Danh Động Từ & Động Từ Nguyên Thể (Gerunds & Infinitives)
1. Quy tắc cốt lõi
Trong tiếng Anh, sau một số động từ bạn phải dùng V-ing (gerund — danh động từ), sau một số khác phải dùng to + V (infinitive — động từ nguyên thể có "to"), và một số ít cho phép cả hai nhưng nghĩa khác nhau. Đây là vùng ngữ pháp dễ mắc lỗi nhất vì không có quy tắc logic rõ ràng — phải học thuộc danh sách.
Mẹo nhớ đơn giản: Enjoy, finish, avoid = những việc đang/đã xảy ra → V-ing. Want, need, decide, hope = những việc chưa xảy ra, kế hoạch tương lai → to + V.
2. Công thức
Gerund (V-ing) — dùng như danh từ:
- Làm chủ ngữ: Swimming is good exercise.
- Sau động từ nhóm GERUND: I enjoy reading.
- Sau giới từ: She is good at singing.
Infinitive (to + V):
- Diễn đạt mục đích: I study hard to pass the exam.
- Sau động từ nhóm INFINITIVE: She wants to become a doctor.
- Sau tính từ: It is easy to learn English.
3. Khi nào dùng — Bảng phân loại động từ
Động từ + V-ing (Gerund):
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| I films. | |
| cooking. | |
| opening the ? | |
| avoids junk . | |
| suggested to the . | |
| trying! | |
| I'm considering changing jobs. | |
| admitted . |
Động từ + to V (Infinitive):
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| I to pho. | |
| needs to . | |
| decided to . | |
| I to . | |
| to Ha Noi. | |
| promised to . | |
| agreed to . | |
| refused to . |
Động từ + cả hai (nghĩa THAY ĐỔI):
| Động từ | + V-ing | + to V |
|---|---|---|
| remember | Remembering (nhớ lại việc đã làm): I remember seeing her before. | Remember to V (nhớ làm gì đó): Remember to lock the door. |
| stop | Stop +ing (ngừng hẳn): He stopped smoking. | Stop to V (dừng lại để làm gì): He stopped to rest. |
| try | Try +ing (thử xem sao): Try adding more salt. | Try to V (cố gắng): Try to be on time. |
4. Ví dụ với phiên âm
| Câu tiếng Anh | IPA | Cách đọc tiếng Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| I to . | /aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈlɪsənɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/ | ai in-dgioi li-sần-ing tu miu-zik | Tôi thích nghe nhạc. |
| wants to a . | /ʃiː wɒnts tuː bɪˈkʌm ə nɜːrs/ | shi uon-ts tu bi-căm ờ nơrs | Cô ấy muốn trở thành y tá. |
| stopped . | /hiː stɒpt ˈsmoʊkɪŋ læst jɪr/ | hi stop-t smô- las-t dia | Anh ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái. |
| too . | /əˈvɔɪd ˈiːtɪŋ tuː mʌtʃ ˈʃʊɡər/ | ờ-void i-ting tu mật-ch shú-gờ | Tránh ăn quá nhiều đường. |
| to ! | /rɪˈmembər tuː duː jɔːr ˈhoʊmwɜːrk/ | ri-mém-bờ tu đu djo hôm-uơrk | Nhớ làm bài tập về nhà nhé! |
| I'm considering studying . | /aɪm kənˈsɪdərɪŋ ˈstʌdiɪŋ əˈbrɔːd/ | aim kần-si-đờ- sờ-tăđ-đi-ing ờ-brord | Tôi đang xem xét việc học ở nước ngoài. |
| decided to apply the . | /ʃiː dɪˈsaɪdɪd tuː əˈplaɪ fɔːr ðə dʒɒb/ | shi đi-sai-điđ tu ờ-plai pho đờ djob | Cô ấy quyết định nộp đơn xin việc. |
5. Lỗi điển hình người Việt
- ❌ I enjoy to watch films. → ✅ I enjoy watching films. — enjoy luôn đi với V-ing, không bao giờ dùng "to V".
- ❌ She wants eating pho. → ✅ She wants to eat pho. — want luôn đi với to + V.
- ❌ He suggested to go to the cinema. → ✅ He suggested going to the cinema. — suggest đi với V-ing.
- ❌ I am good at to play guitar. → ✅ I am good at playing guitar. — Sau giới từ (at, in, , , of...) luôn dùng V-ing.
- ❌ She stopped to smoke. (muốn nói: cô ấy bỏ thuốc) → ✅ She stopped smoking. — "stopped to smoke" nghĩa là "dừng lại để hút thuốc" — ngược nghĩa hoàn toàn.
- ❌ Remember seeing him tomorrow. → ✅ Remember to see him tomorrow. — Nhắc nhở về việc chưa xảy ra (tương lai) → remember to V.
6. Bảng từ vựng
| Từ | IPA | Cách đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|---|
| /ɪnˈdʒɔɪ/ | in-dgioi | thích, thưởng thức | v + V-ing | |
| /əˈvɔɪd/ | ờ-void | tránh | v + V-ing | |
| /ˈfɪnɪʃ/ | phi-nít-sh | hoàn thành | v + V-ing | |
| /səˈdʒest/ | sờ-djest | gợi ý | v + V-ing | |
| /kənˈsɪdər/ | kần-si-đờ | xem xét | v + V-ing | |
| /wɒnt/ | uon-t | muốn | v + to V | |
| /dɪˈsaɪd/ | đi-said | quyết định | v + to V | |
| /hoʊp/ | hôp | hy vọng | v + to V | |
| /plæn/ | plặn | lên kế hoạch | v + to V | |
| /ˈprɒmɪs/ | pro-mis | hứa | v + to V | |
| /rɪˈfjuːz/ | ri-phiuz | từ chối | v + to V | |
| /rɪˈmembər/ | ri-mém-bờ | nhớ | v + | |
| /stɒp/ | dừng lại | v + | ||
| /traɪ/ | trai | thử / cố gắng | v + |
7. Mẹo nhớ
Học hai nhóm qua câu câu khóa: "FAME" = , , , → toàn dùng V-ing. "WHND" = , , , → toàn dùng to V. Sau giới từ (at, in, , , of, ...) → luôn luôn V-ing không có ngoại lệ. Ba động từ đặc biệt remember/stop/try: học thuộc hai nghĩa của mỗi từ vì chúng hay ra trong multiple .