110 từ • 0 đã học(0%)
3D printing
/θriː diː ˈprɪntɪŋ/
thri đi prin-ting
in 3D
3D printing is used to make medical devices.
In 3D được dùng để làm thiết bị y tế.
The factory uses 3D printing to produce parts.
Nhà máy dùng in 3D để sản xuất linh kiện.
3D printing reduces the cost of prototypes.
In 3D giảm chi phí sản xuất nguyên mẫu.
Students learned about 3D printing in class.
Học sinh học về in 3D trong lớp học.
3D printing allows complex shapes to be made easily.
In 3D cho phép tạo ra các hình dạng phức tạp dễ dàng.
analyse
/ˈænəlaɪz/
a-nờ-lai-z
phân tích
Scientists analyse data to find patterns.
Các nhà khoa học phân tích dữ liệu để tìm quy luật.
The team will analyse the test results tomorrow.
Nhóm sẽ phân tích kết quả kiểm tra vào ngày mai.
She analyses blood samples in the lab.
Cô ấy phân tích mẫu máu trong phòng thí nghiệm.
We need to analyse the cause of the error.
Chúng ta cần phân tích nguyên nhân của lỗi.
The researcher analysed thousands of records.
Nhà nghiên cứu đã phân tích hàng nghìn hồ sơ.
analysis
/əˈnæləsɪs/
ơ-na-lờ-sis
sự phân tích
The analysis showed a rise in temperature.
Sự phân tích cho thấy nhiệt độ tăng lên.
His analysis of the data was very thorough.
Sự phân tích dữ liệu của anh ấy rất kỹ lưỡng.
Chemical analysis confirmed the substance.
Sự phân tích hóa học xác nhận chất đó.
The analysis took three weeks to complete.
Sự phân tích mất ba tuần để hoàn thành.
Statistical analysis is used in many sciences.
Sự phân tích thống kê được dùng trong nhiều ngành khoa học.
application
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
ap-li-kê-shần
ứng dụng
This application helps users track their fitness.
Ứng dụng này giúp người dùng theo dõi thể lực.
She downloaded a language learning application.
Cô ấy tải về một ứng dụng học ngôn ngữ.
The application crashed due to a software bug.
Ứng dụng bị lỗi do một lỗi phần mềm.
Many businesses use cloud-based applications.
Nhiều doanh nghiệp sử dụng ứng dụng dựa trên đám mây.
The application was updated to fix security issues.
Ứng dụng đã được cập nhật để sửa các vấn đề bảo mật.
atom
/ˈætəm/
a-tầm
nguyên tử
An atom is the smallest unit of matter.
Nguyên tử là đơn vị nhỏ nhất của vật chất.
Each atom contains protons and neutrons.
Mỗi nguyên tử chứa proton và neutron.
Carbon atoms bond to form molecules.
Các nguyên tử carbon liên kết để tạo thành phân tử.
The atom was first described in ancient Greece.
Nguyên tử lần đầu tiên được mô tả ở Hy Lạp cổ đại.
Splitting an atom releases enormous energy.
Phân tách nguyên tử giải phóng năng lượng khổng lồ.
automatic
/ˌɔːtəˈmætɪk/
oo-tờ-ma-tịk
tự động
The doors at the supermarket are automatic and open as you approach.
Cửa siêu thị là tự động và mở ra khi bạn đến gần.
He drives an automatic car because it's easier in traffic.
Anh ấy lái xe số tự động vì dễ hơn khi kẹt xe.
The system sends automatic reminders when a payment is due.
Hệ thống gửi nhắc nhở tự động khi đến hạn thanh toán.
Breathing is an automatic function of the human body.
Hít thở là chức năng tự động của cơ thể con người.
The factory replaced workers with automatic machines to increase efficiency.
Nhà máy thay thế công nhân bằng máy tự động để tăng hiệu quả.
biology
/baɪˈɒlədʒi/
bai-o-lờ-dji
sinh học
Biology is the study of living organisms.
Sinh học là nghiên cứu về các sinh vật sống.
She chose biology as her major at university.
Cô ấy chọn sinh học là chuyên ngành ở đại học.
Marine biology focuses on ocean creatures.
Sinh học biển tập trung vào các sinh vật đại dương.
Biology lessons include studying cells.
