59 từ • 0 đã học(0%)
abroad
/əˈbrɔːd/
ơ-brôd
nước ngoài
She studied abroad for one year in the UK.
Cô ấy học ở nước ngoài một năm tại Anh.
He traveled abroad for the first time at 20.
Anh ấy đi nước ngoài lần đầu năm 20 tuổi.
Living abroad can broaden your perspective.
Sống ở nước ngoài có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
She sends money home from abroad every month.
Cô ấy gửi tiền về nhà từ nước ngoài mỗi tháng.
Working abroad is a great opportunity for growth.
Làm việc ở nước ngoài là cơ hội tuyệt vời để phát triển.
adventure
/ədˈvɛntʃər/
ớt-ven-chờ
cuộc phiêu lưu
Hiking through the mountains was a real adventure.
Đi bộ leo núi qua dãy núi là một cuộc phiêu lưu thực sự.
She craves adventure and travels every summer.
Cô ấy khao khát phiêu lưu và đi du lịch mỗi hè.
Backpacking across Asia was the adventure of a lifetime.
Đi du lịch bụi qua châu Á là cuộc phiêu lưu cả đời.
He looks for adventure in every new destination.
Anh ấy tìm kiếm cuộc phiêu lưu ở mỗi điểm đến mới.
Adventure travel is becoming more popular worldwide.
Du lịch phiêu lưu ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.
airline
/ˈɛərlaɪn/
ê-ờ-lai-n
hãng hàng không
She always flies with the same airline.
Cô ấy luôn bay với cùng một hãng hàng không.
The airline cancelled the flight due to bad weather.
Hãng hàng không hủy chuyến bay do thời tiết xấu.
Low-cost airlines have made travel more affordable.
Các hãng hàng không giá rẻ đã làm cho việc đi lại dễ tiếp cận hơn.
He earned frequent flyer points with the airline.
Anh ấy tích lũy điểm khách hàng thân thiết với hãng hàng không.
The airline offers direct flights to 50 destinations.
Hãng hàng không cung cấp chuyến bay thẳng đến 50 điểm đến.
airport
/ˈɛərpɔːrt/
ê-ờ-po-t
sân bay
They arrived at the airport two hours early.
Họ đến sân bay sớm hai tiếng.
The airport has four international terminals.
Sân bay có bốn nhà ga quốc tế.
She waited at the airport for her delayed flight.
Cô ấy chờ ở sân bay cho chuyến bay bị trễ.
He took a taxi from the airport to his hotel.
Anh ấy đi taxi từ sân bay đến khách sạn.
The new airport opened to international passengers last year.
Sân bay mới mở cửa đón khách quốc tế năm ngoái.
argentina
/ˌɑːrdʒənˈtiːnə/
a-jờn-tii-nờ
Argentina (quốc gia Nam Mỹ)
Argentina is located in the southern part of South America.
Argentina nằm ở phía nam của Nam Mỹ.
He spent two weeks travelling through Argentina during his gap year.
Anh ấy dành hai tuần du lịch khắp Argentina trong năm nghỉ học.
The food in Argentina is famous for its grilled beef dishes.
Ẩm thực ở Argentina nổi tiếng với các món thịt bò nướng.
She learned Spanish before moving to Argentina for work.
Cô ấy học tiếng Tây Ban Nha trước khi chuyển sang Argentina làm việc.
Argentina hosted the football World Cup in nineteen seventy eight.
Argentina đã đăng cai World Cup bóng đá năm một nghìn chín trăm bảy mươi tám.
arrival
/əˈraɪvəl/
ơ-rai-vồl
sự đến nơi
Her arrival at the hotel was delayed by traffic.
Sự đến nơi của cô ấy tại khách sạn bị trễ do tắc đường.
The arrival board showed the flight was on time.
Bảng thông tin cho biết chuyến bay đến đúng giờ.
Please check arrival times before heading to the station.
Vui lòng kiểm tra giờ đến trước khi ra ga.
