176 từ • 0 đã học(0%)
accountant
/əˈkaʊntənt/
ơ-kau-n-tần-t
kế toán
The accountant prepared the company's tax return.
Kế toán đã chuẩn bị tờ khai thuế của công ty.
She hired an accountant to manage her finances.
Cô ấy thuê một kế toán để quản lý tài chính của mình.
The accountant found an error in the budget.
Kế toán đã phát hiện ra một sai sót trong ngân sách.
A qualified accountant can save you money on taxes.
Một kế toán có chuyên môn có thể giúp bạn tiết kiệm tiền thuế.
The firm employs five accountants in its finance team.
Công ty có năm kế toán trong đội tài chính.
achieve
/əˈtʃiːv/
ơ-chiv
đạt được
She worked hard to achieve high grades.
Cô ấy đã cố gắng để đạt được điểm cao.
He achieved his goal of entering university.
Anh ấy đã đạt được mục tiêu vào đại học.
Students can achieve more with good support.
Học sinh có thể đạt được nhiều hơn khi có sự hỗ trợ tốt.
You need to study daily to achieve success.
Bạn cần học mỗi ngày để đạt được thành công.
Did she achieve her target score on the test?
Cô ấy có đạt được điểm mục tiêu trong bài kiểm tra không?
achievement
/əˈtʃiːvmənt/
ơ-chiv-mần-t
thành tích
Passing IELTS is a great achievement.
Vượt qua IELTS là một thành tích tuyệt vời.
Her academic achievements are impressive.
Thành tích học thuật của cô ấy rất ấn tượng.
The school celebrated student achievements.
Trường đã tôn vinh thành tích của học sinh.
Graduating early was his biggest achievement.
Tốt nghiệp sớm là thành tích lớn nhất của anh ấy.
Teachers recognize every student's achievement.
Giáo viên ghi nhận thành tích của mỗi học sinh.
active
/ˈæk.tɪv/
ék-tiv
chủ động
Use the active voice to sound direct.
Dùng thể chủ động để nghe trực tiếp hơn.
The active form puts the subject first.
Thể chủ động đặt chủ ngữ lên trước.
She wrote the active sentence correctly.
Cô ấy viết câu chủ động đúng.
Active sentences are clearer than passive ones.
Câu chủ động rõ ràng hơn câu bị động.
In the active voice, the agent acts.
Trong thể chủ động, tác nhân thực hiện hành động.
assignment
/əˈsaɪnmənt/
ơ-xai-n-mần-t
bài tập về nhà
I have a history assignment due tomorrow.
Tôi có bài tập lịch sử nộp vào ngày mai.
She finished her assignment before dinner.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
The assignment counts for 30% of the grade.
Bài tập chiếm 30% điểm tổng.
He forgot to submit his assignment on time.
Anh ấy quên nộp bài tập đúng hạn.
The group assignment requires teamwork.
Bài tập nhóm yêu cầu làm việc đồng đội.
assistant
/əˈsɪstənt/
ờ-xis-tờnt
trợ lý, người phụ tá
She was hired as a teaching assistant at the local school.
Cô ấy được tuyển làm trợ giảng tại trường địa phương.
The manager asked her assistant to book the meeting room.
Quản lý yêu cầu trợ lý đặt phòng họp.
He worked as a pharmacy assistant while studying at university.
Anh ấy làm trợ lý hiệu thuốc trong khi học đại học.
The dental assistant prepared the tools before the patient arrived.
Trợ lý nha khoa chuẩn bị dụng cụ trước khi bệnh nhân đến.
A good assistant helps the team work more efficiently.
Một trợ lý giỏi giúp cả nhóm làm việc hiệu quả hơn.
attempt
/əˈtɛmpt/
ờ-têm-t
cố gắng
She attempted the exam twice.
Cô ấy đã cố gắng thi hai lần.
He made an attempt to fix it.
Anh ấy đã cố gắng sửa nó.
They attempted to climb the mountain.
Họ đã cố gắng leo núi.
The first attempt failed.
Lần cố gắng đầu tiên đã thất bại.
Never stop attempting your goals.
Đừng bao giờ ngừng cố gắng đạt mục tiêu.
attend
/əˈtɛnd/
ơ-ten-đ
tham dự
Students must attend all lectures.