Các bài học sinh học bao gồm việc nghiên cứu tế bào.
Human biology explains how our bodies work.
Sinh học người giải thích cách cơ thể chúng ta hoạt động.
bluetooth
/ˈbluːtuːθ/
blu-tuth
kết nối Bluetooth
She connected her headphones via Bluetooth.
Cô ấy kết nối tai nghe qua Bluetooth.
Bluetooth allows devices to share data wirelessly.
Bluetooth cho phép các thiết bị chia sẻ dữ liệu không dây.
The speaker pairs with your phone using Bluetooth.
Loa ghép đôi với điện thoại của bạn bằng Bluetooth.
Bluetooth range is usually about ten metres.
Phạm vi Bluetooth thường khoảng mười mét.
Turn on Bluetooth to connect to the printer.
Bật Bluetooth để kết nối với máy in.
breakthrough
/ˈbreɪkθruː/
brêk-thru
bước đột phá
Scientists made a breakthrough in cancer research.
Các nhà khoa học đã đạt bước đột phá trong nghiên cứu ung thư.
The new vaccine was a medical breakthrough.
Vắc-xin mới là một bước đột phá y học.
This discovery is a major breakthrough in physics.
Khám phá này là một bước đột phá lớn trong vật lý.
The team celebrated after the breakthrough.
Nhóm đã ăn mừng sau bước đột phá.
A breakthrough in AI changed many industries.
Một bước đột phá trong AI đã thay đổi nhiều ngành công nghiệp.
browser
/ˈbraʊzər/
brao-zờ
trình duyệt
She uses a browser to search for information.
Cô ấy dùng trình duyệt để tìm kiếm thông tin.
The browser saves your history and bookmarks.
Trình duyệt lưu lịch sử và dấu trang của bạn.
Update your browser for better security.
Cập nhật trình duyệt để bảo mật tốt hơn.
Different browsers display websites slightly differently.
Các trình duyệt khác nhau hiển thị trang web hơi khác nhau.
He opened a private tab in his browser.
Anh ấy mở tab riêng tư trong trình duyệt của mình.
calculate
/ˈkælkjʊleɪt/
cal-kiu-lây-t
tính toán
She used a formula to calculate the speed.
Cô ấy dùng công thức để tính toán tốc độ.
Scientists calculate the distance to stars.
Các nhà khoa học tính toán khoảng cách đến các ngôi sao.
He calculated the mass of the object.
Anh ấy đã tính toán khối lượng của vật thể.
The computer can calculate results instantly.
Máy tính có thể tính toán kết quả ngay lập tức.
We need to calculate the probability of error.
Chúng ta cần tính toán xác suất xảy ra lỗi.
calculation
/ˌkælkjʊˈleɪʃən/
cal-kiu-lê-shần
phép tính
The calculation took only a few seconds.
Phép tính chỉ mất vài giây.
Her calculation showed the correct answer.
Phép tính của cô ấy cho thấy câu trả lời đúng.
A small error in the calculation changed the result.
Một lỗi nhỏ trong phép tính đã thay đổi kết quả.
Scientists do complex calculations every day.
Các nhà khoa học thực hiện các phép tính phức tạp mỗi ngày.
The calculation proved the theory was correct.
Phép tính đã chứng minh lý thuyết là đúng.
chemical
/ˈkɛmɪkəl/
ke-mi-kồl
hóa chất
The lab uses many different chemicals.
Phòng thí nghiệm sử dụng nhiều loại hóa chất khác nhau.
Some chemicals can be dangerous if mixed.
Một số hóa chất có thể nguy hiểm nếu trộn lại.
Water is a common chemical compound.
Nước là một hợp chất hóa chất thông thường.
They stored the chemicals in sealed containers.
Họ lưu trữ các hóa chất trong hộp đựng kín.
A chemical reaction produced heat and light.
Một phản ứng hóa chất tạo ra nhiệt và ánh sáng.
chemistry
/ˈkɛmɪstri/
ke-mis-tri
hóa học
Chemistry explains how substances interact.
Hóa học giải thích cách các chất tương tác với nhau.
He studies chemistry at university.
Anh ấy học hóa học ở đại học.
Organic chemistry deals with carbon compounds.
Hóa học hữu cơ liên quan đến các hợp chất carbon.
Chemistry is essential for making medicines.
