Hòa Hợp Chủ-Vị (Subject-Verb Agreement)
1. Quy tắc cốt lõi
Hòa hợp chủ-vị (subject-verb agreement) có nghĩa là động từ phải phù hợp với chủ ngữ về số (số ít hay số nhiều). Quy tắc cơ bản: chủ ngữ số ít → động từ thêm -s/-es (ở hiện tại đơn), chủ ngữ số nhiều → động từ không thêm -s.
Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng người học hay mắc vì một số trường hợp đặc biệt dễ nhầm: danh từ tập thể (, ), danh từ không đếm được (), chủ ngữ nối bằng "or/nor", và cụm " / are".
2. Công thức
Quy tắc cơ bản — Hiện tại đơn:
| Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | V (nguyên thể) | I . |
| // | V (nguyên thể) | . |
| // + N số ít | V + -s/-es | studies . |
| N số nhiều | V (nguyên thể) | Birds south in . |
Trường hợp đặc biệt:
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ tập thể (, , , ) | Số ít (tiếng Anh Mỹ) | is . |
| Danh từ không đếm được (, , ) | Luôn số ít | The is shocking. |
| S + as as / / | Theo chủ ngữ đầu | , as as , is coming. |
| Neither...nor / ...or | Theo chủ ngữ gần nhất | Neither nor are . |
| /are | Theo danh từ theo sau | is a . / are books. |
| Phân số / % | Theo danh từ theo sau | 50% of the are absent. |
| / + N | Luôn số ít | has a . |
3. Khi nào dùng
- Chủ ngữ số ít rõ ràng: The dog barks every morning. (Con chó sủa mỗi sáng.)
- Chủ ngữ số nhiều rõ ràng: The dogs bark every morning.
- Danh từ không đếm được luôn số ít: Money is not everything. / Information is important.
- Each/Every luôn số ít: Every student needs a textbook. (không phải "")
- There is/are theo danh từ ngay sau: There is a pen on the desk. / There are pens on the desk.
- Nối bằng or/nor: theo chủ ngữ gần nhất: Neither the teacher nor the students are ready.
4. Ví dụ với phiên âm
| Câu tiếng Anh | IPA | Cách đọc tiếng Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| the . | /ʃiː pleɪz ðə piˈænoʊ ˈveri wel/ | shi plây-z đờ pi-ạ-nô ve-ri uel | Cô ấy chơi đàn rất hay. |
| The . | /ðə njuːz ɪz ˈveri sərˈpraɪzɪŋ təˈdeɪ/ | đờ niuz iz ve-ri sờ-prai-zing tờ-đây | Tin tức hôm nay thật bất ngờ. |
| to a . | /ˈevri ˈstjuːdənt hæz tuː ər ə ˈjuːnɪfɔːrm/ | év-ri sờ-tiu-đần-t hặz tu ue-ờ ờ iu-ni-phorm | Mỗi học sinh phải mặc đồng phục. |
| are twenty in . | /ðeər ɑːr ˈtwenti ˈstjuːdənts ɪn maɪ klæs/ | đe-ờ a tuen-ti sờ-tiu-đần-ts in mai klặs | Lớp tôi có 20 học sinh. |
| Neither nor the . | /ˈnaɪðər hiː nɔːr hɪz frendz ʊ ðiː ˈænsər/ | nai-đờ hi hiz phren-dz nô đi ặn-sờ | Cả anh ấy lẫn bạn bè đều không biết đáp án. |
| planning a to Da Nang. | /maɪ ˈfæmɪli ɪz ˈplænɪŋ ə trɪp tuː dɑː næŋ/ | mai phặ-mi-li iz plặn-ing ờ tu đa-nẵng | Gia đình tôi đang lên kế hoạch đi Đà Nẵng. |
| The this accurate. | /ðiː ˌɪnfərˈɪʃən ɒn ðɪs ˈwebsaɪt ɪz ˈækjʊrɪt/ | đi in-phờ-mây-shần đít uép-sait iz ặk-kiu-rờt | Thông tin trên trang này chính xác. |
5. Lỗi điển hình người Việt
- ❌ She play tennis every day. → ✅ She plays tennis every day. — Chủ ngữ "" → động từ phải thêm -s trong hiện tại đơn.
- ❌ The informations are useful. → ✅ The information is useful. — "" là danh từ không đếm được: không thêm -s, dùng is (số ít).
- ❌ Every students have to study hard. → ✅ Every student has to study hard. — Every + danh từ số ít + động từ số ít (, not ).
- ❌ There is many people here. → ✅ There are many people here. — "" là số nhiều → there are.
- ❌ My family are going to travel. (Anh Mỹ) → ✅ My family is going to travel. — Trong tiếng Anh Mỹ, danh từ tập thể dùng số ít.
- ❌ The news are good today. → ✅ The news is good today. — "" mặc dù có vẻ số nhiều nhưng luôn là số ít.
6. Bảng từ vựng
| Từ/Cụm | IPA | Cách đọc | Nghĩa | Ghi chú SVA |
|---|---|---|---|---|
| /ˈfæmɪli/ | phặ-mi-li | gia đình | số ít (Anh Mỹ) | |
| /tiːm/ | tim | đội | số ít (Anh Mỹ) | |
| /klæs/ | klặs | lớp học | số ít | |
| /ˌɪnfərˈɪʃən/ | in-phờ-mây-shần | thông tin | luôn số ít | |
| /njuːz/ | niuz | tin tức | luôn số ít | |
| /ədˈvaɪs/ | ờd-vais | lời khuyên | luôn số ít | |
| /ˈfɜːrnɪtʃər/ | phơr-ni-chờ | đồ nội thất | luôn số ít | |
| /iːtʃ/ | ích | mỗi | + N số ít + V số ít | |
| /ˈevri/ | év-ri | mỗi, mọi | + N số ít + V số ít | |
| neither...nor | /ˈnaɪðər...nɔːr/ | nai-đờ... | cả...lẫn...đều không | V theo N gần nhất |
| ...or | /ˈiːðər...ɔːr/ | i-đờ...o | hoặc...hoặc | V theo N gần nhất |
| /ðeər ɪz/ | đe-ờ iz | có (số ít) | theo N theo sau | |
| are | /ðeər ɑːr/ | đe-ờ a | có (số nhiều) | theo N theo sau |
| agreement | /əˈɡriːmənt/ | ờ-gri-mần-t | sự hòa hợp | n |
7. Mẹo nhớ
Quy tắc vàng: "Chủ ngữ số ít → động từ thêm -s (He reads), chủ ngữ số nhiều → động từ không -s (They read)." Nhóm danh từ luôn số ít dù trông "nhiều": news, information, advice, furniture, equipment, money, music, homework — không bao giờ thêm -s và luôn dùng is/was. Bẫy thường gặp nhất: "There is a book and two pens" (sai) → "There are a book and two pens" (đúng — vì danh từ gần nhất là số nhiều khi dùng ).