Học sinh phải tham dự tất cả các buổi giảng.
She attended a study workshop on Saturday.
Cô ấy đã tham dự một buổi học vào thứ Bảy.
He did not attend class yesterday.
Anh ấy đã không tham dự lớp ngày hôm qua.
All students are required to attend graduation.
Tất cả sinh viên được yêu cầu tham dự lễ tốt nghiệp.
Do you attend extra classes after school?
Bạn có tham dự các lớp học thêm sau giờ học không?
bachelor
/ˈbætʃələr/
bă-chờ-lờ
người độc thân; cử nhân
He finished his bachelor's degree in business in three years.
Anh ấy hoàn thành bằng cử nhân kinh doanh trong ba năm.
She applied for a bachelor's programme at the local university.
Cô ấy đăng ký chương trình cử nhân tại trường đại học địa phương.
A bachelor can enjoy more free time without family duties.
Người độc thân có thể tận hưởng nhiều thời gian tự do hơn mà không có nghĩa vụ gia đình.
He lived as a bachelor in a small flat near the university.
Anh ấy sống độc thân trong một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
The scholarship is available for bachelor students in their second year.
Học bổng được trao cho sinh viên cử nhân ở năm thứ hai.
bonus
/ˈboʊnəs/
bâu-nầs
tiền thưởng
She received a generous bonus at year end.
Cô ấy nhận được tiền thưởng hậu hĩnh cuối năm.
The bonus depends on individual performance.
Tiền thưởng phụ thuộc vào hiệu suất cá nhân.
He used his bonus to pay off a debt.
Anh ấy dùng tiền thưởng để trả nợ.
All staff got a bonus for exceeding the target.
Toàn bộ nhân viên nhận tiền thưởng vì vượt chỉ tiêu.
The bonus was announced at the staff meeting.
Tiền thưởng được thông báo tại cuộc họp nhân viên.
boss
/bɔːs/
bo-s
sếp, người chủ
Her boss gave her positive feedback after the presentation.
Sếp của cô ấy đưa ra phản hồi tích cực sau buổi thuyết trình.
He arrived early to make a good impression on his new boss.
Anh đến sớm để tạo ấn tượng tốt với sếp mới.
The boss called a team meeting to discuss next month's targets.
Sếp tổ chức họp nhóm để thảo luận mục tiêu tháng sau.
She finally worked up the courage to ask her boss for a pay rise.
Cuối cùng cô ấy can đảm đề nghị sếp tăng lương.
My boss always reminds us to double-check our work before submitting.
Sếp tôi luôn nhắc nhở chúng tôi kiểm tra lại trước khi nộp bài.
business
/ˈbɪznɪs/
biz-nis
kinh doanh, công việc
She started her own business at the age of twenty-five.
Cô ấy bắt đầu kinh doanh riêng lúc hai mươi lăm tuổi.
A good business plan is essential for success.
Một kế hoạch kinh doanh tốt là cần thiết để thành công.
The new policy will affect small businesses the most.
Chính sách mới sẽ ảnh hưởng nhiều nhất đến các doanh nghiệp nhỏ.
He studied business administration at university.
Anh ấy học quản trị kinh doanh tại trường đại học.
Mind your own business — do not interfere with others.
Hãy lo việc của mình — đừng can thiệp vào việc của người khác.
campus
/ˈkæmpəs/
cam-pầs
khuôn viên trường
The university campus is very large.
Khuôn viên trường đại học rất rộng lớn.
She lives on campus during the school year.
Cô ấy sống trong khuôn viên trường trong năm học.
There is a café on the campus.
Có một quán cà phê trong khuôn viên trường.
He walked across campus to reach the library.
Anh ấy đi bộ qua khuôn viên trường để đến thư viện.
The campus has modern sports facilities.
Khuôn viên trường có cơ sở thể thao hiện đại.
captain
/ˈkæptɪn/
kap-tin
thuyền trưởng; đội trưởng
The captain of the football team gave a speech before the match.
Đội trưởng đội bóng đá phát biểu trước trận đấu.
The ship's captain navigated carefully through the fog.
Thuyền trưởng của con tàu lái cẩn thận qua màn sương mù.