Hóa học rất cần thiết để chế tạo thuốc.
She got the highest mark in chemistry class.
Cô ấy đạt điểm cao nhất trong lớp hóa học.
click
/klɪk/
klik
nhấp chuột; tiếng tách; hiểu ra
She heard a click when the door finally locked shut.
Cô ấy nghe tiếng tách khi cửa cuối cùng khóa lại.
Just click the button at the top of the page to submit.
Chỉ cần nhấp vào nút ở đầu trang để nộp bài.
Everything suddenly clicked into place once he read the instructions.
Mọi thứ đột nhiên rõ ràng khi anh ấy đọc hướng dẫn.
She double-clicked the file to open it on her laptop.
Cô ấy nhấp đúp vào tập tin để mở trên máy tính xách tay.
The two friends clicked immediately and talked for hours.
Hai người bạn hợp nhau ngay lập tức và nói chuyện hàng tiếng.
cloud computing
/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/
clao-đ kầm-piu-ting
điện toán đám mây
Cloud computing allows access to data from anywhere.
Điện toán đám mây cho phép truy cập dữ liệu từ mọi nơi.
Many companies store files using cloud computing.
Nhiều công ty lưu trữ tệp bằng điện toán đám mây.
Cloud computing reduces the need for local servers.
Điện toán đám mây giảm nhu cầu dùng máy chủ cục bộ.
She backed up her photos with cloud computing.
Cô ấy sao lưu ảnh bằng điện toán đám mây.
Cloud computing has transformed how businesses operate.
Điện toán đám mây đã thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động.
code
/koʊd/
kôd
mã, quy tắc
She learned to write code in her spare time.
Cô ấy học lập trình trong thời gian rảnh.
The door requires a four-digit code to open.
Cánh cửa cần mã bốn chữ số để mở.
A dress code is required at most formal events.
Hầu hết các sự kiện trang trọng đều yêu cầu trang phục quy định.
They developed a secret code to communicate safely.
Họ phát triển một mã bí mật để liên lạc an toàn.
Coding skills are valuable in today's job market.
Kỹ năng lập trình có giá trị trong thị trường việc làm hiện nay.
coding
/ˈkoʊdɪŋ/
câu-đing
lập trình
He learned coding to build his own website.
Anh ấy học lập trình để xây dựng trang web của mình.
Coding skills are valued in many industries.
Kỹ năng lập trình được đánh giá cao trong nhiều ngành.
The school added coding to its curriculum.
Trường học đã thêm lập trình vào chương trình giảng dạy.
She spent hours coding the new feature.
Cô ấy dành nhiều giờ để lập trình tính năng mới.
Coding requires logic and attention to detail.
Lập trình đòi hỏi logic và sự chú ý đến chi tiết.
com
/kɒm/
kom
tên miền .com, viết tắt commercial
She launched her small bakery with a simple dot com website.
Cô ấy ra mắt tiệm bánh nhỏ của mình với một trang web đuôi dot com đơn giản.
Always check that a shopping site ends in dot com before entering card details.
Luôn kiểm tra xem trang mua sắm có đuôi dot com trước khi nhập thông tin thẻ.
He registered a new dot com domain for his travel blog.
Anh ấy đăng ký một tên miền dot com mới cho blog du lịch của mình.
The school's new dot com address makes it easier for parents to find information.
Địa chỉ dot com mới của trường giúp phụ huynh tìm thông tin dễ hơn.
She searched for the company dot com page to find their contact number.
Cô ấy tìm trang dot com của công ty để lấy số điện thoại liên hệ.
conclude
/kənˈkluːd/
kần-klud
kết luận
The researchers concluded that the drug was safe.
Các nhà nghiên cứu đã kết luận rằng thuốc an toàn.
We can conclude that the hypothesis was correct.
Chúng ta có thể kết luận rằng giả thuyết là đúng.
The study concluded after three years.
Nghiên cứu đã kết luận sau ba năm.
Scientists concluded the test was a success.
Các nhà khoa học kết luận rằng thử nghiệm thành công.
He concluded that more research was needed.
Anh ấy kết luận rằng cần nghiên cứu thêm.
conclusion
/kənˈkluːʒən/
kần-klu-zhần
kết luận
The conclusion of the report was surprising.
