Động từ khiếm khuyết (modal verbs) là nhóm động từ đặc biệt đứng trước động từ chính để diễn đạt khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ hoặc khả năng xảy ra. Gọi là "khiếm khuyết" vì chúng không chia theo chủ ngữ (không thêm -s/-es) và không có dạng V3 hay V-ing.
Quy tắc vàng: Modal + V nguyên thể (không to). Ví dụ: "She can swim" (đúng) — không bao giờ viết "She can swims" hay "She can to swim".
2. Công thức
Loại câu
Cấu trúc
Ví dụ
Khẳng định
S + modal + V (bare)
harder.
Phủ định
S + modal + not + V (bare)
cannot .
Câu hỏi Yes/
Modal + S + V (bare)?
?
Câu hỏi Wh-
Wh- + modal + S + V (bare)?
I ?
3. Khi nào dùng — Bảng tổng hợp modal verbs
Modal
Ý nghĩa chính
Ví dụ
can
Khả năng hiện tại / xin phép không trang trọng
I . / I ?
could
Khả năng quá khứ / xin phép lịch sự hơn
I I 6. / ?
should
Lời khuyên / điều nên làm
.
must
Bắt buộc (từ bên trong) / kết luận chắc chắn
a helmet. / .
have to
Bắt buộc (từ bên ngoài/quy định)
I to at .
will
Tương lai / quyết định tức thì
I .
would
Lịch sự / điều kiện giả định
tea? / I I .
may
Khả năng (50-50) / xin phép trang trọng
. / I in?
might
Khả năng thấp hơn
I .
4. Ví dụ với phiên âm
Câu tiếng Anh
IPA
Cách đọc tiếng Việt
Nghĩa
vegetables.
/juː ʃʊd iːt mɔːr ˈvedʒtəbəlz/
diu shúd mo vét-tờ-bồ
Bạn nên ăn nhiều rau hơn.
can't to .
/ʃiː kænt kʌm tuː skuːl təˈdeɪ/
shi ken-t căm tu sờ-kun tờ-đây
Hôm nay cô ấy không thể đến trường.
I ?
/ɪ aɪ juːz jɔːr foʊn/
mây ai diu-z djo phôn
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
.
/ɪt maɪt biː koʊld təˈnaɪt/
mait bi côl-đ tờ-nait
Tối nay có thể trời lạnh.
not cheat in the .
/juː mʌst nɒt tʃiːt ɪn ðiː ɪɡˈzæm/
diu mờs-t not chit in đi ig-zem
Bạn không được gian lận trong kỳ thi.
?
/wʊd juː laɪk sʌm ˈkɒfi/
uúd diu laik săm ko-phi
Bạn có muốn uống cà phê không?
I a bike I .
/aɪ kʊd raɪd ə baɪk wen aɪ wɒz faɪv/
ai kúd raid ờ baik uen ai uôz phai-v
Tôi có thể đi xe đạp khi tôi 5 tuổi.
5. Lỗi điển hình người Việt
❌ She cans swim. → ✅ She can swim. — Modal verbs không thêm -s/-es dù chủ ngữ là //.
❌ You should to study harder. → ✅ You should study harder. — Sau modal không dùng "to". Modal + V nguyên thể trực tiếp.
❌ He must to go now. → ✅ He must go now. — Tương tự: must + V (không có "to").
❌ I can to speak English. → ✅ I can speak English. — Lỗi phổ biến nhất: thêm "to" sau .
❌ You should studied more. → ✅ You should study more. — Sau modal dùng V nguyên thể, không phải V2 hay V3.
❌ Must I to wear uniform? → ✅ Must I wear uniform? / Do I have to wear uniform? — Câu hỏi với : đảo modal lên đầu, không thêm "to".
6. Bảng từ vựng
Từ
IPA
Cách đọc
Nghĩa
Loại từ
/kæn/
ken
có thể (khả năng)
modal
/kʊd/
kúd
có thể (quá khứ/lịch sự)
modal
/ʃʊd/
shúd
nên
modal
/mʌst/
mờs-t
phải, bắt buộc
modal
/ɪ/
mây
có thể (xin phép)
modal
/maɪt/
mait
có thể (ít chắc hơn)
modal
/wʊd/
uúd
sẽ (lịch sự/giả định)
modal
/wɪl/
uil
sẽ (tương lai/quyết định)
modal
ability
/əˈbɪlɪti/
ờ-bi-li-ti
khả năng
n
permission
/pərˈmɪʃən/
pờ-mi-shần
sự cho phép
n
obligation
/ˌɒblɪˈɡeɪʃən/
ob-li-gây-shần
nghĩa vụ, bắt buộc
n
/ədˈvaɪs/
ờd-vais
lời khuyên
n
possibility
/ˌpɒsɪˈbɪlɪti/
po-si-bi-li-ti
khả năng xảy ra
n
7. Mẹo nhớ
Nhớ 5 ý nghĩa chính của modal qua câu: "Khả năng — Cho phép — Lời khuyên — Bắt buộc — Có thể xảy ra". Và nhớ 2 quy tắc bất di bất dịch: (1) Modal + V nguyên thể (không to, không -s, không -ed), (2) Modal không chia theo chủ ngữ. Cách phân biệt must vs have to: "must" = tự bản thân thấy phải làm ("I must study — tôi tự thấy cần học"), "have to" = quy định bên ngoài bắt buộc ("I have to wear uniform — trường quy định").