She was chosen as captain of the school debate team.
Cô ấy được chọn làm đội trưởng đội tranh luận của trường.
The captain reminded the crew to wear life jackets at all times.
Thuyền trưởng nhắc nhở thủy thủ đoàn luôn mặc áo phao.
Being a team captain requires strong leadership skills.
Làm đội trưởng đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
career
/kəˈrɪr/
kờ-ri-ờ
sự nghiệp
She built a successful career in finance.
Cô ấy xây dựng sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.
He changed career after ten years in teaching.
Anh ấy chuyển nghề sau mười năm dạy học.
A good education can open many career paths.
Học vấn tốt có thể mở ra nhiều con đường sự nghiệp.
Career development requires continuous learning.
Phát triển sự nghiệp đòi hỏi học tập liên tục.
She plans to advance her career abroad.
Cô ấy định phát triển sự nghiệp ở nước ngoài.
class
/klæs/
klas
lớp học
Our class starts at eight in the morning.
Lớp học của chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ sáng.
She enjoys her English class the most.
Cô ấy thích lớp học tiếng Anh nhất.
The class has twenty-five students.
Lớp học có hai mươi lăm học sinh.
He was late for class this morning.
Anh ấy đã đến trễ lớp học sáng nay.
The teacher divided the class into groups.
Giáo viên đã chia lớp thành các nhóm.
classroom
/ˈklæsruːm/
cla-s-rum
phòng học
The classroom has a new interactive board.
Phòng học có bảng tương tác mới.
Students should keep the classroom clean.
Học sinh nên giữ phòng học sạch sẽ.
She decorated her classroom with student artwork.
Cô ấy trang trí phòng học bằng tranh vẽ của học sinh.
The classroom was quiet during the exam.
Phòng học yên tĩnh trong suốt kỳ thi.
Every classroom has a whiteboard and desks.
Mỗi phòng học có bảng trắng và bàn học.
client
/ˈklaɪənt/
clai-ần-t
khách hàng
The firm meets its clients every Monday.
Công ty gặp gỡ khách hàng mỗi thứ Hai.
She maintained a strong relationship with her clients.
Cô ấy duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng.
The client requested changes to the proposal.
Khách hàng yêu cầu thay đổi đề xuất.
New clients were attracted by the discount offer.
Khách hàng mới bị thu hút bởi ưu đãi giảm giá.
Listening to clients helps improve service quality.
Lắng nghe khách hàng giúp cải thiện chất lượng dịch vụ.
colleague
/ˈkɒliːɡ/
co-lig
đồng nghiệp
She asked her colleague for advice on the report.
Cô ấy hỏi đồng nghiệp về lời khuyên cho báo cáo.
His colleagues threw a party when he was promoted.
Đồng nghiệp tổ chức tiệc khi anh ấy được thăng chức.
Working with friendly colleagues boosts morale.
Làm việc với đồng nghiệp thân thiện nâng cao tinh thần.
A colleague covered her work while she was on leave.
Một đồng nghiệp đảm nhận công việc khi cô ấy nghỉ phép.
He and his colleague co-authored the research paper.
Anh ấy và đồng nghiệp cùng viết bài nghiên cứu.
college
/ˈkɒlɪdʒ/
ko-lij
trường cao đẳng
She plans to study nursing at college.
Cô ấy dự định học điều dưỡng tại trường cao đẳng.
He got a scholarship to attend college.
Anh ấy nhận được học bổng để theo học trường cao đẳng.
College life is very different from high school.
Cuộc sống ở cao đẳng rất khác so với trung học.
The college offers many vocational programs.
Trường cao đẳng cung cấp nhiều chương trình dạy nghề.
She graduated from college last year.
Cô ấy đã tốt nghiệp trường cao đẳng năm ngoái.
company
/ˈkʌmpəni/
căm-pờ-nii
công ty; sự đồng hành
She joined a small technology company right after finishing university.
Cô ấy gia nhập một công ty công nghệ nhỏ ngay sau khi tốt nghiệp đại học.
He enjoys cooking for others because he loves having company at the table.
Anh ấy thích nấu ăn cho mọi người vì anh yêu thích có bạn bè bên bàn ăn.