Kết luận của báo cáo rất đáng ngạc nhiên.
They reached a conclusion after many tests.
Họ đạt được kết luận sau nhiều thử nghiệm.
The conclusion supported the original theory.
Kết luận ủng hộ lý thuyết ban đầu.
His conclusion was based on solid evidence.
Kết luận của anh ấy dựa trên bằng chứng vững chắc.
The conclusion raised new questions for research.
Kết luận đặt ra những câu hỏi mới cho nghiên cứu.
conduct
/ˈkɒndʌkt/
con-đắk-t
tiến hành
The team will conduct an experiment next week.
Nhóm sẽ tiến hành một thí nghiệm vào tuần tới.
She conducted research on climate change.
Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
The lab conducts hundreds of tests each year.
Phòng thí nghiệm tiến hành hàng trăm bài kiểm tra mỗi năm.
They conducted a survey among scientists.
Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát trong số các nhà khoa học.
It is important to conduct tests safely.
Điều quan trọng là tiến hành các bài kiểm tra một cách an toàn.
connect
/kəˈnɛkt/
cờ-nekt
kết nối
Connect your phone to the Wi-Fi.
Kết nối điện thoại của bạn với Wi-Fi.
The bridge connects the two cities.
Cây cầu kết nối hai thành phố.
She connected with many people at the event.
Cô ấy kết nối với nhiều người tại sự kiện.
Music connects people across cultures.
Âm nhạc kết nối mọi người qua các nền văn hóa.
He connected the wires carefully.
Anh ấy cẩn thận kết nối các dây.
data
/ˈdeɪtə/
đây-tờ
dữ liệu
Scientists collect data during experiments.
Các nhà khoa học thu thập dữ liệu trong các thí nghiệm.
The data showed a clear trend over time.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng theo thời gian.
All data must be stored securely.
Tất cả dữ liệu phải được lưu trữ an toàn.
Researchers use data to test their theories.
Các nhà nghiên cứu dùng dữ liệu để kiểm tra lý thuyết của họ.
Big data is changing the field of medicine.
Dữ liệu lớn đang thay đổi lĩnh vực y học.
database
/ˈdeɪtəbeɪs/
đây-tờ-bây-s
cơ sở dữ liệu
The hospital stores patient records in a database.
Bệnh viện lưu trữ hồ sơ bệnh nhân trong cơ sở dữ liệu.
A database can hold millions of records.
Một cơ sở dữ liệu có thể chứa hàng triệu bản ghi.
The database was updated with new information.
Cơ sở dữ liệu đã được cập nhật với thông tin mới.
She searched the database for the missing file.
Cô ấy tìm kiếm tệp bị mất trong cơ sở dữ liệu.
A secure database protects sensitive data.
Một cơ sở dữ liệu an toàn bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
desktop
/ˈdɛsktɒp/
đes-k-top
máy tính để bàn
He prefers working on a desktop for its large screen.
Anh ấy thích làm việc trên máy tính để bàn vì màn hình lớn.
The desktop was upgraded with more memory.
Máy tính để bàn đã được nâng cấp thêm bộ nhớ.
She kept shortcuts to her programs on the desktop.
Cô ấy giữ các phím tắt đến chương trình trên máy tính để bàn.
Desktops are less portable than laptops.
Máy tính để bàn kém di động hơn so với máy tính xách tay.
The office replaced old desktops with new models.
Văn phòng đã thay thế các máy tính để bàn cũ bằng các mô hình mới.
device
/dɪˈvaɪs/
đi-vai-s
thiết bị
She uses multiple devices to stay connected.
Cô ấy dùng nhiều thiết bị để duy trì kết nối.
The device monitors heart rate continuously.
Thiết bị theo dõi nhịp tim liên tục.
Each device needs its own user account.
Mỗi thiết bị cần tài khoản người dùng riêng.
Smart devices can be controlled by voice.
Thiết bị thông minh có thể được điều khiển bằng giọng nói.
The device ran out of battery during the meeting.
Thiết bị hết pin trong cuộc họp.
digital
/ˈdɪdʒɪtəl/
đi-dji-tồl
kỹ thuật số
We live in an increasingly digital world.
Chúng ta đang sống trong một thế giới ngày càng kỹ thuật số.
Digital payments are replacing cash in many countries.