Upon arrival, they collected their luggage immediately.
Khi đến nơi, họ lấy hành lý ngay lập tức.
The arrival of the cruise ship drew a large crowd.
Sự đến nơi của du thuyền thu hút đám đông lớn.
arrive
/əˈraɪv/
ơ-rai-v
đến nơi
The train arrives at 6 p.m.
Tàu đến lúc 6 giờ tối.
She arrived late to the meeting.
Cô ấy đến họp muộn.
They arrived safely after the flight.
Họ đến nơi an toàn sau chuyến bay.
Guests are expected to arrive early.
Khách dự kiến sẽ đến sớm.
He arrived just in time.
Anh ấy đến vừa kịp lúc.
arrived
/əˈraɪvd/
ơ-raivd
đã đến
They arrived at midnight.
Họ đã đến vào lúc nửa đêm.
She arrived before anyone else.
Cô ấy đã đến trước mọi người.
The package arrived this morning.
Gói hàng đã đến sáng nay.
He arrived tired after the journey.
Anh ấy đã đến mệt mỏi sau chuyến đi.
Help arrived just in time.
Sự giúp đỡ đã đến đúng lúc.
attraction
/əˈtrækʃən/
ơ-trak-shần
điểm thu hút
The Eiffel Tower is Paris's most famous attraction.
Tháp Eiffel là điểm thu hút nổi tiếng nhất Paris.
The city offers many attractions for tourists.
Thành phố cung cấp nhiều điểm thu hút cho khách du lịch.
She visited every major attraction in the country.
Cô ấy thăm mọi điểm thu hút lớn trong nước.
Natural attractions draw millions of visitors each year.
Các điểm thu hút thiên nhiên thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
He listed the top attractions in his travel blog.
Anh ấy liệt kê các điểm thu hút hàng đầu trong blog du lịch.
backpack
/ˈbækpæk/
bak-pak
ba lô
She packed a light backpack for the hiking trip.
Cô ấy đóng gói một cái ba lô nhẹ cho chuyến đi bộ.
He carried his backpack on both shoulders.
Anh ấy đeo ba lô trên cả hai vai.
A good backpack is essential for long travels.
Một chiếc ba lô tốt rất cần thiết cho các chuyến đi dài.
She traveled Europe with just a small backpack.
Cô ấy đi du lịch châu Âu chỉ với một chiếc ba lô nhỏ.
His backpack contained a first aid kit and a map.
Ba lô của anh ấy chứa bộ sơ cứu và bản đồ.
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
be-gịch
hành lý; gánh nặng quá khứ
She checked her baggage at the airport counter before boarding.
Cô ấy ký gửi hành lý tại quầy sân bay trước khi lên máy bay.
He carried his hand baggage onto the plane himself.
Anh ấy tự mang hành lý xách tay lên máy bay.
The baggage carousel was crowded when they arrived at the terminal.
Băng chuyền hành lý rất đông khi họ đến nhà ga.
Past arguments can become emotional baggage in a relationship.
Những tranh cãi trong quá khứ có thể trở thành gánh nặng cảm xúc trong một mối quan hệ.
She packed light to avoid paying extra for heavy baggage.
Cô ấy đóng gói nhẹ để tránh trả thêm tiền cho hành lý nặng.
baggage claim
/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/
ba-gịch klêm
nơi nhận hành lý
She waited 20 minutes at baggage claim.
Cô ấy chờ 20 phút tại nơi nhận hành lý.
His suitcase did not appear at baggage claim.
Vali của anh ấy không xuất hiện tại nơi nhận hành lý.
Follow the signs to baggage claim after landing.
Đi theo biển chỉ dẫn đến nơi nhận hành lý sau khi hạ cánh.
Baggage claim can get very busy at peak times.
Nơi nhận hành lý có thể rất đông vào giờ cao điểm.
They met near the baggage claim carousel.
Họ gặp nhau gần băng chuyền hành lý.
beach
/biːtʃ/
biich
bãi biển
The family spent the whole day at the beach building sandcastles.