The company announced plans to hire fifty new staff next quarter.
Công ty thông báo kế hoạch tuyển dụng năm mươi nhân viên mới vào quý tới.
She kept her elderly grandmother company every evening after work.
Cô ấy ở cạnh bà nội cao tuổi mỗi buổi tối sau giờ làm.
Good company can make even a simple meal feel like a celebration.
Có bạn bè vui vẻ bên cạnh có thể làm cho ngay cả bữa ăn đơn giản trở thành dịp ăn mừng.
concentrate
/ˈkɒnsəntreɪt/
con-sần-trây-t
tập trung
It is hard to concentrate in a noisy room.
Rất khó tập trung trong phòng ồn ào.
She concentrated on her revision for hours.
Cô ấy đã tập trung ôn tập trong nhiều giờ.
Turn off your phone so you can concentrate.
Tắt điện thoại để bạn có thể tập trung.
He finds it easier to concentrate in the library.
Anh ấy thấy dễ tập trung hơn ở thư viện.
You need to concentrate to pass this exam.
Bạn cần tập trung để vượt qua kỳ thi này.
conference
/ˈkɒnfərəns/
con-phờ-rần-s
hội nghị
She attended an international business conference.
Cô ấy tham dự hội nghị kinh doanh quốc tế.
The annual conference brings together industry leaders.
Hội nghị thường niên quy tụ các lãnh đạo ngành.
He presented his findings at the conference.
Anh ấy trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị.
Online conferences have become more common.
Hội nghị trực tuyến đã trở nên phổ biến hơn.
The conference will be held in Singapore next year.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Singapore năm tới.
contract
/ˈkɒntrækt/
con-trakt
hợp đồng
She signed a one-year employment contract.
Cô ấy ký hợp đồng lao động một năm.
The contract outlines salary and working hours.
Hợp đồng nêu rõ lương và giờ làm việc.
He read the contract carefully before signing.
Anh ấy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
Breaking a contract can lead to legal problems.
Vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến vấn đề pháp lý.
The contract was renewed for another two years.
Hợp đồng được gia hạn thêm hai năm.
course
/kɔːrs/
kors
khóa học
She enrolled in an online English course.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học tiếng Anh trực tuyến.
The course lasts for three months.
Khóa học kéo dài trong ba tháng.
He completed a course in computer programming.
Anh ấy đã hoàn thành khóa học lập trình máy tính.
Which course are you studying at university?
Bạn đang học khóa học nào ở đại học?
The course includes both theory and practice.
Khóa học bao gồm cả lý thuyết và thực hành.
coursework
/ˈkɔːrswɜːrk/
co-s-wơ-k
bài tập môn học
Her coursework grade was very high.
Điểm bài tập môn học của cô ấy rất cao.
Coursework accounts for half the final grade.
Bài tập môn học chiếm một nửa điểm cuối kỳ.
He spent the weekend completing his coursework.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần để hoàn thành bài tập môn học.
Submit your coursework before the deadline.
Nộp bài tập môn học trước thời hạn.
Good coursework shows your understanding.
Bài tập môn học tốt thể hiện sự hiểu biết của bạn.
critical thinking
/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
kri-ti-kồl thing-king
tư duy phản biện
Critical thinking is essential in academic study.
Tư duy phản biện rất cần thiết trong học thuật.
The class teaches students critical thinking skills.
Lớp học dạy học sinh kỹ năng tư duy phản biện.
She used critical thinking to solve the problem.
Cô ấy đã sử dụng tư duy phản biện để giải quyết vấn đề.
Employers value critical thinking in graduates.
Nhà tuyển dụng đánh giá cao tư duy phản biện ở sinh viên tốt nghiệp.
Critical thinking helps you evaluate information.
Tư duy phản biện giúp bạn đánh giá thông tin.
deadline
/ˈdɛdlaɪn/
đet-lai-n
thời hạn
The project deadline is next Friday.
Thời hạn dự án là thứ Sáu tuần tới.
Missing a deadline can damage your reputation.
Trễ thời hạn có thể ảnh hưởng đến danh tiếng của bạn.
She always submits her work before the deadline.
Cô ấy luôn nộp bài trước thời hạn.
The team worked late to meet the deadline.