Thanh toán kỹ thuật số đang thay thế tiền mặt ở nhiều quốc gia.
She converted her photos to digital format.
Cô ấy chuyển đổi ảnh sang định dạng kỹ thuật số.
Digital tools make communication faster.
Các công cụ kỹ thuật số giúp giao tiếp nhanh hơn.
The library offers a large digital collection.
Thư viện cung cấp một bộ sưu tập kỹ thuật số phong phú.
discover
/dɪˈskʌvər/
đi-skắ-vờ
khám phá
Scientists discovered a new planet in 2020.
Các nhà khoa học đã khám phá một hành tinh mới vào năm 2020.
She discovered a cure for the rare disease.
Cô ấy đã khám phá ra một phương thuốc cho căn bệnh hiếm gặp.
Newton discovered the laws of gravity.
Newton đã khám phá ra các định luật trọng lực.
They discovered new species in the rainforest.
Họ đã khám phá ra các loài mới trong rừng nhiệt đới.
Researchers hope to discover a cancer treatment.
Các nhà nghiên cứu hy vọng khám phá ra phương pháp điều trị ung thư.
discovery
/dɪˈskʌvəri/
đi-skắ-vờ-ri
sự khám phá
The discovery of penicillin saved millions of lives.
Sự khám phá ra penicillin đã cứu hàng triệu sinh mạng.
His discovery changed our understanding of the universe.
Sự khám phá của anh ấy đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
The discovery was published in a science journal.
Sự khám phá đã được công bố trên tạp chí khoa học.
Every discovery leads to more questions.
Mỗi sự khám phá dẫn đến nhiều câu hỏi hơn.
The fossil discovery excited many scientists.
Sự khám phá hóa thạch đã khiến nhiều nhà khoa học phấn khích.
display
/dɪˈspleɪ/
đi-xplê
trưng bày, hiển thị
The museum displays ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.
She displayed great courage.
Cô ấy thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời.
The phone displays the time clearly.
Điện thoại hiển thị thời gian rõ ràng.
Artwork is displayed on the walls.
Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trên tường.
He displayed his skills at the contest.
Anh ấy đã thể hiện kỹ năng tại cuộc thi.
download
/ˈdaʊnloʊd/
đao-n-lâu-đ
tải xuống
He downloaded the app from the official store.
Anh ấy tải xuống ứng dụng từ cửa hàng chính thức.
The file took a few minutes to download.
Tệp mất vài phút để tải xuống.
She downloaded the document to read offline.
Cô ấy tải tài liệu xuống để đọc ngoại tuyến.
Download speed depends on your internet plan.
Tốc độ tải xuống phụ thuộc vào gói internet của bạn.
Be careful when you download files from unknown sites.
Hãy cẩn thận khi tải tệp xuống từ các trang không quen biết.
drone
/droʊn/
đrâu-n
máy bay không người lái
The drone took aerial photos of the city.
Máy bay không người lái chụp ảnh trên không của thành phố.
Drones are used to deliver packages in some areas.
Máy bay không người lái được dùng để giao hàng ở một số khu vực.
The military uses drones for surveillance.
Quân đội dùng máy bay không người lái để do thám.
A drone can fly in areas too dangerous for people.
Máy bay không người lái có thể bay ở những nơi quá nguy hiểm cho con người.
Drone racing has become a popular hobby.
Đua máy bay không người lái đã trở thành một sở thích phổ biến.
dynamic
/daɪˈnæm.ɪk/
đai-né-mik
hành động (động từ)
She is a dynamic speaker who keeps the audience engaged throughout.
Cô ấy là diễn giả năng động, giữ cho khán giả tập trung suốt buổi.
The tech industry is fast-moving and dynamic.
Ngành công nghệ đang phát triển nhanh và đầy năng động.
The dynamic nature of language means it changes constantly.
Bản chất linh hoạt của ngôn ngữ có nghĩa là nó thay đổi liên tục.
He has a dynamic personality that attracts people to him.
Anh ấy có cá tính năng động thu hút mọi người đến gần.
The company needs dynamic leaders who can adapt to change quickly.
Công ty cần những nhà lãnh đạo năng động, có thể thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng.
electric
/ɪˈlɛktrɪk/
i-lek-trik
điện, chạy điện
Electric cars are becoming more popular as fuel prices rise.