Gia đình dành cả ngày ở bãi biển xây lâu đài cát.
She packed sunscreen and a towel before heading to the beach.
Cô ấy đóng gói kem chống nắng và khăn tắm trước khi ra bãi biển.
The beach was clean and the water was warm enough to swim.
Bãi biển sạch sẽ và nước đủ ấm để bơi lội.
He jogged along the beach every morning during his holiday.
Anh ấy chạy bộ dọc bãi biển mỗi sáng trong kỳ nghỉ.
They collected shells and dried seaweed from the beach.
Họ nhặt vỏ sò và rong biển khô từ bãi biển.
board
/bɔːrd/
bo-đ
lên tàu/máy bay
Passengers were asked to board the plane at gate 5.
Hành khách được yêu cầu lên máy bay ở cổng 5.
She was the last to board before the doors closed.
Cô ấy là người cuối cùng lên máy bay trước khi cửa đóng.
He boarded the train to Paris at Gare du Nord.
Anh ấy lên tàu đến Paris tại ga Gare du Nord.
All passengers must board with a valid ticket.
Tất cả hành khách phải lên tàu/máy bay với vé hợp lệ.
They boarded the ferry early to get good seats.
Họ lên phà sớm để lấy chỗ ngồi tốt.
booking
/ˈbʊkɪŋ/
bu-king
đặt chỗ
She made a booking for two nights at the hotel.
Cô ấy đặt chỗ cho hai đêm tại khách sạn.
His booking was confirmed by email instantly.
Đặt chỗ của anh ấy được xác nhận qua email ngay lập tức.
Early booking often comes with a discount.
Đặt chỗ sớm thường đi kèm giảm giá.
She cancelled her booking 24 hours in advance.
Cô ấy hủy đặt chỗ trước 24 giờ.
Online booking makes travel planning much easier.
Đặt chỗ trực tuyến giúp lên kế hoạch du lịch dễ dàng hơn nhiều.
canada
/ˈkænədə/
ka-nờ-đờ
Canada (quốc gia)
Canada is known for its beautiful national parks and mountains.
Canada nổi tiếng với các công viên quốc gia và núi non đẹp.
She is applying for a student visa to study in Canada.
Cô ấy đang nộp đơn xin visa du học tại Canada.
Canada has two official languages: English and French.
Canada có hai ngôn ngữ chính thức: tiếng Anh và tiếng Pháp.
Many international students choose Canada for its quality education.
Nhiều học sinh quốc tế chọn Canada vì nền giáo dục chất lượng.
The weather in Canada can be very cold in winter.
Thời tiết ở Canada có thể rất lạnh vào mùa đông.
check-in
/ˈtʃɛkɪn/
chek-in
làm thủ tục
She completed the online check-in the night before.
Cô ấy làm thủ tục check-in trực tuyến tối hôm trước.
Check-in at the hotel begins at 3 p.m.
Làm thủ tục nhận phòng khách sạn bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
The check-in process at the airport was fast.
Quá trình làm thủ tục tại sân bay rất nhanh.
He arrived early to avoid the long check-in queue.
Anh ấy đến sớm để tránh hàng chờ làm thủ tục dài.
Passengers must check in at least one hour before departure.
Hành khách phải làm thủ tục ít nhất một giờ trước khi khởi hành.
coast
/koʊst/
câu-s-t
bờ biển
They drove along the coast and enjoyed the view.
Họ lái xe dọc bờ biển và thưởng thức cảnh quan.
The west coast of Ireland has stunning scenery.
Bờ biển phía tây Ireland có cảnh quan tuyệt đẹp.
She spent her holiday relaxing on the coast.
Cô ấy dành kỳ nghỉ thư giãn ở bờ biển.
Coastal towns attract many tourists in summer.
Các thị trấn ven biển thu hút nhiều khách du lịch vào mùa hè.
He photographed the dramatic coastline from a cliff.