Nhóm làm việc muộn để đáp ứng thời hạn.
Tight deadlines put pressure on all staff.
Thời hạn gấp tạo áp lực cho toàn bộ nhân viên.
deal
/diːl/
dil
thỏa thuận, giao dịch
They made a deal to share the workload equally.
Họ thỏa thuận chia đều khối lượng công việc.
The shop is offering a great deal on laptops.
Cửa hàng đang cung cấp ưu đãi tốt cho máy tính xách tay.
It is a big deal to get accepted into that university.
Được nhận vào trường đại học đó là một điều quan trọng.
He sealed the deal with a firm handshake.
Anh ấy ký kết thỏa thuận bằng một cái bắt tay chắc.
Do not make a big deal out of a small mistake.
Đừng cường điệu hóa một lỗi nhỏ.
degree
/dɪˈɡriː/
đi-gri
độ, bằng cấp
She earned a degree in English literature.
Cô ấy nhận bằng cử nhân văn học Anh.
The temperature rose to 35 degrees today.
Nhiệt độ tăng lên 35 độ hôm nay.
A university degree opens many doors.
Bằng đại học mở ra nhiều cơ hội.
He studied to a high degree of skill.
Anh ấy học đến trình độ kỹ năng cao.
She has a master's degree in education.
Cô ấy có bằng thạc sĩ giáo dục.
department
/dɪˈpɑːrtmənt/
đi-pa-t-mần-t
phòng ban
She works in the marketing department.
Cô ấy làm việc ở phòng ban tiếp thị.
The HR department handles recruitment and payroll.
Phòng ban nhân sự xử lý tuyển dụng và lương thưởng.
Each department has its own monthly targets.
Mỗi phòng ban có chỉ tiêu hàng tháng riêng.
He transferred to the finance department last year.
Anh ấy chuyển sang phòng ban tài chính năm ngoái.
Departments should collaborate to improve efficiency.
Các phòng ban nên hợp tác để nâng cao hiệu quả.
designing
/dɪˈzaɪnɪŋ/
đi-dai-ning
đang thiết kế, sự thiết kế
She is designing a new logo for the company.
Cô ấy đang thiết kế logo mới cho công ty.
He spent the weekend designing his dream bedroom.
Anh ấy dành cả cuối tuần thiết kế phòng ngủ trong mơ.
The students are designing a poster for the school event.
Các học sinh đang thiết kế áp phích cho sự kiện trường.
She studied graphic design and loves designing websites.
Cô ấy học thiết kế đồ họa và thích thiết kế trang web.
The architect is designing a new community center.
Kiến trúc sư đang thiết kế một trung tâm cộng đồng mới.
desk
/dɛsk/
đes-k
bàn làm việc, bàn học
She keeps her desk tidy so she can focus on her work.
Cô ấy giữ bàn làm việc gọn gàng để có thể tập trung vào công việc.
He left his notebook on the desk and forgot to take it home.
Anh ấy để quên vở trên bàn và quên mang về nhà.
The new desk was delivered and assembled in under an hour.
Chiếc bàn mới được giao và lắp ráp trong vòng chưa đầy một giờ.
Please leave your assignment on the teacher's desk before class ends.
Vui lòng để bài tập trên bàn giáo viên trước khi giờ học kết thúc.
A standing desk can help reduce back pain from sitting too long.
Bàn đứng có thể giúp giảm đau lưng do ngồi quá lâu.
dictionary
/ˈdɪk.ʃə.nɛr.i/
đíc-shờ-ne-ri
từ điển
She looked up the word in her dictionary.
Cô ấy tra từ trong từ điển.
A good dictionary gives examples and meanings.
Một từ điển tốt cung cấp ví dụ và nghĩa.
He carries a pocket dictionary everywhere.
Anh ấy mang theo từ điển bỏ túi ở khắp nơi.
Use a dictionary to check your spelling.
Dùng từ điển để kiểm tra chính tả.
Online dictionaries are very convenient now.
Từ điển trực tuyến hiện rất tiện lợi.
discipline
/ˈdɪsɪplɪn/
đi-si-plin
kỷ luật
Good discipline helps students focus on learning.
Kỷ luật tốt giúp học sinh tập trung vào việc học.
