Mệnh Đề Quan Hệ ( Clauses)
1. Quy tắc cốt lõi
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa, làm rõ cho danh từ đứng trước. Thay vì viết hai câu riêng, bạn dùng mệnh đề quan hệ để nối chúng lại, giúp câu văn chảy hơn và trang trọng hơn.
Ví dụ: "The girl is my friend. She sits next to me." → "The girl who sits next to me is my friend." — mệnh đề " sits to " bổ nghĩa cho "the ". Đây là kỹ năng quan trọng cho để viết câu phức.
2. Công thức — Các đại từ quan hệ
| Đại từ | Dùng cho | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | Người | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The called . |
| whom | Người | Tân ngữ (trang trọng) | The whom I retiring. |
| which | Vật, động vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The I . |
| that | Người hoặc vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The I . |
| whose | Người/Vật (sở hữu) | Sở hữu | The whose rang apologized. |
| where | Nơi chốn | Trạng ngữ | The I Hanoi. |
| when | Thời gian | Trạng ngữ | I the met. |
3. Khi nào dùng — Defining vs Non-defining
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining) — không có dấu phẩy, không có mệnh đề phụ sẽ mất nghĩa chính:
- The student who studies hard will succeed. (Học sinh nào học chăm mới thành công — xác định học sinh nào.)
- The phone that I lost was expensive. (Chiếc điện thoại tôi mất là đắt tiền — xác định điện thoại nào.)
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining) — có dấu phẩy, thêm thông tin phụ, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa:
- My mother, who is a nurse, works at the hospital. (Mẹ tôi, người là y tá, làm ở bệnh viện.)
- Hanoi, which is the capital of Vietnam, has many lakes. (Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, có nhiều hồ.)
Lưu ý: Mệnh đề non-defining KHÔNG dùng that, chỉ dùng //whose/.
4. Ví dụ với phiên âm
| Câu tiếng Anh | IPA | Cách đọc tiếng Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| The the prize classmate. | /ðə ɡɜːrl huː wʌn ðə praɪz ɪz maɪ ˈklɑːsmeɪt/ | đờ gơrl hu uăn đờ praiz iz mai kla-s-mây-t | Cô gái đã đoạt giải là bạn học của tôi. |
| I a whose a . | /aɪ hæv ə frend huːz ˈfɑːðər ɪz ə ˈdɒktər/ | ai hặv ờ phren-d huz pha-đờ iz ờ đok-tờ | Tôi có một người bạn có bố là bác sĩ. |
| The . | /ðə ˈərɒnt ər wiː hæd ˈdɪnər wɒz ɡreɪt/ | đờ res-tờ-ront ue-ờ ui hặd đin-nờ uôz grây-t | Nhà hàng chúng tôi ăn tối thật tuyệt. |
| She's a written in 1990. | /ʃiːz ˈriːdɪŋ ə bʊk wɪtʃ wɒz ˈrɪtən ɪn/ | shiz ri-đing ờ búk uit-ch uôz ri-tần in | Cô ấy đang đọc một cuốn sách được viết năm 1990. |
| The sits to . | /ðə bɔɪ ðæt sɪts nekst tuː miː ɪz ˈveri ˈfʌni/ | đờ boi đặt sit-s nékst tu mi iz ve-ri phă-ni | Cậu bé ngồi cạnh tôi rất buồn cười. |
| , I , broken. | /maɪ foʊn wɪtʃ aɪ bɔːt læst jɪr ɪz ˈʊkən/ | mai phôn uit-ch ai bot las-t dia iz brô-kần | Điện thoại của tôi, mua năm ngoái, bị hỏng rồi. |
5. Lỗi điển hình người Việt
- ❌ The girl which won the prize is my friend. → ✅ The girl who won the prize is my friend. — Dùng who cho người, không dùng which.
- ❌ The book who I read was boring. → ✅ The book which/that I read was boring. — Dùng which/that cho vật, không dùng who.
- ❌ The student whose his father is a teacher... → ✅ The student whose father is a teacher... — Sau whose KHÔNG thêm // — whose đã mang nghĩa sở hữu rồi.
- ❌ My mother, that works as a nurse, is kind. → ✅ My mother, who works as a nurse, is kind. — Mệnh đề non-defining (có dấu phẩy) KHÔNG dùng that, chỉ dùng /.
- ❌ The city where I was born it is Hanoi. → ✅ The city where I was born is Hanoi. — Sau mệnh đề quan hệ không lặp lại đại từ "" — đó là lỗi .
6. Bảng từ vựng
| Từ | IPA | Cách đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|---|
| /huː/ | hu | người (chủ/tân ngữ) | rel. pron | |
| whom | /huːm/ | hum | người (tân ngữ, trang trọng) | rel. pron |
| /wɪtʃ/ | uit-ch | cái, vật | rel. pron | |
| /ðæt/ | đặt | người hoặc vật | rel. pron | |
| whose | /huːz/ | huz | của ai, của cái gì | rel. pron |
| /ər/ | ue-ờ | nơi mà | rel. adv | |
| /wen/ | uen | lúc mà, khi mà | rel. adv | |
| defining | /dɪˈfaɪnɪŋ/ | đi-fai-ning | xác định | adj |
| non-defining | /nɒn dɪˈfaɪnɪŋ/ | non đi-fai-ning | không xác định | adj |
| clause | /klɔːz/ | klo-z | mệnh đề | n |
| /ˈrelətɪv/ | ré-lờ-tiv | quan hệ, tương đối | adj | |
| antecedent | /ˌæntɪˈsiːdənt/ | en-ti-si-đần-t | từ được bổ nghĩa | n |
7. Mẹo nhớ
Nhớ nhanh qua bảng WHO-WHICH-WHOSE-WHERE: WHO = người, WHICH = vật, WHOSE = sở hữu (của ai), WHERE = nơi chốn. Còn THAT có thể thay cả lẫn trong mệnh đề xác định (không dấu phẩy). Mẹo thực chiến cho : thay vì viết "I have a friend. She is very kind." → gộp lại thành "I have a friend who is very kind." — câu phức, điểm grammatical range cao hơn ngay lập tức!