Anh ấy chụp ảnh đường bờ biển ấn tượng từ vách đá.
country
/ˈkʌn.tri/
kăn-tri
đất nước
She has visited over 20 countries in her lifetime.
Cô ấy đã đến thăm hơn 20 đất nước trong cuộc đời.
Traveling to a new country expands your worldview.
Du lịch đến một đất nước mới mở rộng tầm nhìn thế giới.
Each country has its own entry requirements for tourists.
Mỗi đất nước có yêu cầu nhập cảnh riêng cho khách du lịch.
He drove across the country in ten days.
Anh ấy lái xe xuyên đất nước trong mười ngày.
The country is known for its beautiful natural scenery.
Đất nước này nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp.
cruise
/kruːz/
kruz
du thuyền
They booked a Mediterranean cruise for two weeks.
Họ đặt chuyến du thuyền Địa Trung Hải hai tuần.
A river cruise is a relaxing way to see Europe.
Du thuyền sông là cách thư giãn để khám phá châu Âu.
The cruise ship stopped at five different ports.
Du thuyền dừng tại năm cảng khác nhau.
She enjoyed the evening entertainment on the cruise.
Cô ấy tận hưởng chương trình giải trí buổi tối trên du thuyền.
Cruise holidays are popular among retirees.
Kỳ nghỉ du thuyền phổ biến trong giới người về hưu.
customs
/ˈkʌstəmz/
kắs-tầm-z
hải quan
He declared his purchases at customs on arrival.
Anh ấy khai báo hàng hóa mua tại hải quan khi đến nơi.
She waited in a long customs queue at the airport.
Cô ấy chờ trong hàng dài tại hải quan ở sân bay.
Customs officers checked all bags at the border.
Nhân viên hải quan kiểm tra tất cả túi hành lý ở biên giới.
Certain foods are not allowed through customs.
Một số thực phẩm không được phép mang qua hải quan.
Going through customs can take over an hour.
Qua hải quan có thể mất hơn một tiếng.
delay
/dɪˈleɪ/
đi-lây
sự chậm trễ
The flight delay caused her to miss her connection.
Sự chậm trễ của chuyến bay khiến cô ấy lỡ chuyến nối.
Bad weather caused a two-hour delay.
Thời tiết xấu gây ra sự chậm trễ hai tiếng.
He was informed of the delay via a text alert.
Anh ấy được thông báo về sự chậm trễ qua tin nhắn cảnh báo.
Train delays are common during winter months.
Chậm trễ tàu hỏa phổ biến trong những tháng mùa đông.
The delay meant they arrived after midnight.
Sự chậm trễ có nghĩa là họ đến sau nửa đêm.
departure
/dɪˈpɑːrtʃər/
đi-pa-chờ
sự khởi hành
Her departure was scheduled for 6 a.m.
Sự khởi hành của cô ấy dự kiến vào lúc 6 giờ sáng.
The departure lounge was crowded that morning.
Phòng chờ khởi hành rất đông người sáng hôm đó.
He checked the departure board for gate changes.
Anh ấy kiểm tra bảng thông tin để biết cổng thay đổi.
The departure was delayed by 90 minutes.
Sự khởi hành bị trễ 90 phút.
Passengers must be at the gate before departure.
Hành khách phải có mặt tại cổng trước khi khởi hành.
destination
/ˌdɛstɪˈneɪʃən/
đes-ti-nê-shần
điểm đến
Paris is her favourite holiday destination.
Paris là điểm đến yêu thích nhất của cô ấy.
They reached their destination after a long journey.
Họ đến điểm đến sau một hành trình dài.
He researched the destination before booking.
Anh ấy nghiên cứu điểm đến trước khi đặt vé.
The final destination of the train is London.
Điểm đến cuối cùng của tàu là London.
Tropical destinations are popular in winter.
Các điểm đến nhiệt đới phổ biến vào mùa đông.
escape
/ɪˈskeɪp/
i-xkê-p
trốn thoát, thoát khỏi
The prisoner escaped from jail.
Tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù.
She escaped the crowd quickly.
Cô ấy thoát khỏi đám đông nhanh chóng.
Reading is a way to escape reality.
Đọc sách là cách thoát khỏi thực tế.
No one can escape responsibility.
Không ai có thể thoát khỏi trách nhiệm.
They barely escaped the fire.
Họ suýt không thoát khỏi đám cháy.
farhampton
/ˈfɑːrhæmptən/
faa-hem-tờn
Farhampton (tên địa danh hư cấu)
They took the train to Farhampton for the weekend.
Họ đi tàu đến Farhampton vào cuối tuần.
She had always dreamed of getting married in Farhampton.
Cô ấy luôn mơ được kết hôn ở Farhampton.
The inn at Farhampton is known for its beautiful view.
Quán trọ ở Farhampton nổi tiếng với cảnh đẹp.
He proposed to her during their stay in Farhampton.
Anh ấy cầu hôn cô ấy trong chuyến ở lại Farhampton.
Farhampton became a meaningful place for their relationship.
Farhampton trở thành nơi đặc biệt có ý nghĩa trong tình cảm của họ.
flight
/flaɪt/
phlai-t
chuyến bay
Her flight to Tokyo departs at 10 p.m.
Chuyến bay của cô ấy đến Tokyo khởi hành lúc 10 giờ tối.
He slept for most of the long-haul flight.
Anh ấy ngủ phần lớn chuyến bay đường dài.
The flight was smooth with no turbulence.
Chuyến bay êm ái không có nhiễu động.
She checked her flight status before leaving home.
Cô ấy kiểm tra tình trạng chuyến bay trước khi rời nhà.
Budget flights have made travel more accessible.
Chuyến bay giá rẻ đã làm cho việc đi lại dễ tiếp cận hơn.
fly
/flaɪ/
phlai
bay
Birds fly south in winter.
Chim bay về phía nam vào mùa đông.
She flew to London for work.
Cô ấy đã bay đến London vì công việc.
Time flies when you're having fun.
Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.
He learned to fly a small plane.
Anh ấy đã học cách lái một chiếc máy bay nhỏ.
The kite flew high in the sky.
Cánh diều bay cao trên bầu trời.
francisco
/frænˈsɪskoʊ/
fren-xis-kô
San Francisco (tên địa danh)
She moved to San Francisco for a new job opportunity.
Cô ấy chuyển đến San Francisco để có cơ hội việc làm mới.
San Francisco is known for its famous Golden Gate Bridge.
San Francisco nổi tiếng với cây cầu Golden Gate.
They visited San Francisco during their summer vacation.
Họ thăm San Francisco trong kỳ nghỉ hè.
He works for a technology company in San Francisco.
Anh ấy làm việc cho một công ty công nghệ ở San Francisco.
The food scene in San Francisco is very diverse.
Ẩm thực ở San Francisco rất đa dạng.
guide
/ɡaɪd/
gai-đ
hướng dẫn viên
The guide led the group through ancient ruins.
Hướng dẫn viên dẫn nhóm qua những tàn tích cổ đại.
She hired a local guide who spoke English fluently.
Cô ấy thuê một hướng dẫn viên địa phương nói tiếng Anh thành thạo.
The tour guide explained the history of each site.
Hướng dẫn viên giải thích lịch sử của từng địa điểm.
He used a travel guide book to plan the trip.
Anh ấy dùng sách hướng dẫn du lịch để lên kế hoạch chuyến đi.
A good guide makes every tour more interesting.
Hướng dẫn viên tốt làm cho mọi chuyến tham quan thú vị hơn.
headed
/ˈhɛdɪd/
he-địd
đang hướng tới, đang đi về phía
They are headed to the beach for the long weekend.
Họ đang trên đường đến bãi biển cho kỳ nghỉ cuối tuần dài.
She headed straight to the pharmacy after work.
Cô ấy đi thẳng đến hiệu thuốc sau giờ làm.