The school has strict rules about discipline.
Trường học có quy tắc nghiêm ngặt về kỷ luật.
Self-discipline is key to passing exams.
Kỷ luật bản thân là chìa khóa để vượt qua kỳ thi.
He lacked discipline in his study habits.
Anh ấy thiếu kỷ luật trong thói quen học tập.
The teacher maintained discipline in the class.
Giáo viên đã duy trì kỷ luật trong lớp học.
dismiss
/dɪsˈmɪs/
đis-mis
sa thải
The company dismissed him for misconduct.
Công ty sa thải anh ấy vì vi phạm kỷ luật.
She was dismissed after failing her probation.
Cô ấy bị sa thải sau khi không qua thử việc.
Employers cannot dismiss staff without valid reason.
Người sử dụng lao động không thể sa thải mà không có lý do.
He was dismissed and escorted from the building.
Anh ấy bị sa thải và được đưa ra khỏi tòa nhà.
The tribunal ruled the dismissal was unfair.
Tòa án lao động phán quyết việc sa thải là không công bằng.
distance learning
/ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/
đis-tần-s lơ-ning
học từ xa
Distance learning allows students to study from home.
Học từ xa cho phép học sinh học ở nhà.
She completed her degree through distance learning.
Cô ấy đã hoàn thành bằng cấp qua hình thức học từ xa.
Distance learning became popular during the pandemic.
Học từ xa trở nên phổ biến trong đại dịch.
He prefers distance learning because it is flexible.
Anh ấy thích học từ xa vì nó linh hoạt.
Distance learning requires strong self-motivation.
Học từ xa đòi hỏi động lực tự học mạnh mẽ.
dropout
/ˈdrɒpaʊt/
đrốp-ao-t
học sinh bỏ học
The school is working to reduce the dropout rate.
Trường học đang nỗ lực giảm tỷ lệ học sinh bỏ học.
He became a dropout after failing two subjects.
Anh ấy trở thành học sinh bỏ học sau khi trượt hai môn.
Poverty is a major cause of school dropout.
Nghèo đói là nguyên nhân chính của việc bỏ học.
She was a dropout but later returned to study.
Cô ấy từng bỏ học nhưng sau đó quay lại học.
Support programs help prevent students from dropping out.
Các chương trình hỗ trợ giúp ngăn học sinh bỏ học.
earn
/ɜːrn/
ơ-n
kiếm tiền
She earns a competitive salary as an engineer.
Cô ấy kiếm được mức lương cạnh tranh với tư cách kỹ sư.
He worked overtime to earn extra money.
Anh ấy làm thêm giờ để kiếm thêm tiền.
Freelancers earn based on the projects they take.
Người làm tự do kiếm tiền dựa trên dự án họ nhận.
You must earn trust through consistent performance.
Bạn phải kiếm được lòng tin qua hiệu suất nhất quán.
She earned a promotion after three years.
Cô ấy kiếm được sự thăng chức sau ba năm.
educate
/ˈɛdʒʊkeɪt/
e-dju-kây-t
giáo dục
It is important to educate children at an early age.
Điều quan trọng là giáo dục trẻ em từ sớm.
Parents and teachers both educate children.
Cả phụ huynh và giáo viên đều giáo dục trẻ em.
The government aims to educate all citizens.
Chính phủ nhằm mục tiêu giáo dục tất cả công dân.
Schools educate students about health and safety.
Trường học giáo dục học sinh về sức khỏe và an toàn.
She was educated at a top university.
Cô ấy đã được giáo dục tại một trường đại học hàng đầu.
educator
/ˈɛdʒʊkeɪtər/
e-dju-kây-tờ
nhà giáo dục
She is a passionate educator who loves teaching.
Cô ấy là một nhà giáo dục tâm huyết yêu thích giảng dạy.
Good educators inspire students to learn.
Những nhà giáo dục giỏi truyền cảm hứng cho học sinh học tập.
He became an educator after working in business.
Anh ấy trở thành nhà giáo dục sau khi làm trong lĩnh vực kinh doanh.
Educators play a key role in society.
Các nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
The conference brought together educators from many countries.
