the quiz night.
Anh ấy cập nhật bảng điểm trong đêm thi đố vui.
The digital scoreboard displayed real-time results.
Bảng điểm kỹ thuật số hiển thị kết quả theo thời gian thực.
Checking the scoreboard added excitement to the game.
Kiểm tra bảng điểm thêm sự hồi hộp cho trò chơi.
skiing
/ˈskiːɪŋ/
ski-ing
trượt tuyết
Skiing down steep slopes requires balance and courage.
Trượt tuyết xuống những dốc đứng đòi hỏi sự cân bằng và can đảm.
She goes skiing in the Alps every winter with her family.
Cô ấy đi trượt tuyết ở dãy Alps mỗi mùa đông cùng gia đình.
Alpine skiing is a popular Olympic sport with many events.
Trượt tuyết Alpine là môn thể thao Olympic phổ biến với nhiều nội dung thi đấu.
Beginners should take skiing lessons before going on difficult slopes.
Người mới bắt đầu nên học trượt tuyết trước khi đi vào những dốc khó.
Cross-country skiing is an endurance sport that covers long distances.
Trượt tuyết băng đồng là môn thể thao sức bền bao phủ những quãng đường dài.
sport
/spɔːrt/
spo-t
thể thao
Playing a sport regularly improves both physical and mental health.
Chơi thể thao thường xuyên cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
Swimming is the most popular individual sport in the country.
Bơi lội là môn thể thao cá nhân phổ biến nhất trong nước.
Sport teaches children teamwork, discipline, and fair play.
Thể thao dạy cho trẻ em tinh thần đồng đội, kỷ luật và tinh thần công bằng.
Many schools offer a wide range of sport activities after class.
Nhiều trường cung cấp nhiều hoạt động thể thao sau giờ học.
Professional sport can provide athletes with a good career and income.
Thể thao chuyên nghiệp có thể mang lại cho vận động viên sự nghiệp và thu nhập tốt.
sports
/spɔːrts/
sờ-po-tờ-z
thể thao
Playing sports keeps both your body and mind healthy.
Chơi thể thao giúp cơ thể và tâm trí đều khỏe mạnh.
She watches sports news every evening before dinner.
Cô ấy xem tin tức thể thao mỗi tối trước bữa ăn.
The school offers a wide range of sports activities.
Trường học cung cấp nhiều hoạt động thể thao đa dạng.
He excels at team sports like football and basketball.
Anh ấy giỏi các môn thể thao đồng đội như bóng đá và bóng rổ.
Sports equipment is available for rent at the community centre.
Dụng cụ thể thao có thể thuê tại trung tâm cộng đồng.
sprint
/sprɪnt/
sprint
chạy nước rút
He trained hard to improve his sprint speed for the relay race.
Anh ấy luyện tập chăm chỉ để cải thiện tốc độ chạy nước rút cho cuộc đua tiếp sức.
A sprint finish decided the winner of the cycling stage.
Một cú nước rút về đích đã quyết định người chiến thắng chặng đua xe đạp.
The 100-metre sprint is the most watched track event at the Olympics.
Chạy nước rút 100 mét là nội dung đường chạy được xem nhiều nhất tại Thế vận hội.
She won the sprint by just a fraction of a second.
Cô ấy thắng cuộc chạy nước rút chỉ trong chưa đầy một phần của giây.
Sprinting builds explosive muscle power in the legs.
Chạy nước rút xây dựng sức mạnh cơ bắp bùng nổ ở chân.
squad
/skwɒd/
squod
đội tuyển
The national squad trained together before the championship.
Đội tuyển quốc gia cùng tập luyện trước giải vô địch.
The manager selected a squad of twenty-three players for the tournament.
Người quản lý chọn một đội tuyển gồm hai mươi ba cầu thủ cho giải đấu.
Several squad members were injured before the important match.
Một số thành viên đội tuyển bị chấn thương trước trận đấu quan trọng.
The young player was called up to the first-team squad.
Cầu thủ trẻ được triệu tập lên đội một.
A strong squad depth allows coaches to rotate players without losing quality.
Chiều sâu đội tuyển mạnh cho phép huấn luyện viên luân chuyển cầu thủ mà không mất chất lượng.
stadium
/ˈsteɪdiəm/
stê-đi-ầm
sân vận động
The new stadium can hold up to eighty thousand spectators.
Sân vận động mới có thể chứa tới tám mươi nghìn khán giả.
The atmosphere in the stadium was electric during the final.
Bầu không khí trong sân vận động bùng cháy trong trận chung kết.
Building a modern stadium creates jobs and boosts the local economy.
Xây dựng một sân vận động hiện đại tạo ra việc làm và thúc đẩy kinh tế địa phương.
The stadium was full long before kick-off.