The family headed north for the summer holiday.
Gia đình hướng về phía bắc cho kỳ nghỉ hè.
He headed home early because he was not feeling well.
Anh ấy về nhà sớm vì không cảm thấy khỏe.
The group headed to the nearest restaurant after the tour.
Nhóm đi đến nhà hàng gần nhất sau chuyến tham quan.
heritage site
/ˈhɛrɪtɪdʒ saɪt/
he-ri-tịch xai-t
di sản thế giới
Hoi An is a UNESCO World Heritage Site.
Hội An là Di sản thế giới UNESCO.
They visited three heritage sites in one day.
Họ thăm ba di sản thế giới trong một ngày.
Heritage sites must be protected from overdevelopment.
Di sản thế giới phải được bảo vệ khỏi sự phát triển quá mức.
She learned a lot by visiting the heritage site.
Cô ấy học được nhiều điều khi thăm di sản thế giới.
The heritage site attracted over one million visitors.
Di sản thế giới thu hút hơn một triệu du khách.
hike
/haɪk/
hai-k
đi bộ leo núi
They hiked to the summit and enjoyed the view.
Họ đi bộ leo núi lên đỉnh và thưởng thức cảnh quan.
She hikes in the mountains every weekend.
Cô ấy đi bộ leo núi mỗi cuối tuần.
The hike took six hours in total.
Cuộc đi bộ leo núi mất tổng cộng sáu tiếng.
He wore sturdy boots for the long hike.
Anh ấy mang giày chắc chắn cho chuyến đi bộ dài.
Hiking in national parks is a popular activity.
Đi bộ leo núi trong vườn quốc gia là hoạt động phổ biến.
holiday
/ˈhɒlɪdeɪ/
ho-li-đây
kỳ nghỉ
They went on a two-week holiday to Thailand.
Họ đi nghỉ hai tuần ở Thái Lan.
She spent her holiday exploring local markets.
Cô ấy dành kỳ nghỉ khám phá các chợ địa phương.
A beach holiday is perfect for relaxation.
Kỳ nghỉ bãi biển là lý tưởng để thư giãn.
He planned the holiday six months in advance.
Anh ấy lên kế hoạch kỳ nghỉ trước sáu tháng.
The children looked forward to the summer holiday.
Bọn trẻ mong chờ kỳ nghỉ hè.
hostel
/ˈhɒstəl/
hos-tồl
nhà trọ bình dân
She stayed in a cheap hostel to save money.
Cô ấy ở nhà trọ bình dân để tiết kiệm tiền.
The hostel had shared dorms and a communal kitchen.
Nhà trọ có phòng ngủ chung và bếp tập thể.
He met many fellow travelers at the hostel.
Anh ấy gặp nhiều bạn đồng hành tại nhà trọ.
Budget travelers often prefer a hostel to a hotel.
Khách du lịch tiết kiệm thường thích nhà trọ hơn khách sạn.
The hostel was clean and well located near the station.
Nhà trọ sạch sẽ và có vị trí tốt gần ga.
hotel
/hoʊˈtɛl/
hâu-tel
khách sạn
They stayed in a five-star hotel overlooking the sea.
Họ ở khách sạn năm sao nhìn ra biển.
She booked the hotel through a travel website.
Cô ấy đặt khách sạn qua trang web du lịch.
The hotel offered free shuttle service to the airport.
Khách sạn cung cấp xe đưa đón miễn phí đến sân bay.
He checked into the hotel after a long flight.
Anh ấy nhận phòng khách sạn sau chuyến bay dài.
The hotel had excellent reviews from previous guests.
Khách sạn có đánh giá xuất sắc từ khách trước đó.
island
/ˈaɪlənd/
ai-lần-d
hòn đảo
They took a ferry to reach the island.
Họ đi phà để đến hòn đảo.
The island is famous for its coral reefs.
Hòn đảo nổi tiếng với các rạn san hô.
Living on a small island can feel isolated.
