So Sánh Hơn / Nhất (Comparatives & Superlatives)
1. Quy tắc cốt lõi
Tiếng Anh có hai dạng so sánh chính: so sánh hơn (comparative) — so sánh hai thứ với nhau, và so sánh nhất (superlative) — so sánh một thứ với tất cả những thứ còn lại trong nhóm. Ngoài ra còn có so sánh bằng (as...as) — hai thứ ngang nhau.
Quy tắc hình thành phụ thuộc vào độ dài của tính từ: tính từ ngắn (1-2 âm tiết kết thúc bằng phụ âm) thêm -er/-est, tính từ dài (2+ âm tiết) dùng more/most.
2. Công thức
| Loại | Tính từ ngắn | Tính từ dài |
|---|---|---|
| So sánh hơn | adj + -er + | more + adj + |
| So sánh nhất | the + adj + -est | the most + adj |
| So sánh bằng | as + adj + as | as + adj + as |
| So sánh kém hơn | less + adj + | less + adj + |
Quy tắc chính tả khi thêm -er/-est:
- Tính từ kết thúc bằng -e: thêm -r/-st ( → nicer/nicest)
- Tính từ kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm: gấp đôi phụ âm ( → bigger/biggest, → /hottest)
- Tính từ kết thúc bằng -y: đổi y → i rồi thêm -er/-est ( → happier/happiest)
Dạng bất quy tắc (phải học thuộc):
| Gốc | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| the | ||
| the | ||
| farther/further | the farthest/furthest | |
| / | the | |
| the |
3. Khi nào dùng
- So sánh hơn (hai đối tượng): Hanoi is bigger than Hue. (Hà Nội lớn hơn Huế.)
- So sánh nhất (trong một nhóm): Ho Chi Minh City is the biggest city in Vietnam. (TP.HCM là thành phố lớn nhất Việt Nam.)
- So sánh bằng: My bag is as heavy as yours. (Túi tôi nặng bằng túi bạn.)
- So sánh kép (càng...càng): The more you practice, the better you get. (Bạn càng luyện nhiều, bạn càng giỏi.)
- IELTS Writing Task 1: So sánh số liệu: The number of students in 2020 was higher than in 2010.
4. Ví dụ với phiên âm
| Câu tiếng Anh | IPA | Cách đọc tiếng Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| taller . | /ʃiː ɪz ˈtɔːlər ðæn hɜːr ˈsɪstər/ | shi iz to-lờ đặt hờ sis-tờ | Cô ấy cao hơn chị gái. |
| This the I've . | /ðɪs ɪz ðə moʊst ˈɪntrəstɪŋ bʊk aɪv / | đít iz đờ môs-t in-trờs-ting búk aiv | Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc. |
| harder maths . | /ˈɪŋɡlɪʃ ɪz ˈhɑːrdər ðæn mæθs fɔːr miː/ | ing-glít iz ha-đờ đặt mặth-s pho mi | Tiếng Anh khó hơn toán với tôi. |
| as as . | /hiː ɪz æz tɔːl æz hɪz ˈfɑːðər/ | hi iz ặz tol ặz hiz pha-đờ | Anh ấy cao bằng bố. |
| . | /təˈdeɪ ɪz wɜːrs ðæn ˈjestərdeɪ/ | tờ-đây iz uơrs đặt dés-tờ-đây | Hôm nay tệ hơn hôm qua. |
| The I , the I . | /ðə mɔːr aɪ ˈstʌdi ðə ˈər aɪ ˌʌndərˈstænd/ | đờ mo ai sờ-tăđ-đi đờ bé-tờ ai ăn-đờ-stặn-d | Tôi càng học nhiều, tôi càng hiểu hơn. |
| Pho the in . | /foʊ ɪz ðə moʊst ˈpɒpjʊlər dɪʃ ɪn ˌvietˈnæm/ | phô iz đờ môs-t po-piu-lờ đít-sh in vi-ét-nem | Phở là món ăn phổ biến nhất ở Việt Nam. |
5. Lỗi điển hình người Việt
- ❌ She is more tall than me. → ✅ She is taller than me. — Tính từ ngắn 1 âm tiết () dùng -er, không dùng "".
- ❌ He is the most good student. → ✅ He is the best student. — "" là bất quy tắc: → → the best.
- ❌ This is more cheaper than that. → ✅ This is cheaper than that. — Không dùng "" + tính từ ngắn có đuôi -er cùng lúc.
- ❌ She sings more better than me. → ✅ She sings better than me. — "" đã là so sánh hơn rồi, không thêm "".
- ❌ He is taller as his brother. → ✅ He is taller than his brother. — So sánh hơn dùng than, không phải "as". Chỉ so sánh bằng mới dùng "as...as".
6. Bảng từ vựng
| Từ | IPA | Cách đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|---|
| taller | /ˈtɔːlər/ | to-lờ | cao hơn | adj comp |
| tallest | /ˈtɔːlɪst/ | to-lis-t | cao nhất | adj superl |
| bigger | /ˈbɪɡər/ | bi-gờ | lớn hơn | adj comp |
| /ˈər/ | bé-tờ | tốt hơn | adj comp | |
| // | bes-t | tốt nhất | adj superl | |
| /wɜːrs/ | uơrs | tệ hơn | adj comp | |
| /wɜːrst/ | uơrs-t | tệ nhất | adj superl | |
| /mɔːr/ | mo | nhiều hơn, hơn | adv/adj | |
| /moʊst/ | môs-t | nhiều nhất, nhất | adv/adj | |
| /ðæn/ | đặn | hơn (so sánh) | conj | |
| as...as | /æz...æz/ | ặz...ặz | bằng | |
| /ˈpɒpjʊlər/ | po-piu-lờ | phổ biến | adj | |
| /ˈɪntrəstɪŋ/ | in-trờs-ting | thú vị | adj | |
| /ɪkˈspensɪv/ | ik-spen-siv | đắt tiền | adj |
7. Mẹo nhớ
Nhớ quy tắc "1 âm tiết → -er/-est, 2+ âm tiết → more/most". Ngoại lệ cần nhớ: good→better→best, bad→worse→worst. Mẹo chính tả: tính từ kết thúc bằng phụ âm đơn sau nguyên âm đơn → nhân đôi phụ âm (→bigger, →hotter). Câu so sánh kép "The more... the better" là cấu trúc ghi điểm cao trong — hãy luyện dùng: "The more vocabulary you learn, the easier reading becomes."