28 từ • 0 đã học(0%)
Hiển thị 1–28 / 28 từ
climate
/ˈklaɪmɪt/
clai-mít
khí hậu
Vietnam has a tropical climate.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.
Climate change is a global problem.
Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.
The climate here is warm and humid.
Khí hậu ở đây nóng ẩm.
Many species adapt to their local climate.
Nhiều loài thích nghi với khí hậu địa phương.
A mild climate attracts many tourists.
Khí hậu ôn hòa thu hút nhiều khách du lịch.
cold
/koʊld/
kôld
lạnh
It was so cold last night that the water pipes froze.
Đêm qua lạnh đến mức các ống nước bị đóng băng.
She caught a cold after walking in the rain without a jacket.
Cô ấy bị cảm lạnh sau khi đi mưa không mặc áo khoác.
He gave her a cold look when she interrupted his speech.
Anh ấy nhìn cô ấy lạnh lùng khi cô ấy ngắt lời anh.
Please serve the drinks cold for the guests.
Hãy phục vụ đồ uống lạnh cho khách.
The cold weather in winter makes commuting more difficult.
Thời tiết lạnh vào mùa đông khiến việc đi lại khó khăn hơn.
damp
/dæmp/
damp
ẩm ướt
The walls of the old house felt damp and cold.
Các bức tường của ngôi nhà cũ có cảm giác ẩm ướt và lạnh lẽo.
She hung the damp clothes outside to dry in the sun.
Cô ấy phơi quần áo ẩm ra ngoài để sấy khô trong nắng.
The basement was damp after the heavy rain.
Tầng hầm bị ẩm sau trận mưa lớn.
His hair was still damp when he arrived at the meeting.
Tóc anh ấy vẫn còn ẩm khi đến cuộc họp.
The damp weather in spring often causes mold on wooden furniture.
Thời tiết ẩm ướt vào mùa xuân thường gây mốc trên đồ nội thất bằng gỗ.
dawn
/dɔːn/
don
bình minh
He wakes up at dawn to go jogging.
Anh ấy thức dậy lúc bình minh để đi chạy bộ.
The sky turns pink and orange at dawn.
Bầu trời chuyển sang màu hồng và cam lúc bình minh.
She heard birds singing at dawn.
Cô ấy nghe tiếng chim hót lúc bình minh.
They left the house before dawn.
Họ rời khỏi nhà trước lúc bình minh.
Dawn comes earlier in summer than in winter.
Bình minh đến sớm hơn vào mùa hè so với mùa đông.
flood
/flʌd/
phláđ
lũ lụt
The flood damaged hundreds of homes.
Lũ lụt làm hỏng hàng trăm ngôi nhà.
Heavy rain caused a flood in the valley.
Mưa lớn gây lũ lụt ở thung lũng.
Residents evacuated before the flood arrived.
Cư dân sơ tán trước khi lũ đến.
The flood destroyed the bridge completely.
Lũ lụt phá hủy hoàn toàn cây cầu.
Flood warnings were issued last night.
Cảnh báo lũ lụt đã được phát đêm qua.
forecast
/ˈfɔːrkæst/
pho-ca-s-t
dự báo thời tiết
The weather forecast predicts heavy rain.
Dự báo thời tiết dự đoán mưa lớn.
Check the forecast before you travel.
Kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi.
The forecast was wrong; it stayed sunny.
Dự báo sai; trời vẫn nắng.
A five-day forecast is shown on TV.
Dự báo năm ngày được hiển thị trên TV.
The forecast shows storms on Tuesday.
Dự báo cho thấy bão vào thứ Ba.
fresh
/frɛʃ/
phresh
tươi, mới mẻ
I prefer fresh vegetables from the market.
Tôi thích rau tươi từ chợ.
The morning air feels fresh and clean.
Không khí buổi sáng tươi mát và trong lành.
She started a fresh page in her notebook.
Cô ấy bắt đầu một trang mới trong vở ghi chép.
Fresh ideas help solve old problems.
Ý tưởng mới mẻ giúp giải quyết các vấn đề cũ.
Do you want a fresh cup of tea?
Bạn có muốn một tách trà mới không?
frost
/frɒst/
phrost
sương giá
Frost covered the grass in the morning.
Sương giá phủ cỏ vào buổi sáng.
The frost killed the young plants overnight.
Sương giá đã giết chết những cây non qua đêm.
Frost forms when temperatures drop below 0°C.