Xe điện đang ngày càng phổ biến khi giá nhiên liệu tăng.
The kitchen is equipped with an electric stove and oven.
Nhà bếp được trang bị bếp điện và lò nướng điện.
The atmosphere at the concert was electric.
Bầu không khí tại buổi hòa nhạc thật sôi động.
She rides an electric bicycle to work every day.
Cô ấy đi xe đạp điện đi làm mỗi ngày.
The city is expanding its electric bus network to reduce pollution.
Thành phố đang mở rộng mạng lưới xe buýt điện để giảm ô nhiễm.
electronic
/ɪˌlɛkˈtrɒnɪk/
i-lek-tro-nịk
điện tử
Electronic devices such as laptops and tablets are common in schools.
Các thiết bị điện tử như máy tính xách tay và máy tính bảng phổ biến ở trường học.
She received an electronic invitation to the event.
Cô ấy nhận được lời mời điện tử đến sự kiện.
The store specializes in selling electronic equipment.
Cửa hàng chuyên bán thiết bị điện tử.
Electronic music has become one of the most popular genres worldwide.
Nhạc điện tử đã trở thành một trong những thể loại phổ biến nhất trên thế giới.
All documents must be submitted in electronic format.
Tất cả tài liệu phải được nộp theo định dạng điện tử.
energy
/ˈɛnərdʒi/
e-nờ-dji
năng lượng
Solar panels convert sunlight into energy.
Tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng.
Energy cannot be created or destroyed.
Năng lượng không thể được tạo ra hay bị phá hủy.
The reaction released a large amount of energy.
Phản ứng đã giải phóng một lượng năng lượng lớn.
Scientists are looking for clean energy sources.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch.
Kinetic energy depends on speed and mass.
Năng lượng động học phụ thuộc vào tốc độ và khối lượng.
equation
/ɪˈkweɪʒən/
i-kuê-zhần
phương trình
Einstein's most famous equation is E=mc².
Phương trình nổi tiếng nhất của Einstein là E=mc².
Solve the equation to find the value of x.
Giải phương trình để tìm giá trị của x.
The equation describes the motion of the object.
Phương trình mô tả chuyển động của vật thể.
She wrote the equation on the whiteboard.
Cô ấy viết phương trình lên bảng trắng.
A balanced equation shows a chemical reaction.
Một phương trình cân bằng thể hiện phản ứng hóa học.
equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
i-kwip-mần-t
thiết bị
The lab has modern scientific equipment.
Phòng thí nghiệm có thiết bị khoa học hiện đại.
Always check equipment before an experiment.
Luôn kiểm tra thiết bị trước khi thí nghiệm.
The equipment was too expensive to buy.
Thiết bị quá đắt để mua.
Researchers need proper equipment for safety.
Các nhà nghiên cứu cần thiết bị phù hợp để đảm bảo an toàn.
New equipment improved the accuracy of results.
Thiết bị mới cải thiện độ chính xác của kết quả.
evolution
/ˌiːvəˈluːʃən/
i-vờ-lu-shần
sự tiến hóa
Evolution explains how species change over time.
Sự tiến hóa giải thích cách các loài thay đổi theo thời gian.
Darwin's theory of evolution is widely accepted.
Lý thuyết tiến hóa của Darwin được chấp nhận rộng rãi.
Fossils provide evidence of evolution.
Hóa thạch cung cấp bằng chứng về sự tiến hóa.
The evolution of birds is linked to dinosaurs.
Sự tiến hóa của chim có liên quan đến khủng long.
Technology also undergoes a kind of evolution.
Công nghệ cũng trải qua một loại sự tiến hóa.
evolve
/ɪˈvɒlv/
i-vol-v
tiến hóa
Animals evolve to survive in their environment.
Động vật tiến hóa để tồn tại trong môi trường của chúng.
Humans evolved from earlier primates.
Con người tiến hóa từ các loài linh trưởng trước đây.
Bacteria can evolve resistance to antibiotics.
Vi khuẩn có thể tiến hóa để kháng kháng sinh.
Science itself has evolved greatly over centuries.
Bản thân khoa học đã tiến hóa rất nhiều qua các thế kỷ.
New species evolve when populations are isolated.
