Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn ( Continuous)
1. Quy tắc cốt lõi
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, đã đang diễn ra liên tục, và vẫn còn tiếp diễn (hoặc mới dừng lại). Điểm nhấn mạnh là quá trình (đang làm bao lâu rồi) chứ không phải kết quả.
So sánh nhanh: "I have read 50 pages" (Hiện tại hoàn thành — nhấn kết quả: đã đọc được 50 trang) vs "I have been reading for two hours" (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn — nhấn quá trình: đã đọc được 2 tiếng đồng hồ). Khi thấy for hoặc since kèm động từ hành động → ưu tiên dùng thì này.
2. Công thức
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + / + been + V-ing | I been studying . |
| Phủ định | S + / + not + been + V-ing | hasn't been lately. |
| Câu hỏi Yes/ | / + S + been + V-ing? | been waiting ? |
| Câu hỏi Wh- | + / + S + been + V-ing? | been learning ? |
Lưu ý: " been...?" là câu hỏi siêu phổ biến trong 1.
3. Khi nào dùng
- Hành động kéo dài đến hiện tại (nhấn thời gian với for/since): She has been working here since 2019. (Cô ấy làm ở đây từ 2019 đến nay.)
- Hành động vừa dừng, để lại dấu vết rõ ràng: Your eyes are red. Have you been crying? (Mắt bạn đỏ. Bạn có vừa khóc không?)
- Giải thích tại sao bạn mệt / bận: I'm exhausted because I've been running. (Tôi mệt vì vừa chạy.)
- Hành động lặp đi lặp lại trong thời gian dài: He has been calling me every day this week. (Anh ấy đã gọi cho tôi mỗi ngày tuần này.)
- Diễn đạt chưa xong, còn đang tiếp tục: I have been writing this report all morning. (Tôi đã viết báo cáo này cả buổi sáng — và vẫn chưa xong.)
4. Ví dụ với phiên âm
| Câu tiếng Anh | IPA | Cách đọc tiếng Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| I been studying years. | /aɪ hæv bɪn ˈstʌdiɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ fɔːr tuː jɪrz/ | ai hặv bin sờ-tăđ-đi-ing ing-glít pho tu diarr-z | Tôi học tiếng Anh được 2 năm rồi. |
| been waiting an . | /ʃiː hæz bɪn ˈɪtɪŋ fɔːr ən ˈaʊər/ | shi hặz bin uây-ting pho ần ao-ờ | Cô ấy đã đợi được một tiếng rồi. |
| been ? | /haʊ lɒŋ hæv juː bɪn ˈlɪvɪŋ hɪr/ | hao hặv diu bin li-ving hia | Bạn sống ở đây bao lâu rồi? |
| been raining this . | /ɪt hæz bɪn ˈreɪnɪŋ sɪns ðɪs ˈmɔːrnɪŋ/ | hặz bin rây-ning sin-s đít mo-ning | Trời mưa từ sáng đến giờ. |
| haven't been talking to . | /ðeɪ ˈhævnt bɪn ˈtɔːkɪŋ tuː iːtʃ ˈʌðər/ | đây hặv-nờt bin tô- tu ích ăđ-đờ | Họ không nói chuyện với nhau. |
| . been exercising? | /juː lʊk ˈtaɪərd hæv juː bɪn ˈeksərsaɪzɪŋ/ | diu lúk tai-ờd hặv diu bin ék-sờ-sai-zing | Bạn có vẻ mệt. Bạn có vừa tập thể dục không? |
5. Lỗi điển hình người Việt
- ❌ I have been study for two hours. → ✅ I have been studying for two hours. — Sau been phải có V-ing, không phải V nguyên thể.
- ❌ She has been known him for years. → ✅ She has known him for years. — Động từ trạng thái (, , , , ) không dùng dạng tiếp diễn. Dùng hiện tại hoàn thành đơn.
- ❌ I have been living here since three years. → ✅ I have been living here for three years. — Since + mốc thời gian cụ thể ( 2020, Monday). For + khoảng thời gian ( 3 years, an ).
- ❌ How long are you learning English? → ✅ How long have you been learning English? — Hỏi về thời gian từ quá khứ đến nay → phải dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- ❌ He have been working all day. → ✅ He has been working all day. — Chủ ngữ "" → has, không phải have.
6. Bảng từ vựng
| Từ | IPA | Cách đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|---|
| /fɔːr/ | pho | trong (khoảng thời gian) | prep | |
| /sɪns/ | sin-s | từ khi (mốc thời gian) | prep/conj | |
| lately | /ˈleɪtli/ | lây-t-li | gần đây, dạo này | adv |
| /ˈriːsəntli/ | ri-sần-t-li | gần đây | adv | |
| /ɔːl deɪ/ | ol đây | cả ngày | ||
| /ɔːl ˈmɔːrnɪŋ/ | ol mo-ning | cả buổi sáng | ||
| exhausted | /ɪɡˈzɔːstɪd/ | ig-zos-tết | kiệt sức | adj |
| waiting | /ˈɪtɪŋ/ | uây-ting | đang đợi | v-ing |
| raining | /ˈreɪnɪŋ/ | rây-ning | đang mưa | v-ing |
| /ˈwɜːrkɪŋ/ | uơr-king | đang làm việc | v-ing | |
| /ˈrʌnɪŋ/ | răn-ning | đang chạy | v-ing | |
| /ˈprɒses/ | pro-ses | quá trình | n | |
| duration | /djʊˈreɪʃən/ | diu-rây-shần | khoảng thời gian | n |
7. Mẹo nhớ
Ghi nhớ công thức rút gọn: have/has + been + V-ing = "đã đang làm từ...". Câu thần chú để phân biệt với hiện tại hoàn thành: nếu muốn hỏi "bao lâu rồi?" hoặc nói "từ... đến nay" với động từ hành động (không phải trạng thái) → dùng ngay hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Ví dụ siêu thực: "Tôi học tiếng Anh được 2 năm rồi" → "I have been learning English for two years."