Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)
1. Quy tắc cốt lõi
Phrasal verbs (cụm động từ) là động từ + giới từ/trạng từ tạo thành một nghĩa mới, thường khác hoàn toàn nghĩa của từng từ riêng lẻ. Ví dụ: "give" = cho, nhưng "give up" = bỏ cuộc. Đây là một trong những thứ khiến tiếng Anh tự nhiên khác với tiếng Anh sách giáo khoa.
Có hai loại: Separable (tách được — tân ngữ có thể đứng giữa) và Inseparable (không tách — tân ngữ phải đứng sau cả cụm). Phần lớn chỉ cần ghi nhớ từng cụm và nghĩa của nó qua ngữ cảnh thực tế.
2. Công thức — Separable vs Inseparable
Separable (tách được):
- Turn off the light. = Turn the light off. (đều đúng)
- Turn it off. (đại từ phải đứng giữa — bắt buộc)
- Turn off it. (SAI nếu dùng đại từ)
Inseparable (không tách được):
- Look after my dog. (đúng)
- Look my dog after. (SAI)
- Look after it. (đúng — đại từ đứng sau)
3. Danh sách 20 phrasal verbs thiết yếu
| Cụm động từ | Nghĩa | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| look up | tra cứu | separable | in a . |
| give up | bỏ cuộc, từ bỏ | separable | Don't learning ! |
| take off | cất cánh / tháo ra | inseparable/sep | The at 8am. / . |
| put on | mặc vào, đội vào | separable | , it's . |
| turn on | bật (điện, máy) | separable | the . |
| turn off | tắt (điện, máy) | separable | the TV . |
| find out | tìm hiểu, phát hiện | separable | I to . |
| look after | chăm sóc | inseparable | looks . |
| run out of | hết, cạn kiệt | inseparable | of . |
| get up | thức dậy, đứng dậy | inseparable | I at 6am . |
| go on | tiếp tục | inseparable | . |
| come back | quay trở lại | inseparable | came from Ha Noi . |
| look forward to | mong đợi | inseparable | I'm looking to the . |
| deal with | giải quyết, xử lý | inseparable | ? |
| pay attention to | chú ý đến | inseparable | attention to the . |
| take care of | chăm sóc, lo liệu | inseparable | of . |
| pick up | đón / nhặt lên | separable | at 5pm? |
| set up | thiết lập, lập ra | separable | a . |
| break down | hỏng hóc / sụp đổ | inseparable | broke the to . |
| bring up | nuôi dưỡng / đề cập | separable | brought in the countryside. |
4. Ví dụ với phiên âm
| Câu tiếng Anh | IPA | Cách đọc tiếng Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Don't ! trying. | /ʊnt ɡɪv ʌp kiːp ˈtraɪɪŋ/ | đôn-t giv ờp kip trai-ing | Đừng bỏ cuộc! Hãy tiếp tục cố gắng. |
| I looked the in the . | /aɪ lʊkt ʌp ðə wɜːrd ɪn ðə ˈdɪkʃəneri/ | ai lúk-t ờp đờ uơrd in đờ đik-shờ-né-ri | Tôi tra từ trong từ điển. |
| takes of . | /ʃiː teɪks keər ɒv hɜːr ˈɡrænˌmʌðər/ | shi tây-ks ke-ờ ov hờ grần-mă-đờ | Cô ấy chăm sóc bà ngoại. |
| of the . | /wiː ræn aʊt ɒv taɪm ˈdjʊərɪŋ ðiː ɪɡˈzæm/ | ui ren aut ov taim diu-ring đi ig-zem | Chúng tôi hết thời gian trong kỳ thi. |
| the . | /tɜːrn ɒf ðə laɪts wen juː liːv/ | tơrn of đờ lai-ts uen diu liv | Tắt đèn khi bạn ra ngoài. |
| I'm looking to the . | /aɪm ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ðə ˈwiːkend/ | aim lúk-king pho-uờd tu đờ ui-kend | Tôi đang mong đến cuối tuần. |
| motorbike broke this . | /maɪ ˈmoʊtərbaɪk ʊk daʊn ðɪs ˈmɔːrnɪŋ/ | mai mô-tờ-baik brôk daun đít mo-ning | Xe máy của tôi bị hỏng sáng nay. |
5. Lỗi điển hình người Việt
- ❌ I look up it in the dictionary. → ✅ I look it up in the dictionary. — Với separable phrasal verbs, đại từ (///) phải đứng giữa động từ và giới từ.
- ❌ She gave up to study. → ✅ She gave up studying. — Give up + V-ing (không dùng "to V").
- ❌ I am look forward to see you. → ✅ I am looking forward to seeing you. — " to" + V-ing (vì "to" ở đây là giới từ, không phải "to" của infinitive).
- ❌ Turn off it before you sleep. → ✅ Turn it off before you sleep. — Đại từ phải đứng giữa với separable phrasal verbs.
- ❌ We ran out time. → ✅ We ran out of time. — Run out of là cụm 3 từ, phải có "of".
6. Bảng từ vựng
| Cụm | IPA (cụm) | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| /ɡɪv ʌp/ | giv ờp | bỏ cuộc | |
| /lʊk ʌp/ | lúk ờp | tra cứu | |
| /tɜːrn ɒn/ | tơrn | bật | |
| /tɜːrn ɒf/ | tơrn of | tắt | |
| /faɪnd aʊt/ | phaind aut | tìm hiểu | |
| /lʊk ˈæftər/ | lúk ặp-tờ | chăm sóc | |
| of | /rʌn aʊt ɒv/ | răn aut ov | hết, cạn |
| /ɡet ʌp/ | gét ờp | thức/đứng dậy | |
| /pɪk ʌp/ | pik ờp | đón / nhặt | |
| /breɪk daʊn/ | brâyk daun | hỏng hóc | |
| / ʌp/ | sét ờp | thiết lập | |
| /brɪŋ ʌp/ | ờp | nuôi dưỡng / đề cập | |
| to | /lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ | lúk pho-uờd tu | mong đợi |
| /diːl wɪð/ | đil uið | giải quyết | |
| of | /teɪk keər ɒv/ | tây-k ke-ờ ov | chăm sóc |
7. Mẹo nhớ
Không có shortcut để nhớ phrasal verbs — hãy học qua ngữ cảnh thực tế, không học bảng từ khô khan. Mỗi ngày chọn 2-3 cụm, đặt 2 câu thực tế về cuộc sống của bạn: "I get up at 6am. I ran out of money this week." Sau 2 tuần bạn sẽ nhớ 20-30 cụm. Đặc biệt chú ý: look forward to + V-ing (không phải "to + V") — đây là cái bẫy cực phổ biến trong !