Sương giá hình thành khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.
She scraped frost off her car windscreen.
Cô ấy cạo sương giá khỏi kính chắn gió xe.
A late frost can damage spring flowers.
Sương giá muộn có thể làm hỏng hoa xuân.
heatwave
/ˈhiːtweɪv/
hít-uêv
đợt nắng nóng
The heatwave caused health problems citywide.
Đợt nắng nóng gây vấn đề sức khỏe trên toàn thành phố.
People stayed indoors during the heatwave.
Mọi người ở trong nhà trong đợt nắng nóng.
The heatwave broke all temperature records.
Đợt nắng nóng phá vỡ mọi kỷ lục nhiệt độ.
Drink plenty of water during a heatwave.
Uống nhiều nước trong đợt nắng nóng.
A heatwave hit Europe last summer.
Một đợt nắng nóng ập vào châu Âu mùa hè năm ngoái.
hot
/hɒt/
hot
nóng
The weather is very hot in summer.
Thời tiết rất nóng vào mùa hè.
Be careful, the soup is hot.
Cẩn thận, canh đang nóng đấy.
She drank a hot cup of coffee.
Cô ấy uống một tách cà phê nóng.
The topic of AI is very hot right now.
Chủ đề AI đang rất nóng bỏng hiện nay.
He felt hot after running in the sun.
Anh ấy cảm thấy nóng sau khi chạy dưới nắng.
hotter
/ˈhɒtər/
hot-tờ
nóng hơn, hấp dẫn hơn
This summer has been much hotter than last year.
Mùa hè này nóng hơn nhiều so với năm ngoái.
The soup will be hotter if you heat it for another two minutes.
Súp sẽ nóng hơn nếu bạn hâm thêm hai phút nữa.
She likes her tea hotter than most people prefer.
Cô ấy thích trà nóng hơn so với hầu hết mọi người.
The climate in the south is generally hotter and more humid.
Khí hậu ở miền nam thường nóng hơn và ẩm ướt hơn.
The debate got hotter as both sides presented their arguments.
Cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn khi cả hai phía đưa ra lập luận.
hurricane
/ˈhʌrɪkeɪn/
há-ri-kên
bão nhiệt đới
The hurricane destroyed the coastal town.
Cơn bão nhiệt đới phá hủy thị trấn ven biển.
A hurricane warning was issued yesterday.
Cảnh báo bão nhiệt đới được ban hành hôm qua.
Residents fled before the hurricane arrived.
Cư dân đã bỏ chạy trước khi bão nhiệt đới đến.
The hurricane brought 200 km/h winds.
Cơn bão nhiệt đới mang gió 200 km/h.
Recovery after the hurricane took many years.
Phục hồi sau cơn bão nhiệt đới mất nhiều năm.
lightning
/ˈlaɪtnɪŋ/
lai-t-ninh
sét / tia sét
Lightning struck the tall tree in the yard.
Sét đánh vào cây cao trong sân.
Never stand under a tree during lightning.
Đừng bao giờ đứng dưới cây khi có sét.
The lightning lit up the dark sky.
Tia sét thắp sáng bầu trời tối.
Lightning rods protect buildings from strikes.
Cột thu lôi bảo vệ các tòa nhà khỏi bị sét đánh.
They counted seconds between lightning and thunder.
Họ đếm giây giữa tia sét và tiếng sấm.
mild
/maɪld/
mai-l-đ
nhẹ nhàng, ôn hòa
The weather was mild throughout spring.
Thời tiết ôn hòa suốt mùa xuân.
He had a mild headache after work.
Anh ấy bị đau đầu nhẹ sau khi làm việc.
She has a mild personality.
Cô ấy có tính cách nhẹ nhàng.
The doctor said the infection was mild.
Bác sĩ nói rằng nhiễm trùng chỉ nhẹ.
They prefer a mild climate for retirement.
Họ thích khí hậu ôn hòa để về hưu.
rain
/reɪn/
rây-n
mưa; trời mưa
The rain started just as they arrived at the market.
Mưa bắt đầu đúng lúc họ đến chợ.
She always carries an umbrella in case of rain.
Cô ấy luôn mang theo ô phòng khi trời mưa.
The garden looks greener after a day of steady rain.
Khu vườn trông xanh hơn sau một ngày mưa liên tục.
Heavy rain flooded the streets near the school this morning.
Mưa lớn làm ngập đường gần trường sáng nay.