Các loài mới tiến hóa khi các quần thể bị cô lập.
experiment
/ɪkˈspɛrɪmənt/
ik-spe-ri-mần-t
thí nghiệm
The scientist ran an experiment to test her idea.
Nhà khoa học đã thực hiện một thí nghiệm để kiểm tra ý tưởng của cô ấy.
The experiment proved the hypothesis wrong.
Thí nghiệm đã chứng minh giả thuyết là sai.
Students enjoy doing experiments in chemistry class.
Học sinh thích làm thí nghiệm trong lớp hóa học.
The experiment required very precise measurements.
Thí nghiệm yêu cầu các số đo rất chính xác.
All experiments must be recorded carefully.
Tất cả các thí nghiệm phải được ghi chép cẩn thận.
expert
/ˈɛkspɜːrt/
ek-spơ-t
chuyên gia
An expert in genetics reviewed the findings.
Một chuyên gia di truyền học đã xem xét các kết quả.
She is an expert in quantum physics.
Cô ấy là một chuyên gia vật lý lượng tử.
Experts disagree about the cause of the problem.
Các chuyên gia không đồng ý về nguyên nhân của vấn đề.
The government consulted science experts.
Chính phủ đã tham khảo ý kiến các chuyên gia khoa học.
Becoming an expert takes years of practice.
Trở thành chuyên gia cần nhiều năm thực hành.
finding
/ˈfaɪndɪŋ/
phai-n-đing
kết quả nghiên cứu
The findings of the study were published last month.
Kết quả nghiên cứu được công bố vào tháng trước.
Their findings suggest a link between sleep and health.
Kết quả nghiên cứu của họ gợi ý mối liên hệ giữa giấc ngủ và sức khỏe.
The finding surprised many researchers.
Kết quả nghiên cứu làm nhiều nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
Key findings are summarised at the end of the report.
Các kết quả nghiên cứu chính được tóm tắt ở cuối báo cáo.
New findings have changed the treatment method.
Kết quả nghiên cứu mới đã thay đổi phương pháp điều trị.
firewall
/ˈfaɪərwɔːl/
phai-ờ-wo-l
tường lửa
A firewall blocks unauthorized access to a network.
Tường lửa chặn truy cập trái phép vào mạng.
The company installed a new firewall last month.
Công ty đã cài đặt tường lửa mới vào tháng trước.
Without a firewall, your system is vulnerable.
Không có tường lửa, hệ thống của bạn dễ bị tấn công.
The firewall filtered harmful incoming traffic.
Tường lửa đã lọc lưu lượng truy cập đến có hại.
A good firewall is part of any security system.
Tường lửa tốt là một phần của bất kỳ hệ thống bảo mật nào.
force
/fɔːrs/
pho-s
lực
Gravity is a force that pulls objects downward.
Trọng lực là một lực kéo các vật xuống dưới.
A force is needed to move a heavy object.
Cần một lực để di chuyển một vật nặng.
Newton described the laws of force and motion.
Newton đã mô tả các định luật về lực và chuyển động.
The force of the explosion was enormous.
Lực của vụ nổ là rất khổng lồ.
Magnetic force can attract or repel objects.
Lực từ có thể hút hoặc đẩy các vật thể.
formula
/ˈfɔːrmjʊlə/
pho-miu-lờ
công thức
The formula for water is H₂O.
Công thức của nước là H₂O.
Use this formula to calculate the area.
Dùng công thức này để tính diện tích.
Scientists use formulas to describe natural laws.
Các nhà khoa học dùng công thức để mô tả các quy luật tự nhiên.
He memorised all the formulas before the exam.
Anh ấy đã thuộc lòng tất cả các công thức trước kỳ thi.
The chemical formula shows the elements in a compound.
Công thức hóa học hiển thị các nguyên tố trong một hợp chất.
frequency
/ˈfriːkwənsi/
phri-kwần-si
tần số
Sound travels at different frequencies.
Âm thanh truyền đi ở các tần số khác nhau.
High-frequency waves carry more energy.
Sóng tần số cao mang nhiều năng lượng hơn.
Radio stations broadcast at specific frequencies.
Các đài phát thanh phát sóng ở các tần số cụ thể.
The frequency of the light determines its colour.
Tần số của ánh sáng xác định màu sắc của nó.
Scientists measured the frequency of the wave.
Các nhà khoa học đo tần số của sóng.