KẾ HOẠCH CHI TIẾT TUẦN 1
MỤC TIÊU TUẦN 1
- ✅ Nắm vững cấu trúc câu cơ bản S + V + O
- ✅ Sử dụng thành thạo Hiện tại đơn ( )
- ✅ Phát âm đúng 12 nguyên âm đơn IPA
- ✅ Học 100 từ vựng chủ đề " "
LỊCH HỌC 7 NGÀY
📅 NGÀY 1 (THỨ HAI) - "KHỞI ĐỘNG"
Buổi sáng (1.5 giờ):
- [15'] Warm-up: Nghe BBC 6 (chọn dễ)
- [45'] Grammar: Đọc file
01_GRAMMAR_NEN_TANG.mdphần 1-2 (Cấu trúc câu + 8 từ loại) - [30'] Làm 20 bài tập điền từ loại
Buổi tối (1 giờ):
- [30'] Phát âm: Học 6 nguyên âm /iː/, /ɪ/, /e/, /æ/, /ɑː/, /ɒ/ — xem Rachel's
- [20'] Học 20 từ vựng (gia đình: , , , , ...)
- [10'] Ghi âm: Tự giới thiệu 1 phút bằng tiếng Anh
📅 NGÀY 2 (THỨ BA) - "HIỆN TẠI ĐƠN"
Buổi sáng (1.5 giờ):
- [15'] Warm-up: Ôn từ vựng ngày 1 (dùng Anki/Quizlet)
- [60'] Tenses: Học kỹ Hiện tại đơn (file
02)- Công thức (+ - ?)
- Quy tắc thêm s/es
- 5 dấu hiệu nhận biết
- [15'] Viết 10 câu về bản thân dùng Hiện tại đơn
Buổi tối (1 giờ):
- [30'] Phát âm: 6 nguyên âm tiếp /ɔː/, /ʊ/, /uː/, /ʌ/, /ɜː/, /ə/
- [20'] Học 20 từ mới (công việc: , , , ...)
- [10'] Ghi âm: Đọc 10 câu vừa viết
📅 NGÀY 3 (THỨ TƯ) - "DRILL HIỆN TẠI ĐƠN"
Buổi sáng (1.5 giờ):
- [15'] Warm-up
- [60'] Bài tập Hiện tại đơn: làm 50 câu từ sách Grammar in Use (Unit 1-2)
- [15'] Chữa và ghi lại lỗi sai vào sổ
Buổi tối (1 giờ):
- [30'] Phát âm: Ôn 12 nguyên âm đơn + làm bài Minimal Pairs (ship vs sheep)
- [20'] Học 20 từ (đồ ăn: , , , vegetables...)
- [10'] Shadowing: nhại theo 1 TED-Ed 3 phút
📅 NGÀY 4 (THỨ NĂM) - "ÁP DỤNG"
Buổi sáng (1.5 giờ):
- [15'] Warm-up
- [45'] Đọc 1 bài đọc 4-5, gạch chân tất cả động từ chia ở Hiện tại đơn
- [30'] Trả lời 10 câu hỏi Wh- về bài đọc (dùng Hiện tại đơn)
Buổi tối (1 giờ):
- [30'] Phát âm: Học âm khó /θ/, /ð/ (, this) — luyện 30 phút
- [20'] Học 20 từ (hoạt động: , , , ...)
- [10'] Ghi âm: Kể về 1 ngày của bạn (dùng Hiện tại đơn)
📅 NGÀY 5 (THỨ SÁU) - "VIẾT & NÓI"
Buổi sáng (1.5 giờ):
- [15'] Warm-up
- [45'] Writing: Viết đoạn văn 100 từ " " (chỉ dùng Hiện tại đơn)
- [30'] Tự sửa lỗi → đối chiếu với ChatGPT/Grammarly
Buổi tối (1 giờ):
- [30'] Speaking: Trả lời 5 câu hỏi 1
- What's ?
- ?
- ?
- in ?
- cooking?
- [20'] Học 20 từ (cảm xúc: , , , ...)
- [10'] Ghi âm phần trả lời , nghe lại
📅 NGÀY 6 (THỨ BẢY) - "TỔNG HỢP"
Buổi sáng (2 giờ):
- [30'] Ôn toàn bộ lý thuyết tuần
- [60'] Làm bài ngắn tự đánh giá:
- 30 câu trắc nghiệm
- 20 câu chia động từ Hiện tại đơn
- Đọc to 30 từ + ghi âm
- [30'] Chấm điểm + ghi lỗi sai
Buổi tối (1 giờ):
- [60'] Xem phim/show học tiếng Anh:
- Extra English (sitcom dạy tiếng Anh A2)
- Bật phụ đề tiếng Anh
- Ghi lại 10 câu hay dùng Hiện tại đơn
📅 NGÀY 7 (CHỦ NHẬT) - "NGHỈ & NHẸ"
- [30'] Ôn lại 100 từ vựng tuần (flashcard Anki)
- [30'] Đọc lại tất cả file ghi chú trong tuần
- [Còn lại] NGHỈ — cho não nạp lại
- Tối: lên kế hoạch nhỏ cho tuần 2
CHECKLIST CUỐI TUẦN 1
Tự đánh giá (đánh ✅ nếu đạt):
- Tôi có thể tự giới thiệu 1 phút bằng tiếng Anh không vấp
- Tôi chia đúng động từ Hiện tại đơn ở ngôi // (thêm s/es)
- Tôi phân biệt được âm /iː/ và /ɪ/ (sheep vs ship)
- Tôi thuộc 100 từ vựng mới
- Tôi viết được đoạn văn 100 từ không sai ngữ pháp cơ bản
Nếu < 3 mục đạt → học lại tuần 1 thêm 3 ngày trước khi sang tuần 2.
CÔNG CỤ CẦN CHUẨN BỊ
| Công cụ | Mục đích | Miễn phí? |
|---|---|---|
| Anki hoặc Quizlet | Học từ vựng spaced repetition | ✅ Có |
| Cambridge Dictionary App | Tra từ + nghe phát âm | ✅ Có |
| Google Voice Recorder | Ghi âm để nghe lại | ✅ Có |
| BBC Learning English | Bài giảng + | ✅ Có |
| Grammarly () | Kiểm tra ngữ pháp khi viết | ✅ Có |
| Sổ tay giấy | Ghi từ mới + lỗi sai | — |