Sân vận động đã chật kín từ rất lâu trước khi bắt đầu trận đấu.
Athletes warm up on the field before entering the main stadium.
Vận động viên khởi động trên sân trước khi vào sân vận động chính.
swim
/swɪm/
suim
bơi
Learning to swim is an important life skill for children.
Học bơi là một kỹ năng sống quan trọng đối với trẻ em.
She swims every morning to stay fit and refresh her mind.
Cô ấy bơi mỗi buổi sáng để giữ dáng và làm mới tâm trí.
He can swim two kilometres without stopping.
Anh ấy có thể bơi hai km mà không dừng lại.
Doctors recommend swimming for people with back problems.
Bác sĩ khuyến nghị bơi lội cho những người có vấn đề về lưng.
The children swim in the sea whenever the weather is warm.
Bọn trẻ bơi ở biển mỗi khi thời tiết ấm áp.
swimming
/ˈswɪmɪŋ/
swi-ming
bơi lội
Swimming is a full-body workout that builds strength and endurance.
Bơi lội là bài tập toàn thân giúp tăng cường sức mạnh và sức bền.
She has been swimming competitively since the age of ten.
Cô ấy đã thi bơi lội từ năm mười tuổi.
Swimming in open water requires additional safety precautions.
Bơi ở vùng nước mở đòi hỏi các biện pháp an toàn bổ sung.
Indoor swimming pools allow athletes to train throughout the year.
Hồ bơi trong nhà cho phép vận động viên tập luyện quanh năm.
Swimming improves lung capacity and reduces joint stress.
Bơi lội cải thiện dung tích phổi và giảm áp lực lên khớp.
tie
/taɪ/
tai
buộc, ràng buộc
The match ended in a tie after both teams scored twice.
Trận đấu kết thúc với kết quả buộc sau khi cả hai đội ghi được hai bàn.
A tie in the group stage meant both teams advanced equally.
Kết quả buộc ở vòng bảng có nghĩa là cả hai đội cùng tiến lên như nhau.
They needed a penalty shootout to break the tie.
Họ cần một loạt đá phạt đền để phá vỡ thế buộc.
The coach was frustrated with the tie as his team dominated the game.
Huấn luyện viên thất vọng với kết quả hòa dù đội anh ấy kiểm soát trận đấu.
A cup tie between rival teams always generates excitement.
Một trận cup giữa các đội đối địch luôn tạo ra sự hứng khởi.
tournament
/ˈtɔːrnəmənt/
tóc-nờ-mần-t
giải đấu
The tennis tournament attracts top players from around the world.
Giải đấu quần vợt thu hút các tay vợt hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.
He won his first tournament at the age of seventeen.
Anh ấy giành chiến thắng giải đấu đầu tiên ở tuổi mười bảy.
The tournament was held over two weeks in the summer.
Giải đấu được tổ chức trong hai tuần vào mùa hè.
Preparing for a major tournament requires peak physical condition.
Chuẩn bị cho một giải đấu lớn đòi hỏi thể lực đỉnh cao.
Local schools organised a basketball tournament for students.
Các trường địa phương tổ chức một giải đấu bóng rổ cho học sinh.
volleyball
/ˈvɒlibɔːl/
vo-li-bo-l
bóng chuyền
Volleyball is a popular team sport played on beaches and courts.
Bóng chuyền là môn thể thao đồng đội phổ biến được chơi trên bãi biển và sân đấu.
She plays volleyball at school and at the local club.
Cô ấy chơi bóng chuyền ở trường và ở câu lạc bộ địa phương.
Volleyball improves coordination, teamwork, and reflexes.
Bóng chuyền cải thiện sự phối hợp, tinh thần đồng đội và phản xạ.
Beach volleyball became an Olympic sport in the 1990s.
Bóng chuyền bãi biển trở thành môn thể thao Olympic vào những năm 1990.
The team practised volleyball drills every day before the tournament.
Đội tuyển luyện tập các bài khoan bóng chuyền mỗi ngày trước giải đấu.
walk
/wɔːk/
uoo-k
đi bộ
Walking thirty minutes a day is enough to maintain basic fitness.
Đi bộ ba mươi phút mỗi ngày là đủ để duy trì thể lực cơ bản.
She prefers to walk to work rather than drive.
Cô ấy thích đi bộ đến chỗ làm hơn là lái xe.
Walking in nature helps reduce stress and boost mood.
Đi bộ trong thiên nhiên giúp giảm căng thẳng và nâng cao tâm trạng.
A brisk walk burns more calories than a slow stroll.
Đi bộ nhanh đốt cháy nhiều calo hơn đi dạo chậm chạp.
Doctors recommend walking as a safe exercise for elderly people.
Bác sĩ khuyến nghị đi bộ như một bài tập an toàn cho người cao tuổi.