The children jumped in puddles after the rain stopped.
Các em nhỏ nhảy vào vũng nước sau khi mưa tạnh.
spring
/sprɪŋ/
xpring
mùa xuân; lò xo; nhảy vọt
Flowers begin to bloom across the countryside every spring.
Hoa bắt đầu nở khắp vùng nông thôn mỗi mùa xuân.
She cleaned her whole apartment thoroughly during the spring holidays.
Cô ấy dọn dẹp sạch sẽ toàn bộ căn hộ trong kỳ nghỉ xuân.
The spring water from the mountain was clear and refreshing.
Nước suối từ núi trong vắt và mát lạnh.
He loves spring because the weather is mild and everything looks fresh.
Anh ấy yêu mùa xuân vì thời tiết dễ chịu và mọi thứ trông tươi mới.
The spring in the old sofa had broken, making it uncomfortable to sit on.
Lò xo trong chiếc sofa cũ đã hỏng, khiến ngồi lên rất bất tiện.
storm
/stɔːrm/
xto-m
cơn bão, bão tố
A powerful storm knocked down several trees in the neighbourhood.
Một cơn bão mạnh đã quật ngã nhiều cây trong khu phố.
They stayed indoors and played board games during the storm.
Họ ở trong nhà và chơi cờ tỉ phú trong suốt cơn bão.
The storm passed quickly and the sun came out again.
Cơn bão qua nhanh và mặt trời lại ló ra.
She prepared extra food and water before the storm arrived.
Cô ấy chuẩn bị thêm thức ăn và nước trước khi bão đến.
The fishermen returned to shore before the storm grew stronger.
Những ngư dân trở về bờ trước khi bão mạnh thêm.
summer
/ˈsʌmər/
săm-mờ
mùa hè
She took an English course during the summer.
Cô ấy học một khóa tiếng Anh trong mùa hè.
Summer in this region is very hot and humid.
Mùa hè ở vùng này rất nóng và ẩm ướt.
Many students find part-time jobs in summer.
Nhiều học sinh tìm việc làm thêm vào mùa hè.
The summer festival attracts thousands of visitors.
Lễ hội mùa hè thu hút hàng nghìn du khách.
He saved money all summer to buy a laptop.
Anh ấy tiết kiệm tiền suốt mùa hè để mua máy tính xách tay.
sun
/sʌn/
xăn
mặt trời
The sun rose early and lit up the entire hillside in gold.
Mặt trời mọc sớm và chiếu sáng cả sườn đồi bằng ánh vàng.
She sat by the window to enjoy the warm afternoon sun.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ để tận hưởng ánh nắng chiều ấm áp.
He always puts on sunscreen before going out in the sun.
Anh ấy luôn thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài trời nắng.
The plants need several hours of sun each day to grow well.
Cây cần vài tiếng nắng mỗi ngày để phát triển tốt.
The children played in the garden until the sun set behind the trees.
Trẻ em chơi trong vườn cho đến khi mặt trời lặn sau những hàng cây.
temperature
/ˈtempərətʃər/
tem-pờ-rờ-chờ
nhiệt độ
The temperature dropped to 5°C last night.
Nhiệt độ xuống 5°C đêm qua.
High temperatures are expected this week.
Nhiệt độ cao được dự báo trong tuần này.
The temperature in the desert reaches 45°C.
Nhiệt độ ở sa mạc đạt 45°C.
Check the temperature before going outside.
Kiểm tra nhiệt độ trước khi ra ngoài.
Temperature changes affect plant growth.
Thay đổi nhiệt độ ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.
tornado
/tɔːrˈneɪdoʊ/
to-nây-đô
lốc xoáy
The tornado destroyed the entire street.
Lốc xoáy phá hủy toàn bộ con phố.
A tornado warning was issued by authorities.
Cảnh báo lốc xoáy được ban hành bởi chính quyền.
The tornado lifted cars off the ground.
Lốc xoáy nhấc xe ô tô lên khỏi mặt đất.
They hid in the basement during the tornado.
Họ trốn dưới tầng hầm trong cơn lốc xoáy.
Tornadoes are most common in the USA.
Lốc xoáy phổ biến nhất ở Mỹ.
tropical
/ˈtrɒpɪkəl/
tro-pi-cờl
nhiệt đới
Vietnam has a tropical climate in the south.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ở miền Nam.
Tropical storms can be very destructive.
Bão nhiệt đới có thể rất tàn phá.
