Câu Bị Động (Passive )
1. Quy tắc cốt lõi
Câu bị động dùng khi bạn muốn nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động thay vì người thực hiện hành động. Trong tiếng Việt ta cũng có "bị/được": "Tôi bị phạt" (câu bị động) thay vì "Thầy giáo phạt tôi" (câu chủ động).
Cấu trúc cốt lõi luôn là: be + V3 (past participle). "" thay đổi theo thì (am//are cho hiện tại, / cho quá khứ, cho tương lai...). Tác nhân (người làm) có thể thêm sau by nếu cần, hoặc bỏ đi nếu không quan trọng.
2. Công thức — Bị động theo các thì
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | O + am//are + V3 |
| Quá khứ đơn | S + V2 + O | O + / + V3 |
| Hiện tại tiếp diễn | S + /are + V-ing + O | O + /are + being + V3 |
| Hiện tại hoàn thành | S + / + V3 + O | O + / + been + V3 |
| Tương lai đơn | S + + V + O | O + + V3 |
| Modal | S + modal + V + O | O + modal + + V3 |
Ví dụ chuyển đổi:
- "They clean the classroom every day." → "The classroom is cleaned every day."
- "She cooked dinner." → "Dinner was cooked (by her)."
3. Khi nào dùng
- Không biết hoặc không cần nêu tên người làm: My bike was stolen last night. (Xe tôi bị trộm tối qua — không biết ai trộm.)
- Người làm là hiển nhiên hoặc không quan trọng: English is spoken in many countries. (Tiếng Anh được nói ở nhiều nước — không cần nêu "người ta".)
- Nhấn mạnh vào kết quả/đối tượng: The report has been submitted. (Báo cáo đã được nộp — nhấn vào báo cáo, không phải người nộp.)
- Văn phong trang trọng, học thuật ( 1): The data was collected in 2023. A survey was conducted...
- Tin tức, thông báo: Three people were injured in the accident.
4. Ví dụ với phiên âm
| Câu tiếng Anh | IPA | Cách đọc tiếng Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| spoken the . | /ˈɪŋɡlɪʃ ɪz ˈspoʊkən ɔːl ˈoʊvər ðə wɜːrld/ | ing-glít iz spô-kần ol ô-vờ đờ uơr-ld | Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới. |
| The by the . | /ðə ˈhoʊmwɜːrk wɒz ˈɡɪvən baɪ ðə ˈtiːtʃər/ | đờ hôm-uơrk uôz gi-vần bai đờ ti-chờ | Bài tập về nhà được giao bởi giáo viên. |
| The broken . | /ðə ˈwɪndoʊ wɒz ˈʊkən ˈjestərdeɪ/ | đờ uin-đô uôz brô-kần dés-tờ-đây | Cửa sổ đã bị vỡ hôm qua. |
| been repaired. | /maɪ foʊn hæz bɪn rɪˈpeərd/ | mai phôn hặz bin ri-pea-d | Điện thoại của tôi đã được sửa. |
| The . | /ðə njuː roʊd wɪl biː bɪlt nekst jɪr/ | đờ niu rôd uil bi bil-t nékst dia | Con đường mới sẽ được xây vào năm sau. |
| in . | /raɪs ɪz ˈiːtən ˈevri deɪ ɪn ˌvietˈnæm/ | rais iz i-tần év-ri đây in vi-ét-nem | Cơm được ăn mỗi ngày ở Việt Nam. |
5. Lỗi điển hình người Việt
- ❌ The book was write by him. → ✅ The book was written by him. — Sau was/were phải dùng V3 (written), không phải V nguyên thể.
- ❌ English is spoke everywhere. → ✅ English is spoken everywhere. — V3 của "" là spoken, không phải "spoke" (đó là V2).
- ❌ She was punished by teacher. → ✅ She was punished by the teacher. — Danh từ xác định cần mạo từ the.
- ❌ The homework is given to us yesterday. → ✅ The homework was given to us yesterday. — "" = quá khứ → dùng was/were, không phải /are.
- ❌ My bike is stolen. (khi nói về sự kiện cụ thể trong quá khứ) → ✅ My bike was stolen. — Hành động đã xảy ra trong quá khứ → was stolen.
- ❌ It will been finished tomorrow. → ✅ It will be finished tomorrow. — Sau will dùng be (nguyên thể), không phải been.
6. Bảng từ vựng
| Từ | IPA | Cách đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|---|
| spoken | /ˈspoʊkən/ | spô-kần | được nói (V3 ) | v3 |
| written | /ˈrɪtən/ | ri-tần | được viết (V3 ) | v3 |
| broken | /ˈʊkən/ | brô-kần | bị vỡ (V3 ) | v3 |
| /bɪlt/ | bil-t | được xây (V3 ) | v3 | |
| repaired | /rɪˈpeərd/ | ri-pea-d | được sửa (V3 ) | v3 |
| stolen | /ˈstoʊlən/ | stô-lần | bị lấy cắp (V3 ) | v3 |
| invited | /ɪnˈvaɪtɪd/ | in-vai-tết | được mời (V3 ) | v3 |
| submitted | /səbˈmɪtɪd/ | sờb-mi-tết | đã nộp (V3 submit) | v3 |
| by | /baɪ/ | bai | bởi (tác nhân) | prep |
| agent | /ˈeɪdʒənt/ | ây-djần-t | tác nhân, người thực hiện | n |
| passive | /ˈpæsɪv/ | pặ-siv | bị động | adj |
| /ˈæktɪv/ | ặk-tiv | chủ động | adj |
7. Mẹo nhớ
Công thức vàng: BE + V3. "" thay đổi theo thì (/are/// / been...) nhưng luôn theo sau là V3. Mẹo kiểm tra nhanh: thay câu bằng "được/bị" trong tiếng Việt → nếu câu tiếng Việt dùng "được/bị" → câu tiếng Anh dùng bị động. Ví dụ: "Tôi bị phạt" → "I was punished", "Cô ấy được khen" → "She was praised". Trong 1, câu bị động giúp bài viết trang trọng và đa dạng hơn — hãy dùng thường xuyên.