Sống trên một hòn đảo nhỏ có thể cảm thấy cô lập.
The island's economy depends mainly on tourism.
Kinh tế của hòn đảo phụ thuộc chủ yếu vào du lịch.
She has always dreamed of visiting a tropical island.
Cô ấy luôn mơ ước được đến thăm một hòn đảo nhiệt đới.
italy
/ˈɪtəli/
i-tờ-li
nước Ý
She travelled to Italy during her summer holiday.
Cô ấy đi du lịch Ý trong kỳ nghỉ hè.
Italy is famous for its pasta, pizza, and art history.
Nước Ý nổi tiếng với pasta, pizza và lịch sử nghệ thuật.
He studied Italian before moving to Italy for work.
Anh ấy học tiếng Ý trước khi chuyển đến Ý làm việc.
My uncle brought back olive oil from Italy.
Chú tôi mang dầu ô liu về từ Ý.
Italy has many UNESCO World Heritage Sites to visit.
Ý có nhiều di sản thế giới UNESCO để tham quan.
journey
/ˈdʒɜːrni/
djơ-ni
hành trình
The journey from Hanoi to Ho Chi Minh takes two hours by plane.
Hành trình từ Hà Nội đến Hồ Chí Minh mất hai tiếng bằng máy bay.
She described her journey across the Sahara Desert.
Cô ấy kể về hành trình qua sa mạc Sahara.
The journey was long but filled with amazing sights.
Hành trình dài nhưng đầy cảnh đẹp tuyệt vời.
He started his journey at dawn to avoid traffic.
Anh ấy bắt đầu hành trình lúc bình minh để tránh tắc đường.
A train journey through the Alps is breathtaking.
Hành trình bằng tàu qua dãy Alps thật ngoạn mục.
landscape
/ˈlændskeɪp/
lan-đ-skêp
phong cảnh
The landscape changed from desert to forest.
Phong cảnh thay đổi từ sa mạc sang rừng.
She painted the local landscape on her holiday.
Cô ấy vẽ phong cảnh địa phương trong kỳ nghỉ.
The mountain landscape was stunning in autumn.
Phong cảnh núi non tuyệt đẹp vào mùa thu.
He photographed the rural landscape from the train.
Anh ấy chụp ảnh phong cảnh nông thôn từ trên tàu.
Iceland's landscape includes volcanoes and glaciers.
Phong cảnh Iceland bao gồm núi lửa và sông băng.
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
la-gịch
hành lý
She packed her luggage the night before the flight.
Cô ấy đóng gói hành lý đêm trước chuyến bay.
His luggage was overweight at the check-in counter.
Hành lý của anh ấy bị quá cân tại quầy làm thủ tục.
Carry-on luggage must fit in the overhead bin.
Hành lý xách tay phải vừa trong khoang đầu.
The porter helped her carry the heavy luggage.
Nhân viên bốc vác giúp cô ấy mang hành lý nặng.
Always label your luggage with your contact details.
Luôn ghi thông tin liên lạc lên hành lý của bạn.
map
/mæp/
mép
bản đồ
The IELTS writing task may include a map.
Phần viết IELTS có thể bao gồm một bản đồ.
She studied the map to understand the location.
Cô ấy nghiên cứu bản đồ để hiểu vị trí.
The map shows the changes to a town over 20 years.
Bản đồ cho thấy sự thay đổi của một thị trấn qua 20 năm.
Use a map to describe geographical features.
Dùng bản đồ để mô tả các đặc điểm địa lý.
He referred to the map while giving directions.
Anh ấy tham khảo bản đồ khi chỉ đường.
overseas
/ˌoʊvərˈsiːz/
âu-vờ-xiiz
nước ngoài, hải ngoại
She studied overseas for two years.
Cô ấy đã học ở nước ngoài hai năm.
He works for an overseas company.
Anh ấy làm việc cho một công ty nước ngoài.
Overseas travel is now more affordable.
