NỀN TẢNG CHO 5.5
1. CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN ( )
Công thức "xương sống":
S + V + O
(Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ)
Ví dụ:
- I (S) (V) (O). → Tôi ăn cơm.
- (S) reads (V) books (O). → Cô ấy đọc sách.
5 mẫu câu cơ bản phải thuộc:
| Mẫu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | S + V | Birds . |
| 2 | S + V + O | I . |
| 3 | S + V + C | a . |
| 4 | S + V + O + O | a . |
| 5 | S + V + O + C | John. |
2. 8 TỪ LOẠI (Parts of )
| Từ loại | Tiếng Việt | Ví dụ | Vị trí |
|---|---|---|---|
| (N) | Danh từ | , , | Chủ ngữ, tân ngữ |
| (V) | Động từ | , , | Sau chủ ngữ |
| Adjective (Adj) | Tính từ | , | Trước N hoặc sau |
| Adverb (Adv) | Trạng từ | , | Bổ nghĩa cho V/Adj |
| Pronoun | Đại từ | I, , | Thay thế danh từ |
| Preposition | Giới từ | in, , at | Trước N |
| Conjunction | Liên từ | , , | Nối 2 vế |
| Interjection | Thán từ | Oh!, Wow! | Đứng riêng |
MẸO NHẬN BIẾT TỪ LOẠI (cực quan trọng):
- Đuôi -tion, -ment, -ness, -ity → Danh từ (, development)
- Đuôi -ful, -less, -ous, -ive → Tính từ (, )
- Đuôi -ly → Trạng từ (, )
- Đuôi -ize, -ify, -en → Động từ (modernize, simplify)
3. MẠO TỪ (A / AN / THE)
Quy tắc đơn giản:
- A + danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm: a book, a car
- AN + danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm (a,e,i,o,u): an apple, an hour
- THE + danh từ đã biết, đã nhắc đến: the sun, the book I bought yesterday
KHÔNG dùng mạo từ trước:
- Tên riêng: Vietnam, John
- Danh từ không đếm được chung chung: Water is important
- Bữa ăn, môn học: I have breakfast
4. DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC / KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
| Đếm được (Countable) | Không đếm được (Uncountable) |
|---|---|
| a , books | , , |
| an , apples | , |
| / | / |
| ...? | ...? |
⚠️ Sai phổ biến của người Việt:
- ❌ Many informations → ✅ Much information
- ❌ A advice → ✅ A piece of advice
- ❌ Furnitures → ✅ Furniture (luôn số ít)
5. SO SÁNH (Comparison)
So sánh hơn:
- Tính từ ngắn: adj + er + than
- taller than, faster than
- Tính từ dài (3 âm tiết+): more + adj + than
- more beautiful than, more interesting than
So sánh nhất:
- Ngắn: the + adj + est → the tallest
- Dài: the most + adj → the most beautiful
Bất quy tắc (PHẢI THUỘC):
| Gốc | Hơn | Nhất |
|---|---|---|
| the | ||
| the | ||
| farther/further | the farthest/furthest | |
| the | ||
| / | the |
6. CÂU HỎI ( Forms)
Yes/ :
- Be + S + ...? → Are you a student?
- Do/Does/Did + S + V + ...? → Do you like coffee?
Wh-Question:
Wh- + trợ động từ + S + V?
- What do you do?
- Where does she live?
- When did he arrive?
6 Wh-words PHẢI THUỘC:
- What (cái gì) | Where (ở đâu) | When (khi nào)
- Who (ai) | Why (tại sao) | How (như thế nào)
BÀI TẬP TỰ KIỂM TRA
Dịch sang tiếng Anh (đáp án ở cuối):
- Tôi là một sinh viên.
- Cô ấy đọc sách mỗi ngày.
- Bạn sống ở đâu?
- Anh ấy cao hơn tôi.
- Có nhiều thông tin trong cuốn sách này.
Đáp án:
- I am a .
- reads books .
- ?
- taller .
- in this .