12 THÌ TIẾNG ANH - TRỌNG TÂM 5.5
CÁCH HỌC THÌ HIỆU QUẢ (đọc kỹ!)
- Học theo cặp đối lập: Hiện tại đơn ↔ Hiện tại tiếp diễn
- Mỗi thì học 3 thứ: Công thức + Dấu hiệu + 5 ví dụ thực tế
- Drill 10 câu/ngày: Không đọc lý thuyết, làm bài tập điền vào chỗ trống
- Áp dụng ngay: Viết nhật ký dùng đúng thì đang học
NHÓM 1: HIỆN TẠI ()
1.1 Hiện tại đơn ( ) ⭐⭐⭐
Công thức:
- (+) S + V(s/es) + O
- (-) S + don't/doesn't + V + O
- (?) / + S + V + O?
Dấu hiệu: , , , , ,
Dùng khi:
- Sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east.
- Thói quen: I drink coffee every morning.
- Lịch trình cố định: The train leaves at 7 PM.
⚠️ Lỗi người Việt: Quên thêm s/es ở ngôi thứ 3 số ít.
- ❌ She go to school. → ✅ She goes to school.
1.2 Hiện tại tiếp diễn ( Continuous) ⭐⭐⭐
Công thức:
- (+) S + am//are + V-ing
- (-) S + am//are + not + V-ing
- (?) Am//Are + S + V-ing?
Dấu hiệu: , , at the , !, !
Dùng khi:
- Hành động đang xảy ra: I am studying English now.
- Kế hoạch tương lai gần: I am meeting John tomorrow.
- Hành động tạm thời: She is living in Hanoi this month.
1.3 Hiện tại hoàn thành ( ) ⭐⭐⭐
Công thức:
- (+) S + / + V3/V-ed + O
- (-) S + haven't/hasn't + V3 + O
- (?) / + S + V3 + O?
Dấu hiệu: , , , , , , ,
Dùng khi:
- Hành động đã xảy ra nhưng chưa rõ thời điểm: I have visited Japan.
- Bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại: I have lived here for 5 years.
- Vừa mới xảy ra: She has just finished her homework.
⚠️ SO SÁNH với Quá khứ đơn:
- I lived in Hanoi for 5 years. (Đã không còn ở Hanoi)
- I have lived in Hanoi for 5 years. (Vẫn đang ở Hanoi)
1.4 Hiện tại hoàn thành tiếp diễn ( Continuous)
Công thức: S + / + been + V-ing Dùng khi: Nhấn mạnh quá trình kéo dài đến hiện tại
- I have been learning English for 3 hours. (vẫn đang học)
NHÓM 2: QUÁ KHỨ ()
2.1 Quá khứ đơn ( ) ⭐⭐⭐
Công thức:
- (+) S + V2/V-ed + O
- (-) S + didn't + V + O
- (?) + S + V + O?
Dấu hiệu: , , , in 2020, I
Dùng khi: Hành động đã hoàn thành trong quá khứ, có mốc thời gian rõ
- I went to Da Nang last summer.
⚠️ Động từ bất quy tắc PHẢI THUỘC ( 30):
| V1 | V2 | V3 |
|---|---|---|
| seen | ||
| / | been | |
| came | ||
| taken | ||
| made | made |
2.2 Quá khứ tiếp diễn ( Continuous)
Công thức: S + / + V-ing Dấu hiệu: at 8 PM , , Dùng khi: Hành động đang xảy ra tại 1 thời điểm trong quá khứ
- I was watching TV at 8 PM last night.
- When she called, I was cooking.
2.3 Quá khứ hoàn thành ( )
Công thức: S + + V3 Dùng khi: Hành động xảy ra TRƯỚC 1 hành động khác trong quá khứ
- When I arrived, she had already left.
2.4 Quá khứ hoàn thành tiếp diễn ( Continuous)
Công thức: S + + been + V-ing
- I had been working for 3 hours before he came.
NHÓM 3: TƯƠNG LAI ()
3.1 Tương lai đơn ( ) ⭐⭐⭐
Công thức: S + + V (nguyên mẫu) Dùng khi:
- Quyết định ngay lúc nói: I'm thirsty. I will buy some water.
- Dự đoán: It will rain tomorrow.
- Lời hứa: I will help you.
3.2 Tương lai gần ( to) ⭐⭐⭐
Công thức: S + am//are + to + V Dùng khi:
- Kế hoạch đã định: I am going to study in Australia next year.
- Dự đoán dựa trên bằng chứng: Look at those clouds! It is going to rain.
⚠️ SO SÁNH will vs going to:
- will: quyết định lúc nói
- going to: kế hoạch đã có từ trước
3.3 Tương lai tiếp diễn ( Continuous)
Công thức: S + + V-ing
- This time tomorrow, I will be flying to Tokyo.
3.4 Tương lai hoàn thành ( )
Công thức: S + + V3
- By 2030, I will have finished my degree.
ƯU TIÊN HỌC CHO 5.5
TUẦN 1-2: Học chắc 3 thì cơ bản (chiếm 80% bài thi)
- Hiện tại đơn
- Quá khứ đơn
- Tương lai đơn ( + to)
TUẦN 3-4: Học tiếp 3 thì 4. Hiện tại tiếp diễn 5. Hiện tại hoàn thành 6. Quá khứ tiếp diễn
TUẦN 5-6: Hoàn thiện 7-12. Các thì còn lại
BÀI TẬP THỰC HÀNH (làm mỗi ngày)
Chia động từ trong ngoặc:
- ___ () to .
- ___ () .
- I ___ () Hue .
- ___ () in Hanoi 10 years.
- ___ () at 8 PM .
Đáp án:
- (hiện tại đơn - )
- are (hiện tại tiếp diễn - )
- visited (quá khứ đơn - )
- lived (hiện tại hoàn thành - 10 years)
- studying (tương lai tiếp diễn - at 8 PM )