Du lịch hải ngoại hiện nay đã tiết kiệm hơn.
The package was shipped from an overseas supplier.
Gói hàng được vận chuyển từ nhà cung cấp nước ngoài.
Many Vietnamese students study overseas.
Nhiều sinh viên Việt Nam học tập ở nước ngoài.
packing
/ˈpækɪŋ/
pek-king
đang đóng gói, đang xếp hành lý
She started packing her suitcase two days before the trip.
Cô ấy bắt đầu đóng gói vali hai ngày trước chuyến đi.
He was packing books into boxes when the moving truck arrived.
Anh ấy đang đóng gói sách vào thùng khi xe tải chuyển đến.
Packing light makes travelling through airports much easier.
Đóng gói nhẹ giúp việc đi qua sân bay dễ dàng hơn nhiều.
She forgot to pack her charger and had to buy a new one.
Cô ấy quên đóng gói sạc và phải mua cái mới.
The whole family helped with packing before the big move.
Cả gia đình cùng nhau đóng gói trước khi chuyển nhà lớn.
passport
/ˈpæspɔːrt/
pas-po-t
hộ chiếu
She renewed her passport before the trip abroad.
Cô ấy gia hạn hộ chiếu trước chuyến đi nước ngoài.
Always keep your passport in a safe place when traveling.
Luôn giữ hộ chiếu ở nơi an toàn khi đi du lịch.
His passport was checked at the border crossing.
Hộ chiếu của anh ấy được kiểm tra tại cửa khẩu biên giới.
A valid passport is required to enter most countries.
Hộ chiếu hợp lệ cần thiết để vào hầu hết các quốc gia.
She lost her passport and had to visit the embassy.
Cô ấy mất hộ chiếu và phải đến đại sứ quán.
resort
/rɪˈzɔːrt/
ri-zo-t
khu nghỉ dưỡng
They spent a week at a luxury beach resort.
Họ dành một tuần tại khu nghỉ dưỡng biển sang trọng.
The ski resort was fully booked over Christmas.
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết đã đặt kín trong dịp Giáng sinh.
She relaxed by the pool at the resort every day.
Cô ấy thư giãn bên hồ bơi tại khu nghỉ dưỡng mỗi ngày.
The resort offered a wide range of activities.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động đa dạng.
He chose the resort for its stunning coastal views.
Anh ấy chọn khu nghỉ dưỡng vì tầm nhìn ven biển tuyệt đẹp.
rome
/roʊm/
rôm
thành phố Rome (Ý)
They spent five days exploring Rome during their European holiday.
Họ dành năm ngày để khám phá Rome trong kỳ nghỉ châu Âu.
Rome is famous for its ancient history and beautiful architecture.
Rome nổi tiếng với lịch sử cổ đại và kiến trúc đẹp đẽ.
As the saying goes, all roads lead to Rome.
Như câu nói đi, mọi con đường đều dẫn đến Rome.
She tossed a coin into the Trevi Fountain when she visited Rome.
Cô ấy ném một đồng xu vào Đài phun nước Trevi khi thăm Rome.
Rome was not built in a day — great things take time and effort.
Rome không được xây dựng trong một ngày — những điều vĩ đại cần thời gian và nỗ lực.
scenery
/ˈsiːnəri/
si-nờ-ri
cảnh quan thiên nhiên
The scenery along the train route was breathtaking.
Cảnh quan thiên nhiên dọc tuyến tàu hỏa thật ngoạn mục.
She stopped to admire the mountain scenery.
Cô ấy dừng lại ngắm cảnh quan thiên nhiên núi non.
Norway is famous for its stunning fjord scenery.
Na Uy nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên vịnh hẹp tuyệt đẹp.
He found the desert scenery surprisingly beautiful.
Anh ấy thấy cảnh quan thiên nhiên sa mạc đẹp một cách bất ngờ.
Autumn scenery is at its best in October.
Cảnh quan thiên nhiên mùa thu đẹp nhất vào tháng Mười.