Hội nghị tập hợp các nhà giáo dục từ nhiều quốc gia.
elective
/ɪˈlɛktɪv/
i-lec-tiv
môn tự chọn
She chose music as her elective subject.
Cô ấy đã chọn âm nhạc làm môn tự chọn.
Elective courses allow students to explore interests.
Các môn tự chọn cho phép học sinh khám phá sở thích.
He signed up for an art elective this semester.
Anh ấy đăng ký môn nghệ thuật tự chọn học kỳ này.
Students must take at least one elective.
Học sinh phải học ít nhất một môn tự chọn.
Drama is offered as an elective at our school.
Sân khấu được cung cấp như là môn tự chọn tại trường chúng tôi.
employ
/ɪmˈplɔɪ/
im-ploi
thuê mướn
The factory employs over 500 workers.
Nhà máy thuê mướn hơn 500 công nhân.
They plan to employ more staff next year.
Họ dự định thuê mướn thêm nhân viên năm tới.
Small businesses often employ family members.
Doanh nghiệp nhỏ thường thuê mướn thành viên gia đình.
The firm employs people from diverse backgrounds.
Công ty thuê mướn người từ các nền tảng đa dạng.
She was employed as a part-time receptionist.
Cô ấy được thuê làm lễ tân bán thời gian.
employee
/ɪmˈplɔɪiː/
im-ploi-i
nhân viên
Every employee received a safety briefing.
Mỗi nhân viên đều được phổ biến an toàn lao động.
The company values its employees highly.
Công ty đánh giá cao nhân viên của mình.
New employees must complete an induction course.
Nhân viên mới phải hoàn thành khóa định hướng.
Employees can apply for flexible working hours.
Nhân viên có thể xin giờ làm việc linh hoạt.
The survey measured employee satisfaction.
Cuộc khảo sát đo lường mức độ hài lòng của nhân viên.
employer
/ɪmˈplɔɪər/
im-ploi-ờ
người sử dụng lao động
Your employer must provide a safe work environment.
Người sử dụng lao động phải cung cấp môi trường làm việc an toàn.
She asked her employer for a salary review.
Cô ấy đề nghị người sử dụng lao động xem xét lương.
Employers look for communication skills in candidates.
Người sử dụng lao động tìm kiếm kỹ năng giao tiếp ở ứng viên.
He switched employers to earn a higher wage.
Anh ấy chuyển chủ lao động để kiếm lương cao hơn.
A good employer supports staff development.
Người sử dụng lao động tốt hỗ trợ phát triển nhân viên.
employment
/ɪmˈplɔɪmənt/
im-ploi-mần-t
việc làm
Full employment is a goal of many governments.
Toàn dụng lao động là mục tiêu của nhiều chính phủ.
She found employment within a month of graduating.
Cô ấy tìm được việc làm trong vòng một tháng sau khi tốt nghiệp.
Employment rates rose sharply this quarter.
Tỷ lệ việc làm tăng mạnh trong quý này.
The contract specifies all terms of employment.
Hợp đồng nêu rõ tất cả điều khoản việc làm.
Youth employment is a key policy concern.
Việc làm cho thanh niên là mối quan tâm chính sách chủ yếu.
english
/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
ing-glish
tiếng Anh
She studies English every morning.
Cô ấy học tiếng Anh mỗi buổi sáng.
English is widely used in business.
Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh.
He improved his English by watching films.
Anh ấy cải thiện tiếng Anh bằng cách xem phim.
The IELTS test measures English proficiency.
Bài thi IELTS đo trình độ tiếng Anh.
Speaking English confidently takes practice.
Nói tiếng Anh tự tin đòi hỏi phải luyện tập.
enroll
/ɪnˈroʊl/
in-râu-l
đăng ký học
She decided to enroll in an IELTS preparation course.
Cô ấy quyết định đăng ký học khóa luyện thi IELTS.
You can enroll online or at the school office.
Bạn có thể đăng ký học trực tuyến hoặc tại văn phòng trường.
He enrolled in the engineering program.
Anh ấy đã đăng ký học chương trình kỹ thuật.
Students must enroll before the deadline.
Học sinh phải đăng ký trước thời hạn.
She enrolled her daughter in kindergarten.
Cô ấy đã đăng ký cho con gái học mầm non.