The tropical heat was intense in July.
Cái nóng nhiệt đới rất khắc nghiệt vào tháng Bảy.
Tropical rainforests have high biodiversity.
Rừng nhiệt đới có đa dạng sinh học cao.
She loves tropical beaches and warm weather.
Cô ấy thích những bãi biển nhiệt đới và thời tiết ấm áp.
typhoon
/taɪˈfuːn/
tai-phun
bão (ở vùng Tây Thái Bình Dương)
The typhoon caused severe flooding in the region.
Cơn bão gây ngập lụt nghiêm trọng ở khu vực.
A typhoon is common in the western Pacific.
Bão là phổ biến ở Tây Thái Bình Dương.
The typhoon brought winds of 150 km/h.
Cơn bão mang gió 150 km/h.
Residents prepared before the typhoon arrived.
Cư dân chuẩn bị trước khi bão đến.
The typhoon season runs from June to October.
Mùa bão kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Mười.
umbrella
/ʌmˈbrɛlə/
ắm-bre-lờ
ô / dù
She always carries an umbrella in her bag.
Cô ấy luôn mang một chiếc ô trong túi.
He forgot his umbrella and got wet in the rain.
Anh ấy quên ô và bị ướt trong mưa.
She bought a colourful umbrella at the market.
Cô ấy mua một chiếc ô đầy màu sắc ở chợ.
Put your umbrella in the stand by the door.
Để ô của bạn vào giá đựng gần cửa.
He opened his umbrella as soon as it started raining.
Anh ấy mở ô ngay khi trời bắt đầu mưa.
warm
/wɔːrm/
uoo-m
ấm áp
The soup was warm and comforting on a cold evening.
Bát súp ấm áp và dễ chịu vào một buổi tối lạnh.
She gave him a warm smile when he entered the room.
Cô ấy mỉm cười ấm áp khi anh ấy bước vào phòng.
The climate is warm and humid in summer.
Khí hậu ấm áp và ẩm ướt vào mùa hè.
They received a warm welcome from the local community.
Họ nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ cộng đồng địa phương.
Put on a warm jacket before going outside in winter.
Hãy mặc áo khoác ấm trước khi ra ngoài vào mùa đông.
weather
/ˈwɛðər/
ue-thờ
thời tiết
The weather forecast says it will rain this afternoon, so bring an umbrella.
Dự báo thời tiết nói rằng chiều nay sẽ mưa, vì vậy hãy mang ô.
She prefers cold weather to hot and humid summers.
Cô ấy thích thời tiết lạnh hơn là mùa hè nóng và ẩm.
The bad weather forced them to cancel the outdoor sports event.
Thời tiết xấu buộc họ phải hủy sự kiện thể thao ngoài trời.
He always checks the weather before planning a long bike ride.
Anh ấy luôn kiểm tra thời tiết trước khi lên kế hoạch đi xe đạp đường dài.
The team managed to weather the financial difficulties and stay open.
Nhóm đã vượt qua được khó khăn tài chính và tiếp tục hoạt động.
wet
/wɛt/
uet
ướt
His clothes were wet after walking in the rain.
Quần áo của anh ấy ướt sau khi đi trong mưa.
The floor is wet so please be careful.
Sàn nhà đang ướt vì vậy hãy cẩn thận.
The wet season brings heavy rainfall to the region.
Mùa mưa mang lại lượng mưa lớn cho khu vực.
She dried her wet hair with a towel.
Cô ấy lau khô tóc ướt bằng khăn.
The paint is still wet so do not touch the wall.
Sơn vẫn còn ướt vì vậy đừng chạm vào tường.
winter
/ˈwɪntər/
uin-tờ
mùa đông
She wore a thick coat and scarf all through the cold winter.
Cô ấy mặc áo khoác dày và quàng khăn suốt mùa đông lạnh giá.
He made hot soup every evening to warm up during winter.
Anh ấy nấu súp nóng mỗi tối để sưởi ấm trong mùa đông.
The children were excited to see snow for the first time in winter.
Các em nhỏ hào hứng khi lần đầu tiên được nhìn thấy tuyết vào mùa đông.
Winter mornings are short and dark in many northern countries.
Buổi sáng mùa đông ngắn và tối ở nhiều quốc gia phía bắc.
She planted winter vegetables in the garden in late autumn.
Cô ấy trồng rau mùa đông trong vườn vào cuối mùa thu.
Hiển thị 1–28 / 28 từ