Câu Tường Thuật (Reported )
1. Quy tắc cốt lõi
Câu tường thuật (indirect ) dùng để kể lại điều ai đó đã nói, không trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển sang câu tường thuật trong quá khứ, có ba thứ phải thay đổi: (1) Thì động từ lùi về quá khứ, (2) Đại từ nhân xưng thay đổi, (3) Từ chỉ thời gian/nơi chốn thay đổi.
Ví dụ: "I am tired" (câu trực tiếp) → She said (that) she was tired. (câu tường thuật). Thì hiện tại "am" → lùi thành "".
2. Công thức — Bảng lùi thì
| Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|
| (V/V-s) | (V-ed) |
| continuous (/are + V-ing) | continuous (/ + V-ing) |
| (V-ed) | ( + V3) |
| (/ + V3) | ( + V3) |
| + V | + V |
| + V | + V |
| + V | + V |
Từ tường thuật hay dùng:
- Câu kể: said (that), told + O (that)
- Câu hỏi Yes/No: asked if / whether
- Câu hỏi Wh-: asked + Wh- + S + V
- Câu yêu cầu: told/asked + O + to + V
3. Khi nào dùng
- Kể lại lời nói của người khác: She said she was hungry. (Cô ấy nói cô ấy đói.)
- Kể lại câu hỏi: He asked if I had finished my homework. (Anh ấy hỏi tôi đã làm xong bài chưa.)
- Kể lại yêu cầu/lệnh: The teacher told us to open our books. (Giáo viên bảo chúng tôi mở sách.)
- IELTS Speaking Part 2 — kể lại trải nghiệm: My friend told me that the film was amazing.
- Thay đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn:
| Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|
| the | |
| the / the following | |
| this | |
4. Ví dụ với phiên âm
| Câu tiếng Anh | IPA | Cách đọc tiếng Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| . | /ʃiː sed ʃiː wɒz ˈveri ˈtaɪərd/ | shi sed shi uôz ve-ri tai-ờd | Cô ấy nói cô ấy rất mệt. |
| . | /hiː toʊld miː hiː hæd ˈfɪnɪʃt hɪz wɜːrk/ | hi tôl-d mi hi hặd phi-nít-sờ hiz uơrk | Anh ấy nói với tôi anh ấy đã làm xong việc. |
| asked I liked . | /ʃiː æskt ɪf aɪ laɪkt ˈkɒfi/ | shi äsk-t ai laik-t ko-phi | Cô ấy hỏi tôi có thích cà phê không. |
| The to . | /ðə ˈtiːtʃər toʊld ʌs tuː ˈstʌdi hɑːrd/ | đờ ti-chờ tôl-d ờs tu sờ-tăđ-đi ha-d | Giáo viên bảo chúng tôi học chăm. |
| asked I lived. | /hiː æskt ər aɪ lɪvd/ | hi äsk-t ue-ờ ai livd | Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu. |
| the . | /ʃiː sed ʃiː wʊd kɔːl miː ðə nekst deɪ/ | shi sed shi uúd kol mi đờ nékst đây | Cô ấy nói cô ấy sẽ gọi cho tôi ngày hôm sau. |
5. Lỗi điển hình người Việt
- ❌ She said she is tired. → ✅ She said she was tired. — Khi động từ tường thuật ở quá khứ (), thì trong vế phụ phải lùi về quá khứ.
- ❌ He said me that he was hungry. → ✅ He told me that he was hungry. — Say không có tân ngữ chỉ người (say that...). Tell có tân ngữ chỉ người (tell someone that...).
- ❌ She asked where did I live. → ✅ She asked where I lived. — Trong câu tường thuật gián tiếp, câu hỏi không đảo ngược trật tự S + V.
- ❌ The teacher said us to sit down. → ✅ The teacher told us to sit down. — Yêu cầu/lệnh dùng tell + O + to V, không dùng "".
- ❌ He asked that if I was free. → ✅ He asked if I was free. — Sau asked + câu hỏi Yes/ → dùng if/whether trực tiếp, không thêm "".
6. Bảng từ vựng
| Từ | IPA | Cách đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|---|
| /sed/ | sed | đã nói (V2/V3 của ) | v | |
| /toʊld/ | tôl-d | đã nói với ai (V2/V3 của ) | v | |
| asked | /æskt/ | äsk-t | đã hỏi (V2/V3 của ) | v |
| replied | /rɪˈplaɪd/ | ri-plaid | đã trả lời | v |
| /ˈweðər/ | uê-đờ | liệu có... không | conj | |
| /ðæt/ | đặt | rằng (tường thuật) | conj | |
| the | /ðə nekst deɪ/ | đờ nékst đây | ngày hôm sau | |
| /ðæt deɪ/ | đặt đây | ngày hôm đó | ||
| the | /ðə deɪ bɪˈfɔːr/ | đờ đây bi-pho | ngày hôm trước | |
| /ðen/ | đen | lúc đó, khi đó | adv | |
| /ðeər/ | đe-ờ | ở đó | adv | |
| indirect | /ˌɪndɪˈrekt/ | in-đi-rékt | gián tiếp | adj |
7. Mẹo nhớ
Ba thứ PHẢI nhớ khi chuyển câu tường thuật: Thì → Đại từ → Thời gian. Nhẩm qua: (1) Lùi thì một bậc ( → , → , → ), (2) Đổi đại từ (I → /, → , → I/), (3) Đổi từ thời gian ( → , → the ). Mẹo thực chiến: trong , khi kể lại điều ai đó nói, hãy dùng "She told me that..." hoặc "He said that..." — vừa đúng ngữ pháp vừa ghi điểm từ vựng.